Tam nguyên Vũ Phạm Hàm - vị Thám hoa cuối cùng của triều Nguyễn
ũ Phạm Hàm – Bậc Tam nguyên tài danh, nhà Nho thanh cao cuối triều Nguyễn Vũ Phạm Hàm (1864–1906), tự Mộng Hải, Mộng Hồ, hiệu Thư Trì, quê ở làng Đôn Thư, huyện Thanh Oai, tỉnh Hà Nội. Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, ham học và được quan Đốc học Vũ Nhự nhận làm con nuôi, trực tiếp dạy dỗ. Năm 1884, ông đỗ Giải nguyên kỳ thi Hương. Sau đó, ông tiếp tục con đường khoa cử và trở thành một trong những nhà khoa bảng xuất sắc của triều Nguyễn.
Vũ Phạm Hàm – Bậc Tam nguyên tài danh, nhà Nho thanh cao cuối triều Nguyễn
Vũ Phạm Hàm (1864–1906), tự Mộng Hải, Mộng Hồ, hiệu Thư Trì, quê ở làng Đôn Thư, huyện Thanh Oai, tỉnh Hà Nội. Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, ham học và được quan Đốc học Vũ Nhự nhận làm con nuôi, trực tiếp dạy dỗ. Năm 1884, ông đỗ Giải nguyên kỳ thi Hương. Sau đó, ông tiếp tục con đường khoa cử và trở thành một trong những nhà khoa bảng xuất sắc của triều Nguyễn.
Năm 1890, Vũ Phạm Hàm tạo nên thành tích đặc biệt khi lần lượt đỗ đầu cả ba kỳ thi Hương, Hội và Đình, trở thành Tam nguyên. Tại kỳ thi Đình, ông đỗ Nhất giáp Tiến sĩ cập đệ Đệ tam danh, tức Thám hoa. Đáng chú ý, ông là một trong ba vị Tam nguyên của triều Nguyễn và là vị Tam nguyên Đệ nhất giáp duy nhất, đồng thời cũng là vị Thám hoa cuối cùng của triều Nguyễn. Thành tích ấy cho thấy tài năng học vấn nổi bật của ông trong nền khoa cử đương thời.
Sau khi đỗ Thám hoa, Vũ Phạm Hàm được bổ nhiệm nhiều chức vụ trong bộ máy giáo dục và hành chính như Đốc học Hà Nội, Án sát Hải Phòng, Án sát Hưng Hóa, Án sát Hải Dương. Trong thời gian làm Đốc học Hà Nội, ông còn được giao kiêm nhiệm công việc tại Đồng văn quán. Qua nhiều vị trí, ông thể hiện năng lực học thuật, khả năng quản lý và tinh thần trách nhiệm đối với công việc. Tuy nhiên, ông không quá coi trọng công danh mà luôn hướng về quê nhà và cuộc sống thanh đạm.
Đằng sau con đường quan trường, Vũ Phạm Hàm là một nhà Nho giàu tình cảm gia đình. Khi cha già lâm bệnh, ông nhiều lần xin được trở về quê để chăm sóc, thậm chí mong muốn được đổi về gần nhà dạy học. Điều đó cho thấy ông coi trọng chữ hiếu và tình thân hơn những lợi ích của quan trường. Trong thơ văn, ông cũng nhiều lần thể hiện tâm trạng chán ngán công danh, mong muốn rời bỏ chốn quan trường để trở về cuộc sống điền viên, thanh nhàn.
Vũ Phạm Hàm còn để lại một di sản văn chương phong phú với nhiều tác phẩm như Kinh sử thi tập, Thám hoa văn tập, Thư Trì thi tập, Mộng Hồ gia tập, Mộng Hồ thi tuyển, Hưng Hóa tỉnh phú, Tuyên Quang tỉnh phú, Hương Sơn phong cảnh phú và Tập Đường thuật hoài. Các trước tác của ông phản ánh vốn kiến thức uyên bác, tâm hồn nhạy cảm và những suy tư của một nhà Nho trước sự biến đổi sâu sắc của xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX.
Qua thơ văn và cuộc đời, Vũ Phạm Hàm hiện lên là một trí thức có học vấn cao nhưng không bị cuốn hút bởi vinh hoa, phú quý. Ông từng trải qua nhiều vị trí quan trọng nhưng trong tâm thức vẫn luôn hướng về quê hương, gia đình và cuộc sống giản dị. Những tâm tư ấy được thể hiện rõ trong các tác phẩm của ông, đặc biệt là khát vọng rời xa vòng danh lợi. Chính thái độ coi nhẹ công danh đã tạo nên nét đẹp riêng trong nhân cách của vị Thám hoa cuối cùng triều Nguyễn.
Dù cuộc đời chỉ kéo dài hơn 40 năm, Vũ Phạm Hàm đã để lại dấu ấn đặc biệt trong lịch sử khoa cử và văn hóa Việt Nam. Ông không chỉ là một trong những nhà khoa bảng xuất sắc nhất cuối thời Nguyễn mà còn là một tác giả có nhiều trước tác giá trị, phản ánh tâm tư của tầng lớp trí thức Nho học trước bước chuyển của thời đại. Hình ảnh Tam nguyên Vũ Phạm Hàm – vị Thám hoa cuối cùng của triều Nguyễn vì thế trở thành biểu tượng cho tài năng khoa bảng, học vấn uyên thâm và một nhân cách thanh cao, xem nhẹ vinh hoa phú quý.


