TAY LÁI VÀNG
Trong một trận đánh ác liệt năm 1966, chiếc MiG-17 của ông Bảy bị đối phương vây khốn. Tiếng đạn nổ chát chúa, thân máy bay rung lắc dữ dội. Khi hạ cánh thành công, đồng đội bàng hoàng đếm được hơn 80 lỗ thủng trên thân máy bay. Ai cũng bảo: "Bảy ơi, anh mạng lớn thật!". Ông chỉ cười hiền lành, lau những giọt mồ hôi trên trán: "Máy bay còn bay được là mình còn đánh được, nhảy dù làm chi cho phí của dân".
TAY LÁI VÀNG
Năm 1966, bầu trời miền Bắc Việt Nam rung chuyển bởi tiếng gầm rú của những chiếc "Thần sấm" F-105 và "Con ma" F-4 hiện đại bậc nhất của không quân Mỹ. Giữa những đám mây trắng, một chiếc MiG-17 nhỏ bé, cũ kỹ lướt đi nhẹ nhàng như một con chim én. Trong buồng lái là người phi công có gương mặt sạm nắng, đôi mắt sắc lạnh đang tập trung cao độ. Đó là Nguyễn Văn Bảy.
Ít ai biết rằng, chỉ vài năm trước đó, "tay lái vàng" này vẫn còn là một cậu bé chăn trâu ở vùng đất Lai Vung, Đồng Tháp. Năm 17 tuổi, vì không muốn bị ép duyên, cậu thiếu niên ấy đã trốn gia đình đi theo cách mạng. Khi được chọn đi học phi công, ông Bảy chỉ mới học hết lớp 3. Để đọc được tài liệu kỹ thuật, ông phải học ngày học đêm, hoàn thành chương trình văn hóa 7 năm chỉ trong vài tháng. Động lực duy nhất của ông lúc đó là: "Người ta bay được, mình phải bay được để bảo vệ quê hương."
Trong một trận đánh ác liệt năm 1966, chiếc MiG-17 của ông Bảy bị đối phương vây khốn. Tiếng đạn nổ chát chúa, thân máy bay rung lắc dữ dội. Khi hạ cánh thành công, đồng đội bàng hoàng đếm được hơn 80 lỗ thủng trên thân máy bay. Ai cũng bảo: "Bảy ơi, anh mạng lớn thật!". Ông chỉ cười hiền lành, lau những giọt mồ hôi trên trán: "Máy bay còn bay được là mình còn đánh được, nhảy dù làm chi cho phí của dân".
Với lối đánh "áp sát thắt lưng địch", ông đã lần lượt hạ gục 7 chiếc máy bay hiện đại của Mỹ. Có lần, một phi công Mỹ sau khi bị ông bắn rơi và được cứu sống đã thốt lên: "Tôi không hiểu nổi tại sao chiếc máy bay cũ kỹ đó lại có thể biến ảo và đáng sợ đến thế!".
Chiến tranh qua đi, người anh hùng ấy cởi bỏ bộ quân phục đại tá, gác lại những tấm huân chương lấp lánh để trở về với mảnh vườn, ao cá ở quê nhà Đồng Tháp. Người ta lại thấy ông Bảy trong bộ đồ bà ba đen, quấn khăn rằn, tay cầm nôm, chân lội bùn bắt cá lóc.
Một buổi chiều nọ, có những vị khách đặc biệt từ Mỹ tìm đến thăm ông. Đó là những cựu phi công năm xưa từng đối đầu với ông trên bầu trời. Thay vì những đường đạn khốc liệt, giờ đây họ ngồi bên nhau trên chiếc sạp tre, cùng uống chén rượu đế và ăn cá lóc nướng trui. Một cựu phi công Mỹ hỏi:
Thưa ông Bảy, làm thế nào mà với chiếc máy bay chậm chạp đó, ông lại hạ được chúng tôi?
Ông Bảy nhấp một ngụm rượu, nhìn ra cánh đồng sen đang tỏa hương thơm ngát rồi chậm rãi trả lời:
Người Việt Nam chúng tôi không đánh nhau bằng máy bay đắt tiền, chúng tôi đánh nhau bằng trái tim và lòng yêu nước. Khi tôi bay, sau lưng tôi là ruộng lúa, là cha mẹ, là quê hương. Tôi không được phép thua.
Câu chuyện về người anh hùng Nguyễn Văn Bảy khép lại, nhưng hình ảnh một vị đại tá giản dị dưới bóng dừa, tâm hồn lộng gió bầu trời vẫn mãi là một huyền thoại đẹp. Ông đã sống một cuộc đời trọn vẹn: anh dũng trên mây xanh và thanh cao giữa đất mẹ.



