Bài viết

Tây Nguyên – Hồi ức nơi núi lửa

Thông tin nhân chứng • Họ và tên: Lê Quang Trung • Năm sinh: 26/5/1953 • Quê quán: thôn Hùng Việt xã Nam Đông Hưng tỉnh Hưng Yên (thôn Hùng Việt xã Đông Hoàng huyện Đông Hưng tỉnh Thái Bình (cũ)) • Tóm tắt quá trình cống hiến: Ông nhập ngũ năm 1971, được điều động vào chiến trường Tây Nguyên thuộc đơn vị 15DkZ Trung đoàn 28 thuộc lực lượng chủ lực của Mặt trận Tây Nguyên (B3), biên chế trong Sư đoàn 10, trực tiếp chiến đấu tại các địa bàn trọng điểm như Kon Tum, Pleiku (Gia Lai) v

Hưng Yên30/12/2025Người thực hiện (12A10) • Lê Minh Đức • Lê Hồng Anh • Bùi Nguyễn Khánh Chinh (xã Đông Quan)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông Lê Quang Trung ở thời điểm hiện tại

Chiến sĩ Lê Quang Trung ngày ấy

Ông là một cựu chiến binh từng trực tiếp tham gia chiến đấu trên chiến trường Tây Nguyên trong những năm cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Theo lời ông kể lại, ông gia nhập quân đội vào năm 1971, khi cuộc chiến đã bước vào giai đoạn vô cùng ác liệt. Sau thời gian huấn luyện, ông cùng đơn vị hành quân vào Tây Nguyên, nơi được xem là địa bàn chiến lược đặc biệt quan trọng, trải dài qua các tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk.

Những năm từ 1971 đến 1974, ông chiến đấu chủ yếu ở khu vực rừng núi Kon Tum – Pleiku. Điều kiện sinh hoạt và chiến đấu vô cùng gian khổ. Địa hình hiểm trở, rừng sâu núi cao, mùa mưa kéo dài khiến đường hành quân trơn trượt, bệnh sốt rét rừng hoành hành. Lương thực thiếu thốn, có thời điểm bộ đội phải ăn sắn, ăn măng rừng cầm cự qua ngày. Tuy vậy, theo lời ông, tinh thần của người lính vẫn luôn vững vàng, bởi tất cả đều ý thức rõ nhiệm vụ bảo vệ từng tấc đất của Tổ quốc.

Bước ngoặt lớn nhất trong quãng đời quân ngũ của ông là chiến dịch Tây Nguyên đầu năm 1975. Khi chiến dịch được triển khai, đơn vị ông nhận nhiệm vụ tham gia tiến công vào Buôn Ma Thuột – trung tâm phòng thủ quan trọng của địch ở Tây Nguyên. Ông kể rằng những ngày trước giờ nổ súng, không khí trên chiến trường vô cùng khẩn trương. Bộ đội hành quân bí mật qua các cánh rừng ở Đắk Lắk, ém quân chờ thời cơ, chuẩn bị cho trận đánh mang tính quyết định.

Rạng sáng ngày 10 tháng 3 năm 1975, chiến dịch chính thức bắt đầu. Dưới làn hỏa lực mạnh mẽ, các đơn vị của ta đồng loạt tiến công vào thị xã Buôn Ma Thuột. Trận đánh diễn ra quyết liệt, nhưng tinh thần chiến đấu của bộ đội vô cùng cao. Theo lời ông, khoảnh khắc Buôn Ma Thuột được giải phóng là một dấu mốc không thể nào quên, bởi chiến thắng này đã làm rung chuyển toàn bộ hệ thống phòng ngự của địch ở Tây Nguyên, buộc chúng phải rút chạy khỏi Pleiku và Kon Tum trong thế hoảng loạn.

Sau khi Tây Nguyên được giải phóng, đơn vị ông tiếp tục tham gia truy kích địch dọc các tuyến đường chiến lược, góp phần mở đường cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975. Những ngày hành quân liên tục, vừa đánh vừa tiến, ông chứng kiến sự tan rã nhanh chóng của quân địch, đồng thời cũng không thể quên sự hy sinh của nhiều đồng đội đã ngã xuống trên mảnh đất đại ngàn.

Mãi đến cuối năm 1975, ông mới rời miền Nam để trở ra miền Bắc. Chuyến tàu đưa ông trở về mang theo ký ức của những năm tháng chiến tranh dữ dội và cả niềm tin vào một tương lai hòa bình. Đối với người cựu chiến binh ấy, quãng thời gian từ 1971 đến 1975 không chỉ là hành trình chiến đấu vì độc lập dân tộc, mà còn là một phần máu thịt của cuộc đời – nơi tuổi trẻ đã được gửi lại giữa đại ngàn Tây Nguyên và những ngày đầu đất nước hồi sinh sau chiến tranh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn