Bài viết

TÊN BÀI VIẾT: Câu chuyện thời hoa lửa – Liệt sĩ Bành Văn Còn (Nguyễn An Đông)

Tây Ninh01/06/2026Đoàn phường Thanh Điền (Đoàn phường Thanh Điền)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy lịch sử đấu tranh cách mạng của dân tộc Việt Nam, có những con người đã âm thầm cống hiến cả cuộc đời mình cho Tổ quốc mà không màng danh lợi hay ánh hào quang. Liệt sĩ Bành Văn Còn, còn được biết đến với tên Nguyễn An Đông hay Hai Đông, sinh năm 1923, là một trong những con người như thế. Ông là một chiến sĩ tình báo kiên trung, một trí thức yêu nước và là tấm gương tiêu biểu cho tinh thần hy sinh thầm lặng vì độc lập, tự do của dân tộc.

Nguyễn An Đông sinh ra trong một gia đình giàu truyền thống yêu nước với mười lăm anh chị em. Ngay từ nhỏ, ông đã lớn lên trong môi trường thấm đẫm tinh thần dân tộc và trách nhiệm với đất nước. Đặc biệt, gia đình ông từng là một “địa chỉ đỏ”, nơi che giấu và bảo vệ các cán bộ hoạt động bí mật trong lòng đô thị. Chính hoàn cảnh ấy đã sớm nuôi dưỡng trong ông lý tưởng cách mạng, lòng yêu nước sâu sắc và ý chí dấn thân vì Tổ quốc.

Khi đất nước bước vào hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, Nguyễn An Đông đã trực tiếp tham gia hoạt động cách mạng. Ông đảm nhiệm nhiệm vụ tình báo – một công việc đặc biệt nguy hiểm, đòi hỏi sự mưu trí, bản lĩnh, kiên trì và tuyệt đối trung thành. Hoạt động trong lòng địch, ông luôn phải đối mặt với hiểm nguy rình rập, nhưng vẫn kiên cường bám trụ, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.

Không chỉ là một chiến sĩ tình báo, ông còn là một trí thức, một kỹ sư có chuyên môn. Trong hoàn cảnh chiến tranh khắc nghiệt, ông vừa hoạt động cách mạng, vừa tiếp tục đóng góp tri thức của mình cho xã hội. Hình ảnh một người trí thức âm thầm chiến đấu trong bóng tối nhưng vẫn mang trong mình khát vọng cống hiến đã thể hiện rõ vẻ đẹp toàn diện của người chiến sĩ cách mạng Việt Nam: vừa có trí tuệ, vừa giàu lòng yêu nước và sẵn sàng hy sinh vì lợi ích chung.

Trong quá trình hoạt động, ông từng bị địch bắt và giam giữ tại Khám Chí Hòa – một trong những nhà tù khét tiếng thời bấy giờ. Tuy bị giam cầm, tra tấn và sống trong điều kiện khắc nghiệt, ông vẫn không hề khuất phục. Ngược lại, chính nơi lao tù đã tôi luyện thêm ý chí và tinh thần kiên cường của ông. Tại đây, ông cùng các đồng chí đã sáng tác và đối đáp thơ ca, lấy đó làm nguồn động viên tinh thần và thể hiện niềm tin sắt son vào thắng lợi cuối cùng của cách mạng.

Những vần thơ giữa Nguyễn Văn Thanh và Nguyễn An Đông thể hiện rõ tình cảm gia đình sâu nặng nhưng vẫn đặt lý tưởng cách mạng lên trên hết:

Khám lạnh canh khuya nhớ mẹ già

Tuổi đời sáu mươi tóc sương pha

Gian truân đau khổ từng giai đoạn

Nhớ cháu, thương con, dạ xót xa!

(Nguyễn Văn Thanh)

Khám lạnh canh khuya nhớ mẹ

Tôi cũng như anh có mẹ già

Cần cù bao quản tóc sương pha

Cho con trọn hiếu cùng dân tộc

Đất nước nặng tình, há xót xa!

(Nguyễn An Đông)

Không chỉ là nỗi nhớ mẹ già, trong chốn lao tù, các chiến sĩ còn chia sẻ nỗi niềm về những người vợ, người chồng ở hậu phương – những con người đang ngày đêm chờ đợi ngày đoàn tụ trong hòa bình:

Văng vẳng bên tai tiếng khóc chồng

Của người thiếu phụ chốn phòng không

Ngày ngày rầu rỉ bên song cửa

Đăm đắm phương trời mỏi mắt trông!

(Nguyễn Văn Thanh)

Hãy dịu dần đi tiếng khóc chồng

Còn bao hiền phụ cảnh phòng không

Năm qua tháng lại kiên tâm đợi

Dạy trẻ nuôi già thay ngóng trông!

(Trương Văn Biên)

Nhắn nhủ ai kia chớ khóc chồng

Tan rồi phải hiệp, lẽ nào không

Chàng về vang tiếng hoàn ca khúc

Khỏi phụ lòng nàng mỏi mắt trông.

(Nguyễn An Đông)

Những vần thơ ấy không chỉ là tiếng lòng trong hoàn cảnh ngặt nghèo, mà còn là minh chứng cho tinh thần lạc quan, niềm tin bất diệt vào ngày thống nhất của dân tộc.

Do đặc thù hoạt động tình báo tuyệt mật, Nguyễn An Đông không thể chia sẻ với gia đình về công việc và những cống hiến của mình. Ông ra đi trong thầm lặng, không kịp nói lời từ biệt. Tuy nhiên, những đóng góp to lớn của ông đã được Đảng và Nhà nước ghi nhận bằng nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Độc lập hạng Nhì, Huân chương Kháng chiến hạng Nhì chống Pháp và Huân chương Kháng chiến hạng Nhất chống Mỹ.

Những phần thưởng ấy không chỉ là sự ghi nhận đối với cá nhân ông mà còn là sự tôn vinh đối với những chiến sĩ tình báo đã sống và hy sinh thầm lặng vì Tổ quốc.

Là người cháu trong gia đình, em luôn cảm thấy tự hào và xúc động khi nghe kể về cuộc đời của ông. Tấm gương liệt sĩ Bành Văn Còn giúp em hiểu sâu sắc hơn giá trị của hòa bình hôm nay, được đánh đổi bằng biết bao hy sinh thầm lặng. Từ đó, em học được bài học về lòng kiên trì, bản lĩnh trước khó khăn và trách nhiệm với quê hương, đất nước.

Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập và rèn luyện đạo đức thật tốt, sống có lý tưởng, có trách nhiệm với bản thân và xã hội, để xứng đáng với truyền thống yêu nước của gia đình và sự hy sinh của các thế hệ đi trước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn