“TẾT NGÀ VOI” VÀ NHỮNG NGÀY BÁM ĐÀI QUAN SÁT
“TẾT NGÀ VOI” VÀ NHỮNG NGÀY BÁM ĐÀI QUAN SÁT
Trong những câu chuyện về chiến tranh, em thường nghĩ đến bom đạn, những trận đánh ác liệt và sự hy sinh của người lính. Nhưng qua lời kể của bác Nguyễn Trung Kỳ, em còn hiểu thêm một điều: cuộc sống nơi chiến trường không chỉ có gian khổ mà còn có những niềm vui bình dị, những kỷ niệm đặc biệt và tình đồng đội ấm áp. Câu chuyện về mùa xuân năm 1970, với cái tên nghe vừa lạ vừa thú vị - “Tết ngà voi” – đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc.
Bác Kỳ (1) kể rằng, Tết Canh Tuất năm 1970, đơn vị đón xuân tại cứ rừng Buông K8, thuộc đất Campuchia. Những ngày Tết năm ấy khá bình yên, điều kiện vật chất cũng không kém những ngày Tết ở quê nhà. Vì thế, anh em trong phân đội trinh sát gọi vui đó là “Tết ngà voi”.
Cái tên ấy khiến em tò mò. Hóa ra, vào cuối tháng 11 năm 1969, trong chuyến đi chuẩn bị chiến trường Đa Kia đợt hai, tổ trinh sát đã gặp một đàn voi gồm mười hai con bị máy bay oanh tạc chết trong rừng tỉnh Phước Long. Anh em lấy được một số ngà voi, bán lấy kinh phí cải thiện đời sống. Điều đáng quý là số tiền ấy không chỉ phục vụ riêng phân đội trinh sát mà còn được chia sẻ với phân đội thông tin và các bộ phận khác trong đại đội.
Một câu chuyện tưởng như rất nhỏ nhưng lại giúp em hiểu thêm về tình đồng đội của những người lính. Giữa những năm tháng chiến tranh thiếu thốn, niềm vui của họ đôi khi chỉ là một cái Tết đủ đầy hơn thường lệ. Và điều khiến niềm vui ấy trở nên ý nghĩa chính là sự sẻ chia. Những người lính không chỉ cùng nhau chiến đấu mà còn biết quan tâm, đùm bọc nhau trong cuộc sống hằng ngày.
Thế nhưng, mùa xuân bình yên ấy nhanh chóng nhường chỗ cho những nhiệm vụ mới. Sáng ngày 6 tháng 2 năm 1970, tức mùng Năm tháng Giêng năm Canh Tuất, đơn vị hành quân về phum Kà Hec, khu vực biên giới giữa Campuchia và Tây Ninh. Vài ngày sau, bác Kỳ cùng phân đội trinh sát nhận nhiệm vụ tăng cường cho Đại đội 2, Tiểu đoàn 6, đánh vào căn cứ Tống Lê Chân, còn gọi là Cần Lê. Đây là nơi quân đội Việt Nam Cộng hòa huấn luyện biệt kích, thường xuyên tổ chức các toán đi lùng sục để tìm dấu vết bộ đội ta.
Sau hai ngày bám địch, vượt rừng, tổ trinh sát mới tìm được một đài quan sát thích hợp để phục vụ việc chỉnh sửa phần tử bắn cho pháo cối 120 mm của Đại đội 2. Đài quan sát được bố trí trên một cây cao, cách chốt Cần Lê khoảng 1.500 mét về phía Bắc.
Qua lời kể của bác, em hiểu rằng công việc của người lính trinh sát pháo binh vô cùng khó khăn và đòi hỏi sự chính xác cao. Họ phải quan sát điểm đạn rơi, xác định độ sai lệch rồi truyền thông tin để pháo binh điều chỉnh hướng bắn. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến nhiệm vụ chung.
Điều khiến em bất ngờ là cách các chiến sĩ truyền thông tin từ trên cây xuống mặt đất. Một người phải ngồi ở vị trí giữa thân cây để chuyển khẩu lệnh, bởi nếu nói quá to, địch đi tuần có thể phát hiện. Em hình dung những người lính phải tập trung cao độ, vừa quan sát mục tiêu, vừa giữ bí mật trong từng lời nói và hành động.
Tìm được một đài quan sát tốt đã khó, giữ được nó còn khó hơn. Theo bác Kỳ, nếu đào công sự dưới đất, khi bộ đội rút đi, địch có thể phát hiện dấu vết và khống chế khu vực. Vì thế, các chiến sĩ chủ yếu lợi dụng những gốc cây lớn để che chắn, bảo vệ mình trước sự truy quét và phi pháo của địch.
Có lần, cả tổ phải bám đài quan sát suốt bốn ngày mà không được nổi lửa. Để duy trì cuộc sống trong những ngày ấy, các anh chuẩn bị cơm nắm cho hai ngày đầu, gạo rang cho hai ngày tiếp theo và mang theo một bồng nước suối. Em thật sự khâm phục khi nghĩ đến việc những người lính phải ăn uống dè sẻn, giữ im lặng và kiên trì ở một nơi suốt nhiều ngày, chỉ để hoàn thành nhiệm vụ.
Đằng sau công việc quan sát tưởng như thầm lặng ấy là biết bao vất vả mà người ngoài khó có thể hình dung hết. Trong hơn hai tháng, tổ trinh sát của bác đã hàng chục lần bám đài và hoàn thành nhiệm vụ. Không phải lúc nào họ cũng trực tiếp tham gia những trận đánh lớn, nhưng những đóng góp âm thầm ấy lại có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động của đơn vị pháo binh.
Câu chuyện của bác khiến em hiểu rằng chiến công không chỉ được làm nên bởi những người trực tiếp nổ súng. Để một trận đánh diễn ra đúng kế hoạch, còn có sự đóng góp của những người âm thầm quan sát, tính toán, truyền tin và bảo đảm nhiệm vụ được thực hiện chính xác. Mỗi vị trí đều có vai trò riêng, và chỉ khi mọi người phối hợp với nhau, sức mạnh của tập thể mới được phát huy.
Ngày 28 tháng 4 năm 1970, tình hình chính trị ở Campuchia trở nên phức tạp sau khi chính quyền Quốc vương Norodom Sihanouk bị lật đổ. Quân đội Việt Nam Cộng hòa mở cuộc hành quân càn quét trên đất Campuchia, tiến đến bờ sông Mê Kông và lập các chốt kiểm soát. Trước tình hình ấy, đơn vị của bác Kỳ nhận lệnh rút về tham gia đánh càn.
Phân đội trinh sát lại tiếp tục những nhiệm vụ mới, đo đạc và phục vụ các đơn vị chiến đấu dọc tuyến đường số 7, qua những địa danh như Mi Mốt, Cà Chay, Cà Rết, Suông, Chúp và Tô Tỉa. Bác kể công việc lúc ấy diễn ra liên tục, di chuyển hết nơi này đến nơi khác, chẳng khác nào chiếc đèn kéo quân.
Cách so sánh giản dị ấy khiến em nhớ mãi. Em hình dung những người lính trinh sát cứ liên tục lên đường, hết nhiệm vụ này lại đến nhiệm vụ khác, không có nhiều thời gian nghỉ ngơi. Cuộc sống chiến trường luôn thay đổi, đòi hỏi họ phải nhanh chóng thích nghi, sẵn sàng nhận nhiệm vụ và phối hợp với đồng đội.
Từ câu chuyện của bác Nguyễn Trung Kỳ, em hiểu thêm về một năm chiến đấu với nhiều thử thách của người lính trinh sát. Đó là mùa xuân có niềm vui mang tên “Tết ngà voi”, là những ngày âm thầm bám đài quan sát trong rừng sâu, là những lần di chuyển liên tục để phục vụ nhiệm vụ chiến đấu. Những câu chuyện ấy giúp em nhìn thấy phía sau hình ảnh người lính kiên cường còn có những con người bình dị, biết sẻ chia, chịu đựng gian khổ và luôn đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích riêng.
Là học sinh lớp 9, em chưa thể hiểu hết những gian khổ mà các bác đã trải qua. Nhưng em biết mình đang được sống trong hòa bình, được đến trường, được học tập và theo đuổi những ước mơ của tuổi trẻ. Vì thế, em càng trân trọng những hy sinh của thế hệ đi trước.
Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập, rèn luyện tính kiên trì, tinh thần trách nhiệm và biết quan tâm đến những người xung quanh. Em cũng muốn kể lại những câu chuyện như thế này để các bạn hiểu rằng lịch sử không chỉ là những mốc thời gian hay những sự kiện được ghi trong sách giáo khoa. Lịch sử còn là cuộc đời của những con người có thật, với những kỷ niệm, những gian khó và những đóng góp thầm lặng cho đất nước.
“Tết ngà voi” có thể là một cái tên vui mà những người lính đặt cho mùa xuân năm ấy, nhưng với em, câu chuyện ấy còn chứa đựng một bài học sâu sắc về tình đồng đội và tinh thần cống hiến. Em tin rằng, khi biết trân trọng quá khứ và sống có trách nhiệm với hiện tại, thế hệ trẻ chúng em sẽ góp phần gìn giữ những giá trị tốt đẹp mà cha anh đã để lại.


