Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

TH MỸ YÊN (2)

Năm 1966, khi cái tên Lê Đức Quý đang là niềm hy vọng lớn nhất của xã Ký Phú, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (trước sáp nhập) với trí thông minh thiên bẩm và bảng điểm xuất sắc, anh đã đưa ra một "đáp số" làm đảo lộn cả tương lai êm đềm của mình. Ở tuổi 18, thay vì cầm bút để vẽ nên sự nghiệp trí thức, anh chọn cầm súng để bảo vệ mảnh đất dưới chân mình. Là đứa con trai độc nhất – cái vị thế mà người đời vẫn gọi là "chỗ dựa duy nhất của mẹ" – anh Quý đã phải dùng chính sự nhạy bén, thấu đáo của

Thái Nguyên17/07/2026LÊ THỊ THU HẰNG (TH MỸ YÊN)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
TH MỸ YÊN (2)

Có những sự ra đi không để lại lời trăng trối, nhưng lại để lại một tiếng gọi xé lòng tan vào bụi đường hành quân. Câu chuyện của liệt sĩ Lê Đức Quý (1948 – 1972) không nằm trong những bảng thành tích rực rỡ xa xôi, mà nằm ở một góc khuất đau đớn của lịch sử: Khoảng cách giữa hai mẹ con chỉ là vài cây số, nhưng họ đã mất nhau cả một đời.

Năm 1966, khi cái tên Lê Đức Quý đang là niềm hy vọng lớn nhất của xã Ký Phú, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (trước sáp nhập) với trí thông minh thiên bẩm và bảng điểm xuất sắc, anh đã đưa ra một "đáp số" làm đảo lộn cả tương lai êm đềm của mình. Ở tuổi 18, thay vì cầm bút để vẽ nên sự nghiệp trí thức, anh chọn cầm súng để bảo vệ mảnh đất dưới chân mình. Là đứa con trai độc nhất – cái vị thế mà người đời vẫn gọi là "chỗ dựa duy nhất của mẹ" – anh Quý đã phải dùng chính sự nhạy bén, thấu đáo của mình để thực hiện một nhiệm vụ thầm lặng: Tìm mọi lời lẽ khuyên nhủ, vỗ về để mẹ tin rằng anh đi rồi sẽ sớm trở về. Anh "lừa" nỗi buồn của mẹ bằng tình yêu của một người con hiếu thảo, để rồi sau đó bước đi biền biệt suốt 7 năm ròng.

Bi kịch lớn nhất của cuộc đời anh không nằm ở những trận đánh ác liệt, mà ở một buổi chiều định mệnh khi đơn vị hành quân ngang qua quê nhà. Anh chạy xộc vào sân, chỉ kịp bế thốc đứa em gái nhỏ lên cho thỏa nỗi nhớ rồi lại phải quay lưng chạy đuổi theo đồng đội vì kỷ luật quân đội không cho phép dừng lại. Khi người mẹ hay tin con về, bà đã hốt hoảng chạy đuổi theo từ xã này qua xã khác. Đôi bàn chân gầy guộc miết trên đường đất bụi mờ, đôi mắt đỏ rực tìm kiếm bóng áo xanh của con trai giữa dòng người trùng điệp. Bà chạy để kịp dặn một câu, để kịp chạm vào tay con một giây, nhưng bụi đường chiến dịch đã che khuất tất cả. Chuyến hành quân ấy không có điểm dừng chân tại hiên nhà thân thuộc, và đó cũng là lần cuối cùng họ ở gần nhau đến thế.

Anh hy sinh vào năm 1972, khi chỉ mới 24 tuổi – độ tuổi mà trí tuệ và sức sống đang ở độ chín nhất. Những tấm Huân chương Chiến công Giải phóng hạng BaHuân chương Chiến sĩ Giải phóng hạng Nhì gửi về sau này giống như những mảnh ghép cuối cùng của một phép tính dang dở. Anh đã chiến đấu bằng sự thông minh của một người học trò giỏi, nhưng lại không thể tính toán được ngày mình trở về để phụng dưỡng mẹ già.

Câu chuyện của anh Quý dạy chúng ta một bài học thực tế đến lạnh người: Hòa bình không phải là thứ hiển nhiên, nó được đánh đổi bằng sự "hụt hẫng" của người mẹ đuổi theo con, bằng sự "dừng lại" của những bộ óc thiên tài và bằng cả những vòng tay chưa kịp ấm hơi người. Sự tri ân chân thành nhất không phải là những đóa hoa đặt trên bia mộ, mà là cách chúng ta sống trách nhiệm với trí tuệ và tình cảm của chính mình. Đừng để sự hy sinh của những người lính như anh Quý chỉ còn là một dòng tên khô khốc; hãy nhớ về anh như một người anh, một người con đã sống đến tận cùng cho lý tưởng và tình thâm giữa lòng đất mẹ Đại Từ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn