THẠCH THỊ LÂM CỰU CHIẾN BINH (12)

Tình Yêu Thời Chiến - Những Lá Thư Dưới Gốc Cây Và Cái Ôm Giữa Làn Bom Đạn
Trong ký ức của bà Thạch Thị Lâm, chiến trường không chỉ có tiếng bom rơi, mùi thuốc sát trùng hay những đêm thức trắng thông đường. Ở đó, giữa cái ranh giới mỏng manh của sự sống và cái chết, vẫn có những mầm non tình yêu nảy nở – dù đó là một thứ tình yêu "thầm lặng" và "nghiêm ngặt" đến nghẹt thở.
Khi được hỏi về tình yêu nơi chiến khu, bà Lâm khẽ cười, đôi mắt bà nheo lại như đang sống lại tuổi 19, 20 rạng rỡ nhất của đời người con gái. Bà bảo, thời đó yêu nhau khó lắm, không giống bây giờ:
"Ở bên kia là không được yêu, cũng không được nhìn nhau đâu. Một nam một nữ mà trao nhau ánh mắt triều mến là về bị kiểm điểm ngay. Kỷ luật nghiêm đến mức chỉ dám nở một nụ cười, chứ nháy mắt thôi cũng không được!"
Sự nghiêm ngặt ấy không phải vì vô tình, mà vì lý tưởng chung. Người ta sợ cái tình riêng làm lung lạc ý chí, sợ những hệ lụy khó lường nơi hòn tên mũi đạn. Thậm chí, có đôi lứa yêu nhau lộ liễu đã bị đơn vị kỷ luật, tách mỗi người đi một ngả.
Thế nhưng, trái tim có lý lẽ riêng của nó. Bà Lâm nhớ về một người lính tình nguyện – người đã đem lòng thương cô gái giao liên nhỏ nhắn ngay từ lần đầu gặp mặt. Những người lính xa quê 5, 7 năm trời, họ "thèm" được nghe một tiếng nói của người con gái quê hương đến cháy lòng.
Vì không được trò chuyện, anh bí mật dùng những tờ giấy Pelure (bao-luya) mỏng manh – tiêu chuẩn mỗi tháng chỉ có ba tờ để viết thư về nhà – để gửi gắm tâm tình cho bà.
Cách giao liên đặc biệt của người lính ấy dành cho bà: Anh chỉ kịp nói vội khi đi ngang qua: "Anh để thư dưới gốc cây đó, em ra lấy đọc", rồi bước đi thật nhanh.
Hành động bí mật gửi lại cho anh lính ấy: Bà thường phải lén lút vào rừng vắng để đọc, rồi vội vàng thủ tiêu lá thư vì sợ đồng đội thấy sẽ bị phê bình và kỷ luật.
Đến lá thư thứ tư, anh ấy viết: "Chờ ngày hòa bình, anh sẽ đón em về quê hương Nam Bình nha". Những dòng chữ ấy chẳng có lời lẽ hoa mỹ, chỉ là nguồn động viên tinh thần lớn lao để họ cùng nhau đi qua những ngày gian khổ.
Tình yêu ấy cứ lẳng lặng trôi qua cho đến một ngày bà Lâm bị thương trên đường làm nhiệm vụ. Trong bóng tối lờ mờ khi trời chưa kịp sáng, biết anh đang đi phía sau, bà chỉ kịp thốt lên: "Anh ơi, lại cứu em với!".
Lúc đó, mọi quy tắc, mọi kỷ luật dường như tan biến. Anh chạy lại, ghì chặt lấy bà vào lòng. Đó là lần đầu tiên và cũng là duy nhất họ được chạm vào nhau giữa chiến trường. Trong cơn hoảng loạn vì máu chảy quá nhiều, anh lính trẻ quýnh quáng không biết làm sao, bà lại phải nén đau để hướng dẫn anh cách băng bó sơ cứu – những kiến thức quân y bà đã được học.
Sau khi anh cõng bà về đến tuyến sau, bàn giao cho trạm y tế, họ mất liên lạc hoàn toàn từ đó.
"Coi như mất liên lạc từ đó luôn. Không biết anh còn sống hay đã mất, cũng chẳng rõ quê quán anh ở đâu, chỉ biết mỗi cái tên thôi. Đó là một tình yêu mơ hồ của thời chiến tranh, nhưng nó là nguồn động viên lớn nhất lúc bấy giờ."
Câu chuyện của bà Lâm là minh chứng cho một thế hệ đã gác lại hạnh phúc cá nhân vì độc lập dân tộc. Tình yêu của họ không cần những lời thề non hẹn biển, không có hoa, không có quà, chỉ có những lá thư giấu dưới gốc cây và một cái ôm vội vã giữa làn đạn, nhưng nó vẫn sáng lấp lánh và vẹn nguyên giá trị cho đến tận hôm nay.



