Anh hùng Lực lượng vũ trang

Thái Phước Hiệp — người lính đi qua nhà mà không ghé cửa

Năm 1963, trên đường trở lại chiến trường miền Nam, Thái Phước Hiệp đi ngang nơi người vợ trẻ đang sống nhưng giữ đội hình hành quân, mang theo kỷ luật ấy suốt những năm chiến đấu ở Tây Nguyên.

Phú Thọ27/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 16-5-1955, Thái Phước Hiệp xuống tàu tập kết ra Bắc với cương vị tiểu đội trưởng. Đất nước tạm thời chia cắt, chuyến đi được dự tính chỉ kéo dài một thời gian, nhưng thực tế biến thành nhiều năm xa quê. Người thanh niên miền Trung vừa học tập, lao động vừa chờ ngày trở lại chiến trường. Năm 1960, ông được bố trí làm việc tại Nông trường Lệ Ninh, Quảng Bình. Cuộc sống ở nông trường cho ông những tháng ngày tương đối yên bình hiếm hoi: lao động giữa những hàng cây, làm quen với nhịp sản xuất và xây dựng một mái ấm nhỏ. Cuối năm 1962, ông kết hôn, khi niềm hạnh phúc còn rất mới thì yêu cầu của chiến trường lại đến.

Trên đường vào Nam, đoàn dừng một đêm tại Hiền Ninh. Nơi người vợ trẻ ở không quá xa, và Thái Phước Hiệp từng nghĩ đến việc xin ghé thăm. Nhưng đội hình hành quân bí mật, thời gian và kỷ luật không cho phép một người tự tách đoàn. Ông quay lại, không bước tiếp về phía căn nhà. Ngày hôm sau, chiếc xe chở đoàn còn đi qua vị trí cách Nông trường Lệ Ninh chỉ khoảng 500 mét. Khoảng cách đủ gần để hình dung người thân đang ở đâu, nhưng lại xa như một đường biên. Câu chuyện “đi qua nhà mà không ghé” không phải sự lạnh lùng; nó cho thấy cái giá rất riêng mà người lính phải trả khi nhiệm vụ chung chen vào đúng lúc đời sống riêng vừa bắt đầu.

Tới Làng Ho, mỗi người được cấp gạo cho bảy ngày theo định lượng tám lạng một ngày, một khẩu AK-47, ba băng đạn, hai quả lựu đạn và một chiếc xẻng công binh. Những con số nhỏ ấy là toàn bộ hành trang để vượt Trường Sơn: chưa đầy sáu ki-lô-gam gạo, lượng đạn phải giữ gìn, và chiếc xẻng dùng đào hầm khi dừng chân hoặc đối phó bom phá. Đường dài, sốt rét, mưa rừng và máy bay rình rập khiến chuyến đi trở thành cuộc thử thách sức bền. Mỗi ngày hành quân không chỉ đưa ông gần quê hơn mà còn đưa ông sâu hơn vào cuộc chiến. Lá thư gửi về, nếu có thể gửi, phải đi vòng qua nhiều trạm và có khi đến tay người nhận sau hàng tháng.

Thái Phước Hiệp gắn bó với chiến trường Tây Nguyên, nơi địa bàn rộng, dân cư phân tán và đường sá khó khăn. Ông trưởng thành từ cán bộ cấp nhỏ lên những cương vị chỉ huy, về sau là Phó chỉ huy trưởng, Tham mưu trưởng Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Kon Tum. Kinh nghiệm của ông không chỉ đến từ các trận đánh lớn mà còn từ việc sống giữa buôn làng, học cách dựa vào dân để nắm địa bàn. Trong chiến tranh, một bát cơm, một dấu chân lạ hay lời báo tin của người dân có thể quyết định an toàn của cả đơn vị. Sau ngày đất nước thống nhất, kinh nghiệm ấy tiếp tục cần thiết khi Tây Nguyên phải đối mặt với hoạt động vũ trang FULRO.

Trong một lần truy quét, ông chủ trương tổ chức lực lượng gọn và dựa vào những người dân thông thuộc đường rừng. Bốn người địa phương tham gia một trận phục kích vào khoảng ba giờ sáng. Khi nhóm vũ trang lọt vào vị trí, họ nổ súng, tiêu diệt hai người, làm bị thương một người và thu một khẩu M72, một khẩu AR-15 cùng một khẩu carbine. Kết quả không đến từ quân số đông mà từ tin tức đúng, vị trí hợp lý và sự tin cậy giữa bộ đội với nhân dân. Thái Phước Hiệp gọi đó là cách “gậy ông đập lưng ông”: dùng chính địa hình, quy luật hoạt động và vũ khí thu được để làm thất bại lực lượng chống phá.

Điều đáng chú ý là người chỉ huy từng phải xa vợ ngay sau ngày cưới không trở thành một con người khô cứng. Trái lại, trải nghiệm thiếu thốn khiến ông hiểu tâm tư chiến sĩ. Một đơn vị muốn giữ kỷ luật phải giúp người lính biết vì sao cần kỷ luật, đồng thời quan tâm tới thư nhà, sức khỏe và hoàn cảnh gia đình của họ. Trên Tây Nguyên, sốt rét có khi làm giảm quân số nhanh không kém một trận đánh. Việc bảo đảm gạo, muối, thuốc men và tổ chức nơi trú quân vì thế luôn đi cùng phương án tác chiến. Ông nhìn hậu cần không phải chuyện phía sau mà là điều kiện để người lính còn đủ sức bước vào trận.

Từ tiểu đội trưởng năm 1955 đến một đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, hành trình của Thái Phước Hiệp kéo dài qua nhiều giai đoạn khác nhau của đất nước. Những chức vụ về sau có thể được ghi bằng vài dòng, nhưng chúng được tích lũy từ từng quyết định nhỏ: không rời đội hình để ghé nhà, chia đúng định lượng gạo, chọn đúng người dẫn đường, nghe một nguồn tin của dân hay giữ một mũi phục kích tới ba giờ sáng. Chính những việc tưởng bình thường tạo nên uy tín của người chỉ huy, bởi đồng đội hiểu rằng ông đòi hỏi ở mình điều ông đã từng tự thực hiện.

Câu chuyện đi ngang Nông trường Lệ Ninh cách 500 mét là ký ức khiến nhiều người xúc động nhất. Nó đưa lịch sử từ những mũi tên trên bản đồ về gần đời sống con người. Có một người vợ mới cưới không biết chồng đang ở rất gần; có một người lính nhìn về phía mái nhà nhưng tiếp tục ngồi trên xe; có bảy ngày gạo và vài băng đạn chờ phía trước. Thái Phước Hiệp đã chọn con đường dài hơn để nhiều gia đình về sau được sống trong hòa bình. Sự lựa chọn ấy không xóa nỗi nhớ riêng, mà biến nỗi nhớ thành sức chịu đựng và trách nhiệm trong suốt quãng đời binh nghiệp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn