Thân nhân của người có công ( Gia đình bà Hoan)
Tôi tên Ánh, một sinh viên đại học. Những ngày cuối năm, khi không khí Tết đã lấp ló ngoài ngõ với mùi khói bếp, mùi lá dong và tiếng người rộn ràng dọn dẹp, tôi được về quê sớm hơn thường lệ. Con đường làng vẫn vậy, đất đỏ, cây cối hai bên, tiếng chó sủa xa xa,nhưng trong lòng tôi lại có gì đó lạ lắm, vừa thân quen cũng vừa xa lạ.
Tôi tên Ánh, một sinh viên đại học. Những ngày cuối năm, khi không khí Tết đã lấp ló ngoài ngõ với mùi khói bếp, mùi lá dong và tiếng người rộn ràng dọn dẹp, tôi được về quê sớm hơn thường lệ. Con đường làng vẫn vậy, đất đỏ, cây cối hai bên, tiếng chó sủa xa xa,nhưng trong lòng tôi lại có gì đó lạ lắm, vừa thân quen cũng vừa xa lạ.
Sáng hôm ấy, tôi đang quét lại sân nhà thì mẹ gọi với ra:
“Ánh này, lát con qua phụ nhà bà Hoan dọn dẹp chút đi con. Nhà đó chỉ có mình cô Tư lo, bà Hoan thì già yếu rồi….’’
Tôi khựng lại một chút. Nhà bà Hoan vợ của ông Đoàn, người chiến sĩ đã hy sinh từ năm 1972. Câu chuyện về gia đình ấy tôi đã nghe từ nhỏ, nhưng chưa bao giờ thực sự bước vào, chưa bao giờ chạm vào nỗi đau và sự kiên cường của họ gần đến thế.
Tôi gật đầu:
“Dạ, con qua liền mẹ.”
Trước cổng nhà cô Tư, tôi đứng lại một chút. Cánh cổng sắt đã cũ, lớp sơn bong tróc theo năm tháng. Tôi hít nhẹ một hơi, rồi cất tiếng:
“Cô Tư ơi… cháu Ánh sang phụ ạ!”
Một lúc sau, từ trong nhà, một giọng già yếu nhưng ấm áp vọng ra:
“Ánh đấy à? Cháu về rồi à…”
Tôi vội đáp, giọng lễ phép:
“Dạ vâng ạ, cháu mới về hôm qua.”
Tiếng gậy lộc cộc chậm rãi tiến lại gần. Cánh cổng mở ra, trước mắt tôi là bà Hoan lưng đã còng, mái tóc bạc trắng, đôi mắt tuy đã mờ nhưng vẫn ánh lên sự hiền từ.
Bà nhìn tôi, nở nụ cười nhẹ:
“Lớn quá rồi… mới ngày nào còn chạy chơi ngoài sân…”
Tôi cúi đầu, đỡ nhẹ cánh cổng:
“Dạ, bà khỏe không ạ?”
Bà cười, giọng chậm rãi:
“Già rồi con ơi… khỏe sao nổi nữa. Nhưng thấy tụi nhỏ về quê đông đủ, lòng cũng vui…”
Tôi đỡ bà bước vào trong. Bàn tay bà gầy guộc, lạnh và run nhẹ. Trong nhà, mọi thứ giản dị, sạch sẽ, nhưng vẫn còn ngổn ngang vì chưa kịp dọn dẹp chiếc tivi cũ vẫn còn đấy, tuy nó cũ bám bụi nhưng lại gợi lên cho tôi kí ức lúc còn nhỏ khi đó tôi và đám trẻ trong xóm hay sang nhà bà chơi và bật xem truyện cổ tích Việt Nam.
Bà kéo ghế:
“Ngồi đi con, đi đường xa chắc mệt.”
Tôi xua tay:
“Dạ không sao đâu bà, cháu qua để phụ cô Tư mà.”
Bà nhìn tôi, ánh mắt trìu mến:
“Con Tư nó đi chợ từ sớm… chắc cũng sắp về rồi đó.”
Chúng tôi ngồi nói chuyện một lúc. Bà hỏi tôi về việc học, về cuộc sống trên thành phố. Mỗi câu hỏi đều chậm rãi, nhưng chứa đầy sự quan tâm. Tôi đáp lại, vừa lễ phép vừa thấy lòng mình ấm lại.
Bất chợt, ngoài cổng có tiếng bước chân vội vã.
“Mẹ ơi, con về rồi đây!”
Giọng nói quen thuộc, vui nhưng có chút mệt.
Cô Tư bước vào, hai tay xách hai túi đồ đầy. Vừa thấy tôi, cô khựng lại một giây rồi nở nụ cười:
“Ơ, gái thành phố về rồi sao? Con về khi nào rồi?”
Tôi đứng dậy, chạy lại đỡ đồ:
“Dạ con mới về hôm qua à cô.”
Cô cười, giọng vui vẻ:
“Trời ơi, lâu rồi mới thấy con đó. Lớn ghê luôn rồi!”
Tôi cười nhẹ:
“Dạ, mà cô đi chợ nhiều vậy, để con xách cho.”
Cô đưa bớt túi cho tôi:
“Ừ, con cầm giúp cô. Tết nhất mà, mua chút đồ về chuẩn bị.”
Bà Hoan từ trong nhà nói ra, giọng có chút trách yêu:
“Nó mới về mà con bắt nó làm liền vậy đó hả Tư?”
Cô Tư bật cười:
“Trời, con đâu có bắt, nó tự qua phụ mà mẹ.”
Tôi chen vào, cười:
“Dạ con qua xin phụ thiệt mà, ở nhà cũng rảnh.”
Cô nhìn tôi, ánh mắt dịu lại:
“Ừ, vậy thì tốt quá… nhà cô mấy bữa nay lu bu quá trời.”
Tôi nhìn quanh căn nhà, rồi hỏi:
“Cô cần con làm gì trước ạ?”
Cô Tư đặt đồ xuống, lau nhẹ mồ hôi:
“Thôi con nghỉ chút đi, rồi lát mình dọn dần. Có người phụ cô cũng đỡ lắm…”
Tôi lắc đầu:
“Dạ không cần nghỉ đâu cô, con quen rồi.”
Cô nhìn tôi, cười hiền:
“Được rồi… vậy con quét giúp cô cái sân trước đi, cô sắp xếp đồ chút.”
Tôi gật đầu:
“Dạ.”
Ánh nắng chiều nhẹ nhàng rơi xuống sân. Tiếng chổi tre quét trên nền đất vang lên đều đều. Bên trong nhà, tiếng bà Hoan ho nhẹ, tiếng cô Tư sắp xếp đồ đạc, tất cả hòa lại thành một nhịp sống chậm rãi nhưng đầy ấm áp.
Tôi quét sân xong, gom lá lại một góc, dựng cây chổi sát hiên rồi quay vào nhà.
“Con quét xong rồi đó cô Tư ơi, con nên làm gì nữa ạ, nếu không có việc gì thêm con cũng xin phép về ạ”
Cô Tư từ trong bếp bước ra, tay còn dính bột nếp, mỉm cười hiền:
“Ừ, về nghỉ đi con. Mai 29 Tết rồi, còn nhiều việc lắm đó.”
Tôi gật đầu, chào cô rồi bước ra cổng. Con đường làng chiều cuối năm se lạnh, nhưng lòng tôi lại thấy nhẹ nhàng, bình yên lạ thường.
Sáng hôm sau 29 Tết.
Tôi ngồi ở hiên nhà, tay cầm cuốn sách cũ, ánh nắng sớm rơi nhẹ lên trang giấy. Không khí trong xóm bắt đầu rộn ràng hơn, tiếng người gọi nhau í ới, tiếng chổi tre quét sân, tiếng cười nói vang lên khắp nơi.
Bỗng từ phía nhà cô Tư, tiếng cười rộn ràng vang lên rõ mồn một.
“Trời ơi, cuối cùng cũng chịu về rồi đó hả con!”
Giọng bà Hoan vừa mừng vừa trách.
Một giọng nam trầm ấm đáp lại:
“Dạ, con về rồi nè mẹ. Năm nay nhất định ăn Tết với gia đình cho đã.”
Cô Tư chen vào, giọng đầy xúc động:
“Đi biền biệt mấy năm trời, giờ mới chịu ló mặt về, làm em với mẹ trông muốn rụng tim luôn á!”
Người con trai cười:
“Nào nào anh xin lỗi mà… tại công việc bên đó bận quá. Nhưng Tết là phải về, không về là thấy thiếu cái gì đó liền.”
Tôi ngồi nghe, khóe môi khẽ cong lên.
Tôi không nhìn thấy, nhưng vẫn cảm nhận rõ niềm vui đang lan tỏa từ căn nhà ấy.
Trong lòng tôi chợt ấm lại.
Bởi với những gia đình có con xa quê… điều mong mỏi lớn nhất, đơn giản chỉ là ngày Tết được nhìn thấy con cháu trở về, quây quần đông đủ.
Tôi khẽ khép cuốn sách, nhìn về phía nhà cô Tư, lòng chợt dâng lên một cảm xúc rất khó gọi tên.
Rồi cũng đến đêm giao thừa.
Cả xóm sáng rực ánh đèn. Nhà nhà quây quần, người gói bánh chưng, người gói bánh tét, tiếng cười nói rộn rã khắp nơi. Mùi lá dong, mùi nếp, mùi khói bếp hòa quyện vào nhau, tạo nên một không khí Tết rất riêng, rất thân quen.
Tôi ngồi trong nhà, tay cầm miếng đùi gà luộc, chấm muối tiêu chanh, vừa ăn vừa xuýt xoa:
“Ngon quá trời luôn…”
Mẹ từ trong bếp bước ra, nhìn tôi rồi nói:
“Ánh, con đem hai giò bánh tét này qua nhà cô Tư giùm mẹ nha.”
Tôi còn chưa kịp nhâm nhi hết miếng đùi gà, đã thở nhẹ:
“Dạ… con đi liền.”
Tôi đứng dậy, nhận hai giò bánh tét mẹ đưa, rồi bước nhanh ra khỏi nhà.
Đến cổng nhà cô Tư.
Trước sân, nồi bánh đang sôi sùng sục, khói bốc lên nghi ngút. Bà Hoan, cô Tư và người con trai cả đang ngồi vây quanh, vừa canh lửa vừa trò chuyện rôm rả.
Tôi bước vào, cất tiếng:
“Con chào cả nhà ạ!”
Cô Tư quay lại, cười tươi:
“Ủa, Ánh đó hả con!”
Tôi giơ hai giò bánh lên:
“Cô Tư ơi, con đem bánh tét mẹ con gửi sang ạ.”
Cô vội đứng dậy nhận lấy:
“Trời ơi, cảm ơn con nha. Nãy cô nói với mẹ con rồi, không cần đưa thêm đâu mà…”
Cô vừa nói vừa lắc đầu cười:
“Mẹ con lúc nào cũng vậy, năm nào cũng gửi qua cho cô.”
Tôi cười hì hì:
“Dạ, mẹ con nói Tết mà, phải có qua có lại cho vui á cô.”
Bà Hoan nhìn tôi, ánh mắt hiền hậu:
“Con bé này lớn quá rồi, nói chuyện nghe dễ thương ghê.”
Chú Nam cũng nhìn sang, cười nhẹ:
“Cháu là Ánh hả? Hồi xưa chú đi, cháu còn nhỏ xíu à.”
Tôi hơi ngại, gãi đầu:
“Dạ… giờ cháu lớn rồi.”
Cô Tư liền kéo tay tôi:
“Nào, lại đây ngồi đi con. Ngoài đó lạnh lắm.”
Tôi ngồi xuống chiếc chiếu cạnh bà Hoan, đưa tay sưởi ấm bên bếp lửa.
Bà Hoan hỏi:
“Năm nay nhà con gói được nhiều bánh không?”
“Dạ cũng được mấy đòn à bà, đủ ăn với biếu họ hàng thôi.”
Chú Nam châm thêm củi, vừa làm vừa nói:
“Tết ở đây vẫn vui hơn ở nước ngoài nhiều. Bên đó không có cảnh ngồi canh nồi bánh như vầy.”
Cô Tư cười:
“Vậy thì ở luôn đây đi, đi chi nữa.”
Chú Nam nhìn vào nồi bánh đang sôi, giọng chậm lại:
“Chắc… anh cũng tính vậy. Đi nhiều rồi, giờ thấy nhà vẫn là nơi muốn quay về nhất.”
Nghe câu đó, cả không gian như lắng lại một chút.
Bà Hoan khẽ gật đầu, ánh mắt ấm áp:
“Về được là tốt rồi… Tết mà thiếu các con, buồn lắm.”
Tôi ngồi đó, lặng lẽ nhìn mọi người, lòng chợt thấy ấm đến lạ.
Chú Nam bỗng bật cười lớn, giọng thoải mái:
“Thôi, chắc không cần phải lì xì đâu nhỉ?”
Chú vừa nói vừa thò tay vào túi quần, rút chiếc ví da đã cũ ra.
Tôi còn chưa kịp phản ứng thì chú đã mở ví, tay lục nhẹ bên trong. Một góc bao lì xì đỏ ló ra.
Tôi vô thức đưa mắt nhìn theo.
Rồi… ánh mắt tôi khựng lại.
Kẹp bên trong ví, ngay phía lớp nhựa mỏng, là một tấm ảnh nhỏ đã cũ.
Tôi chỉ nhìn thoáng qua thôi… nhưng tim bỗng đập lệch một nhịp.
Người trong ảnh tôi nhận ra ngay.
Ông Đoàn. Người chiến sĩ năm xưa.
Tấm ảnh đã bạc màu theo thời gian, vài chỗ nhòe đi, góc ảnh hơi cong lại, nhưng gương mặt ấy… ánh mắt ấy… vẫn rất rõ.
Chú Nam vẫn đang loay hoay rút bao lì xì, không để ý ánh nhìn của tôi.
“Đây, của con nè.”
Chú đưa bao lì xì ra trước mặt tôi, cười:
“Lớn rồi nhưng vẫn phải có lộc đầu năm chứ.”
Tôi hơi giật mình, vội đưa tay nhận:
“Dạ… con cảm ơn chú.”
Nhưng đầu óc tôi lúc này không còn để vào bao lì xì nữa.
Ánh mắt tôi lại khẽ liếc về phía chiếc ví trên tay chú.
Có lẽ chú nhận ra.
Chú khựng lại một chút, rồi nhìn theo ánh mắt tôi. Một thoáng im lặng lướt qua.
Chú nhẹ nhàng đóng ví lại… nhưng không cất đi ngay.
Ngón tay chú vuốt nhẹ lên mặt ví, như chạm vào chính tấm ảnh bên trong.
Chú nói nhỏ.
“Đi đâu chú cũng mang theo… quen rồi.”
Tôi im lặng.
Trong đầu bỗng ùa về những câu chuyện ngày nhỏ mẹ từng kể.
Về một người chiến sĩ đã ra đi vào năm 1975.
Về một người vợ ở lại, một mình nuôi con, chờ đợi…
Không biết từ lúc nào, câu chuyện năm xưa… không còn là chuyện kể nữa.
Mà đang ở ngay trước mắt tôi.
Mẹ từng nói, khi ấy mẹ chỉ mới 5,6 tuổi. Ký ức còn mông lung như sương sớm. Những gì mẹ biết… đều do bà ngoại kể lại.
Ngày đó, xóm nhỏ nghèo nhưng đông đúc. Thanh niên trai tráng, có người mới 14, 15 tuổi, có người đôi mươi… tất cả đều xung phong đi đánh trận. Không ai bị ép buộc. Ai cũng tự nguyện, mang theo trong lòng một niềm tin giản dị mà lớn lao: giữ lấy quê hương.
Trong số đó… có ông Đoàn.
Lúc ấy, ông và bà Hoan đã có một đứa con trai là chú Nam, mới 5 tuổi. Còn bà Hoan… đang mang thai cô Tư, chỉ khoảng hai tuần.
Ngày tiễn biệt.
Trước cổng làng, người đứng kín. Ba mẹ, vợ con… ai cũng có mặt. Không khí vừa rộn ràng, vừa nghẹn lại. Tiếng cười xen lẫn tiếng khóc.
Vui… vì con, vì chồng mình dám đứng lên bảo vệ đất nước.
Nhưng cũng sợ… vì đó có thể là lần gặp cuối cùng.
Bà ngoại cũng có mặt hôm ấy.
Giữa đám đông, bà nhìn thấy ông Đoàn.
Ông đang ôm vợ con mình.
Bà Hoan đứng trước mặt chồng, hai tay nắm chặt vạt áo ông, nước mắt cứ rơi không ngừng:
“Anh… anh đi rồi… mẹ con em biết phải làm sao…”
Ông Đoàn khẽ đặt tay lên vai vợ, giọng cố giữ bình tĩnh:
“Hoan… em mạnh mẽ lên. Em còn đang mang bầu. Phải giữ sức khỏe… vì con.”
Ông nhẹ nhàng đưa tay xuống, đặt lên bụng bà Hoan, ánh mắt chùng xuống:
“Đứa nhỏ… sinh ra rồi, em đặt tên giúp anh. Anh không ở bên… nhưng anh vẫn muốn con biết… nó có cha.”
Bà Hoan bật khóc lớn hơn, lắc đầu:
“Em không cần gì hết… em chỉ cần anh về…”
Ông im lặng một thoáng. Câu nói ấy… ông không thể hứa.
Ông đưa tay lau nước mắt cho vợ:
“Anh đi… là vì đất nước. Nhưng cũng là vì mẹ con em… để sau này các con mình không phải sống trong cảnh này nữa.”
Rồi ông cúi xuống, bế thằng Nam lên.
“Nam… nhìn bố này.”
Thằng bé dụi mắt, nhìn cha, giọng nghẹn:
“Bố… bố đi đâu vậy…”
Ông cố cười:
“Ba đi đánh giặc. Nam ở nhà phải ngoan, nghe lời mẹ. Phải học cho giỏi. Làm đàn ông… là phải biết bảo vệ mẹ và em, con nhớ không?”
Thằng bé gật đầu, nhưng nước mắt rơi lã chã:
“Bố… bố nhớ về với con…”
Ông siết con vào lòng thật chặt.
Đó là cái ôm… dài hơn mọi lần.
Tiếng gọi tập hợp vang lên dồn dập.
Ông đặt con xuống, nắm tay vợ lần cuối:
“Hoan… đợi anh.”
Một câu nói… nhẹ thôi. Nhưng lại là lời hứa mà chính ông cũng không biết có giữ được không.
Rồi ông quay lưng.
Bước đi.
Không quay đầu lại.
Phía sau… tiếng khóc vỡ òa.
Sau khi tiễn biệt, hầu hết mọi người đều lặng lẽ trở về nhà, mang theo nỗi chờ đợi.
Chỉ có bà Hoan…
Bà dắt theo thằng Nam, đứng đó rất lâu. Mắt vẫn nhìn theo con đường làng… nơi bóng chồng vừa khuất.
Đứng mãi… đứng mãi…
Bà ngoại bước lại, vỗ nhẹ lên vai:
“Hoan… về đi con. Đứng đây làm gì nữa…”
Bà Hoan không đáp.
Bà ngoại thở dài, giọng nghẹn lại:
“Đang bầu bì… thôi dắt thằng Nam về đi…”
Một lúc sau, bà ngoại nói thêm, chậm rãi:
“Thôi… mình chờ tin… Hoan ạ…”
Lúc đó, bà Hoan mới khẽ gật đầu.
Hai người dắt nhau về.
Thời gian trôi.
Một tháng… hai tháng… rồi một năm, hai năm.
Trong xóm bắt đầu có những lá thư từ chiến trường gửi về hậu phương. Nhà nào nhận được thư, là cả nhà mừng rỡ.
Có người không biết chữ, phải chạy sang hàng xóm nhờ đọc giúp, rồi nhờ viết thư hồi đáp.
Nhà bà Hoan cũng vậy.
Mỗi lần có thư của ông Đoàn, chú Nam lại được người lớn nhờ đọc cho nghe.
Lúc ấy, cô Tư cũng đã được sinh ra.
Mẹ kể, ngày đó mỗi lần nghe thư của ông Đoàn… mẹ háo hức lắm.
Không chỉ vì lời yêu thương.
Mà vì ông hỏi thăm đủ thứ:
“Xóm mình dạo này có gì thay đổi không?”
“Thằng Nam học có ngoan không?”
“Đứa nhỏ sinh ra… đặt tên là gì rồi?”
Ông kể nhiều chuyện. Hỏi han nhiều điều.
Nhưng tuyệt nhiên… không một lần than khổ. Không một lời kể về gian nguy nơi ông đang hành quân.
Cuối mỗi bức thư, luôn có những dòng giống nhau:
“Anh không biết bao giờ anh mới được về với căn nhà của chúng ta… nơi có em và hai đứa con. Anh nhớ quê hương… nơi anh sinh ra và lớn lên. Nhưng Hoan này… anh yêu mẹ con em nhiều lắm.”
Những lá thư cứ đến.
Đều đặn.
Như một niềm hy vọng sống.
Rồi một ngày…
Thư không về nữa.
Ban đầu, gia đình nghĩ: chắc ông bận, chiến trường nhiều việc.
Nhưng rồi…
Rất lâu.
Rất lâu…
Không một lá thư nào nữa.
Không ai nói ra.
Nhưng ai cũng hiểu.
Ông Đoàn… đã hy sinh.
Chỉ có bà Hoan vẫn tin là chồng mình ông Đoàn còn sống và sẽ về với mẹ con.
Thời gian lại trôi.
Rồi ngày ấy cũng đến, 30/4/1975
Cả xóm vang lên tiếng reo:
“Giải phóng rồi!”
“Miền Nam giải phóng rồi!”
“Chúng ta thắng rồi!”
“Dương Văn Minh đầu hàng rồi!’’
Các chú đưa tin đạp xe, rung chuông chạy khắp xóm mà báo tin mừng.
Ai ai cũng mừng rỡ. Nước mắt hòa trong nụ cười.
Nhưng trong niềm vui ấy… là một nỗi chờ.
Chờ con.
Chờ chồng.
Chờ người thân trở về.
Ngày 12/6/1975.
Cả xóm rộn vang tiếng chào đón các chiến sĩ trở về.
Khung cảnh nhộn nhịp vô cùng.
Ai ai cũng cầm trên tay lá cờ nhỏ, đứng đón.
Các chiến sĩ xuống xe.
Người thân ùa đến ôm nhau.
Tiếng cười. Tiếng khóc. Tiếng gọi tên.
Nhưng giữa tất cả…
Bà Hoan đứng đó.
Bên cạnh là chú Nam… và cô Tư còn nhỏ.
Bà đứng rất lâu.
Nhìn từng người lính bước xuống.
Nhìn từng gia đình đoàn tụ.
Nhưng…
Không có ông Đoàn. Chợt một người lính chạy tới bên bà Hoan nói:
“Chị Hoan vợ anh Đoàn phải không?”
Bà hoan lia lịa gật đầu. Chú...chú biết chồng tôi à?
Bà hoan hỏi với giọng vội vã ,ánh mắt chứa đầy sự hy vọng và mong chờ.
Người lính giọng hối hả giới thiệu:
“Vâng chị”
“Em tên Minh nhà xóm dưới ạ, em với anh Đoàn cùng một đơn vị với nhau”
“Chị biết không!, anh Đoàn giúp đỡ em nhiều lắm ạ, hai anh em cùng giúp đỡ nhau nên em coi anh Đoàn như người anh mình vậy”.
Bà Hoan hỏi vội.
“Thế chồng tôi đâu? Anh không về với chú sao?”
Người lính giọng ngập ngừng mặt trầm lại.
Tay anh đặt lên vai bà Hoan.Và nói...
“Chị Hoan chị phải bình tĩnh nghe em nói ạ”
“Anh ... anh Đoàn”
“Anh đoàn...hy sinh... rồi ạ,…năm 72…”
Từ “hy sinh” được người lính nói ra như hàng ngàn nhát dao đâm vào tim bà Hoan.
Ngoại tôi bền đến vỗ nhẹ lên lưng bà Hoan và an ủi:
“Hoan bình tĩnh con... ngoại vừa nói vừa an ủi mặc dù mắt ngoại cũng đã đỏ hoe”
Bà hoan khóc nấc dúi mặt lên vai ngoại.
Chú Nam lúc ấy cúi mặt xuống khóc, tay vẫn dắt đứa em gái của mình là cô Tư.
Thấy anh và mẹ khóc con bé liền khóc theo.
Thật đáng thương đứa trẻ chưa gặp ba lần nào từ đầu tiên nhắc đến ba lại là “hy sinh” không còn trên cõi đời này nữa.
Tháng 7…
Rồi tháng 8…
Mỗi lần có đoàn chiến sĩ trở về…
Bà Hoan lại ra đứng đón.
Bà biết rất rõ chồng mình đã hy sinh và sẽ không bao giờ quay trở về, chỉ là bà ấy cố chấp...
Rồi một ngày…
Người phụ nữ ấy không ra đón nữa.
Không phải vì không chờ.
Mà vì…
Bà đã hiểu,
Chồng mình… đã không còn trên cõi đời này.
Ông đã chiến đấu đến cùng… để bảo vệ đất nước.
Và ông…
Đã nằm lại…
Ở một nơi nào đó… trên mảnh đất mà ông từng yêu đến tận cùng.
Bùng… bùng… tiếng pháo hoa đã nổ từ lúc nào.
Tiếng pháo hoa nổ vang trời kéo tôi trở về thực tại. Trên nền trời đêm, từng chùm pháo đỏ, vàng rồi xanh nối tiếp nhau bung nở rực rỡ như những đóa hoa khổng lồ giữa mùa xuân. Cả con xóm nhỏ sáng bừng lên trong tiếng cười nói, tiếng trẻ con reo hò và những câu “Chúc mừng năm mới!” vang khắp nơi.
Tôi bật cười thành tiếng.
Haha… mình nhập tâm đến mức pháo hoa bắn lúc nào cũng không hay nữa.
Tôi đưa mắt nhìn sang nhà bà Hoan. Dưới ánh sáng lập lòe của pháo hoa, cô Tư đang dìu bà Hoan đứng dậy. Hai mẹ con cùng ngước nhìn bầu trời đầy sắc màu. Gương mặt bà Hoan già đi theo năm tháng, nhưng ánh mắt lúc ấy lại sáng và hiền vô cùng.
Đứng cạnh tôi, Chú Nam khẽ cười rồi nói:
Năm mới sang rồi, chuyện cũ mình học cách để lại phía sau cháu à. Thứ gì đáng giữ thì giữ trong tim, còn điều làm mình đau mãi thì phải học cách buông xuống. Có những việc chưa làm được thì mình vẫn phải cố gắng làm tiếp.
Chú ngừng một chút rồi nhìn về phía bà Hoan.
Nhưng gia đình thì khác… gia đình không thể làm lơ được. Gia đình là ánh sáng của chú. Mỗi lần công việc mệt mỏi hay khó khăn tới đâu, chú đều nghĩ đến mẹ, đến em gái và cả người ba đã mất của mình.
Ánh mắt chú Nam hướng lên bầu trời đầy pháo hoa, khóe môi vẫn giữ nguyên nụ cười.
Lúc ba đi, ba dặn chú phải nghe lời mẹ, phải thương em mình. Nên giờ chú phải cố gắng sống thật tốt. Người mất thì đã mất… nhưng người sống vẫn phải tiếp tục sống thay cả phần của họ. Chú luôn tự hào vì ba mình là một người chiến sĩ đã hy sinh để bảo vệ đất nước.
Tôi lặng người.
Giữa tiếng pháo hoa vang trời, tôi nghe tiếng cô Tư cười lớn:
Mẹ ơi! Pháo hoa đẹp quá ha mẹ!
Bà Hoan mỉm cười.
Dưới ánh sáng đỏ vàng chớp tắt liên tục, tôi nhìn thấy bà lặng lẽ đưa tay dụi đôi mắt đã đỏ hoe từ lúc nào. Tôi không nghe rõ hai mẹ con nói gì với nhau vì tiếng
pháo quá lớn, nhưng tôi biết… khoảnh khắc ấy chính là khoảnh khắc hạnh phúc nhất.
Một gia đình từng mất đi người chồng, người cha quan trọng nhất… nhưng chưa bao giờ đánh mất tình yêu thương dành cho nhau.
Họ vẫn sống.
Vẫn lao động.
Vẫn cố gắng vượt qua từng ngày.
Nỗi đau năm ấy không làm gia đình bà Hoan gục ngã, mà khiến họ học cách mạnh mẽ hơn để bảo vệ những người còn ở lại.
Pháo hoa dần kết thúc.
Bỗng mẹ tôi gọi lớn:
Ánh ơi! Về đây chụp hình con! Bố con bảo chụp tấm lưu niệm năm mới này!
Dạ!
Tôi quay sang chú Nam cười tươi:
À chú Nam ơi, lát gia đình mình chụp luôn nha. Cháu chụp xong cháu cầm máy qua chụp cho mọi người ạ!
Chú Nam gật đầu cười hiền.
Tôi chạy về phía nhà mình, lòng bỗng nhẹ và ấm lạ thường. Trên con đường ngắn giữa hai căn nhà, tôi chợt nghĩ…
Nhà bà Hoan thật mạnh mẽ.
Họ không sống mãi trong đau thương dù đã mất đi ông Đoàn người chiến sĩ năm nào. Họ vẫn buôn bán, vẫn làm lụng, vẫn chăm sóc nhau và tiếp tục sống thật tốt như cách ông mong muốn.
Có lẽ thân nhân của những người có công với cách mạng chưa bao giờ cần người khác thương hại. Điều họ cần là được nhớ đến bằng sự biết ơn và trân trọng.
Bởi phía sau sự hy sinh của một người chiến sĩ… là cả một gia đình đã âm thầm gồng gánh, chịu đựng và mạnh mẽ đi tiếp suốt bao năm tháng.
Vừa bước vào sân, tôi thấy cả nhà mình đang đứng sát vào nhau cười rất tươi.
Mẹ vẫy tay:
Nào, lại đây với cả nhà!
Tôi chạy đến đứng cạnh mọi người.
Khoảnh khắc ấy, giữa đêm giao thừa đầu năm mới, tôi chợt nhận ra bản thân mình cũng vừa có thêm một nhiệm vụ trong cuộc sống. Một nhiệm vụ rất đặc biệt.
Rằng dù tương lai có xảy ra chuyện gì đi nữa… tôi vẫn phải mạnh mẽ bước tiếp, giống như cách chú Nam, cô Tư và bà Hoan đã sống suốt những năm tháng qua.
Có những con người, dù mang trong tim một nỗi đau rất lớn… vẫn chọn cách sống thật đẹp để mùa xuân mãi còn ở lại trong gia đình mình.
Tôi chụp hình xong liền cầm máy chạy sang nhà Chú Nam.
Dưới ánh đèn vàng trước sân, cả gia đình đứng sát lại gần nhau. Bà Hoan đứng ở giữa, chú Nam và cô Tư đứng hai bên. Gió đầu xuân thổi nhẹ, còn phía xa xa vẫn còn vài tiếng pháo hoa vọng lại sau đêm giao thừa.
Tôi giơ máy ảnh lên rồi cười lớn:
Mọi người cười lên nha! Hihi!
“Tách!”
Tấm ảnh được chụp ngay khoảnh khắc cả ba người cùng nở nụ cười thật tươi.
Tôi chạy lại đưa máy cho mọi người xem. Cô Tư vừa nhìn đã cười thích thú:
Ôi đẹp ấy chứ!
Rồi cô quay sang bà Hoan và chú Nam, giọng đầy háo hức:
Mình rửa tấm này nha mẹ, nha anh!
Cả ba người đứng sát vào nhau xem tấm ảnh. Dưới ánh đèn, gương mặt ai cũng ánh lên niềm vui bình dị mà ấm áp vô cùng. Tôi đứng nhìn mà trong lòng tự nhiên thấy vui lây, chỉ biết cười thầm.
Bỗng bà Hoan như nhớ ra điều gì đó, và vội nói:
Ơ phải rồI!, chụp thêm đi Ánh. Giờ con chụp chung với gia đình nha, được không con?
Tôi hơi ngẩn người.
Ánh mắt của bà Hoan, cô Tư và chú Nam lúc ấy đều nhìn tôi đầy mong chờ và yêu thương.
Tôi mỉm cười gật đầu:
Dạ được ạ, để con căn góc chụp đã.
Tôi vội vàng đặt máy rồi chạy nhanh sang đứng cạnh mọi người.
Bà Hoan nhẹ nhàng kéo tay tôi đứng sát lại gần. Khoảnh khắc ấy, tôi bỗng thấy mình như thật sự trở thành một phần trong niềm hạnh phúc của gia đình này.
Một… hai… ba!
“Tách!”
Ngay lúc tiếng chụp ảnh vang lên, tôi bất giác nghĩ thầm trong lòng:
“Ông Đoàn ạ… nếu ông nhìn thấy cảnh này, cháu nghĩ ông sẽ hạnh phúc và tự hào lắm.
Gia đình của ông đã sống thật mạnh mẽ.
Họ vẫn yêu thương nhau, vẫn đùm bọc nhau và vẫn tiếp tục sống thật tốt sau tất cả mất mát năm xưa.
Có lẽ… đối với một người chiến sĩ đã hy sinh vì đất nước, điều đẹp nhất không chỉ là được Tổ quốc ghi nhớ, mà còn là nhìn thấy gia đình mình bình an và hạnh phúc.”
Qua câu chuyện ta thấy được chỉ cần con người vẫn còn đủ can đảm để bước tiếp, không lùi bước trước những khó khăn hay gian nguy của cuộc đời, thì cuộc sống này vẫn luôn đáng để sống. Dẫu có mất mát, chia xa hay những năm tháng đau thương đi nữa, tình yêu thương gia đình, sự hy sinh và niềm tin vào ngày mai vẫn âm thầm nâng con người đứng dậy.
Có một câu nói rất tâm đắc:
“Tự do, hoà bình không phải dễ. Có được bây giờ, cố gắng mà giữ" lời dặn dò của cựu chiến binh Quách Minh Sơn.
Câu nói như đánh thức chúng ta xây dựng đất nước, giữ nước, bởi vì có được tên gọi đất nước Việt Nam như bây giờ cha ông ta đã đánh đổi cả xương máu để đổi lại. Thế nên thế hệ trẻ chúng ta phải học tập thật tốt, cống hiến hết mình cho đất nước xã hội, để sự hy sinh của cha ông trở nên xứng đáng
Cuộc đời có thể khiến ta bật khóc, thất vọng nhiều lần nhưng cũng luôn cho ta lý do để tiếp tục bước về phía trước. Vì thế không chỉ có học sinh, sinh viên thế hệ tương lai của đất nước,mà còn bao gồm tất cả mọi người phải xây dựng cuộc sống tốt đẹp có trách nhiệm với xã hội và quan trọng là cống hiến cho quê hương đất nước.



