Bài viết

Tháng 4 năm 1966

Tây Ninh27/04/2026Ban Biên tập tổng hợp1 lượt xem0 lượt chia sẻ

“Tháng 4 năm 1966, tôi mới mười tám tuổi. Khi đó, bản mình có mấy đứa cùng tuổi được gọi nhập ngũ. Mẹ tiễn tôi ra đầu bản, dúi cho túi cơm nếp và nói bằng tiếng Hà Nhì bảo: ‘Đi đi con, rừng núi sẽ nuôi và bảo vệ con. Tôi chỉ biết gật đầu.”

Đường sang Lào không xa trên bản đồ, nhưng ngày ấy đi bộ cả tuần. Đường rừng, đèo cao, mưa nặng hạt. Đoàn chiến sĩ của ông vượt biên sang Phông Sa Lì, một tỉnh miền núi phía Bắc Lào – nơi rừng sâu, suối lạnh và mây quấn như khói. Giọng ông trầm xuống:
“Phông Sa Lì hồi đó yên bình ban ngày mà đêm lại rền pháo. Chúng tôi vừa làm đường, vừa vận chuyển đạn, có khi ngủ giữa rừng, lấy lá rừng làm chăn. Cơm khô, cá mắm khô là món chính. Có lần mưa ba ngày liền, cả tiểu đội phải lấy lá cây hứng nước mưa để uống.”

Ông bật cười nhẹ khi kể lại chuyện cũ:
“Đêm đầu tiên nghe tiếng đạn pháo, tôi run như cầy sấy. Nhưng rồi nhìn đồng đội bình tĩnh nằm xuống, tôi hiểu: nếu ai cũng sợ thì ai giữ đường cho anh em phía sau?”

Rồi giọng ông chùng xuống:
“Trận tháng 7 năm 1968, tôi bị thương ở vùng ngực khi đang che cho đồng đội. Mảnh đạn nhỏ thôi mà ngấm sâu. Đồng đội cõng tôi suốt hai ngày băng rừng về trạm quân y. Tôi tỉnh lại khi nghe tiếng người hô ‘Cố lên, Sừ ơi!’ — tiếng đó theo tôi đến tận bây giờ.”
“Về đến bản, mẹ ôm tôi, không nói gì, chỉ khóc. Mà tôi cũng không nói được. Từ đó, tôi làm nương, trồng lúa, giữ rừng như giữ đồng đội cũ.”

Buổi tối hôm đó, khi các cháu bản làng kéo đến nhà nghe ông kể chuyện, trong căn nhà sáng đèn như ngày hội. Ông ngồi giữa, kể chậm, rõ ràng, bằng tiếng Hà Nhì:

“Các cháu biết không,” ông nói, “chiến tranh qua rồi, nhưng cái quý nhất là tình người. Đồng đội giúp nhau qua rừng, chia nhau hạt muối, đó là thứ không ai lấy được.”

Một bạn trẻ hỏi: “Ông có sợ không?”
Ông cười: “Có chứ! Nhưng khi sợ, tôi nhìn sang bạn mình, thấy ai cũng đang cố giữ súng, thế là tôi cũng không dám sợ nữa.”

Cả gian nhà cười ồ, rồi im lặng khi ông nói tiếp:
“Bây giờ tôi chỉ mong các cháu yêu bản, yêu rừng, học giỏi, giúp quê mình mạnh hơn. Đó là cách tốt nhất để không phụ người đã nằm lại.”

Tôi ra về khi sương đã phủ trắng bản Thu Lũm. Đằng sau, tiếng ông vẫn vọng theo:
“Thế hệ nào cũng có ‘thời hoa lửa’ của riêng mình. Chỉ khác là, các cháu cầm bút thay cho súng. Nhưng đừng quên – hòa bình này là mồ hôi, máu, và cả nước mắt.”

Trên đường trở xuống, tôi cứ nghĩ mãi về người cựu chiến binh 77 tuổi ấy – Lỳ Hà Sừ, hình ảnh ông mặc chiếc áo lính cùng với những tấm huy chương gắn trên áo, nét mặt đã hằn nhiều vết nhăn do tuổi tác, người từng đi qua chiến tranh, đi qua biên giới, để hôm nay ngồi kể lại cho chúng tôi nghe không phải về vết thương, mà về tình đồng đội và lòng trung hậu của người lính.

Câu chuyện ấy, giản dị mà lớn lao, chính là “hoa lửa” vẫn âm ỉ cháy trong lòng những người từng đi qua thời ấy – và trong lòng chúng tôi, những người trẻ hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn