THÀNH CỔ QUẢNG TRỊ – 81 NGÀY ĐÊM MÁU LỬA, MỘT THỜI ĐẠI KHÔNG QUÊN
Nguyễn Thị Ánh Tuyết K13E.GDTH
Thành cổ Quảng Trị nằm êm đềm bên dòng sông Thạch Hãn, thuộc địa phận thị xã Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị — vùng đất rực lửa gắn liền với những mốc son chói lọi và oai hùng nhất trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc của nhân dân Việt Nam. Nằm ở vị trí địa – chính trị và quân sự đặc biệt yếu hại trên con đường huyết mạch Bắc – Nam, nơi đây từng là điểm đột phá chiến lược, trung tâm của những cuộc chạm trán nảy lửa giữa quân ta và đối phương trong suốt các giai đoạn chiến tranh. Đặc biệt, vào mùa hè đỏ lửa năm 1972, Thành cổ Quảng Trị đã trở thành tâm điểm chú ý của cả thế giới khi diễn ra cuộc chiến đấu 81 ngày đêm vô cùng tàn khốc — một thiên tráng ca bất tử mà ở đó, từng cành cây, ngọn cỏ, mảnh tường vỡ và từng tấc đất đều ngấm trọn mồ hôi, máu xương của hàng vạn người chiến sĩ cách mạng.
Sự kiện lịch sử mang tính bước ngoặt ấy khởi đầu từ Chiến dịch tiến công chiến lược Xuân - Hè năm 1972 của Quân Giải phóng trên toàn chiến trường Trị – Thiên. Bằng những đòn tiến công vũ bão, sấm sét nổ ra từ ngày 30 tháng 3 năm 1972, quân và dân ta đã đập tan tuyến phòng thủ kiên cố tưởng chừng bất khả xâm phạm của địch, giải phóng hoàn toàn tỉnh Quảng Trị vào đầu tháng 5 năm 1972. Việc mất Quảng Trị không chỉ là một đòn giáng đau đớn, bất ngờ về mặt quân sự đối với chính quyền Sài Gòn cùng đế quốc Mỹ, mà còn làm rung chuyển thế chủ động của họ trên bàn đàm phán tại Hội nghị Pari. Quyết tâm cứu vãn thất bại cay đắng và giành lại thế mạnh ngoại giao, cuối tháng 6 năm 1972, quân đội Việt Nam Cộng hòa — dưới sự hỗ trợ hỏa lực và không quân tối đa từ đế quốc Mỹ — đã huy động những lực lượng sừng sỏ nhất mở cuộc hành quân tái chiếm mang tên "Lam Sơn 72". Từ đây, cuộc đụng đầu lịch sử kéo dài 81 ngày đêm nghẹt thở (từ ngày 28 tháng 6 đến ngày 16 tháng 9 năm 1972) chính thức bùng nổ.
Trong suốt 81 ngày đêm bám trụ kiên cường, Thành cổ Quảng Trị cùng khu vực thị xã nhỏ bé rộng chưa đầy 3 km² phải hứng chịu một lượng bom đạn khổng lồ vượt xa mọi giới hạn chịu đựng của con người và lịch sử quân sự thế giới. Trung bình mỗi ngày, kẻ thù đã trút xuống vùng đất nhỏ hẹp này hàng nghìn tấn bom đạn từ pháo hạm, pháo mặt đất và pháo pháo đài bay B-52, với tổng sức nổ ước tính tương đương 7 quả bom nguyên tử mà Mỹ từng ném xuống Hi-rô-și-ma (Nhật Bản). Đất đá trong thành bị cày đi xới lại hàng trăm lần đến mức tơi tả như cám, những công trình kiến trúc cổ kính bị san phẳng hoàn toàn, ngay cả không khí cũng luôn khét lẹt mùi thuốc súng và nhiệt độ hỏa lực tàn phá. Trong điều kiện vô cùng thiếu thốn lương thực, nước uống, thuốc chữa bệnh và sự uy hiếp liên tục của giặc, các chiến sĩ Quân Giải phóng vẫn kiên cường bám chắc từng căn hầm bí mật, từng góc tường vỡ, từng đoạn chiến hào để đánh trả các đợt phản kích cuồng nhiệt của các đơn vị dù, thủy quân lục chiến đối phương.
Trận chiến sinh tử ấy gắn liền với dòng sông Thạch Hãn — tuyến đường thủy huyết mạch nối liền hậu phương chiến dịch phía Bắc với trận địa Thành cổ rực lửa. Để tiếp tế vũ khí, đạn dược, lương thực cũng như vận chuyển thương binh ra ngoài và đưa các đại đội tân binh bổ sung vào chiến trường, hàng vạn chiến sĩ trẻ đã phải bơi qua sông dưới mưa bom, đạn xới và ánh đèn dù sáng quắc của địch. Rất nhiều người trong số họ đã vĩnh viễn nằm lại dưới đáy sông khi chưa kịp đặt chân lên bờ bắc hay bờ nam, để lại thân xác hòa vào dòng nước xiết. Dòng Thạch Hãn vì thế không còn đơn thuần là một dòng sông địa lý, mà đã hóa thành một dòng sông huyền thoại, một nghĩa trang vô danh không mộ lưu giữ tuổi thanh xuân tươi đẹp của hàng ngàn anh hùng liệt sĩ.
Điều khiến cuộc chiến đấu 81 ngày đêm trở thành một biểu tượng bất tử trong lòng dân tộc chính là tâm hồn, lý tưởng và khí tiết ngời sáng của những người lính trẻ. Phần lớn họ là những sinh viên, học sinh vừa mới rời ghế nhà trường từ các trường đại học danh tiếng ở Hà Nội như Bách khoa, Tổng hợp, Sư phạm, Xây dựng... xếp lại bút nghiên để bước thẳng vào chiến trường ác liệt với ba lô trên vai và nụ cười rạng rỡ. Giữa lằn ranh mỏng manh của sống và chết, giữa tiếng bom pháo xé trời, họ vẫn giữ vững tinh thần lạc quan, làm thơ, viết nhật ký, gửi lại những bức thư đong đầy tình yêu quê hương, gia đình và niềm tin sắt đá vào ngày đất nước thống nhất. Tinh thần "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" đã biến Thành cổ thành một pháo đài thép, giam chân và tiêu hao nhiều lực lượng tinh nhuệ của kẻ thù, buộc chính quyền Mỹ phải ký kết Hiệp định Pari năm 1973, rút toàn bộ quân cướp nước về nước và tạo tiền đề quyết định cho Đại thắng Mùa Xuân năm 1975.
Đến ngày 16 tháng 9 năm 1972, sau khi hoàn thành xuất sắc mục tiêu chiến lược và tiêu diệt nhiều sinh lực địch, lực lượng cách mạng nhận lệnh chủ động rút khỏi Thành cổ để bảo toàn lực lượng cho các chiến dịch tiếp theo. Ngày nay, Thành cổ Quảng Trị đã được Đảng và Nhà nước công nhận là Di tích quốc gia đặc biệt. Không còn tiếng bom rơi đạn nổ hay cảnh tang thương của chiến tranh, nơi đây giờ là một không gian tưởng niệm linh thiêng, tĩnh lặng dưới những hàng cây xanh mát. Dưới lòng đất Thành cổ hôm nay, mỗi tấc đất, cành cây đều là một phần thân thể của các liệt sĩ đã hòa quyện vào lòng đất mẹ. Hằng năm, cứ đến những ngày lễ lớn, hàng vạn người dân khắp mọi miền Tổ quốc lại trở về bên dòng Thạch Hãn, thả những nhành hoa tươi và hàng ngàn ngọn đèn hoa đăng lung linh xuống dòng nước như một lời tri ân sâu sắc, khắc ghi công ơn của thế hệ cha anh đã hiến dâng trọn vẹn tuổi thanh xuân cho độc lập, tự do và sự trường tồn của dân tộc Việt Nam.



