Người có công giúp đỡ cách mạng

THANH MINH TÁM- CÁNH CHIM ĐẦU ĐÀN CỦA ĐẠI NGÀN KON PLÔNG

Anh hùng Thanh Minh Tám (tên thật là A Núk), người con ưu tú của dân tộc Mơ Nâm, tỉnh Kon Tum, là một huyền thoại của binh chủng đặc công. Tham gia cách mạng từ năm 14 tuổi, ông nổi danh với những chiến công hiển hách như trận giải cứu luật sư Nguyễn Hữu Thọ và đặc biệt là trận tập kích sân bay Pleiku (1965), phá hủy hàng chục máy bay Mỹ. Với ý chí sắt đá và lối đánh mưu trí, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng năm 1967. Sau chiến tranh, ông trở về làm một già làng uy tín, là biểu tượng sống

Gia Lai03/07/2026Nguyễn Hải Yến (THPT Pleiku)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
THANH MINH TÁM- CÁNH CHIM ĐẦU ĐÀN CỦA ĐẠI NGÀN KON PLÔNG

Trong lịch sử kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam, mảnh đất Tây Nguyên không chỉ là "mái nhà" của những huyền thoại như N’Trang Lơng hay Anh hùng Núp, mà còn là nơi che chở cho những người con ưu tú, thầm lặng cống hiến cả cuộc đời cho độc lập tự do. Một trong những biểu tượng sáng ngời, một "huyền thoại sống" của dân tộc Mơ Nâm chính là Anh hùng Thanh Minh Tám (tên thật là A Núk). Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca bất tận về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và phẩm chất cao quý của người lính Bộ đội Cụ Hồ.

1. Người con của làng Kon Plông quật khởi

A Núk sinh năm 1936 tại làng Kon Plông, một ngôi làng vùng cao thuộc xã Hiếu, huyện Kon Plông, tỉnh Kon Tum. Lớn lên giữa cái nôi của phong trào "người Thượng yêu nước", tâm hồn cậu bé A Núk sớm được hun đúc bởi tinh thần quật khởi của các bậc tiền bối như Bok Thuần, Bok Đăng.

Năm 1950, khi mới 14 tuổi, A Núk đã tham gia vào Đội thiếu niên bảo vệ cán bộ cơ sở. Dù còn nhỏ tuổi nhưng với sự nhanh nhẹn và thông thuộc địa hình núi rừng, ông đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ liên lạc, dẫn đường. Chỉ hai năm sau, ông chính thức gia nhập bộ đội địa phương, cầm súng trực tiếp đối đầu với thực dân Pháp. Những trận đánh như diệt đồn Kon Plông (1951) hay trận công kiên tiêu diệt đồn Măng Đen (1954) đã tôi luyện nên một chiến sĩ trẻ bản lĩnh, gan dạ trước khi ông tập kết ra Bắc theo Hiệp định Geneve.

2. Bí danh Thanh Minh Tám và những chiến công "huyền thoại"

Năm 1958 là một cột mốc quan trọng khi A Núk được tuyển vào khóa học đặc công tại Nghệ An. Tại đây, ông không chỉ học được kỹ năng tinh nhuệ của binh chủng đặc biệt mà còn được Trung tướng Nguyễn Đôn đặt cho bí danh: Thanh Minh Tám. Cái tên này chứa đựng một ý nghĩa đầy nhân văn: "Tám" là số thứ tự của ông trong nhóm tám người trở về Nam, còn "Thanh" và "Minh" là tên hai cô gái cấp dưỡng miền Bắc đã dành tình cảm yêu mến cho anh chiến sĩ Tây Nguyên. Bí danh ấy chính là biểu tượng cho tình đoàn kết quân dân, tình cảm Bắc - Nam nồng ấm, là động lực để ông quyết tâm chiến đấu vì ngày thống nhất.

Trở lại chiến trường miền Nam, Thanh Minh Tám nhanh chóng khẳng định tài năng của một "ngôi sao" đặc công. Một trong những chiến tích được nhắc đến nhiều nhất là trận tập kích Chi khu Củng Sơn năm 1961 để giải cứu luật sư Nguyễn Hữu Thọ. Dù lịch sử có nhiều cách kể khác nhau, nhưng hình ảnh Thanh Minh Tám kiên cường trong trận đánh đó đã khắc sâu vào lòng đồng đội.

Đỉnh cao vinh quang là trận tập kích sân bay Pleiku (trại Holloway) đêm 6/2/1965. Với lối đánh "nở hoa trong lòng địch", mũi tấn công của Thanh Minh Tám đã thọc sâu, phá hủy nhà ở của chỉ huy Mỹ và dùng bộc phá tiêu diệt hàng loạt máy bay. Cách đánh thông minh "nổ một chiếc, bỏ một chiếc" của ông đã khiến sức công phá lan tỏa tối đa, phá hủy 16 máy bay chỉ với 8 khối bộc phá. Ngay cả khi bị thương nặng ở chân, ông vẫn kiên cường lết qua hàng rào mìn dày đặc dưới làn đạn địch để tìm đường về với đơn vị. Chiến tích phá hủy 40 máy bay và tiêu diệt hàng trăm cố vấn Mỹ trong trận ấy đã đưa ông trở thành một trong những Anh hùng đầu tiên của toàn khu vực Tây Nguyên được tuyên dương vào năm 1967.

3. Phẩm chất ngời sáng giữa đời thường

Hòa bình lập lại, Anh hùng Thanh Minh Tám trở về quê hương Kon Plông với vai trò người cán bộ xã tận tụy. Có một câu chuyện ít người biết là việc ông từng bị thất lạc hồ sơ Đảng tịch do hoàn cảnh chiến đấu khốc liệt. Suốt nhiều năm, dù mang danh hiệu Anh hùng, ông vẫn lặng lẽ làm việc, cống hiến mà không đòi hỏi quyền lợi, cho đến tận năm 1999 mới chính thức được phục hồi Đảng tịch. Điều này càng cho thấy đức tính khiêm nhường, không màng danh lợi của một bậc trượng phu núi rừng.

Trong những năm cuối đời, ông là một già làng có uy tín tuyệt đối. Ông không chỉ kể lại những câu chuyện lịch sử để giáo dục thế hệ trẻ mà còn là cầu nối gắn kết cộng đồng, vận động bà con xây dựng đời sống mới, giữ gìn bản sắc dân tộc Mơ Nâm.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn