Thanh niên xung phong Nguyễn Thị La
Trong những năm tháng ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, tuyến đường Trường Sơn – hay còn gọi là Đường Trường Sơn – trở thành huyết mạch nối liền hậu phương miền Bắc với tiền tuyến miền Nam. Nơi đây, bom đạn trút xuống ngày đêm, đất đá bị xới tung, cây rừng ngả rạp. Giữa khói lửa ấy, có những con người bình dị đã lặng thầm cống hiến tuổi xuân của mình, trong đó có bà Nguyễn Thị La – một nữ thanh niên xung phong tiêu biểu.
Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo ở miền Trung, năm 1968, khi mới tròn 18 tuổi, bà viết đơn tình nguyện gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong. Thời điểm đó, chiến trường miền Nam đang bước vào giai đoạn khốc liệt sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân. Hậu phương miền Bắc dốc toàn lực chi viện cho tiền tuyến, và những đoàn xe vận tải ngày đêm vượt Trường Sơn chở lương thực, vũ khí vào Nam.
Nhiệm vụ của đơn vị bà La là san lấp hố bom, sửa đường, đảm bảo giao thông thông suốt. Công việc tưởng chừng đơn giản nhưng lại đối mặt với hiểm nguy thường trực. Máy bay địch đánh phá theo tọa độ, có khi vừa lấp xong hố bom, vài giờ sau lại bị đánh tiếp. Có những ngày, đơn vị phải làm việc suốt đêm dưới ánh đèn pin nhỏ, tranh thủ từng phút khi tiếng máy bay ngừng rít trên đầu.
Bà từng kể lại rằng, có lần đơn vị đang san đường thì bất ngờ bị ném bom. Đất đá vùi lấp nhiều người. Đồng đội hy sinh ngay bên cạnh, nhưng những người còn lại không được phép dừng lại quá lâu. “Nếu đường tắc, xe không qua được, chiến trường phía Nam sẽ thiếu đạn, thiếu gạo” – đó là suy nghĩ luôn thôi thúc họ đứng dậy sau mất mát.
Những năm tháng ấy, họ sống trong lán trại tạm bợ giữa rừng sâu, thiếu thốn đủ bề. Sốt rét rừng hoành hành, có người run cầm cập vẫn cố gượng dậy cầm xẻng. Bữa ăn chỉ có cơm độn sắn, muối vừng, nhưng tinh thần thì chưa bao giờ nguội lạnh. Họ tin vào ngày đất nước thống nhất.
Năm 1975, khi chiến dịch Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, bà La khi ấy đang làm nhiệm vụ tại một trọng điểm giao thông. Tin chiến thắng truyền về giữa rừng già Trường Sơn. Cả đơn vị ôm nhau khóc. Bao năm gian khổ, hy sinh cuối cùng đã được đền đáp bằng ngày đất nước hòa bình, non sông thu về một mối.
Sau chiến tranh, bà trở về quê hương với thương tật do bom vùi và di chứng sốt rét rừng. Cuộc sống thời hậu chiến không ít khó khăn, nhưng bà chưa bao giờ kể công hay đòi hỏi. Bà tích cực tham gia công tác Hội Cựu Thanh niên xung phong tại địa phương, kể chuyện truyền thống cho thế hệ trẻ, nhắc nhở con cháu về giá trị của hòa bình.
Ngày nay, mái tóc đã bạc trắng, nhưng mỗi lần nhắc đến Trường Sơn, ánh mắt bà vẫn sáng lên. Bà không coi mình là anh hùng. Bà chỉ nhận mình là một người lính hậu cần, một thanh niên xung phong trong hàng vạn người đã đi qua chiến tranh.
Những con người như bà Nguyễn Thị La chính là biểu tượng của một thế hệ “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”. Họ đã hiến dâng tuổi trẻ, thậm chí cả tính mạng, để đất nước có ngày độc lập, thống nhất. Giữa cuộc sống yên bình hôm nay, sự hy sinh thầm lặng ấy vẫn cần được ghi nhớ và trân trọng.


