Bài viết

Thanh Xuân Và Tổ Quốc

Quảng Ngãi06/10/2026Xã Lộc Tấn (Đoàn xã Lộc Tấn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nguyễn Trung Trực – “Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam...”

Nguyễn Trung Trực là một trong những thủ lĩnh tiêu biểu của phong trào kháng Pháp ở Nam Kỳ nửa sau thế kỷ XIX. Từ vùng Tân An, ông cùng nghĩa quân tổ chức nhiều hoạt động chống quân Pháp, nổi bật là trận đốt cháy chiến hạm L’Espérance trên vàm Nhựt Tảo ngày 10/12/1861. Sau đó, ông tiếp tục hoạt động ở miền Tây Nam Kỳ và ngày 16/6/1868 chỉ huy cuộc tập kích chiếm đồn Rạch Giá. Bị bắt tại Phú Quốc vào năm 1868, Nguyễn Trung Trực không chấp nhận lời dụ hàng và bị Pháp hành hình tại Rạch Giá ngày 27/10/1868. Câu nói được lưu truyền gắn với giây phút cuối đời của ông – “Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam, thì mới hết người Nam đánh Tây” – trở thành biểu tượng về ý chí chống xâm lược trong ký ức lịch sử Nam Bộ.

Nguyễn Trung Trực sinh khoảng năm 1837–1838, quê gốc ở vùng Vĩnh Hội, Phù Cát, Bình Định. Một số tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi năm sinh là 1837 với dấu hỏi, trong khi tư liệu địa phương có nơi ghi 1838, vì vậy không nên coi một mốc duy nhất là hoàn toàn xác định. Thuở nhỏ ông có tên Chơn; đến năm 1859 được gọi là Nguyễn Văn Lịch và sau đó mang tên Nguyễn Trung Trực. Gia đình ông di cư vào Nam, sinh sống tại vùng Bình Nhật, phủ Tân An, nơi ông gắn bó với đời sống sông nước và cư dân vùng hạ lưu Vàm Cỏ.

Năm 1859, khi quân Pháp đánh chiếm Gia Định, Nguyễn Trung Trực tham gia lực lượng chống Pháp. Đến năm 1861, ông chiêu mộ nghĩa quân hoạt động tại phủ Tân An và phối hợp với các lực lượng kháng chiến khác, trong đó có nghĩa quân của Trương Định. Những hoạt động này giúp ông được triều đình nhà Nguyễn phong chức Quản cơ. Trong bối cảnh quân Pháp dựa nhiều vào hệ thống đồn binh và tàu chiến để kiểm soát các tuyến sông, Nguyễn Trung Trực và nghĩa quân lựa chọn cách đánh tận dụng địa hình sông nước, sự am hiểu luồng lạch và sự hỗ trợ của cư dân địa phương.

Ngày 10/12/1861, trận đánh trên vàm Nhựt Tảo trở thành chiến công nổi bật đầu tiên gắn với tên tuổi Nguyễn Trung Trực. Mục tiêu của nghĩa quân là chiến hạm L’Espérance của Pháp, một tàu gỗ bọc đồng chạy bằng hơi nước, có khả năng hoạt động trên các luồng nước tương đối cạn và được trang bị vũ khí. Nguyễn Trung Trực cùng các phó quản binh và nghĩa quân bố trí lực lượng phục kích, sử dụng những thuyền nhỏ tiếp cận chiến hạm rồi bất ngờ đánh lên tàu. Sau khi làm chủ được tình hình trên tàu, nghĩa quân dùng búa tìm cách phá tàu nhưng không thành công, sau đó sử dụng dầu và lửa khiến L’Espérance bốc cháy rồi chìm.

Chiến thắng Nhựt Tảo có ý nghĩa lớn trong những năm đầu cuộc kháng chiến chống Pháp ở Nam Kỳ. Một chiến hạm hiện đại của quân Pháp bị đánh chìm ngay trên một tuyến sông thuộc vùng đồng bằng Nam Bộ, cho thấy ưu thế về phương tiện và hỏa lực không đồng nghĩa với khả năng kiểm soát tuyệt đối địa hình. Sau trận đánh, Nguyễn Trung Trực được triều đình phong chức Quản cơ và ban thưởng cho nghĩa quân. Về sau, chiến công này được nhắc lại như một trong hai dấu mốc quân sự tiêu biểu nhất trong cuộc đời ông, bên cạnh trận đánh chiếm đồn Rạch Giá năm 1868.

Sau Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, tình hình Nam Kỳ thay đổi nhanh chóng. Pháp kiểm soát ba tỉnh miền Đông và tiếp tục mở rộng hoạt động quân sự về phía Tây. Nguyễn Trung Trực cùng lực lượng của mình chuyển địa bàn hoạt động, tiếp tục dựa vào mạng lưới dân cư và địa hình sông nước Nam Bộ. Khi Hà Tiên thất thủ năm 1867, ông lui về vùng Hòn Chông, Rạch Giá và xây dựng căn cứ để tiếp tục chống Pháp. Từ đây, phong trào do ông lãnh đạo chuyển sang một giai đoạn mới, trong điều kiện tương quan lực lượng ngày càng bất lợi.

Đêm 16/6/1868, Nguyễn Trung Trực chỉ huy nghĩa quân từ khu vực Tà Niên tiến đánh đồn Kiên Giang tại Rạch Giá. Theo tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, cuộc tập kích đã khiến lực lượng Pháp trong đồn bị đánh bại, nghĩa quân thu được vũ khí, đạn dược và làm chủ tỉnh lỵ trong một thời gian ngắn. Đây là một sự kiện đáng chú ý bởi lực lượng kháng chiến đã đánh chiếm được trung tâm hành chính – quân sự của một tỉnh tại thời điểm Pháp đã mở rộng quyền kiểm soát ở Nam Kỳ. Tuy nhiên, trước cuộc phản công của Pháp ngày 21/6, Nguyễn Trung Trực phải rút khỏi Rạch Giá và lui về Hòn Chông rồi ra Phú Quốc.

Tại Phú Quốc, nghĩa quân tiếp tục duy trì căn cứ ở Cửa Cạn. Nhưng đến tháng 9/1868, Nguyễn Trung Trực bị Pháp bắt. Các nguồn tư liệu thống nhất rằng ông bị đưa về Sài Gòn, bị tìm cách dụ hàng nhưng không chấp nhận, sau đó bị đưa trở lại Rạch Giá để hành hình. Ngày 27/10/1868 thường được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và nhiều tài liệu địa phương ghi là ngày ông hy sinh. Một số tư liệu khác còn có sự khác biệt về ngày tháng và chi tiết liên quan đến cuộc hành hình, vì vậy khi tái hiện giờ phút cuối đời cần thận trọng với những giai thoại được truyền tụng về sau.

Chính trong ký ức về những giây phút cuối ấy, câu nói “Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam, thì mới hết người Nam đánh Tây” được lưu truyền gắn với Nguyễn Trung Trực. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đã nhiều lần ghi nhận câu nói này trong các bài viết về cuộc khởi nghĩa Nguyễn Trung Trực và cuộc đời ông. Tuy nhiên, đây là một trường hợp cần phân biệt giữa nội dung được truyền lại trong sử liệu và ký ức dân gian với một văn bản nguyên thủy còn lưu giữ trực tiếp lời nói tại pháp trường. Vì vậy, có thể giới thiệu câu nói như một lời nói được lịch sử và cộng đồng tưởng niệm Nguyễn Trung Trực lưu truyền, thay vì khẳng định rằng hiện còn bản ghi nguyên văn tại thời điểm ông bị hành hình.

Điều làm câu nói ấy có sức sống lâu dài không chỉ nằm ở hình thức ngắn gọn mà còn ở hoàn cảnh nó được gắn với cuộc đời Nguyễn Trung Trực. Ông hoạt động trong một giai đoạn mà lực lượng kháng chiến ở Nam Kỳ phải đối mặt với đối phương có ưu thế rõ rệt về vũ khí, tàu chiến, tổ chức quân sự và khả năng kiểm soát các trung tâm đô thị. Trong điều kiện đó, cuộc chiến của nghĩa quân dựa nhiều vào địa hình, mạng lưới nhân dân và những phương thức tác chiến linh hoạt. Từ Nhựt Tảo đến Rạch Giá rồi Phú Quốc, cuộc đời Nguyễn Trung Trực cho thấy một quá trình kháng chiến kéo dài trong hoàn cảnh ngày càng khó khăn.

Sau khi Nguyễn Trung Trực hy sinh, tên tuổi ông tiếp tục được lưu giữ trong đời sống cộng đồng Nam Bộ. Tại Rạch Giá có khu tưởng niệm và lăng mộ gắn với việc thờ phụng ông; lễ tưởng niệm Nguyễn Trung Trực được tổ chức hằng năm vào các ngày 27, 28 và 29 tháng 8 âm lịch theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Ở vùng Nhựt Tảo, nơi gắn với chiến công năm 1861, khu di tích Vàm Nhựt Tảo được xây dựng để tưởng niệm chiến thắng và người chỉ huy trận đánh. Những địa điểm ấy cho thấy ký ức về Nguyễn Trung Trực không chỉ tồn tại trong sách sử mà còn được duy trì qua không gian di tích, nghi lễ tưởng niệm và đời sống văn hóa của cộng đồng.

Ngày nay, khi nhìn lại Nguyễn Trung Trực, điều quan trọng không chỉ là ghi nhớ một câu nói nổi tiếng hay những chiến công được kể lại qua nhiều thế hệ. Cần đặt ông trong hoàn cảnh cụ thể của Nam Kỳ nửa sau thế kỷ XIX, nơi nhiều lực lượng và cộng đồng cùng tham gia vào quá trình chống sự mở rộng của quân Pháp. Hai chiến công tại Nhựt Tảo năm 1861 và Rạch Giá năm 1868 là những sự kiện có thể kiểm chứng qua nhiều nguồn tư liệu và là cơ sở quan trọng để nghiên cứu vai trò của ông trong phong trào kháng Pháp ở Nam Bộ.

Câu nói “Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam, thì mới hết người Nam đánh Tây” vì thế cần được đọc trong mối liên hệ với cả cuộc đời hoạt động của Nguyễn Trung Trực. Dù việc xác định chính xác lời nói tại pháp trường còn phụ thuộc vào truyền thống tư liệu, câu nói đã trở thành một phần quan trọng của ký ức lịch sử về ông. Việc bảo tồn di tích Nhựt Tảo, Rạch Giá và những địa điểm liên quan không chỉ nhằm tưởng niệm một nhân vật mà còn giúp thế hệ sau tiếp cận lịch sử thông qua những địa điểm, tư liệu và dấu tích cụ thể.

Trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX, Nguyễn Trung Trực để lại dấu ấn đặc biệt bởi thời gian hoạt động không dài nhưng gắn với những trận đánh có ý nghĩa rõ rệt. Từ dòng Nhựt Tảo đến Rạch Giá và Phú Quốc, câu chuyện của ông phản ánh một giai đoạn quan trọng của lịch sử Nam Bộ và lịch sử chống xâm lược của Việt Nam. Giữ gìn ký ức về Nguyễn Trung Trực cũng là giữ lại những tư liệu và di tích giúp người hôm nay hiểu được hoàn cảnh, lựa chọn và hành động của những con người sống trong một thời kỳ nhiều biến động.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn