Thế chế Đinh và câu chuyện “Đại Việt công quốc”
Cuộc Thống Nhất Đất Nước Và Dẹp Loạn 12 Sứ QuânBối cảnh: Sau khi nhà Ngô sụp đổ, đất nước rơi vào cảnh cát cứ, tranh giành quyền lực của 12 sứ quân.Người anh hùng: Đinh Bộ Lĩnh (quê ở Gia Viễn, Ninh Bình) phất cờ khởi nghĩa. Với tài thao lược, ông đã thu phục và dẹp yên các sứ quân, thống nhất non sông vào cuối năm 967
Sự Ra Đời Của Thể Chế Đinh Và Quốc Gia Độc Lập
Lên ngôi Hoàng đế: Mùa xuân năm 968, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế (sử tôn xưng là Đinh Tiên Hoàng), đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt (có nghĩa là nước Việt lớn lao).Quốc đô & Niên hiệu: Kinh đô được định tại Hoa Lư (Ninh Bình ngày nay). Năm 970, ông tự đặt niên hiệu là Thái Bình. Việc xưng Đế, đặt quốc hiệu và tự đặt niên hiệu là lời tuyên bố đanh thép khẳng định vị thế ngang hàng với các triều đại phương Bắc.Thiết chế chính quyền: Đây là lần đầu tiên mô hình nhà nước quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền sơ khai được hình thành, với hệ thống tổ chức bao gồm 3 cấp: Triều đình trung ương – ĐạoCâu chuyện về “Đại Việt công quốc” và Quốc hiệuKhái niệm “Đại Việt công quốc” là cách gọi tượng hình để mô tả quá trình nhà nước non trẻ dưới thời Đinh Tiên Hoàng bắt đầu công cuộc xây dựng nền móng vững chắc về luật pháp, quân sự và chính trị để khẳng định vị thế độc lập chủ quyền.Quốc hiệu Đại Cồ Việt tồn tại xuyên suốt qua các triều Đinh, Tiền Lê và đầu thời nhà Lý. Đến năm 1054, vua Lý Thánh Tông mới chính thức đổi quốc hiệu thành Đại Việt



