Theo dấu chân người lính
Ở một góc nhỏ yên bình của xóm 3, xã Khánh Thiện, tỉnh Ninh Bình, ông Bùi Đình Chiến, 79 tuổi, sống một cuộc đời giản dị, ngày ngày miệt mài với công tác cựu chiến binh, hội thanh niên xung phong của xã.
Theo dấu chân người lính năm xưa
Có những con người khi bước qua năm tháng vẫn mang vẻ ngoài bình dị như bao người khác, nhưng ẩn sâu trong họ là cả một bầu trời ký ức không thể phai mờ. Chiến tranh đã lùi xa, bom đạn đã ngủ yên, chỉ còn lại những câu chuyện được gìn giữ trong trái tim của những người từng đi qua lửa đạn. Mỗi cuộc gặp gỡ với họ giống như mở ra một trang sử sống, nơi những hy sinh, mất mát và lòng yêu nước hiện lên chân thực hơn bất kỳ trang sách nào.
Ông Bùi Đình Chiến là một con người như thế. Dáng người nhỏ nhắn, giọng nói trầm ấm và nụ cười hiền hậu khiến người đối diện khó có thể hình dung rằng ông từng trải qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Chỉ khi ánh mắt ông chợt xa xăm trong những phút hồi tưởng, người ta mới cảm nhận được cả một miền ký ức hào hùng của tuổi trẻ – quãng đời ông cùng đồng đội đã gửi trọn thanh xuân cho độc lập, tự do của Tổ quốc.
Năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn ác liệt nhất, tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc vang vọng khắp các làng quê miền Bắc. Chàng thanh niên Bùi Đình Chiến cũng mang trong mình khát vọng cháy bỏng được góp sức cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Thế nhưng, ước mơ khoác lên mình màu áo lính suýt phải dang dở vì thể trạng quá gầy. Ông xúc động nhớ lại: "Khám đi bộ đội không được, vì tôi chỉ nặng có 39 cân thôi. Họ đuổi xuống khỏi bàn cân luôn."
Tưởng như cánh cửa ra trận đã khép lại, nhưng chính cơ duyên ấy lại mở ra một con đường khác. Bí thư Đảng ủy xã đã trực tiếp đến nhà vận động, giới thiệu ông tham gia Đội Thanh niên xung phong đặc biệt K53 – đơn vị quy tụ những thanh niên ưu tú, có lý lịch trong sạch và tinh thần cách mạng vững vàng. Từ đó, ông trở thành một trong những thành viên của "Lớp Anh Trỗi 1", Đội Thanh niên xung phong đặc biệt đầu tiên do Trung ương Đoàn thành lập và cử thẳng vào chiến trường miền Nam.
Cuộc hành quân của tuổi hai mươi
Năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn ác liệt, tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc vang vọng khắp mọi miền quê Bắc Bộ. Trong dòng chảy sục sôi của tuổi trẻ ấy, chàng trai Bùi Đình Chiến cũng mang trong mình khát vọng được lên đường cống hiến. Thế nhưng, ước mơ khoác lên mình màu áo lính suýt phải dang dở vì thân hình quá gầy. Ông cười hiền khi nhớ lại: "Khám đi bộ đội không được, vì tôi chỉ nặng có 39 cân thôi. Họ đuổi xuống khỏi bàn cân luôn."
Tưởng rằng cánh cửa ra trận đã khép lại, nhưng số phận lại mở ra cho ông một con đường khác. Bí thư Đảng ủy xã trực tiếp đến tận nhà vận động, giới thiệu ông vào Đội Thanh niên xung phong đặc biệt K53 – đơn vị quy tụ những thanh niên ưu tú, giàu lòng yêu nước và có bản lĩnh chính trị vững vàng. Từ đó, ông trở thành một trong những thành viên của "Lớp Anh Trỗi 1", lớp thanh niên xung phong đặc biệt đầu tiên được Trung ương Đoàn tuyển chọn để vào chiến trường miền Nam.
Sau hai tháng huấn luyện khẩn trương, ngày 16 tháng 8 năm 1965, ông cùng hơn ba trăm đồng đội chính thức bước vào cuộc hành quân lịch sử. Không tiếng động cơ, không những con đường bằng phẳng, chỉ có đôi chân của tuổi hai mươi bền bỉ vượt qua núi cao, vực sâu và những cánh rừng Trường Sơn bạt ngàn. Suốt gần hai tháng, họ âm thầm hành quân theo phương châm "đêm đi, ngày nghỉ" để tránh bom đạn của kẻ thù. Màn đêm vừa là thử thách, vừa là tấm áo chở che những bước chân hướng về miền Nam ruột thịt. Đến hôm nay, ông vẫn không nhớ hết những địa danh đã đi qua, chỉ nhớ những bến phà ở Thanh Hóa, Quảng Bình – những nơi ngày đêm chìm trong khói lửa.
Máu, mồ hôi và nước mắt trên tuyến lửa
Vượt qua sông Bến Hải, ông Chiến được biên chế vào lực lượng phục vụ tuyến đường 559 huyền thoại – đường mòn Hồ Chí Minh. Công việc của những người lính trẻ vô cùng gian khổ: làm giao liên, dẫn đường, vận chuyển đạn dược, lương thực vào chiến trường, rồi lại cáng thương binh từ tiền tuyến trở về. Mỗi chuyến đi là một lần đối mặt với bom rơi, đạn nổ và cái chết luôn cận kề.
Con đường Trường Sơn không chỉ in dấu chân người mà còn thấm đẫm máu, mồ hôi và nước mắt của biết bao chiến sĩ. Đến giờ, ông vẫn không thể quên lần vượt sông Thạch Hãn trong mùa nước lũ. Dòng nước cuồn cuộn như muốn nuốt chửng tất cả. Mọi người bám vào sợi dây thừng căng ngang dòng sông để vượt qua. Thế nhưng, trong một khoảnh khắc nghiệt ngã, sợi dây bất ngờ đứt. Người đồng đội tên Hưởng bị dòng nước dữ cuốn đi mãi mãi. Giọng ông chùng xuống: "Đã hy sinh luôn. Chưa hề đánh nhau, chưa gì hết." Đó là mất mát đầu tiên, cũng là nỗi đau theo ông suốt cả cuộc đời.
Năm 1967, trước yêu cầu cấp bách của chiến trường, đơn vị Thanh niên xung phong được bổ sung vào lực lượng Quân giải phóng. Ông trở thành chiến sĩ của Trung đoàn 6, Quân khu Trị Thiên – đơn vị sau này được phong tặng danh hiệu Trung đoàn Phú Xuân Anh hùng.
Mùa xuân năm 1968, ông trực tiếp tham gia Chiến dịch Mậu Thân tại Huế suốt hai mươi sáu ngày đêm. Gian khổ nơi chiến trường không chỉ đến từ bom đạn mà còn từ bệnh tật, thiếu thốn và điều kiện sinh hoạt khắc nghiệt. Ông kể bằng giọng bình thản: "Người rận, quần áo rận, đầu đầy chấy, ghẻ lở, hắc lào khắp người." Nhưng tất cả những điều ấy không thể làm lung lay ý chí chiến đấu của những người lính trẻ.
Có những lần ông tưởng mình không thể trở về. Trong một chuyến vận chuyển hai thùng đạn B40 nặng hơn ba mươi kilôgam, cơn sốt rét ác tính quật ngã ông giữa núi rừng. Dù sốt cao nhiều ngày, ông vẫn gắng gượng bước tiếp cho đến khi kiệt sức và bất tỉnh suốt ba ngày. Đồng đội đã thay nhau cáng ông cùng toàn bộ vũ khí, quân trang vượt núi xuống tuyến dưới cứu chữa. Mỗi khi nhắc lại, ông đều nghẹn ngào: "Nếu hôm ấy tiểu đội trưởng không quyết đưa tôi đi, chắc tôi không còn sống đến bây giờ."
Năm 1972, trong một trận ném bom B-52 dữ dội, căn hầm nơi ông đang trú ẩn bị đánh sập. Một thanh gỗ lớn từ nóc hầm rơi xuống, đập mạnh vào đầu khiến máu chảy đầm đìa. Dẫu đau đớn, ông vẫn cố giấu vết thương để không phải rời đơn vị, bởi điều ông sợ nhất không phải là cái chết mà là không còn được sát cánh chiến đấu cùng đồng đội.
Từ người lính nơi chiến trường đến người lính giữa đời thường
Năm 1973, sau nhiều năm xa quê, ông được về phép. Gặp lại người con trai sau bao năm bom đạn, người mẹ già vừa mừng vừa tủi, chỉ mong ông sớm yên bề gia thất. Chiều lòng mẹ, ông tổ chức một đám cưới giản dị. Thế nhưng, chỉ mười hai ngày sau, ông lại khoác ba lô trở về chiến trường. Ông không ngờ đó cũng là lần cuối cùng được nhìn thấy mẹ. Năm 1974, mẹ ông qua đời khi ông vẫn đang làm nhiệm vụ nơi tiền tuyến.
Ngày đất nước thống nhất, năm 1976, ông xuất ngũ trở về quê hương. Rời chiến trường nhưng ông chưa bao giờ rời bỏ tinh thần của người lính. Ông tiếp tục cống hiến bằng những công việc bình dị: hơn mười năm làm Bí thư chi bộ, kiêm xóm trưởng, tham gia Ban Chấp hành Hội Cựu chiến binh và hiện là Chủ tịch Hội Cựu Thanh niên xung phong của xã.
Có người hỏi vì sao tuổi đã cao mà ông vẫn miệt mài với công việc chung, ông chỉ cười hiền: "Tôi ăn cơm Nhà nước từ năm mười tám tuổi, giờ là bệnh binh vẫn hưởng chế độ của Nhà nước. Không vác tù và hàng tổng thì làm cái gì?"
Câu nói mộc mạc ấy chứa đựng một triết lý sống giản dị mà sâu sắc. Với ông, cống hiến chưa bao giờ là trách nhiệm phải gánh vác, mà là niềm hạnh phúc của một người luôn biết ơn quê hương, đất nước. Những tấm huân chương, huy chương và bằng khen mà ông được trao tặng là minh chứng cho một cuộc đời tận hiến. Nhưng hơn tất cả, điều đáng quý nhất chính là ngọn lửa yêu nước chưa bao giờ tắt trong trái tim người lính năm xưa.
Cuộc đời ông Bùi Đình Chiến là bản hùng ca về lòng yêu nước, về sự hy sinh và đức cống hiến lặng thầm của cả một thế hệ. Những câu chuyện ông kể không chỉ giúp chúng ta hiểu hơn về một thời hoa lửa, mà còn nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm và tiếp nối ngọn lửa phụng sự Tổ quốc mà cha ông đã truyền lại.


