THEO DẤU CHÂN NGƯỜI LÍNH ĐẶC CÔNG

Có những dấu chân đã in trên những cánh rừng biên giới Tây Nam, trên những con đường đất đỏ của Campuchia và mãi mãi không phai trong ký ức của những người lính năm xưa. Hơn bốn mươi năm đã trôi qua, chiến tranh đã lùi xa, nhưng những dấu chân ấy vẫn hiện hữu qua từng câu chuyện mà bác ruột tôi – cựu chiến binh Đào Kim Cân – kể lại mỗi lần con cháu quây quần bên bữa cơm gia đình.
Trong căn nhà cấp bốn đơn sơ đã nhuốm màu thời gian của bác có một góc nhỏ mà mỗi lần ghé thăm, tôi đều lặng người ngắm nhìn. Trên chiếc tủ gỗ cũ là chiếc ba lô bộ đội bằng vải bạt đã sờn vai, chiếc bi đông nhôm méo mó cùng những tấm giấy khen, huân chương được bác nâng niu cất giữ. Với người khác, đó chỉ là những kỷ vật cũ kỹ. Nhưng với bác, đó là cả một thời tuổi trẻ đã gửi lại nơi chiến trường. Còn với tôi, đó là những trang lịch sử sống động, được viết bằng mồ hôi, lòng dũng cảm và tình đồng đội.
Bác Đào Kim Cân sinh ngày 01 tháng 8 năm 1963 tại xã Hiệp Lực, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương (nay là xã Ninh Giang, thành phố Hải Phòng). Hiện nay bác đang sống và sinh hoạt tại phường Trảng Dài, thành phố Đồng Nai. Gia đình có bốn anh em, bác là người con thứ hai. Tuổi thơ của bác gắn liền với những cánh đồng quê và cuộc sống thiếu thốn. Từ nhỏ, bác đã theo cha mẹ làm ruộng, chăm sóc các em và sớm hiểu rằng chỉ có lao động, ý chí và nghị lực mới giúp con người vượt qua khó khăn.
Tháng 12 năm 1982, khi vừa tròn mười chín tuổi, bác tình nguyện lên đường nhập ngũ. Ngày chia tay, hành trang của bác chỉ là vài bộ quần áo, chiếc ba lô vải màu xanh và lời dặn dò của mẹ:
"Con đi làm nhiệm vụ thì phải sống cho xứng đáng với gia đình, với quê hương và màu áo người lính."
Những lời dặn ấy đã theo bác suốt những năm tháng quân ngũ.
Sau thời gian huấn luyện, nhờ sức khỏe tốt, ý chí bền bỉ và tinh thần kỷ luật cao, bác được tuyển chọn vào Đội Đặc công – lực lượng tinh nhuệ của Quân đội nhân dân Việt Nam. Những người lính đặc công phải rèn luyện trong điều kiện khắc nghiệt hơn nhiều đơn vị khác. Ban ngày luyện thể lực, vượt chướng ngại vật, leo núi, vượt sông; ban đêm hành quân trong rừng, tập ngụy trang và rèn luyện khả năng bí mật tiếp cận mục tiêu.
Bác từng kể:
"Người lính đặc công không chỉ cần khỏe mà còn phải biết chịu đựng, bình tĩnh và đặt sự an toàn của đồng đội lên trên bản thân mình."
Sau thời gian huấn luyện, bác cùng đơn vị tham gia bảo vệ biên giới Tây Nam và làm nhiệm vụ quốc tế thuộc Mặt trận 779 trên đất nước Campuchia.
Có lẽ, những năm tháng ấy là khoảng thời gian không bao giờ phai mờ trong ký ức của bác.
Một buổi chiều cuối tuần, khi tôi hỏi:
"Điều bác nhớ nhất trong những năm ở Campuchia là gì?"
Bác không trả lời ngay. Bác nhẹ nhàng mở chiếc ba lô cũ, lấy ra chiếc bi đông đã móp méo rồi mỉm cười:
"Bác nhớ nhất không phải là những trận đánh, mà là tình đồng đội."
Rồi bác bắt đầu kể...
Đó là mùa mưa trên đất Campuchia. Những cánh rừng già âm u, đất đỏ quánh bùn, vắt rừng bám kín ống quần. Ban ngày nắng như đổ lửa, ban đêm lạnh buốt. Có những ngày đơn vị hành quân hàng chục kilômét xuyên rừng, lương thực mang theo chỉ là vài miếng lương khô và ít nước trong chiếc bi đông.
Một hôm, sau nhiều ngày liên tục làm nhiệm vụ, một người đồng đội trong tổ bất ngờ lên cơn sốt rét rừng. Anh run lẩy bẩy, môi tím tái, khuôn mặt tái nhợt nhưng vẫn cố gắng bước tiếp vì sợ ảnh hưởng đến nhiệm vụ của đơn vị.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Nhìn đồng đội như vậy, bác lặng lẽ lấy phần lương khô cuối cùng của mình bẻ đôi rồi đưa cho anh.
Người đồng đội lắc đầu:
"Cậu giữ lại đi. Phía trước còn xa lắm."
Bác mỉm cười, nắm chặt tay bạn:
"Mình còn chịu được. Đồng đội thì không ai được bỏ lại phía sau."
Nói rồi, bác nhét nửa miếng lương khô vào tay người bạn.
Thấy vậy, những chiến sĩ khác trong tổ cũng âm thầm lấy phần ăn ít ỏi của mình góp lại. Người một mẩu bánh, người nửa viên đường, người chia thêm ngụm nước trong chiếc bi đông. Giữa núi rừng mênh mông, những phần quà nhỏ bé ấy trở thành nguồn động viên lớn lao để người đồng đội vượt qua cơn sốt.
Nhắc đến kỷ niệm ấy, giọng bác chùng xuống:
"Lúc đó, một miếng lương khô quý lắm. Nhưng tình đồng đội còn quý hơn."
Không chỉ một người, trong đơn vị còn nhiều chiến sĩ mắc sốt rét rừng. Có những đêm cả khu rừng chỉ còn tiếng côn trùng và tiếng người mê man vì cơn sốt. Những người còn khỏe thay nhau đun nước, chăm sóc đồng đội, động viên nhau vượt qua bệnh tật để tiếp tục nhiệm vụ.
Bên cạnh nhiệm vụ quân sự, đơn vị của bác còn giúp nhân dân Campuchia khắc phục hậu quả chiến tranh. Các chiến sĩ cùng người dân dựng lại nhà cửa, sửa cầu, vận chuyển lương thực và chia sẻ thuốc men. Có lần gặp một em nhỏ nhiều ngày chưa có gì để ăn, bác lặng lẽ lấy phần lương khô của mình đưa cho em.
Bác nói:
"Người lính Việt Nam sang Campuchia không chỉ mang theo cây súng mà còn mang theo tình người."
Sau nhiều năm làm nhiệm vụ trên đất bạn, bác được điều động về Cơ quan Chính trị, tiếp tục công tác trong quân đội. Với tinh thần trách nhiệm và sự tận tụy, bác được giao cương vị Đại đội phó, quân hàm Thượng úy.
Đến tháng 6 năm 1988, bác hoàn thành nghĩa vụ quân sự và trở về quê hương.
Những năm tháng cống hiến của bác được Đảng, Nhà nước và Quân đội ghi nhận bằng Huy chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Ba, Huân chương Hữu nghị cùng nhiều giấy khen.
Thế nhưng, khi con cháu nhắc đến những phần thưởng ấy, bác chỉ cười hiền:
"Huân chương có thể treo trên tường, còn tình đồng đội thì bác mang theo suốt cuộc đời."
Đã hơn ba mươi năm kể từ ngày rời quân ngũ, chiếc ba lô màu xanh đã bạc màu, quai đeo sờn cũ; chiếc bi đông nhôm vẫn còn những vết móp do năm tháng hành quân. Bác vẫn cẩn thận lau chùi, cất giữ như một phần ký ức không thể tách rời.
Mỗi lần nhìn những kỷ vật ấy, bác không kể về chiến công của mình mà nhắc đến những người đồng đội đã cùng chia nhau từng ngụm nước, từng miếng lương khô giữa rừng Campuchia. Có người đã trở về với gia đình, có người mãi mãi nằm lại nơi đất bạn. Trong ký ức của bác, họ vẫn luôn là những chàng trai trẻ với ánh mắt đầy nhiệt huyết và niềm tin vào ngày mai hòa bình.
Là cháu của bác, mỗi lần được nghe những câu chuyện ấy, tôi càng thấm thía giá trị của hòa bình và hiểu rằng cuộc sống bình yên hôm nay được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, gian khổ, thậm chí cả máu xương của thế hệ cha anh. Những câu chuyện của bác không chỉ giúp tôi hiểu hơn về lịch sử mà còn nhắc nhở bản thân phải sống có trách nhiệm, biết yêu thương, biết cống hiến và biết trân trọng những gì mình đang có.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện về tình đồng đội, về lòng dũng cảm và tinh thần quốc tế trong sáng của những người lính năm xưa vẫn sẽ còn được kể mãi. Đó chính là ngọn lửa được truyền từ thế hệ đi trước đến thế hệ hôm nay – để mỗi chúng ta luôn biết tự hào về truyền thống dân tộc, biết ơn những người đã cống hiến tuổi thanh xuân cho Tổ quốc và tiếp tục viết tiếp những "dấu chân người lính" bằng những việc làm tốt đẹp trong cuộc sống hôm nay.



