Theo dấu Trường Sơn- người lính trong mùa hoa lửa
Tác phẩm "Theo dấu Trường Sơn – Người lính trong mùa hoa lửa" tái hiện hành trình của cựu chiến binh Trần Xuân Khích (thôn Cự Nại, xã Hải Châu) từ khi lên đường nhập ngũ năm 1972. Theo lời kể của nhân chứng, ông cùng đơn vị hành quân trên tuyến Trường Sơn qua Tân Kỳ, Mường Xén, Cánh đồng Chum – Xiêng Khoảng để vào chiến trường miền Nam, vượt qua muôn vàn gian khổ với tinh thần quyết tâm giải phóng đất nước. Trong quân ngũ, ông làm công tác dân vận và huấn luyện tại Sư đoàn Pháo binh, góp phần và
TÊN TÁC PHẨM: CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
Theo dấu Trường Sơn- người lính trong mùa hoa lửa
Tác giả: Phan Thị Ngọc Thùy – Bí thư Đoàn Chi đoàn thôn Cự Nại
Đồng tác giả: Ban Thường vụ Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã Hải Châu
THÔNG TIN NHÂN VẬT
- Họ và tên nhân vật: Trần Xuân Khích
- Năm sinh: 1949
- Quê quán: Xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An
- Nơi ở hiện nay: Thôn Cự Nại, xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An
Trong những ngày tháng Bảy – mùa của tri ân và ký ức, căn nhà nhỏ của cựu chiến binh Bác Trần Xuân Khích ở thôn Cự Nại, xã Hải Châu trở nên rộn ràng hơn bởi bước chân của những đoàn viên thanh niên đến thăm. Ai cũng mong được nghe bác kể về một thời tuổi trẻ đã gửi trọn nơi chiến trường, nơi mỗi bước chân đều hướng về độc lập, tự do của Tổ quốc.
Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua, mái tóc người lính năm nào nay đã bạc trắng. Thời gian có thể làm mờ đi nhiều điều, nhưng ký ức về những năm tháng chiến tranh vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí bác. Mỗi lần nhắc đến đồng đội, đến những cung đường Trường Sơn hay ngày đất nước thống nhất, giọng bác vẫn trầm ấm, ánh mắt vẫn ánh lên niềm tự hào của một người đã cống hiến cả tuổi thanh xuân cho đất nước.
Bác kể, năm 1972, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn quyết liệt, theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, chàng thanh niên Trần Xuân Khích tạm biệt gia đình, quê hương để lên đường nhập ngũ. Hành trang mang theo không có gì ngoài vài bộ quần áo, chiếc ba lô đơn sơ và niềm tin sắt son rằng dân tộc Việt Nam nhất định sẽ giành thắng lợi.

“Bác Khích kể chuyện thời chiến ác liệt cho Đoàn viên thôn Cự Nại”
Sau thời gian huấn luyện, bác được biên chế vào Sư đoàn 34. Đơn vị nhận nhiệm vụ hành quân từ Tân Kỳ (Nghệ An) theo tuyến Đường 7, vượt Mường Xén, sang đất bạn Lào, qua Cánh đồng Chum – Xiêng Khoảng rồi tiếp tục tiến vào chiến trường miền Nam.
Đó là tuyến hành quân vô cùng gian khổ. Những dãy núi nối tiếp nhau, những con dốc dựng đứng, những cánh rừng già hun hút trở thành người bạn đồng hành của bộ đội. Ban ngày, máy bay đối phương thường xuyên hoạt động trên bầu trời, đơn vị phải tranh thủ ngụy trang, ẩn mình dưới những tán cây rừng. Ban đêm, cả đoàn lại lặng lẽ tiếp tục cuộc hành quân. Mỗi bước chân đều phải thật chắc chắn, giữ tuyệt đối bí mật để bảo đảm an toàn cho cả đơn vị.
Có những ngày hành quân liên tục hàng chục kilômét, đôi chân phồng rộp, ba lô nặng trĩu trên vai nhưng không ai than vãn. Thiếu gạo thì sẻ từng nắm cơm, thiếu nước thì cùng nhau tìm từng khe suối. Những cơn sốt rét rừng bất ngờ ập đến khiến nhiều chiến sĩ run lên từng cơn, nhưng khi khỏe lại, họ vẫn tiếp tục hành quân. Ý chí chiến đấu và khát vọng thống nhất đất nước đã giúp những người lính vượt qua mọi gian khổ.
Sau khi vào chiến trường, bác Trần Xuân Khích được phân công công tác tại Sư đoàn Pháo binh, đảm nhận nhiệm vụ dân vận và huấn luyện. Dù không trực tiếp có mặt ở mọi mũi tiến công, công việc của bác vẫn gắn liền với sự thành công của các đơn vị chiến đấu.
Những người lính làm công tác dân vận thường xuyên xuống các địa bàn, phối hợp cùng chính quyền và nhân dân địa phương củng cố cơ sở cách mạng, giúp đỡ bà con trong lao động sản xuất, động viên tinh thần quân và dân. Trong hoàn cảnh chiến tranh, tình cảm quân với dân càng trở nên gắn bó. Mỗi bát cơm, mỗi bầu nước, mỗi mái nhà che mưa nắng đều chứa đựng nghĩa tình sâu nặng, trở thành nguồn động viên to lớn để người lính vững tin hoàn thành nhiệm vụ.
Ở đơn vị huấn luyện, bác cùng đồng đội truyền đạt kinh nghiệm, rèn luyện kỹ năng cho chiến sĩ mới. Ai cũng hiểu rằng mỗi giờ huấn luyện nghiêm túc sẽ góp phần bảo vệ tính mạng đồng đội khi bước vào thực hiện nhiệm vụ. Chính vì vậy, mọi công việc đều được thực hiện với tinh thần trách nhiệm cao nhất.
Điều bác nhớ nhất không chỉ là những ngày gian khó mà còn là tình đồng chí, đồng đội. Trong chiến tranh, những người lính đến từ khắp mọi miền đất nước coi nhau như anh em ruột thịt. Họ cùng chia nhau từng ngụm nước, từng phần lương thực ít ỏi, cùng động viên nhau vượt qua những chặng đường dài và cùng nuôi chung một ước mơ: ngày đất nước được hoàn toàn thống nhất.
Rồi ngày ấy cũng đến.
Cuối tháng Tư năm 1975, giữa không khí khẩn trương của chiến dịch, tin chiến thắng liên tiếp từ các chiến trường truyền về. Và rồi, ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi nghe tin Quân Giải phóng đã tiến vào Dinh Độc Lập, lá cờ cách mạng tung bay trên nóc dinh, tất cả cán bộ, chiến sĩ trong đơn vị vỡ òa trong niềm vui sướng.
Bác Khích xúc động nhớ lại:
"Không ai bảo ai, anh em ôm chầm lấy nhau. Có người cười, có người rơi nước mắt. Bao năm chiến đấu, bao gian khổ, bao hy sinh cuối cùng cũng đổi lấy ngày non sông thu về một mối. Đó là khoảnh khắc mà cả đời tôi không bao giờ quên."
Đối với người lính, chiến thắng không chỉ là kết thúc chiến tranh mà còn là niềm hy vọng về một đất nước hòa bình, nơi nhân dân được sống trong độc lập, tự do, nơi những người mẹ không còn ngóng con nơi đầu ngõ, những đứa trẻ được cắp sách đến trường trong tiếng chim hót thay vì tiếng bom rơi.
Nhưng hòa bình vừa lập lại, người lính chưa kịp trở về với cuộc sống đời thường thì Tổ quốc lại đứng trước những thử thách mới.
Theo tiếng gọi của Đảng và Quân đội, bác Trần Xuân Khích tiếp tục tham gia làm nhiệm vụ trong cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam, giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi chế độ diệt chủng Khmer Đỏ, rồi tiếp tục thực hiện nhiệm vụ bảo vệ biên giới phía Bắc, giữ gìn từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.
Bác tâm sự:
"Khi đất nước thống nhất, chúng tôi rất hạnh phúc. Nhưng niềm vui ấy cũng đi cùng trách nhiệm. Muốn có hòa bình bền vững thì phải tiếp tục bảo vệ thành quả cách mạng. Người lính khi Tổ quốc cần thì sẵn sàng lên đường, dù ở bất cứ nơi đâu."
Giờ đây, khi đã trở về với cuộc sống bình dị nơi quê hương, mỗi lần gặp gỡ đoàn viên, thanh niên, bác luôn mong muốn kể lại những câu chuyện của một thời hoa lửa để thế hệ hôm nay hiểu hơn giá trị của hòa bình.
Bác nhẹ nhàng nhắn nhủ:
"Các cháu hôm nay được sinh ra trong hòa bình, được học tập, được theo đuổi ước mơ là điều mà thế hệ chúng tôi ngày ấy luôn mong mỏi. Vì vậy, hãy biết trân trọng những gì mình đang có. Hãy biết ơn Đảng, Bác Hồ, biết ơn các anh hùng liệt sĩ, biết ơn những người đã ngã xuống vì độc lập của dân tộc. Lòng yêu nước hôm nay không chỉ thể hiện bằng việc cầm súng, mà còn bằng sự chăm chỉ học tập, lao động sáng tạo, sống trung thực, có trách nhiệm với gia đình, quê hương và góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh."
Buổi trò chuyện kết thúc khi nắng chiều dần buông xuống trên mái nhà nhỏ ở thôn Cự Nại. Những đoàn viên thanh niên lặng lẽ nhìn người cựu chiến binh với sự kính trọng và biết ơn. Qua từng lời kể mộc mạc, họ cảm nhận sâu sắc hơn giá trị của hòa bình và hiểu rằng cuộc sống yên bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao năm tháng hy sinh của các thế hệ cha anh.

Ký ức của bác Trần Xuân Khích không chỉ là câu chuyện của riêng một người lính, mà còn là câu chuyện của cả một thế hệ đã dành trọn tuổi xuân cho Tổ quốc. Những ký ức ấy sẽ mãi là ngọn lửa truyền thống, thắp sáng lòng yêu nước, bồi đắp lý tưởng cách mạng và truyền cảm hứng để thế hệ trẻ hôm nay tiếp tục viết nên những trang sử vẻ vang trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước Việt Nam giàu mạnh, văn minh và hùng cường.



