Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Thiếu tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Võ Minh Như – Một đời son sắt với miền Đông

Nghệ An22/08/2026xã Nguyễn Lương Bằng (Xã Nguyễn Lương Bằng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người sinh ra trong những gia đình nghèo khó, lớn lên giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong cảnh mất nước, rồi từ một cuộc mưu sinh bình dị bước vào con đường cách mạng. Họ không chọn cho mình một cuộc đời yên ổn, mà lựa chọn đứng về phía nhân dân, đi vào những nơi gian khổ nhất, hiểm nguy nhất. Thiếu tướng Võ Minh Như là một con người như thế. Hơn bốn thập kỷ gắn bó với quân đội, ông đã đi qua những năm tháng khốc liệt của hai cuộc kháng chiến, từ những trận đánh ở miền Đông Nam Bộ đến những chiến trường lớn của miền Nam, rồi tiếp tục cống hiến trong công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc sau ngày đất nước thống nhất. Năm 2026, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Thiếu tướng Võ Minh Như có tên khai sinh là Võ Thí, thường được đồng đội gọi bằng cái tên thân mật Chín Hiền, bí danh Sơn Thủy. Ông sinh năm 1927, quê ở xã Bảo Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình, vùng đất nay thuộc thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Ông sinh ra trong một gia đình có chín anh chị em, cuộc sống nghèo khó, không có ruộng đất. Chính hoàn cảnh ấy đã sớm đưa người thanh niên Võ Thí rời quê hương để tìm đường mưu sinh. Năm 1944, sau khi học xong lớp “Rimme”, ông theo người anh vào Sài Gòn – Chợ Lớn.

Nhưng miền đất phương Nam trong những năm tháng ấy không chỉ mở ra trước mắt chàng trai trẻ một cơ hội kiếm sống. Nó còn đưa ông đến gần hơn với phong trào cách mạng đang âm thầm lan rộng trong công nhân, người lao động và thanh niên yêu nước.

Những câu chuyện về quê hương, đất nước, về những người đứng lên chống áp bức đã khiến Võ Thí dần giác ngộ. Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 diễn ra, ông không đứng ngoài dòng chảy lịch sử. Ngày 23 tháng 9 năm 1945, khi thực dân Pháp quay trở lại đánh chiếm Nam Bộ, ông cùng một số thanh niên tiến bộ rời Sài Gòn ra Biên Hòa, tham gia Thanh niên Tiền phong rồi vào Vệ quốc đoàn.

Chỉ sau một khóa huấn luyện ngắn ngày, ngày 8 tháng 10 năm 1945, người thanh niên quê Bảo Ninh được giao làm Trung đội trưởng Trung đội 7, Đại đội C tại huyện Long Thành, tỉnh Biên Hòa. Đó là một bước ngoặt lớn. Từ đây, cuộc đời ông gắn với quân đội và những cuộc chiến đấu kéo dài nhiều thập kỷ. Trong quá trình công tác, ông được kết nạp vào Đảng, đồng thời tích cực vận động, phát triển lực lượng trong công nhân cao su và nhân dân địa phương, góp phần củng cố lực lượng Vệ quốc đoàn Long Thành.

Chiến tranh khi ấy còn ở những ngày đầu. Quân đội cách mạng còn non trẻ, trang bị thiếu thốn, lực lượng chưa đông, trong khi đối phương có nhiều ưu thế. Nhưng những người lính Nam Bộ có một thứ vũ khí mà họ luôn mang theo: lòng yêu nước và ý chí bảo vệ quê hương.

Võ Minh Như trưởng thành từ chính hoàn cảnh ấy.

Từ một chiến sĩ, ông lần lượt đảm nhiệm các cương vị tiểu đội phó, tiểu đội trưởng, trung đội phó, trung đội trưởng. Đến đầu năm 1948, ông được giao làm Đại đội trưởng Đại đội Đô Lương, Tiểu đoàn Quang Trung, Trung đoàn 310. Những địa bàn chiến đấu lúc ấy trải rộng ở Biên Hòa, Gia Định, Thủ Biên. Mỗi trận đánh là một lần thử thách bản lĩnh người chỉ huy.

Người chỉ huy không chỉ phải biết chiến đấu mà còn phải biết tổ chức lực lượng, hiểu địa bàn, dựa vào nhân dân và giữ vững tinh thần chiến sĩ trong những hoàn cảnh vô cùng gian khổ. Những năm tháng đó đã hình thành nên phong cách của Võ Minh Như: quyết đoán trong chiến đấu, sâu sát với cơ sở và luôn coi trọng việc xây dựng lực lượng.

Cuối năm 1948, ông được cử đi học lớp bổ túc cán bộ đại đội tại Trường Bổ túc C Nam Bộ. Sau khi hoàn thành chương trình, ông tiếp tục làm huấn luyện viên Trường Bổ túc cán bộ trung đội Khu 7. Đây là một dấu hiệu cho thấy năng lực của người cán bộ trẻ đã được ghi nhận. Ông không chỉ có kinh nghiệm chiến đấu mà còn có khả năng truyền đạt kinh nghiệm cho những người lính khác.

Nhưng chiến trường vẫn là nơi ông gắn bó sâu sắc nhất.

Đầu năm 1951, Võ Minh Như trở lại trực tiếp chỉ huy đơn vị. Trên cương vị Đại đội trưởng Đại đội 65, Tiểu đoàn 303 chủ lực tỉnh Thủ Biên, ông đã trực tiếp chỉ huy trận tập kích Yếu khu Trảng Bom. Đây là một trận đánh có ý nghĩa quan trọng đối với việc khai thông hành lang giao liên và xây dựng căn cứ, mở rộng khả năng hoạt động của lực lượng vũ trang ở miền Đông Nam Bộ.

Trảng Bom và những địa danh của miền Đông từ đó trở thành một phần trong ký ức chiến đấu của ông.

Từ cuối năm 1951 đến năm 1954, ông tiếp tục giữ cương vị Tiểu đoàn phó tại Tiểu đoàn 309 Mỹ Tho và Tiểu đoàn 306 Gia Định – Ninh, tham gia nhiều trận chống càn, phục kích và chiến đấu trên các địa bàn miền Nam. Đó là những năm tháng người cán bộ Võ Minh Như tích lũy thêm kinh nghiệm về tổ chức chiến đấu, chỉ huy bộ đội và xử lý những tình huống phức tạp trên chiến trường.

Rồi năm 1954 đến.

Chiến thắng Điện Biên Phủ làm rung chuyển hệ thống thuộc địa của thực dân Pháp, mở ra một bước ngoặt lớn đối với dân tộc Việt Nam. Hiệp định Genève được ký kết. Đất nước tạm thời bị chia cắt.

Võ Minh Như cùng đồng đội tập kết ra miền Bắc.

Một chương mới của cuộc đời người lính bắt đầu.

Trên miền Bắc, ông tiếp tục được giao nhiệm vụ Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 306, Trung đoàn 2, Sư đoàn 330. Sau đó, ông đảm nhiệm cương vị Tham mưu phó Trung đoàn 568, Sư đoàn 330 và được cử học Trường Trung cao Quân sự tại Hà Nội. Những năm tháng học tập, huấn luyện ở miền Bắc giúp ông nâng cao trình độ quân sự và chuẩn bị cho những nhiệm vụ lớn hơn.

Nhưng miền Nam vẫn luôn là nơi ông hướng về.

Năm 1961, Võ Minh Như trở lại chiến trường miền Nam. Đây là thời điểm cuộc đấu tranh cách mạng ở miền Nam bước vào giai đoạn mới, đòi hỏi lực lượng vũ trang phải được củng cố, xây dựng và phát triển nhanh chóng.

Ông lần lượt giữ các cương vị Trung đoàn phó Trung đoàn 568, Trung đoàn trưởng Trung đoàn 3 bộ binh miền Tây Nam Bộ và phụ trách Trung đoàn trưởng Trung đoàn 1 chủ lực Khu 9. Từ năm 1965, ông trực tiếp chỉ huy Trung đoàn 1 trong nhiều trận đánh lớn, trong đó có các chiến dịch, trận đánh ở Đồng Xoài – Bàu Bàng, Bông Trang – Nhà Đỏ trên chiến trường miền Đông.

Đây là thời kỳ chiến trường miền Nam trở nên ngày càng khốc liệt.

Các lực lượng chủ lực của đối phương được tăng cường. Những trận chiến diễn ra với quy mô ngày càng lớn. Đối với người chỉ huy, mỗi trận đánh là một bài toán khó. Không chỉ phải tính toán lực lượng và phương án tác chiến, người chỉ huy còn phải nắm chắc địa bàn, dựa vào nhân dân và giữ vững tinh thần chiến đấu của bộ đội.

Võ Minh Như đã trưởng thành qua chính những trận đánh ấy.

Đồng đội nhớ đến ông là một người chỉ huy có khả năng tổ chức chiến đấu tốt, quyết đoán và giàu kinh nghiệm thực tiễn. Ông hiểu rằng sức mạnh của một đơn vị không chỉ nằm ở vũ khí hay quân số, mà còn nằm ở tinh thần, sự đoàn kết và niềm tin giữa người chỉ huy với chiến sĩ.

Đến giữa năm 1967, ông được giao nhiệm vụ Tham mưu phó Khu 9. Chỉ một thời gian sau, ông được giao làm Sư đoàn trưởng Sư đoàn 5, một trong những đơn vị chủ lực quan trọng của chiến trường miền Đông Nam Bộ.

Năm 1968, chiến trường bước vào một giai đoạn đặc biệt.

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân diễn ra trên phạm vi rộng. Trong bối cảnh đó, người chỉ huy Sư đoàn 5 phải đối diện với những yêu cầu rất cao về tổ chức lực lượng và chỉ huy tác chiến.

Võ Minh Như trên cương vị Tư lệnh kiêm Bí thư Đảng ủy Sư đoàn 5 đã cùng tập thể lãnh đạo, chỉ huy tổ chức và chỉ đạo đơn vị chiến đấu trên nhiều địa bàn. Những năm tháng ấy đã góp phần tạo nên vị thế của Sư đoàn 5 trong đội hình các đơn vị chủ lực của miền.

Người lính quê Bảo Ninh lúc này đã đi một chặng đường rất dài.

Từ Trung đội trưởng Trung đội 7 ở Long Thành năm 1945 đến người chỉ huy một sư đoàn chủ lực hơn hai mươi năm sau.

Từ một thanh niên rời quê vào Nam mưu sinh đến một cán bộ chỉ huy trưởng thành qua hàng trăm trận đánh.

Nhưng cuộc đời quân ngũ của ông không chỉ có chiến trường.

Một trong những dấu ấn đặc biệt của Võ Minh Như là khoảng thời gian ông làm công tác đào tạo cán bộ.

Từ năm 1969 đến năm 1971, ông đảm nhiệm cương vị Hiệu trưởng Trường Quân chính Trung – Cao cấp Miền, thường gọi là H14. Ngôi trường này có nhiệm vụ đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quân sự cho chiến trường miền Nam. Khóa học đầu tiên khai giảng ngày 25 tháng 1 năm 1969 với 207 học viên. Sau khi tốt nghiệp, nhiều học viên trở thành cán bộ cốt cán, chỉ huy cấp tiểu đoàn, trung đoàn, cơ quan sư đoàn, tỉnh, quân khu và Bộ Chỉ huy Miền.

Đây là một nhiệm vụ rất khác với việc trực tiếp chỉ huy ngoài chiến trường.

Nhưng Võ Minh Như mang vào giảng đường những bài học của chiến trường.

Ông hiểu rằng để một cuộc chiến đấu lâu dài có thể đi đến thắng lợi, không chỉ cần những người lính dũng cảm mà còn cần một đội ngũ cán bộ có bản lĩnh, có kiến thức và biết tổ chức lực lượng. Một trận đánh có thể kết thúc trong vài giờ, nhưng việc đào tạo một người cán bộ có thể tạo ra ảnh hưởng trong nhiều năm.

Vì thế, trên cương vị Hiệu trưởng, ông dành nhiều tâm huyết cho công tác đào tạo.

Ông truyền lại cho học viên những kinh nghiệm được đổi bằng mồ hôi và cả những mất mát trên chiến trường. Những bài học về tổ chức lực lượng, công tác chỉ huy, xây dựng đơn vị và giữ vững tinh thần bộ đội được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Có thể nói, Võ Minh Như đã chiến đấu bằng hai cách: trực tiếp ngoài trận địa và đào tạo những người sẽ tiếp tục chiến đấu.

Năm 1970, chiến trường Đông Bắc Campuchia có những diễn biến mới. Mỹ và chính quyền Sài Gòn tiến công khu vực này, đe dọa vùng căn cứ và các tuyến hành lang chiến lược. Bộ Chỉ huy Miền quyết định thành lập Bộ Tư lệnh giải phóng các tỉnh Đông Bắc Campuchia. Võ Minh Như được giao nhiệm vụ Tư lệnh phó.

Trong khoảng hai tháng chiến đấu, ông cùng Bộ Tư lệnh chỉ huy lực lượng tiến công nhiều vị trí, góp phần mở rộng khu vực đứng chân, bảo đảm an toàn cho các cơ quan, đơn vị và phá thế bao vây trên hướng Tây.

Những nhiệm vụ ấy cho thấy phạm vi hoạt động của ông ngày càng rộng.

Từ chiến trường miền Đông Nam Bộ đến miền Tây Nam Bộ.

Từ chỉ huy trung đoàn đến chỉ huy sư đoàn.

Từ chiến đấu đến đào tạo cán bộ.

Từ Việt Nam đến nhiệm vụ quốc tế.

Tất cả tạo nên một người chỉ huy có kinh nghiệm phong phú và tầm nhìn rộng.

Năm 1972, do sức khỏe không tốt, Võ Minh Như ra miền Bắc điều trị. Người lính đã trải qua hơn hai mươi năm chiến đấu cuối cùng phải tạm rời chiến trường vì sức khỏe.

Nhưng ông không rời quân đội.

Năm 1974, ông được cử đi học lớp bổ túc quân sự cao cấp tại Trường Bộ Tổng Tư lệnh. Sau khóa học, ông trở lại công tác và được bổ nhiệm làm Hiệu trưởng Trường Quân chính Quân khu 7 trong giai đoạn 1975–1976.

Đất nước bước vào những ngày cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, miền Nam được giải phóng, đất nước thống nhất.

Với những người đã trải qua gần ba mươi năm chiến tranh như Võ Minh Như, ngày thống nhất chắc chắn là một dấu mốc không thể nào quên. Nhưng khi chiến tranh kết thúc, nhiệm vụ của người lính vẫn chưa dừng lại.

Đất nước bước vào một giai đoạn hoàn toàn mới.

Hậu quả chiến tranh còn nặng nề. Quân đội phải xây dựng lại tổ chức, củng cố lực lượng, bảo vệ biên giới và thực hiện những nhiệm vụ mới trong điều kiện hòa bình.

Võ Minh Như tiếp tục nhận nhiệm vụ.

Từ năm 1976 đến năm 1979, ông giữ chức Phó Tham mưu trưởng Quân khu 7, rồi Tham mưu trưởng Quân khu 7. Những năm tháng ở cơ quan tham mưu giúp ông phát huy kinh nghiệm tích lũy qua chiến trường và công tác đào tạo.

Từ tháng 7 năm 1980 đến tháng 6 năm 1981, ông giữ cương vị Chỉ huy trưởng Mặt trận 779, Quân khu 7. Sau đó ông đảm nhiệm công tác thanh tra tại Quân khu.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn