Thời Hoa Lửa (1)
Ngày hôm nay, khi mặt trời chiếu rọi vào những mái nhà, những căn phòng ấm áp. Chúng ta lại thấy hình ảnh những cô cậu học trò cắp sách đến trường, những tiếng cười rôm rả của các cô các bác, những người dân lao động miệt mài từng ngày. Bên cạnh đó là những buổi hẹn đi chơi cùng bạn bè, những khoảnh khắc bình yên và giản dị. Thế nhưng, có lẽ sẽ không mấy người tự hỏi rằng: “Để có được một thế giới tràn ngập tiếng cười ấy, ông cha ta đã phải trải qua những gì?”. Những đêm mất ngủ vì bom đạn, tiếng súng. Những ngày tháng phải trốn chui vì quân xâm lược. Thậm chí là khát vọng sống tồn tại cả trong một đứa trẻ. Ta không thể đếm hết được những chiến binh đã anh dũng hy sinh vì đất nước. Càng không thể đếm xem có bao nhiêu hoài bão về sự sống, về hòa bình trong ánh mắt của những con người ấy. Trong số đó, ta không thể quên được ánh mắt rực cháy của một người đàn ông ấy - Phan Châu Trinh đã mang trong mình giọt máu của cách mạng. Ông đã sống được một nửa đời người nhưng ông vẫn mang trong mình sự khát khao về “hoà bình”, một lòng yêu nước và căm thù giặc. Câu chuyện thời hoa lửa của người là một trong những mảnh ghép trái tim của đất nước Việt Nam này.
Phan Châu Trinh (1872–1926), hiệu là Tây Hồ, là một nhà thơ, nhà văn, và là nhà hoạt động chính trị tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam cận đại. Ông là một trong những sĩ phu yêu nước nổi tiếng nhất đầu thế kỷ XX, đại diện cho khuynh hướng cách mạng dân chủ tư sản với chủ trương cải cách ôn hòa.
Năm 1900, ông đỗ Cử nhân, và năm 1901 đỗ Phó bảng, một học vị cao quý dưới triều Nguyễn. Tuy nhiên, sau thời gian làm quan tại triều đình Huế trong vai trò Thừa biện Bộ Lễ, ông nhận thấy sự hủ bại, bất lực của chính quyền phong kiến và sự tàn bạo của chế độ thực dân Pháp. Cảm thấy bất mãn với thực trạng "nước mất nhà tan", ông quyết định từ quan vào năm 1905 để dấn thân vào con đường cứu nước.
Với tư tưởng “Khai dân chí, Chấn dân chí, Hậu dân sinh”. Phan Châu Trinh chủ trương con đường cứu nước khác biệt với người bạn đồng khoa Phan Bội Châu. Trong khi Phan Bội Châu chủ trương bạo động vũ trang, cầu viện ngoại bang (Nhật Bản) để giành độc lập, Phan Châu Trinh lại chọn con đường hòa bình, cải cách. Ông tin rằng muốn giành lại độc lập, trước hết phải nâng cao dân trí, phát triển kinh tế và làm cho dân giàu, nước mạnh ngay trong khuôn khổ pháp luật của chính quyền bảo hộ, từng bước buộc Pháp phải trao trả độc lập.
Trên cơ sở tư tưởng đó, ông cùng với các cộng sự thân thiết như Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp phát động Phong trào Duy Tân ở các tỉnh Trung Kỳ. Phong trào này lan rộng mạnh mẽ, biểu hiện qua việc mở trường học theo lối mới (như trường Dục Thanh), lập các hội buôn, khuyến khích công thương nghiệp, cắt tóc ngắn, bỏ các hủ tục phong kiến.
Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của phong trào, đỉnh điểm là sự kiện chống sưu thuế năm 1908, đã khiến chính quyền thực dân Pháp lo sợ và đàn áp khốc liệt. Phan Châu Trinh bị bắt, bị kết án tử hình, sau đó giảm xuống khổ sai chung thân và đày ra Côn Đảo.
Năm 1911, nhờ sự can thiệp của Hội Nhân quyền Pháp, ông được đưa sang Pháp. Tại đây, ông tiếp tục đấu tranh bằng ngòi bút và lời nói, vạch trần tội ác của chế độ thực dân và đòi quyền lợi cho dân tộc Việt Nam.
Cuối năm 1925, Phan Châu Trinh trở về Sài Gòn. Mặc dù sức khỏe yếu, ông vẫn kịp để lại hai bài diễn thuyết mang tính chất cương lĩnh cách mạng: "Đạo đức và luân lý Đông Tây" và "Quân trị chủ nghĩa và Dân trị chủ nghĩa", kêu gọi xóa bỏ chế độ quân chủ, xây dựng chế độ dân chủ cộng hòa.
Ông mất vào ngày 24 tháng 3 năm 1926. Đám tang của ông đã trở thành một sự kiện chính trị long trọng và lớn nhất lúc bấy giờ ở Việt Nam, là cuộc biểu dương lực lượng của quần chúng nhân dân yêu nước, thể hiện sự kính trọng và tiếc thương vô hạn đối với vị chí sĩ.
Phan Châu Trinh là một nhà tư tưởng lỗi lạc, người đã gieo những hạt mầm đầu tiên của tư tưởng dân chủ và quyền con người vào lòng dân tộc Việt Nam. Tư tưởng của ông vẫn là kim chỉ nam cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước Việt Nam hiện đại.
Mùa xuân năm ấy, một mùa xuân không hẹn ước, Phan Châu Trinh đã gửi lại mảnh đất này bao tâm tư, bao nhiêu hoài bão và hòa mình vào mùa xuân lớn của cả dân tộc Việt Nam.
Câu chuyện của ông chính là một ngọn lửa rực sáng giữa một nơi tăm tối và sâu thẳm. Ông đã chứng minh rằng một người có thể không thay đổi được cả thế giới, những trái tim của người ấy sẽ cảm hóa được trái tim của những người còn lại. Và từ đó, thế giới sẽ thay đổi một cách tốt đẹp nhất. Bên cạnh đó, ông đã đem đến những phẩm chất của một người con của đất nước: “Yêu nước - Thật thà - Dũng cảm”. Sự hy sinh của ông là minh chứng cho một bước ngoặt thay đổi Tổ Quốc khi ấy và sau này.
“Nếu niềm tự hào có hình dáng, thì đó là lá cờ đỏ sao vàng. Nếu lòng yêu nước có âm thanh, thì đó là tiếng Quốc Ca vang xanh. Nếu lịch sử có hương thơm, đó là hương nhang khói trong những ngày tưởng nhớ. Dẫu rằng bao nhiêu thế hệ mai sau, thì tình yêu nước vẫn chẳng bao giờ phai nhạt. Trong tim mỗi người, vẫn có một lá cờ phấp phới được tung bay bởi niềm tin Việt Nam vững bền.”. Cảm ơn những anh hùng dũng cảm, cảm ơn vì đã cho tôi cơ hội làm con cháu của người Việt Nam. Nếu có kiếp sau, nhất định tôi sẽ là người Việt Nam.


