Bài viết

Thời Hoa Lửa (1)

Đà Nẵng17/05/2026NGUYỄN KHÔI NGUYÊN. (Bàn Thạch)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Thời Hoa Lửa Năm 1972, mùa hè đỏ lửa. Hà Nội những ngày ấy không ngủ. Tiếng còi báo động xé ngang đêm khuya, tiếng bước chân rầm rập trên những con phố lát đá xanh rêu, tiếng trẻ con khóc rồi lại nín — như thể ngay cả những đứa bé cũng hiểu rằng khóc to lúc này là xa xỉ. Minh tròn mười tám tuổi vào buổi sáng anh nhận tờ giấy gọi nhập ngũ. Mẹ anh cầm tờ giấy mãi, lật đi lật lại, như thể bà tìm một chỗ sai trong đó để biện minh cho việc không cho con đi. Nhưng không có chỗ sai nào. Tờ giấy viết rất rõ, mực xanh, con dấu đỏ. "Để mẹ vá lại cái áo cho con," bà nói, giọng bình thản đến kỳ lạ. Minh nhìn mẹ ngồi bên ngọn đèn dầu leo lét, kim chỉ chạy đều đều trên tấm vải bạc màu. Bàn tay bà run nhẹ, nhưng mũi kim vẫn thẳng, vẫn đều. Anh hiểu — đó là cách bà khóc, theo kiểu của những người đàn bà đã quen gánh trời. Ở đầu ngõ, Lan đứng chờ. Cô học cùng lớp với Minh từ năm lớp tám. Hai người chưa bao giờ nói với nhau điều gì lớn hơn "cho mình mượn cái bút" hay "hôm nay ăn cơm chưa" — nhưng Minh biết, và Lan biết, rằng giữa họ có thứ gì đó đang lớn lên thầm lặng như cây mầm dưới lòng đất. Hôm nay Lan mặc áo trắng. Trắng giữa một buổi sáng khói lửa mù trời — như một điều gì đó cố tình, cố ý. "Mình nghe tin anh đi," cô nói. Không hỏi, chỉ nói. "Ừ. Tuần sau." Lan đưa cho anh một cái khăn tay nhỏ, thêu một bông hoa nhỏ màu xanh ở góc. "Mang theo. Để lau mồ hôi." Minh cầm lấy. Ngón tay họ chạm nhau một giây — chỉ một giây — rồi Lan quay đi nhanh. Nhưng anh kịp nhìn thấy vai cô run. Lần đầu tiên trong đời, Minh ước mình đừng mười tám tuổi. Chiến trường không như anh hình dung trong những cuốn sách. Nó không hào hùng theo kiểu bài thơ. Nó hào hùng theo kiểu khác — kiểu của người lính trẻ Hùng, mười chín tuổi, quê Nghệ An, kể chuyện cười trong hố bom giữa lúc đạn réo trên đầu. Kiểu của người lính già Tư, bốn mươi lăm tuổi, mang theo tấm ảnh vợ con nhàu nát trong túi ngực, tối nào cũng lấy ra nhìn rồi cất đi không nói gì. Họ ngủ dưới tán rừng. Ăn sắn luộc. Uống nước suối. Đi trong đêm, nằm trong ngày. Và họ tiến về phía trước — không phải vì không sợ, mà vì phía sau là những điều không thể để mất. Minh viết thư cho Lan vào những đêm rừng im tiếng súng.

Anh không nói về cái chết, dù cái chết ở gần lắm — gần như hơi thở của người nằm cạnh. Anh kể về bầu trời Trường Sơn nhiều sao đến mức anh không đếm được. Anh kể về loài hoa rừng màu tím anh không biết tên, nở bên miệng hố bom. Anh kể rằng mỗi khi nhìn bầu trời, anh nghĩ đến Hà Nội, đến ngõ nhỏ, đến mùi hoa sữa tháng mười — và đến cái áo trắng của một người anh chưa kịp nói điều quan trọng nhất. Lan nhận được thư, đọc đi đọc lại đến nhàu giấy. Cô viết lại: "Hà Nội vẫn còn đó. Em vẫn còn đó. Anh cứ đi, rồi về." Tám chữ. Giản dị như đất, mà nặng như trời. Mùa xuân năm 1975. Minh trở về với một vết sẹo dài trên vai trái và đôi mắt nhìn thẳng hơn ngày anh đi. Mái tóc điểm vài sợi bạc — ở tuổi hai mươi mốt. Anh đứng trước cái ngõ cũ. Bậc thềm vẫn vậy. Cây bàng góc phố vẫn vậy. Chỉ có anh khác. Lan ra mở cửa. Cô nhìn anh một lúc lâu, rồi chỉ nói: "Anh về rồi." Không phải câu hỏi. Là lời xác nhận của một người đã chờ đủ lâu để không cần hỏi thêm. Minh móc trong túi ra cái khăn tay nhỏ — đã cũ, đã bạc, bông hoa xanh phai gần hết — đặt vào tay Lan. "Lau mồ hôi xong rồi. Trả lại." Lan cúi mặt xuống. Vai cô lại run — nhưng lần này, đó là tiếng cười. Sau này, khi kể chuyện cho con cháu nghe, Minh không kể về bom đạn. Ông kể về mùa hè mười tám tuổi, một tờ giấy con dấu đỏ, một cái áo trắng đầu ngõ, và tám chữ viết tay trên tờ giấy học trò: "Anh cứ đi, rồi về." "Đó là thời hoa lửa," ông nói. "Hoa và lửa — không thứ nào tắt được thứ kia."

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn