THỜI HOA LỬA – ĐỜI LÍNH ÔNG BÙI ĐỨC SOẠN
THỜI HOA LỬA – ĐỜI LÍNH ÔNG BÙI ĐỨC SOẠN
THỜI HOA LỬA – ĐỜI LÍNH ÔNG BÙI ĐỨC SOẠN Chiều đầu đông , gió từ cánh đồng làng thổi về, mang theo mùi rơm mới và những đợt se lạnh khiến ông Bùi Đức Soạn co nhẹ đôi vai gầy. Tuổi đã ngoài tám mươi, tai ông chẳng còn nghe rõ, nhưng mỗi khi nhắc đến chuyện năm xưa, đôi mắt ông vẫn sáng lên – thứ ánh sáng chỉ có ở những người từng đi qua bom đạn, hy sinh rồi trở về như thể một điều kỳ diệu. 1. Những ngày tháng yên bình ngắn ngủi Ông sinh năm 1941, trong một gia đình nông dân. Người cha dạy ông giản dị rằng: “Đất nuôi mình, mình phải giữ đất.” Có lẽ vì thế mà từ bé, ông đã hiểu thế nào là trách nhiệm. Năm 1964, khi 24 tuổi, ông cưới bà – cô gái hiền lành, mới 19 tuổi, đôi mắt đen nhánh lúc nào cũng chan chứa sự tin yêu. Đêm tân hôn trong căn nhà tre lợp lá, hai người chỉ ước mong duy nhất là sau này được bên nhau bình yên làm ruộng, nuôi con. Nhưng số phận đất nước lại không cho phép những ước mơ bình dị ấy kéo dài lâu. 2. Lên đường nhập ngũ Cuối những năm 60, tiếng gọi cứu nước vang lên khắp nơi. Nhìn bạn bè lần lượt khoác ba lô, ông cũng quyết định xếp lại hạnh phúc gia đình vào một góc tim để lên đường. Năm 27 tuổi, ông chính thức nhập ngũ. Đơn vị của ông thuộc Sư đoàn 308 – Trung đoàn 102 – Tiểu đoàn 8 – Đại đội 5, nơi phần lớn chiến sĩ đều là trai trẻ từ khắp các miền quê. Đời lính gian truân. Bữa ăn lúc ấy được gọi vui là “cơm Bắc – gạo Nam”: có khi gạo miền Nam, rau củ miền Bắc, nhưng lúc nào cũng thiếu thốn. Đêm ngủ rừng, ngày hành quân bộ, mưa nắng đều hòa vào mùi mồ hôi và thuốc súng. Thế nhưng, chính những gian khổ ấy lại rèn nên một tập thể gan góc, sẵn sàng bước vào bất cứ trận đánh nào. 3. Đường 9 – Nam Lào: những ngày không thể quên Năm 1971, đơn vị ông bước vào chiến dịch Đường 9 – Nam Lào, ác liệt hơn tất cả những gì người lính trẻ từng hình dung. Bản Đông, cái tên nghe bình thường nhưng lại nhuốm mùi bom đạn. Rừng cháy đỏ, đất rung lên từng hồi vì pháo 105 và bom nổ chậm. Người lính đi trận không dùng đồng hồ – họ đo thời gian bằng tiếng nổ và tốc độ đồng đội gục xuống.Trong khu rừng vàng cháy ấy, ông Soạn chứng kiến điều đã theo ông đến tận bây giờ.Hôm đó, trời còn mờ sương. Đơn vị vừa được phát cơm sáng. Người lính trẻ ngồi cạnh ông – chỉ mới đôi mươi – còn chưa kịp ăn miếng nào. Khi vừa đứng dậy cầm súng, chuẩn bị vào vị trí chiến đấu, một viên đạn đột ngột xé toạc khoảng không. Anh ngã xuống ngay trước mắt ông. Không kịp một lời trăn trối. Không kịp nhìn lại nồi cơm còn bốc khói. Ông kể, giọng nghẹn lại: “Nó còn chưa kịp ăn miếng cơm sáng… Mới tối qua còn nói chuyện với tôi.” Họ phải tiếp tục chiến đấu. Chiến tranh là vậy – nỗi đau phải nén lại đến khi nào yên tiếng súng mới được bật khóc. Cũng trong những ngày ấy, ông lập chiến công và được trao Huân chương Chiến công hạng Ba. Với ông, tấm huân chương không phải niềm tự hào cho riêng mình, mà là ký thác cho những người đã nằm lại dưới chân rừng Bản Đông. 4. Trở về từ lửa đạn Trong chiến dịch ông bị thương nặng, ông được đưa về sư đoàn an dưỡng. Vài tháng sau, đến năm 1972, ông trở về quê – chính thức khép lại những năm tháng “ăn cơm vắt – nằm rừng – sống cạnh cái chết”. Ngày trở về, ông đứng trước ngõ mà tim run lên. Bà chạy ra, vừa cười vừa khóc. Mấy năm trời cách biệt, hai người giờ như được sống lại lần thứ hai. Ông cởi bộ quân phục, cắm lại cái cuốc, cái liềm; bàn tay từng cầm súng giờ trở lại với ruộng đồng, với quê hương. Các đứa con lần lượt ra đời: • 1971: anh Cường – lúc ông còn trong chiến trường, chưa kịp nhìn mặt con. • 1973: anh Khương – niềm hạnh phúc của một gia đình cuối cùng đã sum họp. •1980 : Anh Siu •1982 : Cô Xoan Cuộc sống bình dị bắt đầu: làm ruộng,sửa nhà, nuôi con ăn học. Với ông, đó là một kiểu hạnh phúc khác – bền bỉ, trầm lặng nhưng rất thật. 5. Những năm tháng cuối đời Tuổi già đến nhanh như một cơn gió. Chiến tranh để lại trong ông nhiều vết thương không nhìn thấy được: tiếng nổ năm xưa khiến tai ông mất thính lực, còn giấc ngủ thì luôn chập chờn bởi những hình ảnh cũ. Có những buổi chiều, ông ngồi trước hiên, nhìn ra cánh đồng. Lúa trổ bông vàng, lũ trẻ chạy chơi ồn ào. Ông cười hiền: “Đồng đội tôi mà còn sống, chắc cũng được nhìn cảnh này.”Bà ngồi phía sau, lặng lẽ pha cho ông chén trà. Hai người không nói nhiều, nhưng những điều cần hiểu, họ đã hiểu từ nửa thế kỷ trước. 6. Một thời đã xa – nhưng không bao giờ mấtThời hoa lửa đã lùi xa hàng chục năm, nhưng trong ký ức ông Soạn, nó vẫn đỏ rực như những ngày bom đạn rơi dày trên rừng Trường Sơn. Đó là thời của tuổi trẻ, của tinh thần không cúi đầu, của đồng đội sống chết bên nhau. Giờ đây, ông sống bình yên trong mái nhà từng chứng kiến bao đổi thay, nhưng sâu trong tim ông vẫn giữ nguyên lời thề của người lính: “Sống để xứng đáng với những người nằm lại.” Và có lẽ, chính vì vậy mà câu chuyện đời ông – mộc mạc, không phô trương – lại trở thành một phần ký ức đẹp và thiêng liêng của một thế hệ đã đi qua chiến tranh để giữ lấy hòa bình hôm nay.



