Bài viết

THỜI HOA LỬA – KÝ ỨC NGƯỜI LÍNH VỊ XUYÊN VÀ BÀI HỌC VỀ LÒNG BIẾT ƠN

Phú Thọ28/10/2026Vi Nguyệt Hằng (phường Tây Tựu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những năm tháng đã lùi xa vào quá khứ, nhưng ký ức về một thời chiến đấu gian khổ, hào hùng vẫn còn vẹn nguyên trong trái tim những người lính từng đi qua khói lửa chiến tranh. Đó là những năm tháng tuổi trẻ gửi lại nơi biên cương, là những ngày tháng đối mặt với hiểm nguy, thiếu thốn và mất mát để bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc. Với em, những câu chuyện về thời hoa lửa ấy không chỉ đến từ trang sách lịch sử, mà còn được lắng nghe từ chính lời kể của ông ngoại – người đã từng khoác lên mình màu xanh áo lính, trực tiếp tham gia chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc tại mặt trận Vị Xuyên, Hà Giang.

Ông ngoại em tên là Hoàng Văn Linh, năm nay 66 tuổi, quê ở Đồng Luận, Thanh Thủy, Phú Thọ. Tháng 7 năm 1978, ông lên đường nhập ngũ, công tác tại Trung đoàn 457, Sư đoàn 313, thuộc đơn vị pháo binh trực tiếp tham gia chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc. Những năm tháng quân ngũ đã đưa ông đến với mặt trận Vị Xuyên – nơi từng chứng kiến những cuộc chiến đấu vô cùng ác liệt, nơi bao người lính đã gửi lại tuổi thanh xuân, máu xương và cả cuộc đời mình vì độc lập, chủ quyền lãnh thổ quốc gia.

Qua lời kể của ông, em hiểu rằng phía sau cuộc sống hòa bình hôm nay là biết bao gian khổ mà thế hệ cha anh đã phải trải qua. Nơi chiến trường, cuộc sống của người lính vô cùng thiếu thốn và hiểm nguy. Những hang đá, hầm hào chật hẹp, ẩm thấp trở thành nơi trú ngụ giữa những đợt pháo kích liên tiếp của địch. Bữa ăn hằng ngày thường chỉ có cơm vắt, muối rang, thịt hộp; có khi thức ăn đã ôi thiu hoặc lẫn bụi đất sau những trận pháo dội xuống. Nước uống cũng khan hiếm, từng ngụm nước mạch đá phải được chắt chiu, sẻ chia cho nhau. Giữa núi rừng khắc nghiệt, người lính vừa phải mang vác đạn dược nặng nề, vừa chiến đấu trong điều kiện căng thẳng kéo dài. Sốt rét, ghẻ lở và những căn bệnh do thiếu thốn điều kiện sinh hoạt càng khiến cuộc sống nơi chiến trường thêm nhọc nhằn.

Thế nhưng, giữa muôn vàn gian khó ấy, những người lính vẫn kiên cường bám trụ, không lùi bước trước hiểm nguy. Đôi khi, niềm vui của họ thật giản dị: một lá thư từ quê nhà, một điếu thuốc lào giữa giờ nghỉ hiếm hoi hay một câu hát cất lên giữa núi rừng bom đạn. Những điều bình dị ấy trở thành nguồn động viên quý giá, giúp người lính vơi đi nỗi nhớ gia đình, quê hương, tiếp thêm nghị lực để vượt qua những ngày tháng gian nan.

Điều khiến em xúc động hơn cả khi nghe ông kể chính là tình đồng đội sâu nặng của những người lính năm xưa. Họ đến từ nhiều miền quê khác nhau, trước khi nhập ngũ có thể chưa từng quen biết, nhưng khi cùng đứng trong hàng ngũ quân đội, cùng đối mặt với hiểm nguy, họ đã trở thành những người thân ruột thịt. Trong hoàn cảnh thiếu thốn, họ san sẻ từng nắm cơm, nhường nhau từng ngụm nước, dìu nhau qua những lúc kiệt sức và động viên nhau vượt qua nỗi đau, nỗi nhớ nhà. Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, tình đồng đội trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc, giúp mỗi người có thêm sức mạnh để tiếp tục chiến đấu.

Tại mặt trận Vị Xuyên, Trung đoàn Pháo binh 457 cùng các đơn vị bạn đã trải qua những trận chiến đấu vô cùng ác liệt. Đằng sau mỗi trận đánh là biết bao hy sinh, mất mát. Có những người lính đã anh dũng ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ; có những người trở về với thương tật và di chứng chiến tranh mang theo suốt cuộc đời. Mỗi sự hy sinh đều để lại niềm tiếc thương sâu sắc, nhưng đồng thời cũng làm sáng lên phẩm chất kiên cường, bất khuất của người lính Việt Nam. Tinh thần ấy được khắc ghi trong câu nói nổi tiếng của những người lính Vị Xuyên: “Sống bám đá, chết hóa đá”, một lời thề son sắt thể hiện ý chí quyết tâm bảo vệ từng tấc đất biên cương của Tổ quốc.

Chiến tranh rồi cũng lùi xa, nhưng tình đồng đội và những nghĩa tình của một thời hoa lửa vẫn còn nguyên giá trị. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ trong quân đội, mỗi người lính trở về với một ngả đường riêng. Người tiếp tục phục vụ trong quân đội, người chuyển ngành sang công tác tại các cơ quan nhà nước, người trở về quê hương lao động, xây dựng cuộc sống gia đình. Dẫu ở đâu, làm công việc gì, họ vẫn mang trong mình phẩm chất của người lính: tinh thần trách nhiệm, sự chân thành, ý chí vượt khó và tình cảm gắn bó với đồng đội.

Để giữ gìn tình cảm thiêng liêng ấy, những người đồng chí, đồng đội đã tự nguyện tập hợp trong tổ chức Cựu quân nhân (CQN). Đây không chỉ là nơi gặp gỡ, thăm hỏi, động viên nhau mà còn là mái nhà chung để những người từng sát cánh trong gian khó tiếp tục sẻ chia trong cuộc sống đời thường. Họ giúp nhau vượt qua khó khăn, hỗ trợ phát triển kinh tế gia đình, chung tay xóa đói giảm nghèo và xây dựng quê hương ngày càng phát triển. Những việc làm giản dị mà nghĩa tình ấy cho em hiểu rằng tình đồng đội không khép lại khi tiếng súng ngừng vang, mà vẫn bền bỉ theo năm tháng, trở thành sức mạnh giúp con người sống nhân ái và có trách nhiệm hơn với cộng đồng.

Mỗi lần nghe ông ngoại kể chuyện chiến trường, em lại cảm nhận rõ hơn giá trị của hai chữ “hòa bình”. Hòa bình không phải điều tự nhiên mà có, càng không phải món quà được trao tặng một cách dễ dàng. Đó là thành quả được đánh đổi bằng mồ hôi, máu xương, tuổi trẻ và sự hy sinh thầm lặng của biết bao thế hệ người Việt Nam. Đằng sau những mái nhà bình yên, những con đường rộng mở, những buổi đến trường không còn tiếng bom rơi là bóng dáng của những người lính năm xưa – những con người đã sẵn sàng gác lại hạnh phúc riêng để hoàn thành nhiệm vụ với non sông.

Em tự hào khi có một người ông từng là người lính bảo vệ biên cương của Tổ quốc. Những câu chuyện của ông không chỉ giúp em hiểu thêm về lịch sử dân tộc mà còn dạy em biết trân trọng những điều bình dị trong cuộc sống, biết yêu thương, sẻ chia và sống có trách nhiệm. Em hiểu rằng thế hệ trẻ hôm nay không nhất thiết phải trải qua chiến tranh mới có thể thể hiện lòng yêu nước. Lòng yêu nước có thể bắt đầu từ việc chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, sống trung thực, biết giúp đỡ mọi người, gìn giữ truyền thống tốt đẹp của dân tộc và nỗ lực đóng góp cho quê hương, đất nước.

Thời gian có thể làm phai màu áo lính, có thể khiến những mái đầu xanh năm nào nay bạc trắng, nhưng không thể xóa nhòa ký ức về một thời hoa lửa và những tình cảm thiêng liêng đã được tôi luyện trong gian khổ. Với em, ông ngoại không chỉ là người thân yêu trong gia đình mà còn là một nhân chứng sống của lịch sử, là tấm gương về lòng dũng cảm, tinh thần kiên cường và tình đồng đội thủy chung.

Em xin gửi lòng biết ơn sâu sắc đến ông ngoại và những người lính đã cống hiến tuổi thanh xuân cho Tổ quốc; biết ơn những người đã ngã xuống để đất nước có được những ngày bình yên hôm nay. Em tự nhủ sẽ luôn ghi nhớ công lao của các thế hệ cha anh, sống xứng đáng với những hy sinh ấy và không ngừng nỗ lực để góp phần xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp.

Bởi em hiểu rằng, thời hoa lửa không chỉ là ký ức của một thế hệ đã đi qua chiến tranh, mà còn là ngọn lửa truyền lại cho thế hệ hôm nay – ngọn lửa của lòng yêu nước, của tình đồng đội, của niềm tự hào dân tộc và khát vọng gìn giữ hòa bình.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn