Khác

Thời hoa lửa – người ta gọi những năm tháng chiến tranh như thế, bởi đó là quãng thời gian rực cháy nhất của dân tộc

Thời hoa lửa – người ta gọi những năm tháng chiến tranh như thế, bởi đó là quãng thời gian rực cháy nhất của dân tộc

Quảng Ninh01/04/2026lớp 11B1 (THPT Hoàng Quốc Việt)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Thời hoa lửa – người ta gọi những năm tháng chiến tranh như thế, bởi đó là quãng thời gian rực cháy nhất của dân tộc, nơi cái đẹp và cái đau đan xen, nơi con người sống giữa bom đạn mà vẫn nở hoa yêu thương. Với ông ngoại tôi, thời hoa lửa ấy không nằm trong sách vở hay những trang lịch sử khô khan, mà nằm trong từng vết sẹo trên ngực, từng giấc mơ còn dang dở, và trong cả một mối tình chưa kịp gọi tên.

Ông ngoại tôi nhập ngũ năm mười chín tuổi. Ngày ấy, ông còn là một chàng trai gầy gò, da sạm nắng, đôi mắt sáng và nụ cười hiền. Làng ông nhỏ lắm, nằm nép mình bên dòng sông đỏ nặng phù sa. Khi giấy báo nhập ngũ về, cả làng tiễn ông đi trong tiếng trống thúc quân dồn dập. Mẹ ông khóc, còn ông chỉ cúi đầu, nắm chặt bàn tay chai sần của bà mà nói khẽ: “Con đi rồi sẽ về.” Nhưng ông biết, không phải ai đi cũng có ngày trở lại.

Chiến tranh không giống những gì ông từng tưởng tượng. Nó không chỉ có tiếng súng, tiếng bom, mà còn là những đêm hành quân rừng sâu, là cơn đói cồn cào, là nỗi sợ cái chết luôn thường trực. Có những ngày, đơn vị ông phải băng qua cánh rừng bị bom cày xới, cây cối gãy đổ ngổn ngang, mùi khói thuốc súng còn vương trong không khí. Đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh, máu thấm đỏ đất, còn người sống sót thì phải bước tiếp, mang theo nỗi đau chưa kịp nguôi ngoai.

Ông kể rằng, những đêm nằm trong hầm trú ẩn, tiếng bom nổ dội từ xa vọng lại như tiếng sấm không dứt, ai cũng im lặng. Không ai nói về cái chết, nhưng ai cũng hiểu nó đang ở rất gần. Trong ba lô của mỗi người lính khi ấy không có nhiều thứ: vài bộ quần áo, cuốn sổ tay mỏng, và đôi khi là một kỷ vật nhỏ từ quê nhà. Với ông ngoại tôi, đó là chiếc khăn tay mẹ may vội trước ngày ông lên đường. Chiếc khăn ấy theo ông suốt những năm tháng chiến tranh, thấm mồ hôi, nước mưa và cả máu.

Giữa những ngày tháng khốc liệt ấy, ông ngoại tôi gặp bà ngoại. Bà là một nữ thanh niên xung phong, làm nhiệm vụ tải đạn và cứu thương. Bà nhỏ nhắn, gương mặt rám nắng, mái tóc thường buộc gọn sau gáy. Bà không hay cười, nhưng mỗi khi cười thì ánh mắt lại sáng lên rất dịu. Lần đầu họ gặp nhau là trong một lần đơn vị ông dừng chân bên bìa rừng, bà mang nước và lương thực tới tiếp tế. Hai người chỉ kịp nhìn nhau một thoáng, rồi ai lại trở về vị trí của người ấy.

Từ lần gặp đó, họ bắt đầu quen nhau qua những lần chạm mặt vội vã. Có khi chỉ là một câu hỏi thăm ngắn ngủi, có khi là cái gật đầu thay cho lời chào. Giữa chiến tranh, người ta không dám nói nhiều về tình cảm. Mỗi người đều hiểu rằng ngày mai có thể không còn cơ hội gặp lại. Nhưng chính sự dè dặt ấy lại khiến tình cảm nảy nở một cách âm thầm, bền bỉ.

Một lần, trong một trận càn lớn, đơn vị ông ngoại tôi bị đánh bất ngờ. Bom dội xuống dữ dội, đất đá tung mù mịt. Ông bị mảnh bom sượt qua ngực, ngã xuống trong cơn đau buốt. Khi tỉnh lại, ông thấy mình đang nằm trong một hầm cứu thương tạm bợ. Ánh đèn dầu leo lét, mùi thuốc sát trùng nồng nặc. Bà ngoại tôi là người băng bó cho ông. Đôi tay bà run nhẹ, nhưng giọng nói thì bình tĩnh lạ thường. Ông nói, trong khoảnh khắc ấy, giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, ông chợt thấy lòng mình ấm lại.

Chiến tranh không cho phép con người dừng lại quá lâu. Vết thương chưa kịp lành hẳn, ông ngoại tôi lại tiếp tục ra trận. Những ngày sau đó, họ ít gặp nhau hơn, mỗi người một nhiệm vụ. Nhưng mỗi lần nghe tin đơn vị bên kia vẫn an toàn, lòng ông lại nhẹ đi một chút. Giữa bom đạn, chỉ cần biết có ai đó còn sống, còn tồn tại, đã là một niềm an ủi lớn lao.

Rồi một trận đánh lớn nữa xảy ra. Trận đánh mà ông ngoại tôi không bao giờ quên. Bom nổ suốt nhiều giờ liền, cả khu rừng rung chuyển. Khi khói tan đi, rất nhiều đồng đội của ông đã không còn. Có người hy sinh ngay trong chiến hào, có người ngã xuống khi chưa kịp gọi tên quê nhà. Ông ngoại tôi sống sót, nhưng mang theo nỗi ám ảnh kéo dài suốt cả cuộc đời. Ông nói, có những khuôn mặt, những giọng nói của đồng đội vẫn trở về trong giấc mơ, rõ ràng như thể mọi chuyện chỉ mới xảy ra hôm qua.

May mắn thay, bà ngoại tôi vẫn còn sống sau trận đánh ấy. Ngày họ gặp lại nhau, không ai nói gì nhiều. Chỉ cần nhìn thấy nhau giữa đống đổ nát, cả hai đều hiểu rằng mình đã may mắn đến nhường nào. Không có lời hẹn ước, không có lời thề thốt, nhưng từ khoảnh khắc ấy, họ biết rằng nếu còn có ngày hòa bình, họ sẽ tìm lại nhau.

Ngày đất nước thống nhất, ông ngoại tôi trở về làng trong niềm vui xen lẫn nỗi trống trải. Làng quê vẫn còn đó, dòng sông vẫn chảy, nhưng nhiều mái nhà đã không còn người đợi. Ông mang trên mình những vết thương của chiến tranh, cả hữu hình lẫn vô hình. Một thời gian sau, bà ngoại tôi cũng trở về. Họ gặp lại nhau giữa đời thường, không còn bom đạn, không còn quân phục, chỉ còn hai con người đã đi qua quá nhiều mất mát.

Họ cưới nhau trong một đám cưới giản dị. Không có cỗ bàn linh đình, chỉ có vài mâm cơm, vài bó hoa dại hái ven đường. Nhưng với họ, đó là hạnh phúc lớn nhất – hạnh phúc được sống, được ở bên nhau sau những năm tháng tưởng như không thể trở về.

Bây giờ, ông ngoại tôi đã già. Mỗi lần nhắc lại chuyện xưa, giọng ông chậm rãi, ánh mắt xa xăm. Có những điều ông không kể hết, chỉ lặng im rất lâu rồi thở dài. Tôi biết, có những ký ức không thể nói thành lời. Nhưng chính sự im lặng ấy lại khiến thời hoa lửa trở nên chân thật hơn bao giờ hết.

Thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng dư âm của nó vẫn còn mãi. Nó sống trong câu chuyện của ông ngoại tôi, trong những vết sẹo, trong những giấc mơ đứt quãng, và trong cả cuộc đời bình dị sau chiến tranh. Đó là một thời mà con người đã sống và yêu thương hết mình giữa bom đạn, để hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình.

Tác giả

Nguyễn Đức Anh-11B1-HQV

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn