Thời Hoa Lửa Trên Cao Nguyên Đất Đỏ
Khói lửa Tây Nguyên mùa ấy không chỉ là mùi của đất đỏ bazan cháy xém dưới bom B-52, mà còn là mùi khét của những mái nhà rông, mùi ngai ngái của tro bếp ủ sắn dưới hầm giao liên. Trong ký ức của bà Y Thoa – một nữ giao liên thuộc Đội công tác vũ trang Khu 6, câu chuyện về “thời hoa lửa” không hùng tráng như mặt trận Điện Biên, mà nó thấm đẫm vị mặn của mồ hôi, vị đắng của lá rừng và sức sống mãnh liệt của những con người chân đất, lưng trần ôm chặt lấy buôn làng.
Khói lửa Tây Nguyên mùa ấy không chỉ là mùi của đất đỏ bazan cháy xém dưới bom B-52, mà còn là mùi khét của những mái nhà rông, mùi ngai ngái của tro bếp ủ sắn dưới hầm giao liên. Trong ký ức của bà Y Thoa – một nữ giao liên thuộc Đội công tác vũ trang Khu 6, câu chuyện về “thời hoa lửa” không hùng tráng như mặt trận Điện Biên, mà nó thấm đẫm vị mặn của mồ hôi, vị đắng của lá rừng và sức sống mãnh liệt của những con người chân đất, lưng trần ôm chặt lấy buôn làng.
Năm 1968, bà Y Thoa tròn mười tám tuổi. Cái tuổi mà con gái trong buôn phải biết dệt thổ cẩm, biết giã gạo nuôi heo, thì bà đã xé tấm áo thổ cẩm của mẹ may thành túi đựng tài liệu. Đêm ấy, ánh trăng non vắt qua đỉnh núi Chư Pao, bà theo chân các anh chị cán bộ luồn rừng vượt suối. Mật danh của bà là H'Linh – tên một loài hoa dại mọc trên đá, sắc tím nhưng cực kỳ bền dai.
Hành trình của những người giao liên Tây Nguyên chưa bao giờ được đo bằng cây số. Họ đo đường bằng những nhịp thác ghềnh, bằng tiếng cọp gầm trong đêm giá rét và bằng mạng sống treo đầu họng súng địch. Bà Y Thoa nhớ như in cái lần vận chuyển hòm công văn hỏa tốc từ Đức Cơ về Pleiku. Lộ trình bị lộ, trực thăng địch quần thảo trên đầu rà soát từng bụi le. Bà và hai chiến sĩ ôm chặt hòm tài liệu lặn xuống dòng suối đá lạnh buốt. Lũ vắt rừng đói mồi bám đầy tay chân, nhưng không ai dám nhúc nhích vì sợ động nước. Họ dùng lá cây rừng che lên đầu, mím môi chịu đựng tiếng cánh quạt trực thăng xé toang bầu trời. Khi tiếng máy bay xa dần, hòm tài liệu vẫn khô ráo, còn máu của những con vắt no nê thấm đỏ cả dòng nước.
Nhưng điều khiến bà khóc không phải là bom đạn, mà là những ngày giáp hạt. Tây Nguyên mùa khô 1972, cái đói bám riết lấy những cánh rừng khộc. Lương thực chi viện từ hậu cứ không lên được vì vòng vây quá dày. Những người lính già trong rừng ăn cháo bẹ rau rừng đã đành, nhưng còn những đứa trẻ trong buôn làng đói lả đi, bụng ỏng, tóc vàng hoe vì suy dinh dưỡng. Bà Y Thoa kể, các cô giao liên khi ấy không chỉ là “đôi chân vạn dặm”, họ còn là những người mẹ, người chị. Họ lội xuống suối mò ốc, đào củ mài, săn chuột đồng để nấu cháo nuôi các em nhỏ. Có lần, bà bắt gặp một đứa bé trai người Jrai khóc vì đói trong lán tị nạn, bà đã lấy nắm cơm khô duy nhất giắt trong túi đưa cho nó. Nhìn đứa trẻ ăn ngấu nghiến, lòng bà thắt lại. "Mình nhịn một bữa không chết, nhưng tương lai của buôn làng nằm ở những đứa trẻ này", bà nghĩ vậy.
Tình yêu thời chiến tranh ở rừng núi này cũng không phải là những bức thư tay mực tím hay những buổi hẹn hò dưới phố núi. Tình yêu của bà Y Thoa với ông Ama Kim – một chiến sĩ đặc công – chỉ vỏn vẹn trong những lần gặp gỡ chớp nhoáng ở điểm hẹn cây đa cổ thụ cạnh dòng sông Ba. Một lần, ông Ama Kim trao cho bà chiếc vòng đồng, nói là "bùa hộ mệnh" của lính đặc công. Ông cười rất tươi dù môi khô nẻ vì sốt rét rừng: "Đợi hòa bình, tau cưới mi. Tau sẽ xin già làng cho dựng một cái nhà sàn thật to, nuôi một đàn voi". Lời hứa ấy chưa kịp thực hiện thì một tuần sau, ông Ama Kim hy sinh trong trận đánh vào cứ điểm đồn Đồn Dù. Bà Y Thoa không khóc thành tiếng. Bà chỉ lặng lẽ xiết chặt chiếc vòng đồng vào cổ tay, đi sâu vào rừng, tiếp tục mang công văn, tiếp tục sống và chiến đấu thay cho cả phần của người đã khuất.
Hơn năm mươi năm đã trôi qua, Tây Nguyên giờ đây xanh ngát những cánh rừng cao su và cà phê. Những con đường đất đỏ năm xưa đã được trải nhựa phẳng lì. Bà Y Thoa giờ đã ở cái tuổi gần đất xa trời, vẫn sống trong ngôi nhà sàn nhỏ bên bến nước. Đôi chân bà đã chậm, nhưng ký ức thì vẫn hừng hực như lửa than trong bếp nhà rông. Thỉnh thoảng, lũ trẻ con trong làng lại quây quần nghe bà kể chuyện xưa. Chúng nó thích nhất câu chuyện bà và các cô giao liên dùng mõ trâu và ống lồ ô giả làm tiếng voi rừng để dọa lính địch chạy tán loạn trong đêm.
Bà bảo: "Hoa lửa không phải là hoa mọc từ đạn bom. Hoa lửa là hoa nở trong lòng người. Không có lửa thử vàng thì làm sao biết tình yêu Tổ quốc, tình yêu buôn làng nó sâu đậm đến nhường nào". Nhìn những cánh rừng cao su đang mùa thay lá vàng rực dưới nắng chiều Tây Nguyên, đôi mắt đục mờ của bà Y Thoa bỗng sáng lên lạ thường. Ở đó, vẫn còn vang vọng tiếng cồng chiêng ngày ra trận và bóng dáng những người con gái chân trần, lưng đeo gùi công văn, đi mãi vào huyền thoại đại ngàn.
Hôm nay, khi đứng giữa giảng đường đại học, khi được học tập trong hòa bình, chúng ta càng thấm thía giá trị của sự hy sinh ấy. “Thời hoa lửa” đã lùi xa, nhưng ngọn lửa yêu nước thì chưa bao giờ tắt. Ngọn lửa ấy đang được trao lại cho thế hệ trẻ – những sinh viên, đoàn viên của thời đại mới.
Tuổi trẻ hôm nay không còn đối mặt với bom đạn, nhưng lại đứng trước những thử thách khác: cạnh tranh toàn cầu, chuyển đổi số, bảo tồn bản sắc văn hóa, phát triển kinh tế bền vững. Trách nhiệm của chúng ta là học tập tốt, rèn luyện đạo đức, trau dồi kỹ năng, sẵn sàng cống hiến vì sự phát triển của quê hương, đất nước. Mỗi công trình thanh niên, mỗi hoạt động tình nguyện, mỗi sáng kiến khởi nghiệp đều là cách để tiếp nối tinh thần “hoa lửa” năm xưa.
Là sinh viên trên mảnh đất Tây Nguyên, tôi càng cảm nhận rõ trách nhiệm của mình. Đại ngàn hôm nay xanh hơn, những nương rẫy trù phú hơn, thành phố ngày càng phát triển. Nhưng dưới lớp đất đỏ ấy vẫn là ký ức của một thời máu lửa. Sống giữa hòa bình, chúng ta càng phải biết ơn và sống xứng đáng.
“Thời hoa lửa” không chỉ là quá khứ để tự hào, mà còn là ngọn đuốc soi đường cho tương lai. Hãy để ngọn lửa của lòng yêu nước thắp sáng ước mơ tuổi trẻ; để mỗi chúng ta trở thành một bông hoa mới, góp phần làm rạng rỡ thêm Tổ quốc Việt Nam thân yêu.



