Thời hoa lửa và câu chuyện của người lính công binh
Bài viết ghi lại ký ức của hai cựu chiến binh tại thành phố Thái Nguyên – những người từng trực tiếp tham gia chiến đấu trong kháng chiến chống Mỹ – về những năm tháng khốc liệt nơi chiến trường và niềm vui ngày Đại thắng 30/4/1975. Bài viết cũng bày tỏ suy nghĩ, cảm nhận của thế hệ trẻ hôm nay về giá trị của hòa bình và trách nhiệm gìn giữ độc lập, tự do.
Thời hoa lửa và câu chuyện của người lính công binh
Chiều tháng Tư, tôi có dịp tham dự buổi sinh hoạt truyền thống do Hội Cựu chiến binh thành phố Phổ Yên tổ chức. Không khí trong hội trường nhỏ nhưng ấm áp, tràn ngập niềm tự hào dân tộc. Buổi nói chuyện có sự hiện diện của hai cựu chiến binh nổi bật: ông Tạ Xuân Tựu và ông Đinh Văn Tỵ. Họ kể cho tôi nghe về những năm tháng mà bom đạn và gian khổ là người bạn đồng hành thường trực.
Ông Tạ Xuân Tựu, sinh năm 1949, tham gia lực lượng công binh thuộc Đại đội 5, Tiểu đoàn 2, Lữ đoàn 219, Quân đoàn 2. Năm 1969, khi vừa tròn 21 tuổi, ông rời quê hương Phổ Yên, lên đường tham gia chiến trường miền Nam. Ông kể, những ngày đầu nhập ngũ là thử thách cả thể lực lẫn tinh thần: “Xe chở bộ đội chạy dọc Trường Sơn, bom đạn rải rác, đường mấp mô, rét buốt. Nhiều người sốt rét nằm la liệt, nhưng không ai lùi bước.”
Ông Tạ Xuân Tựu nhớ nhất là nhiệm vụ san lấp, mở đường và rà phá bom mìn – công việc nguy hiểm nhưng cần thiết để đảm bảo an toàn cho các đơn vị tiến công. Có những ngày, cả đơn vị bị pháo địch tập kích dữ dội. Ông từng phải lết vào rễ cây trú ẩn để giữ mạng sống, và từ trận ấy đến nay, thính lực của ông bị ảnh hưởng vĩnh viễn. “Nhưng trong lòng, tôi không sợ. Chỉ nghĩ rằng, Tổ quốc cần là mình phải đi,” ông nói với giọng trầm ấm, mắt ánh lên niềm tự hào.
Trong khi đó, ông Đinh Văn Tỵ, sinh năm 1953, kể về tuổi trẻ đầy nhiệt huyết, khi tình nguyện lên đường nhập ngũ. Ông đi theo các đơn vị thanh niên xung phong trên tuyến đường Trường Sơn. “Rừng núi hiểm trở, bom đạn rải rác khắp nơi. Nhưng khi đứng cạnh đồng đội, tôi cảm thấy như mình không cô đơn. Mỗi bước đi đều là một chiến thắng nhỏ trên con đường đấu tranh vì độc lập dân tộc,” ông kể.
Những câu chuyện của hai ông không chỉ là hồi ức cá nhân mà còn là một phần lịch sử sống động của dân tộc. Qua từng câu chữ, tôi cảm nhận được sự hy sinh, nỗi đau và lòng quả cảm của những người lính. Tuổi trẻ của họ – đáng lẽ là những ngày tháng yên bình – đã phải đổi bằng máu và nước mắt để mang lại hòa bình cho thế hệ sau.
Niềm vui ngày Đại thắng 30/4/1975
Cả hai ông đều nhắc đến khoảnh khắc thiêng liêng: ngày 30/4/1975, khi miền Nam hoàn toàn giải phóng. Ông Tạ Xuân Tựu nhớ lại: “Sáng hôm đó, khi nghe tin Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều kiện, chúng tôi như vỡ òa. Cả đơn vị ôm nhau, tiếng khóc và tiếng cười hòa lẫn, một niềm vui chưa từng có.”
Ông Đinh Văn Tỵ cũng chia sẻ ký ức của riêng mình: “Những ngày ấy, nhìn người dân vẫy cờ và reo hò, chúng tôi cảm thấy mọi gian khổ, mọi mất mát đã được đền đáp. Hòa bình thật sự là điều thiêng liêng nhất.”
Cả hai ông nhấn mạnh rằng, niềm vui ngày Đại thắng không chỉ là thắng lợi quân sự, mà là minh chứng cho tinh thần đoàn kết, lòng dũng cảm và khát vọng độc lập dân tộc. Bao nhiêu hy sinh của đồng đội, của những gia đình có con em ra trận, cuối cùng đã không uổng phí. Đây là bài học về lòng kiên định, tinh thần vượt khó mà thế hệ trẻ cần ghi nhớ.
Bài học cho thế hệ trẻ hôm nay
Ngồi nghe những chia sẻ ấy, tôi – một sinh viên ngành kỹ thuật – nhận ra rằng hòa bình không phải điều hiển nhiên, mà là thành quả của biết bao hy sinh. Chúng tôi không trực tiếp cầm súng, nhưng có “mặt trận” riêng: học tập, rèn luyện, sáng tạo và đóng góp cho đất nước.
Ông Tỵ nhắn nhủ: “Các cháu bây giờ phải học thật tốt, sống có trách nhiệm, để không phụ lòng thế hệ đi trước.” Tôi hiểu rằng, tinh thần yêu nước không chỉ là chiến đấu trên chiến trường, mà còn là xây dựng đất nước trong thời bình. Mỗi sáng tạo kỹ thuật, mỗi đóng góp khoa học, mỗi hành động tốt cho cộng đồng là cách chúng tôi tiếp nối ngọn lửa năm xưa.
Qua ký ức của ông Tựu và ông Tỵ, tôi còn học được bài học về tinh thần đồng đội và lòng quả cảm. Trong bom đạn, họ hỗ trợ nhau, bảo vệ nhau và cùng chiến đấu. Trong đời sống hôm nay, tinh thần ấy trở thành nguồn cảm hứng: giúp chúng tôi vượt qua khó khăn trong học tập, trong cuộc sống và trong mọi thử thách.
Kết nối quá khứ – hiện tại
Ngày nay, Phổ Yên đã thay đổi nhiều: những con đường rộng mở, các khu công nghiệp hiện đại, trường học khang trang… Mỗi bước phát triển đều có dấu ấn của lịch sử, nhắc nhở thế hệ trẻ rằng mọi thành quả hôm nay đều dựa trên hòa bình mà cha anh đã đánh đổi bằng tuổi trẻ và cả mạng sống.
Câu chuyện của hai cựu chiến binh là minh chứng sống động rằng “thời hoa lửa” không chỉ tồn tại trong sách vở, mà vẫn hiện hữu trong ký ức, trong ánh mắt và lời kể của những người trực tiếp trải qua. Chúng tôi, thế hệ sinh viên hôm nay, cần gìn giữ tinh thần ấy, sống có trách nhiệm và cống hiến hết mình cho Tổ quốc.
Lời kết
“Câu chuyện thời hoa lửa” của ông Tạ Xuân Tựu và ông Đinh Văn Tỵ không chỉ kể về chiến trường, bom đạn hay niềm vui chiến thắng. Nó nhắc nhở chúng tôi về giá trị của hòa bình, trách nhiệm của thế hệ trẻ, và ý nghĩa của sự hy sinh.
Ngọn lửa năm xưa – khát vọng độc lập, tự do và tinh thần quả cảm – vẫn đang cháy trong trái tim mỗi người Việt Nam. Thế hệ trẻ hôm nay, dù không cầm súng, nhưng có thể tiếp nối tinh thần đó bằng tri thức, bản lĩnh và những hành động cụ thể. Và chính bằng cách đó, chúng tôi giữ cho “thời hoa lửa” luôn sống động trong lòng dân tộc, soi đường cho tương lai.



