THƯƠNG BINH LÊ KHẮC ÚY – NHỮNG NGÀY CHIẾN TRANH
Những năm tháng chiến tranh đã lùi xa, nhưng đối với những người từng đi qua khói lửa, ký ức ấy vẫn hiện lên rõ ràng như mới hôm qua. Trong số những người lính trở về từ chiến trường với những vết thương trên cơ thể và trong tâm hồn, thương binh Lê Khắc Úy là một con người như thế. Cuộc đời ông gắn liền với những năm tháng gian khổ của dân tộc, với tinh thần kiên cường của người chiến sĩ cách mạng luôn đặt Tổ quốc lên trên hết. Ông Lê Khắc Úy sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với những cánh đồng, những buổi chăn trâu cắt cỏ và những ngày cùng cha mẹ làm lụng vất vả để mưu sinh. Khi đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh, chứng kiến cảnh quê hương bị bom đạn tàn phá, nhiều người thân và hàng xóm phải chịu cảnh ly tán, trong lòng chàng thanh niên trẻ tuổi ấy đã sớm nhen nhóm ý chí lên đường đánh giặc. Ngày nhận giấy báo nhập ngũ, ông Úy nhìn mẹ già lặng lẽ gói ghém cho con vài bộ quần áo. Người mẹ cố giấu những giọt nước mắt sau nụ cười động viên: – Con đi mạnh giỏi. Ráng hoàn thành nhiệm vụ rồi trở về với gia đình. Ông nắm chặt bàn tay gầy guộc của mẹ: – Mẹ yên tâm. Con đi đánh giặc để quê mình được bình yên. Rời mái nhà đơn sơ, ông cùng hàng trăm thanh niên của quê hương bước vào cuộc đời quân ngũ. Những ngày đầu huấn luyện vô cùng gian khổ. Từ một người quen với đồng ruộng, ông phải làm quen với điều lệnh, tập bắn súng, hành quân mang vác nặng hàng chục kilôgam trên những chặng đường dài. Có những hôm mưa rừng xối xả, quần áo ướt sũng, chân phồng rộp vì đi nhiều, nhưng không ai kêu ca. Ông thường nói với đồng đội: – Mình chịu cực một chút, miễn sao đánh thắng được giặc thì khó khăn nào cũng vượt qua. Sau thời gian huấn luyện, đơn vị của ông được điều động vào chiến trường. Những cánh rừng đại ngàn, những con suối sâu và những dốc núi cheo leo trở thành hình ảnh quen thuộc trong cuộc sống người lính. Họ hành quân chủ yếu vào ban đêm để tránh máy bay địch phát hiện. Ban ngày, cả đơn vị trú quân trong rừng, ngụy trang cẩn thận. Có những ngày khẩu phần chỉ là vài nắm cơm vắt với muối rang. Thiếu rau xanh, nhiều chiến sĩ bị sốt rét rừng hành hạ. Thế nhưng, giữa gian khó ấy, tình đồng chí, đồng đội lại càng thêm gắn bó. Một lần, người đồng đội tên Hòa bị sốt nặng không thể tiếp tục hành quân. Không quản vất vả, ông Úy cùng vài chiến sĩ thay nhau dìu bạn vượt qua những đoạn đường hiểm trở. Hòa xúc động nói: – Nếu không có các cậu, chắc tôi không theo kịp đơn vị mất. Ông cười hiền: – Đã là đồng đội thì sống chết có nhau. Những trận đánh ngày càng ác liệt. Tiếng pháo nổ rung chuyển núi rừng. Khói súng phủ kín các trận địa. Trong một trận tập kích vào cứ điểm của địch, đơn vị ông nhận nhiệm vụ mở đường tiến công. Đêm ấy trời tối đen như mực. Các chiến sĩ lặng lẽ áp sát mục tiêu. Khi hiệu lệnh tấn công vang lên, tiếng súng đồng loạt nổ dậy. Địch chống trả quyết liệt bằng hỏa lực mạnh. Giữa lúc trận đánh diễn ra căng thẳng, một đồng đội phía trước bị thương nằm giữa làn đạn. Không chút do dự, ông Úy lao tới kéo đồng đội vào nơi an toàn. Ngay lúc đó, một mảnh đạn găm vào chân ông. Cơn đau buốt khiến ông khuỵu xuống. Máu thấm đỏ ống quần, nhưng nhìn thấy đồng đội vẫn đang chiến đấu quyết liệt, ông nghiến răng chịu đựng. – Tôi còn chiến đấu được! – ông quả quyết khi đồng đội định đưa ông ra phía sau. Ông tiếp tục tham gia chỉ điểm mục tiêu cho tổ chiến đấu đến khi trận đánh kết thúc thắng lợi. Sau đó, ông được chuyển về tuyến sau điều trị. Những ngày nằm trên giường bệnh là khoảng thời gian khó khăn đối với người lính vốn quen với tiếng súng nơi chiến trường. Ông nhớ đơn vị, nhớ những người đồng đội đang tiếp tục chiến đấu ngoài mặt trận. Vết thương khiến việc đi lại của ông không còn được như trước. Các bác sĩ khuyên ông nên chuyển công tác phù hợp hơn. Nhưng trong lòng người thương binh ấy vẫn luôn đau đáu nghĩ về đồng đội. Khi sức khỏe ổn định, ông xin được tham gia công tác phục vụ chiến đấu ở hậu cứ. Dù không trực tiếp cầm súng xông pha như trước, ông vẫn tận tụy với nhiệm vụ được giao: vận chuyển hàng hóa, chăm sóc thương bệnh binh và động viên tinh thần những chiến sĩ trẻ. Ông thường kể cho lớp chiến sĩ mới nghe về những trận đánh đã qua: – Chiến tranh rất khốc liệt. Điều quan trọng nhất là phải giữ vững niềm tin và tinh thần đồng đội. Những lời nói giản dị ấy tiếp thêm sức mạnh cho biết bao người lính trẻ. Ngày đất nước hoàn toàn giải phóng, niềm vui vỡ òa trong lòng những người còn sống trở về. Nhưng xen lẫn niềm vui là nỗi nhớ khôn nguôi đối với những đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường. Trong lễ tưởng niệm các liệt sĩ của đơn vị năm ấy, ông Úy lặng lẽ đứng nghiêm trước hàng bia mộ. Gió chiều thổi qua hàng cây, mang theo tiếng lá xào xạc như lời nhắn gửi của những người đã khuất. Ông khẽ nói: – Các anh yên nghỉ nhé. Đất nước mình đã hòa bình rồi. Trở về quê hương với thương tật trên cơ thể, cuộc sống đời thường của ông cũng không ít khó khăn. Những cơn đau tái phát khi trái gió trở trời luôn nhắc ông về ký ức chiến tranh. Tuy nhiên, ông chưa bao giờ đầu hàng số phận. Ông tích cực tham gia các hoạt động tại địa phương, động viên con cháu chăm chỉ học tập, lao động, sống có trách nhiệm với cộng đồng. Đối với thế hệ trẻ, ông luôn nhắc nhở: – Các cháu sinh ra trong hòa bình phải biết trân trọng những gì đang có. Độc lập, tự do không tự nhiên mà có, đó là sự đánh đổi bằng máu và nước mắt của biết bao thế hệ đi trước. Mỗi dịp ngày lễ lớn của đất nước, nhiều đoàn học sinh đến thăm và nghe ông kể chuyện. Trong ánh mắt của những đứa trẻ, người thương binh già hiện lên như một nhân chứng sống của lịch sử. Ông không kể nhiều về chiến công của bản thân mà thường nói về tinh thần đoàn kết, về tình đồng chí thiêng liêng trong chiến tranh. – Người lính chúng tôi chiến đấu không phải để trở thành anh hùng. Chúng tôi cầm súng vì mong muốn đất nước được hòa bình, nhân dân được sống yên vui. Lời tâm sự mộc mạc ấy khiến nhiều người xúc động. Năm tháng qua đi, mái tóc của thương binh Lê Khắc Úy đã bạc trắng. Dấu vết chiến tranh vẫn còn in trên bước chân tập tễnh của ông. Nhưng trong ánh mắt ấy vẫn ánh lên niềm tin và sự lạc quan. Đối với gia đình, ông là người cha, người ông mẫu mực. Đối với xóm làng, ông là một cựu chiến binh giàu nghị lực, luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người. Đối với thế hệ hôm nay, ông là minh chứng cho lòng yêu nước, cho ý chí kiên cường của những con người đã sống và chiến đấu vì độc lập dân tộc. Câu chuyện về thương binh Lê Khắc Úy không chỉ là câu chuyện của riêng một con người, mà còn là hình ảnh tiêu biểu của lớp lớp chiến sĩ Việt Nam đã đi qua chiến tranh với tất cả lòng dũng cảm và đức hy sinh cao cả. Họ đã để lại một phần tuổi xuân nơi chiến trường, mang trên mình những vết thương không bao giờ lành hẳn. Nhưng chính sự hy sinh ấy đã góp phần làm nên nền hòa bình hôm nay. Khi nhắc lại những năm tháng khói lửa, ông Úy thường mỉm cười bình thản: – Nếu được lựa chọn lại, tôi vẫn sẽ lên đường. Bởi bảo vệ Tổ quốc là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi người dân Việt Nam. Lời nói ấy giản dị mà sâu sắc. Nó chứa đựng tinh thần bất khuất của cả một thế hệ đã sống, chiến đấu và cống hiến cho đất nước. Những ngày chiến tranh đã lùi xa vào quá khứ, nhưng ký ức về những người như thương binh Lê Khắc Úy sẽ còn được nhắc mãi. Đó là lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình, về lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh và cống hiến cho Tổ quốc. Giữa cuộc sống hôm nay, khi những con đường đã rộn ràng tiếng cười, những cánh đồng xanh ngát trải dài trong nắng mới, hình ảnh người thương binh bước đi chậm rãi với nụ cười hiền hậu vẫn khiến mỗi người thêm trân trọng cuộc sống thanh bình. Và từ câu chuyện của ông, các thế hệ mai sau sẽ hiểu rằng: hòa bình là điều vô giá, được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và cả máu của những người con ưu tú của dân tộc Việt Nam.



