Thương binh Phạm Văn Điển
Buổi chiều quê yên ắng, nắng vàng xiên qua những tán tre, hắt lên dáng hình cằn cỗi của ông Điển đang ngồi trên chiếc ghế gỗ cũ trước hiên nhà. Ông không có nhiều con cháu như người ta vẫn thường nói về những gia đình đông vui. Vài đứa nhỏ – tất cả tài sản quý nhất của tuổi già – ngồi quây quanh chân ông, mỗi đứa một vẻ rụt rè nhưng chan chứa thương yêu.
Da ông Điển loang lổ những vết nám, vết sẹo do chiến tranh để lại, mảng sậm mảng nhạt như những mảnh ký ức không bao giờ liền lại được. Nhưng thân hình ông vẫn đầy đặn, khỏe theo cách của một người từng đi qua lửa đạn: rắn rỏi, chịu thương chịu khó, và lúc nào cũng toát lên vẻ hiền từ của người đã trải hết bão giông. Đôi mắt ông đã chìm trong bóng tối nhiều năm, đôi tai thì chỉ nghe được những âm thanh mơ hồ, còn hai cánh tay cụt ngang khuỷu áo nhẹ đung đưa theo gió. Vậy mà mỗi lần ông cất tiếng kể chuyện, không gian như đứng lại, chỉ còn giọng ông – trầm, khàn, nhưng đầy sức nặng.
“Ngày đó…” ông bắt đầu, giọng run run: “ông còn trẻ, còn khỏe, còn nhìn rõ từng tán lá, từng con đường. Đất nước mình lúc ấy bom đạn nhiều vô kể. Ba lô nặng lắm, nhưng lòng thì nhẹ hều, vì ai cũng nghĩ: Mình mà không đứng lên, mai này con cháu biết dựa vào ai.” Lũ cháu chăm chú nghe. Dù ít ỏi, chúng lại rất gần gũi với ông, như thể vòng tay nhỏ bé của chúng có thể bù đắp hết những mất mát ông từng mang.
Ông Điển kể tiếp, chậm rãi: “Có những ngày hành quân băng rừng suốt đêm, chân rộp phồng, bụng đói cồn cào. Nhưng đồng đội thương nhau như ruột thịt, chia nhau từng củ mì, từng giọt nước. Đạn pháo nổ gần đến mức đất văng lên đầy mặt… nhưng tụi ông vẫn đi, vẫn chiến đấu.” Rồi ông dừng lại. Khuôn mặt loang lổ của ông hơi nghiêng sang bên như đang lắng nghe lại tiếng ký ức vọng về. “Trong trận đánh cuối cùng… ông lao ra cứu thằng Tư – mới mười chín tuổi – khỏi hố bom. Nó sống… còn ông thì mất đôi tay này.” Ông nhún vai, như thể chuyện mất mát ấy chỉ là một phần tất nhiên của cuộc đời mình. “Sau đó tai ông hỏng, rồi mắt ông cũng không còn thấy gì. Có lúc ông nghĩ chắc chẳng còn gì phía trước…”
Nhưng ông bất ngờ bật cười – nụ cười ấm áp, kéo giãn hai gò má đầy đặn đã in hằn bao sương gió. “Vậy mà ông vẫn sống, tụi con à. Sống để kể lại cho con cháu ít ỏi của ông nghe về một thời mà cả dân mình cùng chịu khổ để hôm nay tụi con được bình yên.” Một đứa cháu nhẹ nhàng ôm lấy ông, vòng tay nhỏ mà ấm áp đến lạ. Ông không nhìn thấy, cũng chẳng nghe rõ, nhưng ông cảm nhận được hơi ấm, cảm nhận được sự biết ơn không cần lời. “Ông Điển… tụi con thương ông lắm.”
Gió chiều thổi qua, mang theo mùi khói bếp, tiếng chim chạm hoàng hôn. Trong khoảnh khắc lặng ấy, người chiến sĩ già – dù mù, điếc, mất cả hai tay, da thịt loang lổ vì những năm tháng khắc nghiệt – vẫn rạng rỡ như có ánh mặt trời trong tim.
Vì ông biết: Sự bình yên của hiện tại chính là phần thưởng xứng đáng nhất cho cả một đời cống hiến.



