Thương binh Trần Minh Ba
Ở đầu con ngõ nhỏ, nơi có hàng cau cao vút và những buổi chiều gió thổi làm bụi tre kêu rì rào, có một ngôi nhà mái ngói cũ kỹ – đó là nhà ông Ba, người thương binh mà cả xóm em ai cũng kính trọng. Thuở nhỏ, mỗi lần sang nhà ông chơi, em thường tò mò nhìn những bước chân chậm rãi, hơi nặng nề của ông mà chẳng hiểu vì sao. Chỉ khi lớn hơn một chút, nghe mẹ kể lại, em mới biết ông Ba mang thương tật từ chiến trường Tây Nguyên – nơi lửa đạn ngày xưa đã cướp đi đôi chân khỏe mạnh của ông.
Ông Ba hồi trẻ vốn là chàng trai nhanh nhẹn, khỏe mạnh, mê đá bóng và luôn vui vẻ với mọi người. Nhưng khi giặc xâm lược, ông đã gác lại những ước mơ bình dị của tuổi thanh xuân, khoác lên mình màu áo xanh, trở thành người lính chiến đấu nơi những cánh rừng Tây Nguyên đỏ lửa. Ông kể rằng những ngày ở chiến trường là quãng thời gian không bao giờ quên: những cơn mưa rừng xối xả trắng trời, đất bazan đỏ quạch bám chặt vào từng bàn chân, và tiếng bom đạn nổ vang liên hồi khiến mặt đất cũng rung lên bần bật.
Trong một trận chiến ác liệt bảo vệ cứ điểm, đơn vị ông bị địch tấn công dữ dội. Đất đỏ tung lên, khói thuốc súng mù mịt. Giữa lúc nguy hiểm, ông Ba vẫn lao lên vị trí chiến đấu để che chở cho đồng đội. Nhưng ngay lúc ấy, một mảnh pháo đã vút đến, găm vào chân ông. Ông gục xuống giữa đất rừng nồng mùi khét, cơn đau nhói buốt lan khắp người. Đồng đội đã cõng ông chạy xuyên đêm, vượt qua từng đoạn đường trơn trượt, tiếng súng vẫn đuổi theo phía sau. Từ khoảnh khắc ấy, ông vĩnh viễn không thể chạy nhảy như những ngày trai trẻ nữa.
Thế nhưng, khi trở về quê hương, ông Ba không bao giờ để nỗi đau ấy quật ngã mình. Ông tập đi từng bước thật chậm, từng bước một, đôi lúc mồ hôi rơi xuống nền sân nhưng ánh mắt vẫn kiên nghị. Mỗi buổi sáng, ông chống chiếc gậy gỗ, bước ra sân tập thể dục. Dần dần, ông đã có thể làm vườn, tưới rau, đút cơm cho đàn gà, thậm chí giúp bà nấu nồi cơm thơm phức mỗi chiều.
Điều làm em kính trọng nhất là ông chưa bao giờ kể về chiến tranh với thái độ oán trách hay buồn tủi. Mỗi khi bọn trẻ tụi em tò mò hỏi về vết thương, ông chỉ nhẹ nhàng nói:
“Ông còn may mắn lắm. Còn nhiều người bạn của ông… đã nằm lại giữa rừng sâu rồi.”
Chỉ một câu nói thôi, nhưng khiến cả đám chúng em im lặng. Em biết trong lòng ông có nhiều ký ức buồn hơn là những gì ông kể, nhưng ông luôn giấu nó sau nụ cười hiền hậu.
Đến ngày 27/7 hằng năm, ông Ba lại mặc bộ quân phục đã phai màu, cẩn thận đến từng chiếc cúc áo. Ông thắp nén hương lên bàn thờ đồng đội. Ánh mắt ông trầm lặng, thoáng chút buồn nhưng đầy tự hào. Khi ấy, nhìn dáng ông bước chậm rãi giữa sân nhà, chiếc gậy chạm vào đất phát ra tiếng “cốc… cốc…” đều đặn, em thấy lòng mình nghẹn lại. Hóa ra phía sau những nếp nhăn và mái tóc bạc ấy là cả một thời tuổi trẻ rực lửa – một thời mà ông và bao người lính khác đã dâng hiến cho Tổ quốc.
Ông Ba đã hy sinh một phần cơ thể để đổi lấy hòa bình hôm nay. Vết thương nơi chân ông không chỉ là nỗi đau còn sót lại của chiến tranh, mà còn là minh chứng cho lòng dũng cảm, ý chí và tình yêu quê hương sâu nặng.
Mỗi lần nhìn ông chăm sóc vườn rau, mỗi lần nghe tiếng gậy gõ nhẹ trên sân gạch, em lại thấy lòng mình trào dâng niềm biết ơn khó tả. Chính những người như ông đã giúp thế hệ chúng em được sống trong hòa bình, được vui chơi, được cắp sách tới trường mà không sợ bom rơi đạn lạc.
Em tự nhủ rằng phải cố gắng học thật tốt, sống thật tốt, để mai sau trở thành người có ích cho quê hương – để không phụ những hi sinh thầm lặng của ông Ba và bao thương binh, liệt sĩ khác.
Và mỗi chiều khi mặt trời đỏ rực sau rặng tre, nhìn bóng ông Ba chầm chậm nghiêng xuống nền sân, em biết: một phần quá khứ hào hùng của dân tộc vẫn đang sống ngay bên cạnh chúng em – bình dị mà vô cùng cao cả.



