Anh hùng Lực lượng vũ trang

Thượng tướng Đặng Vũ Hiệp – Vị tướng của Tây Nguyên, của đồng đội và những người mẹ Việt Nam

Trong những năm tháng chiến tranh, Tây Nguyên là một trong những chiến trường khốc liệt nhất. Giữa núi rừng trùng điệp ấy, biết bao người lính đã chiến đấu, hy sinh và để lại tuổi xuân của mình. Trong số những người gắn bó sâu nặng với mảnh đất ấy có Thượng tướng Đặng Vũ Hiệp – một vị tướng không chỉ được nhắc đến bởi tài năng quân sự, mà còn bởi tình cảm sâu nặng dành cho người lính, nhân dân và những gia đình đã hiến dâng người thân cho Tổ quốc.

Đồng Tháp13/08/2026Xã Tùng Vài (Đoàn xã Tùng Vài)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Thượng tướng Đặng Vũ Hiệp – Vị tướng của Tây Nguyên, của đồng đội và những người mẹ Việt Nam

Trong những năm tháng chiến tranh, Tây Nguyên là một trong những chiến trường khốc liệt nhất. Giữa núi rừng trùng điệp ấy, biết bao người lính đã chiến đấu, hy sinh và để lại tuổi xuân của mình. Trong số những người gắn bó sâu nặng với mảnh đất ấy có Thượng tướng Đặng Vũ Hiệp – một vị tướng không chỉ được nhắc đến bởi tài năng quân sự, mà còn bởi tình cảm sâu nặng dành cho người lính, nhân dân và những gia đình đã hiến dâng người thân cho Tổ quốc.

Đặng Vũ Hiệp sinh năm 1928, quê ở xã Việt Hưng, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Thuở nhỏ, ông từng học Trường Bưởi, ngôi trường nổi tiếng của Hà Nội, nơi đào tạo nhiều nhân tài cho đất nước. Một chàng trai vốn có dáng vẻ thư sinh, ham học và thông minh, nhưng khi đất nước đứng trước thử thách, ông đã gác lại sách vở để bước vào con đường cách mạng.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Đặng Vũ Hiệp tham gia khởi nghĩa giành chính quyền ở Phú Thọ rồi gia nhập quân đội. Từ những đơn vị như Trung đoàn 23, Trung đoàn 88, đến lực lượng cao xạ, ông từng bước trưởng thành qua chiến đấu và công tác. Những năm kháng chiến chống Mỹ là quãng thời gian đặc biệt trong cuộc đời người cán bộ chính trị, người chỉ huy Đặng Vũ Hiệp. Hơn mười năm gắn bó với Tây Nguyên, ông đã cùng đồng đội đi qua nhiều trận đánh ác liệt, tham gia chỉ huy các chiến dịch Plei Me năm 1965, Đăk Tô năm 1967, Đăk Xiêng năm 1970 và Đăk Tô - Tân Cảnh năm 1972.

Ở Tây Nguyên, Đặng Vũ Hiệp không chỉ là một cán bộ chỉ huy mà còn là người sống cùng bộ đội, hiểu từng đơn vị, từng trận địa và từng con người. Ông cùng chiến sĩ hành quân qua núi rừng, trèo đèo, lội suối, ăn những bữa cơm độn sắn. Trong những ngày mưa gió năm 1973, khi địch liên tục tìm cách lấn chiếm các chốt, ông trực tiếp đến chốt Đắc Rơ Cót ở phía bắc Kon Tum, ăn ở cùng bộ đội Tiểu đoàn 3, Trung đoàn 28 và bàn bạc với anh em cách giữ chốt, đánh địch.

Chính sự gần gũi ấy khiến ông nhận được sự kính trọng của những người lính. Với Đặng Vũ Hiệp, cấp dưới không chỉ là những người thực hiện mệnh lệnh mà là những người đồng đội cùng chia sẻ sinh tử. Ông hiểu rằng mỗi quyết định trên chiến trường đều liên quan đến tính mạng của những con người đang ở phía trước. Vì thế, hình ảnh một vị tướng cùng ăn, cùng ở, cùng chịu gian khổ với chiến sĩ đã trở thành một phần rất đẹp trong ký ức về ông.

Năm 1975, Đặng Vũ Hiệp giữ cương vị Chính ủy Chiến dịch Tây Nguyên. Đây là chiến dịch mở đầu cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, tạo ra bước ngoặt lớn trên chiến trường. Cùng với các tướng lĩnh như Vũ Lăng, Hoàng Minh Thảo và nhiều cán bộ chỉ huy khác, ông góp phần xây dựng và tổ chức thế trận chiến dịch, đưa quân ta giành thắng lợi quyết định tại Tây Nguyên. Sau đó, trên cương vị Chính ủy Quân đoàn 3, ông cùng bộ đội tiến vào hướng chiến lược trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, góp phần giải phóng Sài Gòn, giải phóng miền Nam và hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước.

Nhưng câu chuyện về Đặng Vũ Hiệp không dừng lại ở những chiến thắng trên chiến trường. Sau ngày đất nước hòa bình, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách như Phó Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị, Ủy viên Trung ương Đảng, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng. Và chính trong những năm tháng sau chiến tranh, một câu chuyện rất xúc động đã cho thấy chiều sâu tình cảm của vị tướng này.

Năm 1994, khi Trung ương bàn về việc tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ hy sinh trên chiến trường ba nước Đông Dương, Đặng Vũ Hiệp kể rằng chính ông cũng có một người em trai, Đặng Vũ Tân, hy sinh tại Quảng Trị năm 1972. Người mẹ của ông đã mang theo nỗi đau ấy suốt những năm tháng cuối đời. Khi còn sống, mỗi lần con trai về thăm, bà vẫn nhắc đến người con đã hy sinh và mong muốn tìm được hài cốt của con mình.

Câu chuyện riêng của gia đình Đặng Vũ Hiệp đã chạm đến một vấn đề lớn của đất nước: hàng vạn người mẹ Việt Nam vẫn đang chờ những người con đã nằm lại nơi chiến trường. Từ những trăn trở ấy, Đặng Vũ Hiệp đã chỉ đạo xây dựng Đề án chính sách “Bà mẹ Việt Nam Anh hùng”. Ngày 29-8-1994, Pháp lệnh quy định danh hiệu vinh dự Nhà nước “Bà mẹ Việt Nam Anh hùng” được công bố. Đến tháng 12-1994, gần 20.000 bà mẹ được phong tặng và truy tặng danh hiệu cao quý này.

Có thể nói, đó là một trong những dấu ấn nhân văn sâu sắc trong cuộc đời Đặng Vũ Hiệp. Một vị tướng từng chỉ huy giữa bom đạn đã tiếp tục dùng trách nhiệm của mình để chăm lo cho những người đã chịu mất mát lớn nhất trong chiến tranh – những người mẹ mất con, những gia đình mất người thân.

Sau khi nghỉ công tác trong quân đội, ông tiếp tục được bầu làm Chủ tịch Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam. Ở tuổi đáng lẽ có thể nghỉ ngơi, người tướng già lại tiếp tục đi đến nhiều nơi, gặp những nạn nhân đang mang trên mình di chứng chiến tranh. Ông kêu gọi xã hội hãy đến với những người nghèo nhất trong những người nghèo, những người đau khổ nhất trong những người đau khổ.

Cuộc đời Đặng Vũ Hiệp vì thế có một hành trình rất đặc biệt: từ người thanh niên gác bút nghiên lên đường cứu nước, trở thành người lính chiến đấu trên những chiến trường khốc liệt, vị chính ủy góp phần làm nên Chiến thắng Tây Nguyên và Đại thắng mùa Xuân 1975, rồi sau hòa bình lại dành những năm tháng cuối đời cho đồng đội, cho các gia đình liệt sĩ và những nạn nhân của chiến tranh.

Nhắc đến Thượng tướng Đặng Vũ Hiệp là nhắc đến một vị tướng có tài, nhưng cũng là nhắc đến một con người giàu tình nghĩa. Ông từng đi qua những năm tháng mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc, nên càng thấu hiểu giá trị của hòa bình và càng không quên những người đã nằm lại phía sau. Có lẽ vì thế, điều còn lại sâu sắc nhất sau cuộc đời ông không chỉ là những chiến công, quân hàm hay chức vụ, mà là tình nghĩa với đồng đội và sự tri ân đối với những người đã hy sinh cho đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn