Khác

Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh – Nhà tình báo chiến lược, kiến trúc sư đối ngoại quốc phòng thời kỳ Đổi mới và người lính trọn đời phụng sự Tổ quốc

Bài viết phác họa toàn diện cuộc đời, xuất thân, quá trình tôi luyện nơi chiến trường, sự nghiệp tình báo quốc phòng thầm lặng cùng những đóng góp đặc biệt xuất sắc của Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh – nguyên Thứ trưởng Bộ Quốc phòng – đối với sự nghiệp Đổi mới, hội nhập quốc tế, bảo vệ chủ quyền biển đảo, khắc phục hậu quả chiến tranh và hệ thống tác phẩm để đời của ông.

Huế30/10/2026Đoàn phường Bến Cát (Phường Bến Cát)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh – Nhà tình báo chiến lược, kiến trúc sư đối ngoại quốc phòng thời kỳ Đổi mới và người lính trọn đời phụng sự Tổ quốc

I. Xuất thân, gia đình và kỷ niệm "binh bét" với người cha huyền thoại

Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh (bí danh Năm Vịnh) sinh ngày 15 tháng 5 năm 1959 tại Hà Nội. Nguyên quán của ông tại thôn Niêm Phò, xã Quảng Thọ, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế.

  • Gia đình cách mạng giàu truyền thống:

  • Cha của ông là Đại tướng Nguyễn Chí Thanh (tên thật là Nguyễn Vịnh) – nguyên Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam. Vì tên khai sinh của Đại tướng là Nguyễn Vịnh, nên khi sinh con trai, ông đã trân trọng lấy tên khai sinh của mình đặt tên cho con là Nguyễn Chí Vịnh.

  • Mẹ của ông là bà Nguyễn Thị Cúc – Thiếu tá y khoa, từng công tác tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.

  • Chị gái của ông là bà Nguyễn Thanh Hà – nguyên Phó Cục trưởng Cục Hàng không Việt Nam, Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị Vietjet Air.

  • Nhạc phụ của ông là Trung tướng Đặng Vũ Chính (Vũ Chính) – nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Tình báo Quốc phòng (Tổng cục II).

  • Phu nhân của ông là bà Đặng Thị Minh Ngọc; hai người con là Nguyễn Chí Đức và Nguyễn Ngọc Mai.

  • Sự thật về con số năm sinh 1957 trên giấy tờ: Trong các văn bản lý lịch chính thức, năm sinh của Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh thường ghi là 1957. Khi được hỏi về điều này, ông vui vẻ giải thích: "Khi tôi xin đi bộ đội thì mới có 17 tuổi, nếu khai tuổi thật người ta không cho nhập ngũ, nên phải khai thêm 2 tuổi. Sau này Đảng và Nhà nước có cho điều chỉnh tuổi, nhưng tôi để vậy không điều chỉnh, kẻo người ta lại nghĩ mình chạy tuổi thì buồn lắm".

  • Niềm tự hào quân hàm "binh bét" tuổi thơ: Từ khi mới 4 tuổi, cậu bé Nguyễn Chí Vịnh đã được cha thêu lên ve áo hai miếng dạ đỏ không sao không gạch. Đại tướng Nguyễn Chí Thanh gọi chức vụ của con trai là "binh bét" và định hướng lớn lên con đường của ông là đi bộ đội. Sau này, khi đã mang quân hàm Thượng tướng, ông vẫn luôn tâm sự rằng niềm tự hào ăn sâu vào máu thịt suốt cuộc đời mình chính là chức "binh bét" mà cha ông đã đặt cho.


  • II. Con đường học tập, rèn luyện: Bản lĩnh từ chối đặc cách để dấn thân vào nơi khó khăn nhất

    • Chặng đường học tập chính quy:

    • Từ năm 1968 đến 1973, ông là học viên Trường Văn hóa Quân đội – Thiếu sinh quân Nguyễn Văn Trỗi.

  • Từ năm 1973 đến 1974, ông học tại Trường THPT Chu Văn An và sau đó chuyển sang Trường THPT Việt Đức (Hà Nội).

  • Năm 1976, ông thi đại học đạt 23,5 điểm (trong khi điểm chuẩn đi du học nước ngoài thời đó là 19,5 điểm).

  • Từ năm 1977 đến 1979, ông là học viên Khoa Công nghệ Chế tạo máy tại Học viện Kỹ thuật Quân sự.

  • Từ tháng 11/1979 đến tháng 8/1980, ông được đưa về rèn luyện thực tế tại Tiểu đoàn 18, Sư đoàn 390, Quân đoàn 1 ở Thanh Hóa.

  • Từ năm 1980 đến 1984, ông học tập tại Trường Sĩ quan Chỉ huy Kỹ thuật Thông tin (nay là Đại học Thông tin liên lạc) và tốt nghiệp thủ khoa vào tháng 7/1984.

  • Lời hứa "Chưa nên người thì chưa về": Tốt nghiệp thủ khoa Trường Sĩ quan Thông tin với hàm Trung úy, vì là con cán bộ cấp cao, ông được Bộ trưởng Văn Tiến Dũng quyết định đặc cách cử sang Liên Xô đào tạo chuyên sâu về tác chiến điện tử. Tuy nhiên, vốn tính ưa thử thách và muốn tự đứng trên đôi chân mình, ông dũng cảm từ chối suất du học. Ông trực tiếp lên gặp Đại tướng Lê Đức Anh (khi đó là Thứ trưởng Bộ Quốc phòng kiêm Tư lệnh Quân tình nguyện Việt Nam tại Campuchia) xin xung phong ra chiến trường Campuchia với lời hứa sắt đá: "Chưa nên người thì chưa về!".

  • Con đường học vấn đỉnh cao:

    • Năm 1988–1989, ông được cử đi đào tạo nghiệp vụ tại Học viện Tình báo Liên Xô.

  • Năm 2003, ông bảo vệ thành công Luận án Tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ Quốc tế.

  • Năm 2010, ông được phong học hàm Phó Giáo sư chuyên ngành Quan hệ Quốc tế.

  • Tháng 10/2013, ông được Hội đồng Chức danh Giáo sư Nhà nước công nhận học hàm Giáo sư chuyên ngành Khoa học Quân sự.


  • III. Dấn thân nơi chiến trường Campuchia và sự nghiệp Tình báo Quốc phòng rực rỡ (1984 – 2009)

    1. Máu và lửa nơi chiến trường Campuchia (1984 – 1989)

    • Mùa hè năm 1984, Trung úy Nguyễn Chí Vịnh đặt chân xuống sân bay Pochentong (Phnom Penh) trong bối cảnh tàn quân Khmer Đỏ đang điên cuồng chống phá. Ông được điều về Phòng 3, Đoàn 817 (Cục Nghiên cứu, Bộ Tổng Tham mưu) trực tiếp làm nhiệm vụ tình báo và phản tình báo.

  • Dù có lời khuyên chỉ cần đi chiến trường 6 tháng rồi xin về, ông đã kiên trì bám trụ liên tục 5 năm liền tại Campuchia không một lần về phép.

  • Những năm tháng đối mặt với sinh tử nơi chiến trường khốc liệt đã tôi luyện cho ông bản lĩnh kiên cường, tư duy tình báo sắc bén và sự thấu hiểu sâu sắc về cái giá của hòa bình.

  • 2. Những chiến công thầm lặng của nhà tình báo chiến lược

    • Năm 1990: Ông trực tiếp phụ trách tổ công tác tại biên giới phía Bắc, tham gia phục vụ nhiệm vụ bình thường hóa quan hệ Việt Nam – Trung Quốc.

  • Năm 1992: Ông chỉ huy thâm nhập thành công vào lực lượng Cơ quan Chuyển tiếp Liên Hợp Quốc tại Campuchia (UNTAC), tạo dựng thế đứng vững chắc cho Tình báo Quốc phòng Việt Nam.

  • Giai đoạn 1995 – 1999: Trên cương vị Cục trưởng Cục 12 (Tổng cục II), ông tham gia thành lập lực lượng Tình báo Ngoài nước và Tình báo Công nghệ (Cục 15). Ông trực tiếp chỉ huy chiến dịch tình báo hỗ trợ chính quyền Thủ tướng Hun Sen ổn định tình hình trong cuộc khủng hoảng năm 1997 (tổ công tác này sau đó được phong tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND).

  • Năm 1998: Ông dẫn đầu đoàn công tác sang Nam Tư ngay giữa thời điểm NATO can thiệp quân sự, tiếp cận cựu Tổng thống Slobodan Milošević để nghiên cứu phương thức tác chiến hiện đại của phương Tây.

  • Tổng cục trưởng Tổng cục Tình báo Quốc phòng (2000 – 2009):

    • Tháng 11/1999, ông làm Phó Tổng cục trưởng và đến tháng 6/2000 chính thức được bổ nhiệm làm Tổng cục trưởng Tổng cục Tình báo Quốc phòng (Tổng cục II) ở tuổi 41.

  • Ông được thăng quân hàm Thiếu tướng năm 2002 và Trung tướng năm 2004.

  • Trong gần 10 năm đứng đầu Tổng cục II, ông có công lao to lớn trong việc củng cố, xây dựng ngành Tình báo Quốc phòng Việt Nam vững chắc, nhạy bén, hiện đại. Cả 4 đơn vị tình báo do ông từng trực tiếp chỉ huy đều vinh dự được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân.


  • IV. "Kiến trúc sư" của Đối ngoại Quốc phòng thời kỳ Đổi mới và hội nhập quốc tế (2009 – 2021)

    Tháng 3/2009, Trung tướng Nguyễn Chí Vịnh được bổ nhiệm giữ chức Thứ trưởng Bộ Quốc phòng. Từ cuối năm 2009, ông thôi kiêm nhiệm Tổng cục trưởng Tổng cục II để toàn tâm phụ trách công tác Đối ngoại Quốc phòng, Tình báo và Gìn giữ Hòa bình.

    Ông được bầu làm Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI, XII; Ủy viên Thường vụ Quân ủy Trung ương; và thăng quân hàm Thượng tướng tháng 12/2011.

    1. Tầm nhìn chiến lược về Đối ngoại Quốc phòng – "Chiếc la bàn" hội nhập

    Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh là người trực tiếp tham mưu và thúc đẩy chuyển biến mạnh mẽ về tư duy đối ngoại quốc phòng. Ông coi đối ngoại quốc phòng là chiếc "la bàn" định hướng giúp đất nước vừa bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ, vừa giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển.

    • Xây dựng các cơ chế Đối thoại Chiến lược: Ông là người khởi xướng và duy trì các cơ chế Đối thoại Chính sách/Chiến lược Quốc phòng cấp Thứ trưởng với hàng loạt đối tác quan trọng: Lào, Campuchia, Trung Quốc, Nga, Mỹ, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia.

  • Đột phá Giao lưu hữu nghị Quốc phòng biên giới: Nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của quan hệ láng giềng, ông đã tham mưu tổ chức Giao lưu hữu nghị Quốc phòng biên giới Việt Nam – Trung Quốc lần đầu tiên cấp Thứ trưởng (tháng 3/2014). Cơ chế này sau đó được nâng lên cấp Bộ trưởng Quốc phòng hàng năm, tạo bước đột phá chiến lược trong quan hệ hai nước.

  • Thúc đẩy "Lòng tin chiến lược" tại Diễn đàn Shangri-La: Tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 12 (Singapore, 2013), ông chính là người đứng sau tham mưu cho thông điệp lịch sử của lãnh đạo Việt Nam về việc xây dựng "Lòng tin chiến lược" để duy trì hòa bình khu vực. Báo chí và giới ngoại giao phương Tây trân trọng gọi ông là "con cáo bạc khôn ngoan" (smart silver fox) của Hà Nội bởi bản lĩnh, trí tuệ và sự khéo léo trên bàn đàm phán.

  • 2. Kiên định chính sách quốc phòng "4 Không" và bảo vệ chủ quyền Biển Đông

    • Tác giả công khai chính sách "3 Không" tiến lên "4 Không": Năm 2010, ông là nhà lãnh đạo đầu tiên phát biểu công khai về chính sách quốc phòng "3 Không" của Việt Nam. Sau đó, ông tham mưu cho Quân ủy Trung ương đưa Cảng Quốc tế Cam Ranh vào hoạt động, hoàn thiện chính sách quốc phòng "4 Không":

    1. Không tham gia liên minh quân sự;

  • Không liên kết với nước này để chống nước kia;

  • Không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ để chống lại nước khác;

  • Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.

  • Lập trường kiên định về Biển Đông và nguyên tắc Độc lập, Tự chủ:

    • Ông tuyên bố đanh thép: "Không ai và không nước nào có thể bắt Việt Nam phải chọn bên vì chúng tôi độc lập, tự chủ, giành và giữ độc lập bằng sức của mình".

  • "Việt Nam không trung lập, Việt Nam độc lập".

  • "Nếu để mất Biển Đông thì quân đội Việt Nam, các nhà lãnh đạo sẽ có tội với đất nước. Trong quân đội, từ trên xuống dưới, đều coi Biển Đông là sống còn. Chủ quyền lãnh thổ là điều chúng ta tuyệt đối không bao giờ buông tay".

  • 3. Dấu ấn khắc phục hậu quả chiến tranh và Gìn giữ Hòa bình Liên Hợp Quốc

    • Hàn gắn vết thương chiến tranh Việt – Mỹ: Với nhịp cầu "ngoại giao nhân dân" và các cuộc đối thoại với các Thượng nghị sĩ Mỹ như Patrick Leahy, John McCain, Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh đã trực tiếp chỉ đạo thực hiện thành công dự án tẩy độc Dioxin tại sân bay Đà Nẵng và khởi công dự án sân bay Biên Hòa. Ông cũng thúc đẩy mạnh mẽ hợp tác tìm kiếm quân nhân Mỹ mất tích (MIA), biến hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh thành điểm sáng thúc đẩy quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ.

  • Mở đường cho Quân đội Việt Nam vươn ra thế giới: Ông là người đóng góp công sức quyết định trong việc thành lập Cục Gìn giữ Hòa bình Việt Nam và cử các lực lượng Bệnh viện dã chiến, Đội công binh tham gia Sứ mệnh Gìn giữ Hòa bình Liên Hợp Quốc tại Nam Sudan và Cộng hòa Trung Phi, khẳng định vị thế một Việt Nam trách nhiệm đối với hòa bình thế giới.


  • V. Các tác phẩm lý luận và tự truyện để đời

    Dù bận rộn với công việc đối ngoại và chiến đấu với trọng bệnh những năm cuối đời, Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh đã miệt mài làm việc để để lại một di sản văn học, lý luận quân sự vô giá:

    1. Tự truyện "Người thầy" (NXB Quân đội nhân dân, 2023):

    • Đây là tác phẩm văn học đầu tay xuất sắc của Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh viết về Thiếu tướng Đặng Trần Đức (ông Ba Quốc) – Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, nhà tình báo huyền thoại và là người thầy nghiệp vụ mà tác giả kính trọng như người cha thứ hai. Cuốn sách hé lộ những câu chuyện tình báo nghẹt thở, tình sư đệ sâu nặng và bài học làm người sâu sắc.

  • Tác phẩm "Những câu chuyện về Đại tướng Nguyễn Chí Thanh" (NXB Quân đội nhân dân, 2024):

    • Tác phẩm tập hợp những kỷ niệm, câu chuyện đời thường vô cùng xúc động và chân thực về người cha kính yêu – Đại tướng Nguyễn Chí Thanh.

  • Ấn phẩm "Đại tướng Nguyễn Chí Thanh – nhà lãnh đạo xuất sắc của Đảng, vị tướng tài ba của Quân đội nhân dân Việt Nam" (NXB Chính trị Quốc gia Sự thật):

    • Tác phẩm nghiên cứu lý luận và lịch sử ghi nhận những đóng góp to lớn của Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đối với cách mạng Việt Nam.

  • Hồi ký "Hành trình vì hòa bình" (NXB Quân đội nhân dân, phát hành tháng 1/2025):

    • Cuốn hồi ký đúc kết toàn bộ hành trình đối ngoại quốc phòng, những cuộc đàm phán nghẹt thở trên trường quốc tế và sứ mệnh gìn giữ hòa bình mà ông đã cống hiến trọn đời.

  • Sách chuyên khảo "Nghiên cứu đối sách của Việt Nam và các nước trong khu vực trước chiến lược Châu Á – Thái Bình Dương của Hoa Kỳ":

    • Công trình nghiên cứu khoa học quân sự sâu sắc về tư duy chiến lược và chính sách đối ngoại của Việt Nam trước sự chuyển dịch địa chính trị toàn cầu.

    • Bên cạnh đó, ông còn dành những tâm huyết cuối đời để khánh thành Bảo tàng Đại tướng Nguyễn Chí Thanh tại Hà Nội và Thừa Thiên Huế, lưu giữ những di sản lịch sử vô giá cho thế hệ mai sau.


    VI. Phần thưởng cao quý, dấu ấn lịch sử và sự tri ân muôn đời

    Tháng 12/2021, Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh chính thức nghỉ công tác theo chế độ sau 45 năm phụng sự liên tục trong Quân đội.

    • Sự ra đi và niềm tiếc thương vô hạn: Rạng sáng ngày 14 tháng 9 năm 2023, Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh đã trút hơi thở cuối cùng tại nhà riêng ở Hà Nội sau thời gian kiên cường chống trội với căn bệnh ung thư, hưởng thọ 64 tuổi. Lễ tang của ông được tổ chức trang trọng theo nghi thức Lễ tang Cấp cao tại Nhà tang lễ Quốc gia. Ông được an táng tại Nghĩa trang Công viên Thiên Đức (tỉnh Phú Thọ).

  • Những phần thưởng cao quý trong và ngoài nước:

    • Trong nước: Huân chương Độc lập hạng Nhất; Huân chương Quân công hạng Nhất, Nhì, Ba; Huân chương Chiến công hạng Nhất, Nhì, Ba; Huân chương Bảo vệ Tổ quốc hạng Nhất, Nhì, Ba; Huân chương Lao động hạng Ba; Huy hiệu 40 năm tuổi Đảng.

  • Quốc tế: Huân chương Hoàng gia Sahametrei cấp Đại thập tự và Huân chương Bảo vệ Tổ quốc hạng Nhất của Campuchia; Huân chương Hữu nghị của Liên bang Nga; Huân chương Mặt trời mọc (Tia sáng vàng và Ruy băng cổ) của Nhật Bản; Huân chương Antonio Maceo của Cộng hòa Cuba; Huân chương Tự do (Isala) hạng Nhất của Nhà nước Lào.


  • Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh đã sống "một cuộc đời trầm lặng và rực rỡ". Từ một cậu bé mang quân hàm "binh bét" của cha, người lính tình nguyện lăn lộn 5 năm nơi chiến trường Campuchia, nhà tình báo chiến lược thầm lặng đến vị tướng đối ngoại bản lĩnh trên các diễn đàn quốc tế, ông đã cống hiến trọn vẹn trí tuệ và tâm huyết cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc và nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.


    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn