Anh hùng Lực lượng vũ trang

THƯỢNG TƯỚNG VŨ LẬP – TỪ ĐIỆN BIÊN PHỦ ĐẾN NHỮNG NĂM THÁNG GIỮ GÌN BIÊN CƯƠNG

Câu chuyện kể về hành trình đánh địch từ chiến dịch Điện Biên Phủ đến cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc đầy khó khăn gian khổ

Tây Ninh14/08/2026Xã Tân Kỳ (Đoàn xã Tân Kỳ)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những vị tướng được nhớ đến bởi một chiến dịch lớn. Có những người lại được nhớ bởi cả một hành trình dài, từ những ngày đầu của quân đội cách mạng cho đến những năm tháng bảo vệ Tổ quốc ở những miền biên viễn.

Thượng tướng Vũ Lập, tên thật là Nông Văn Phách, là một người như thế.

Sinh ngày 25/7/1924 tại Vĩnh Quang, Hòa An, Cao Bằng, ông sớm tham gia hoạt động cách mạng. Năm 1941, khi mới 17 tuổi, Nông Văn Phách được cử đi học quân sự ở Quảng Tây, Trung Quốc. Sau đó, ông trở về tham gia lực lượng cách mạng và từng bước trưởng thành qua những năm tháng chiến tranh.

Nhưng nếu muốn tìm một dấu son đặc biệt trong cuộc đời cầm quân của Vũ Lập, có lẽ phải trở về Điện Biên Phủ năm 1954, nơi ông giữ cương vị Tham mưu trưởng Đại đoàn 316 - Đại đoàn Bông Lau, đơn vị được giao một trong những nhiệm vụ khó khăn nhất tại khu trung tâm Mường Thanh.

TỪ NGƯỜI CON CAO BẰNG ĐẾN NGƯỜI CHỈ HUY TRÊN CHIẾN TRƯỜNG

Sau Cách mạng Tháng Tám, Vũ Lập lần lượt đảm nhiệm nhiều cương vị chỉ huy.

Năm 1946, khi mới 22 tuổi, ông đã được giao nhiệm vụ Trung đoàn trưởng Trung đoàn 140, đơn vị có nhiệm vụ bảo vệ các cơ quan Trung ương Đảng và Chính phủ trong quá trình rời Hà Nội lên Việt Bắc. Sau đó, ông tiếp tục chỉ huy các đơn vị chủ lực, trong đó có Trung đoàn 209 và Trung đoàn 148.

Những năm kháng chiến chống thực dân Pháp là quãng thời gian rèn luyện đặc biệt đối với người cán bộ quân sự trẻ.

Từ Việt Bắc đến Đông Bắc, rồi Tây Bắc, mỗi chiến dịch lại đem đến những bài học mới.

Sau Chiến dịch Biên giới Thu - Đông năm 1950, Trung đoàn 209 do Vũ Lập chỉ huy tiếp tục hoạt động trên nhiều địa bàn, góp phần mở rộng vùng giải phóng và tạo điều kiện để quân ta tiến lên Tây Bắc.

Những bước tiến ấy cuối cùng dẫn tới một chiến trường mà cả hai bên đều hiểu rằng sẽ có ý nghĩa quyết định:

Điện Biên Phủ.

ĐIỆN BIÊN PHỦ - NƠI MỘT NGƯỜI CHỈ HUY ĐỨNG SAU NHỮNG TẤM BẢN ĐỒ

Đầu năm 1954, lòng chảo Điện Biên Phủ trở thành nơi tập trung lực lượng lớn của quân đội Pháp.

Đối với quân ta, đây không chỉ là một trận đánh thông thường.

Đó là một cuộc quyết chiến chiến lược.

Đại đoàn 316 được giao nhiệm vụ tiến công vào khu trung tâm của tập đoàn cứ điểm, nơi có những vị trí phòng thủ kiên cố như A1, A2, C1, C2.

Vũ Lập lúc này là Tham mưu trưởng Đại đoàn.

Công việc của một tham mưu trưởng không phải lúc nào cũng xuất hiện trên chiến hào.

Đó là những đêm bên bản đồ.

Là tính toán từng hướng tiến quân.

Là nghiên cứu địa hình.

Là tổ chức lực lượng.

Là dự kiến những tình huống có thể xảy ra.

Và quan trọng nhất, là phải biến ý định của cấp trên thành một phương án tác chiến có thể thực hiện được trên chiến trường.

Theo tư liệu của Báo Cao Bằng, trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, Vũ Lập đã cùng Đại đoàn trưởng Lê Quảng Ba và Chính ủy Chu Huy Mân xây dựng, đề xuất các phương án tác chiến; đồng thời trực tiếp đôn đốc việc triển khai nhiệm vụ của các đơn vị.

Đằng sau những ký hiệu trên bản đồ là hàng nghìn người lính.

Vì vậy, mỗi quyết định của người chỉ huy đều mang theo một trách nhiệm rất lớn.

NHỮNG NGÀY GIÀNH GIẬT TỪNG ĐIỂM CAO

Trong hệ thống phòng thủ của Pháp tại Điện Biên Phủ, khu trung tâm Mường Thanh là một khu vực đặc biệt quan trọng.

Những điểm cao như A1, C1, C2 trở thành những vị trí mà hai bên giành giật quyết liệt.

Đại đoàn 316 được giao nhiệm vụ đánh chiếm những vị trí này.

Cuộc chiến kéo dài.

Có những thời điểm kết quả chưa thể phân định ngay.

Người chỉ huy phải liên tục điều chỉnh phương án, tổ chức lực lượng và duy trì quyết tâm chiến đấu.

Trong những ngày ấy, Vũ Lập không chỉ phải tính toán cách đánh.

Ông còn phải đối diện với một vấn đề lớn hơn:

làm thế nào để giữ vững sức chiến đấu của bộ đội trong một trận quyết chiến kéo dài và vô cùng khốc liệt?

Đó là lúc bản lĩnh của người chỉ huy được thử thách.

Không phải bằng những lời nói hào hùng.

Mà bằng khả năng giữ bình tĩnh trước áp lực và đưa ra những quyết định phù hợp với tình hình thực tế.

A1 - MỘT TRONG NHỮNG ĐIỂM ĐẤU QUAN TRỌNG NHẤT

Trong cuộc chiến Điện Biên Phủ, đồi A1 có vị trí đặc biệt quan trọng.

Đây là một trong những điểm cao bảo vệ khu trung tâm Mường Thanh.

Cuộc chiến tại A1 diễn ra vô cùng quyết liệt.

Đại đoàn 316 là một trong những lực lượng chủ công tham gia đánh chiếm các cứ điểm quan trọng tại khu trung tâm.

Theo tư liệu của Báo Cao Bằng, với cương vị Tham mưu trưởng Đại đoàn 316, Vũ Lập tham gia xây dựng phương án tác chiến và trực tiếp đôn đốc các đơn vị thực hiện nhiệm vụ.

Những ngày ấy, khoảng cách giữa một quyết định thành công và một quyết định chưa đạt yêu cầu đôi khi chỉ là những thay đổi rất nhỏ trên chiến trường.

Một hướng tiến công.

Một thời điểm.

Một cách tổ chức lực lượng.

Một quyết định điều chỉnh.

Tất cả đều có thể ảnh hưởng đến kết quả của trận đánh.

NGÀY 7 THÁNG 5 NĂM 1954

Chiều 7/5/1954, tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ thất thủ.

Chiến thắng Điện Biên Phủ trở thành một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử dân tộc, góp phần quyết định vào việc chấm dứt cuộc chiến tranh Đông Dương của Pháp và mở đường cho Hiệp định Genève năm 1954.

Đối với Vũ Lập, chiến thắng ấy là kết quả của cả một tập thể.

Không có một cá nhân nào có thể tạo nên Điện Biên Phủ.

Đó là thành quả của đường lối chiến lược, nghệ thuật chỉ huy, sức mạnh hậu phương và trên hết là sự chiến đấu, hy sinh của hàng vạn cán bộ, chiến sĩ cùng sự đóng góp của nhân dân.

Và trong bức tranh lớn ấy, Vũ Lập là một trong những người trực tiếp góp phần vào thắng lợi của Đại đoàn 316 tại khu trung tâm Mường Thanh.

NHƯNG ĐIỆN BIÊN KHÔNG PHẢI ĐIỂM KẾT THÚC

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, Vũ Lập được cử đi đào tạo quân sự ở nước ngoài.

Trở về nước, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng, trong đó có Phó Tư lệnh kiêm Tham mưu trưởng rồi Tư lệnh Quân khu Tây Bắc.

Điều đáng chú ý là Tây Bắc tiếp tục gắn bó với cuộc đời ông trong một thời gian dài.

Đây là địa bàn vừa có vị trí chiến lược về quốc phòng, vừa có nhiều khó khăn về kinh tế - xã hội và đời sống nhân dân.

Với Vũ Lập, nhiệm vụ của người chỉ huy vì thế không chỉ là chuẩn bị chiến đấu.

Đó còn là xây dựng lực lượng, củng cố địa bàn, chăm lo đời sống nhân dân và giữ vững sự ổn định nơi biên cương.

Và chính từ Tây Bắc, cuộc đời ông lại bước sang một chương mới:

những năm tháng làm nhiệm vụ quốc tế tại Lào.

NẶM BẠC - KHI NGƯỜI TƯ LỆNH ĐỨNG TRÊN MỘT CHIẾN TRƯỜNG KHÁC

Trong những năm 1960 và đầu 1970, Vũ Lập nhiều lần đảm nhiệm nhiệm vụ chỉ huy lực lượng quân tình nguyện Việt Nam tại Lào.

Một trong những dấu ấn được tư liệu địa phương ghi nhận là Chiến dịch Nặm Bạc năm 1968.

Theo tư liệu của Báo Cao Bằng, tháng 11/1967, Vũ Lập được giao làm Tư lệnh Chiến dịch Nặm Bạc. Lực lượng tham gia có Sư đoàn 316, Trung đoàn 335 và Tiểu đoàn 409 của lực lượng Pathet Lào. Đến ngày 21/1/1968, chiến dịch giành thắng lợi.

Nặm Bạc cho thấy một khía cạnh khác trong cuộc đời Vũ Lập.

Nếu Điện Biên Phủ là cuộc chiến chống thực dân Pháp trên đất Việt Nam, thì tại Lào, ông phải đối mặt với một chiến trường khác, trong một nhiệm vụ gắn với sự phối hợp chiến đấu giữa lực lượng Việt Nam và cách mạng Lào.

Đó là những năm tháng mà tình đoàn kết Việt Nam - Lào được thử thách bằng những nhiệm vụ cụ thể trên chiến trường.

Và cũng từ đây hình thành một dấu ấn sâu sắc trong cuộc đời Vũ Lập: một vị tướng gắn bó với tình nghĩa Việt - Lào.

TỪ NGƯỜI CHỈ HUY CHIẾN TRƯỜNG ĐẾN NGƯỜI GIỮ BIÊN CƯƠNG

Năm 1978, Vũ Lập được giao làm Tư lệnh kiêm Chính ủy Quân khu 2.

Đây là địa bàn rộng lớn ở phía Bắc, có đường biên giới với Trung Quốc và Lào.

Đến năm 1980, ông được phong quân hàm Trung tướng; tháng 12/1984, ông được thăng quân hàm Thượng tướng.

Và rồi, những năm cuối thập niên 1970, biên giới phía Bắc lại đứng trước thử thách.

Ngày 17/2/1979, chiến tranh biên giới phía Bắc nổ ra.

Trên địa bàn Quân khu 2, quân và dân các tỉnh biên giới phải chiến đấu bảo vệ lãnh thổ.

Theo tư liệu về quá trình xây dựng và chiến đấu của lực lượng vũ trang Quân khu 2, từ ngày 17/2 đến 16/3/1979, quân và dân trên địa bàn Quân khu đã chiến đấu chống cuộc tiến công của đối phương, trong đó hướng Quân khu 2 phải đối phó với lực lượng quy mô lớn.

Vũ Lập khi ấy giữ cương vị Tư lệnh kiêm Chính ủy Quân khu 2.

Một lần nữa, ông đứng trước một chiến trường mà mình không thể lựa chọn.

Nhiệm vụ của người chỉ huy lúc ấy là bảo vệ từng tấc đất biên cương, tổ chức lực lượng và cùng quân dân địa phương giữ vững thế trận phòng thủ.

Từ Điện Biên Phủ năm 1954 đến biên giới phía Bắc năm 1979 là 25 năm.

Một phần tư thế kỷ.

Nhưng với Vũ Lập, đó gần như là một mạch liên tục của cuộc đời quân ngũ:

khi Tổ quốc cần, người lính lại lên đường.

MỘT ĐỜI NGƯỜI – NHIỀU CHIẾN TRƯỜNG

Nhìn lại cuộc đời Thượng tướng Vũ Lập, có thể thấy một hành trình đặc biệt.

Từ Cao Bằng, nơi người thanh niên Nông Văn Phách bước vào con đường cách mạng.

Đến Việt Bắc, nơi ông trưởng thành trong những năm đầu của cuộc kháng chiến.

Đến Điện Biên Phủ, nơi ông góp phần cùng Đại đoàn 316 đánh vào trung tâm của tập đoàn cứ điểm.

Rồi Tây Bắc và Lào, nơi ông tiếp tục đảm nhiệm những trọng trách quân sự.

Và cuối cùng là biên giới phía Bắc, nơi ông cùng quân dân Quân khu 2 thực hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

Nhưng điều đáng nhớ nhất không nằm ở số lượng chiến trường ông từng đi qua.

Đó là cách ông đi qua mỗi chiến trường với một trách nhiệm khác nhau.

Có lúc là người trực tiếp chỉ huy đơn vị.

Có lúc là người làm công tác tham mưu.

Có lúc là Tư lệnh chiến dịch.

Có lúc là người đứng đầu một quân khu.

Chức vụ thay đổi.

Chiến trường thay đổi.

Nhưng trách nhiệm của người quân nhân thì không thay đổi.

MỘT VỊ TƯỚNG VÀ BÀI HỌC VỀ TRÁCH NHIỆM

Những người từng biết và làm việc với Vũ Lập thường nhắc đến ông như một vị tướng nhân hậu, thương lính, thương dân và tận tụy với công việc. Báo Cao Bằng ghi nhận ông là người có bản lĩnh quân sự, đồng thời được đồng đội và nhân dân yêu mến bởi sự gần gũi, tình nghĩa.

Có lẽ đó cũng là điều làm nên chiều sâu của một vị tướng.

Bởi chiến tranh có thể làm nên những chiến công.

Nhưng để một người được đồng đội nhớ đến bằng hai chữ “tình nghĩa”, đó lại là câu chuyện khác.

Một vị tướng không chỉ được nhớ bởi những trận đánh mình đã chỉ huy.

Mà còn bởi cách ông đối xử với những người lính dưới quyền, với nhân dân nơi mình công tác và với những đồng chí đã cùng mình đi qua những năm tháng gian khổ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn