tiếng gọi giữa thời hoa lửa
-“Cậu run à?”
Tôi giật mình, bàn tay đang giữ khẩu súng bỗng siết chặt hơn. Trong ánh sáng mờ của hầm chữ A, gương mặt anh Ba hiện lên gầy và sạm, đôi mắt ánh lên vẻ bình thản lạ lùng.
-“Không… em chỉ thấy lạnh,” tôi đáp, dù mồ hôi đang ướt đẫm lưng áo.
Anh Ba cười khẽ.
-“Lính mới ai chả thế. Qua vài trận rồi quen.”
Bên ngoài, mưa rừng trút xuống như xé đất. Đêm Tây Nguyên dày đặc, mùi bùn, mùi lá mục quyện với khói súng còn vương lại từ trận đánh chiều nay. Tôi nhập ngũ được bốn tháng, chưa kịp quen mặt chữ trong cuốn sổ tay chính trị thì đã quen tiếng đạn pháo gào trên đầu.
-“Nghe nói mai mình chuyển chốt hả anh?” tôi hỏi.
-“Ừ.” Anh Ba gật đầu. “Giữ đường cho bộ đội chủ lực đi qua. Khó đấy.”
Tôi nuốt nước bọt.
-“Có… có nguy hiểm không anh?”
Anh nhìn tôi, ánh mắt chậm rãi.
-“Chiến tranh thì chỗ nào chả nguy hiểm. Quan trọng là mình có giữ được vị trí hay không.”
Câu nói của anh khiến tôi im lặng. Tôi nhớ đến má. Ngày tôi đi, má chỉ dặn đúng một câu: ‘Sợ thì cứ sợ, nhưng đừng quay lưng.’
Sáng hôm sau, đơn vị hành quân từ tinh mơ. Sương phủ trắng rừng già. Tôi đi sau anh Ba, trước mặt là Hạnh – nữ y tá của đại đội. Hạnh nhỏ người nhưng bước chân chắc nịch, ba lô nặng trĩu thuốc men và băng gạc.
-“Cậu tên gì?” Hạnh quay lại hỏi tôi.
-“Dạ… em tên Tín.”
-“Quê đâu?”
-“Quảng Ngãi.”
Hạnh cười nhẹ.
-“Vậy là đồng hương với tui rồi. Ráng giữ mạng, hòa bình còn về thăm biển Mỹ Khê chớ.”
Tôi chưa kịp đáp thì anh Ba quay lại nhắc:
-“Giữ đội hình! Đừng nói chuyện nhiều.”
Nhưng nụ cười của Hạnh khiến tôi thấy lòng bớt nặng. Giữa chiến tranh, chỉ cần một câu nói bình thường cũng đủ làm người ta tin rằng mình vẫn đang sống.
Đến trưa, đơn vị dừng lại ở một quả đồi trọc, đất đỏ quạch, cây cối cháy sém. Anh Ba trải bản đồ, nói nhanh:
-“Địch hay càn khu vực này. Tối nay chúng ta phải đào hầm, ngụy trang kỹ. Không được để lộ khói lửa.”
Tôi xung phong đào hầm cùng anh. Đất cứng, cuốc bổ xuống tóe lửa. Mồ hôi hòa với bụi đỏ bám đầy mặt.
-“Anh Ba,” tôi hỏi khi nghỉ tay, “anh đi bộ đội bao lâu rồi?”
-“Bảy năm.”
-“Anh… có sợ không?”
Anh cười, lau mồ hôi.
-“Sợ chứ. Ai nói không sợ là nói dối. Nhưng có những lúc, mình sợ hơn nếu không làm gì.”
Tối xuống nhanh. Rừng im lìm đến ngột ngạt. Đột nhiên, tiếng máy bay gầm rú.
-“Máy bay! Xuống hầm!” anh Ba quát.
Bom rơi. Đất đá văng tung tóe. Tôi nằm ép sát hầm, tim đập như muốn vỡ lồng ngực.
-“Hạnh! Em ổn không?” tiếng anh Ba vọng qua tiếng nổ.
-“Em ổn!” Hạnh hét lại.
Một tiếng nổ lớn hơn vang lên. Hầm tôi rung dữ dội. Khi khói tan bớt, tôi nghe tiếng rên khe khẽ.
-“Anh Ba!” tôi gọi.
Không có tiếng trả lời.
Tôi bò ra khỏi hầm. Ánh lửa hắt lên thân hình anh Ba nằm bất động, máu thấm đỏ đất. Tôi quỳ sụp xuống.
-“Anh Ba ơi… anh nghe em nói không?”
Anh mở mắt, rất khẽ.
-“Tín…”
-“Em đây, em đây…”
Anh nắm tay tôi, bàn tay lạnh dần.
-“Giữ… giữ chốt. Đừng để… tụi nó qua…”
-“Em hứa, anh hứa mà!” tôi nghẹn giọng.
Anh mỉm cười, rất nhẹ. Bàn tay buông ra.
Hạnh chạy tới, quỳ xuống kiểm tra rồi lắc đầu. Cô cắn môi, nước mắt trào ra.
-“Anh Ba… hy sinh rồi.”
Tôi ngồi lặng, tai ù đi. Chiến tranh lần đầu tiên lấy đi một người tôi quen, không phải bằng câu chữ trong báo cáo, mà bằng hơi ấm vừa tắt trên tay.
Đêm đó, chúng tôi vẫn giữ chốt. Địch không qua được. Sáng ra, trời hửng nắng. Trên mảnh đất cháy đen vì bom, tôi bất ngờ thấy những bông hoa đỏ nhỏ li ti mọc lên ven hầm.
-“Hoa gì vậy?” tôi hỏi Hạnh.
Hạnh nhìn, khẽ nói:
-“Hoa dại thôi. Nhưng lạ là chỉ mọc sau cháy rừng.”
Tôi cúi xuống, chạm tay vào cánh hoa mỏng manh. Đỏ như máu, như lửa, nhưng vẫn mềm mại đến lạ.
-“Giống tụi mình ha?” tôi nói khẽ.
Hạnh gật đầu.
-“Ừ. Người ta gọi thời tụi mình sống là thời hoa lửa. Cháy đó, nhưng không tàn.”
Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, tôi trở lại ngọn đồi ấy. Đất không còn đỏ cháy, cây đã xanh um. Tôi đứng lặng, nhớ tiếng anh Ba, nhớ nụ cười của Hạnh, nhớ những đêm mưa bom đạn. Thời hoa lửa đã qua. Nhưng những tiếng gọi giữa khói lửa – “giữ chốt”, “đừng quay lưng”, “ráng sống” – vẫn còn vang mãi trong tôi, như một phần máu thịt không thể phai mờ.



