Cựu Thanh niên xung phong

TIẾNG GỌI TỪ HÀ TIÊN

An Giang12/08/2026Xã Tân Hiệp (Đoàn xã Tân Hiệp)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Hà Tiên vào một buổi sớm tháng Tư đẹp đến lạ.

Biển Tây xanh ngắt. Những con sóng nhỏ nối nhau vỗ vào bờ đá. Phía xa, những hòn đảo nhấp nhô trong màn sương. Núi Tô Châu soi bóng xuống mặt nước, còn những mái nhà trong phố cổ bắt đầu thức giấc sau một đêm yên bình.

Trên con đường dẫn về vùng biên, một chiếc xe chở đoàn viên thanh niên dừng lại bên một bia tưởng niệm.

Bước xuống xe là ông Võ Văn Bình, một cựu thanh niên xung phong đã ngoài bảy mươi tuổi. Ông đứng rất lâu trước tấm bia. Không nói. Không khóc. Chỉ đưa bàn tay run run chạm lên một cái tên đã mờ theo năm tháng.

Trần Văn Tư.

Một đoàn viên trẻ đứng phía sau hỏi: "Ông quen người này sao?" Ông Bình gật đầu. "Quen từ năm hai mươi tuổi." "Anh ấy là đồng đội của ông." Ông dừng lại. "Và là người đã gọi ông trở về với Hà Tiên sau gần năm mươi năm." Năm 1978.

Võ Văn Bình mới hai mươi mốt tuổi. Quê anh ở một vùng quê nghèo của Kiên Giang. Cha làm ruộng. Mẹ buôn bán nhỏ. Sau ngày đất nước thống nhất, Bình chỉ mong được ở nhà làm ruộng, cưới cô gái anh thương rồi xây một căn nhà nhỏ. Nhưng tình hình vùng biên giới Tây Nam ngày càng phức tạp. Địa phương phát động thanh niên tham gia lực lượng phục vụ tuyến trước. Bình tình nguyện.

Ngày lên đường, mẹ anh không có gì cho con ngoài một chiếc khăn rằn cũ. Bà quàng khăn lên cổ con. "Đi đâu thì đi." "Nhớ mình là người Kiên Giang."

Bình cười:

"Con nhớ." Mẹ nắm lấy tay anh. "Và nhớ đường về." Đơn vị của Bình được điều về khu vực Hà Tiên. Công việc chủ yếu là vận chuyển lương thực, thuốc men, sửa đường, dựng cầu và hỗ trợ nhân dân. Hà Tiên lúc ấy không giống Hà Tiên hôm nay. Những con đường còn nhỏ.

Nhiều đoạn lầy lội.

Những ngôi nhà thấp nép mình bên núi. Những vùng dân cư phải sơ tán. Có những đêm biển nổi gió, tiếng sóng hòa với tiếng động cơ của những chiếc xuồng tuần tra. Bình và đồng đội thường làm việc đến tận khuya. Trong đơn vị có Trần Văn Tư, một chàng trai quê ở Châu Thành. Tư lớn hơn Bình hai tuổi. Anh ít nói nhưng rất vui tính. Mỗi khi có ai mệt, Tư thường đùa: "Ráng đi. Mai mốt hòa bình, tụi mình về Hà Tiên ăn bánh canh."

Bình hỏi:

"Ăn một tô?" Tư lắc đầu. "Ba tô." Cả nhóm cười vang. Một buổi chiều cuối năm 1978, đơn vị nhận nhiệm vụ đưa một số gia đình từ khu vực nguy hiểm về nơi an toàn. Trời bắt đầu mưa. Gió từ biển thổi vào rất mạnh. Những chiếc xuồng lần lượt rời bến.

Bình ngồi phía sau.

Tư ngồi đầu xuồng. Trên xuồng có một bà cụ, hai phụ nữ và bốn đứa trẻ. Một em bé khoảng sáu tuổi ôm chặt chiếc túi vải.

Tư hỏi:

"Trong túi có gì mà giữ kỹ vậy?"

Em đáp:

"Đồ của ba cháu." Tư không hỏi thêm. Anh chỉ kéo chiếc áo mưa phủ lên người em. Đến giữa hành trình, gió mạnh hơn. Mưa phủ kín mặt sông. Chiếc xuồng chao đảo. Bình nhìn về phía trước. "Tư, chậm lại!" Tư gật đầu.

Nhưng đúng lúc ấy, một tiếng động lớn vang lên từ xa. Mọi người hoảng hốt. Tư lập tức hướng dẫn mọi người cúi thấp người. Bình nhanh chóng đưa trẻ em vào giữa xuồng. Không ai biết chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo. Chỉ biết rằng trong khoảnh khắc ấy, mỗi người đều nghĩ đến gia đình.

Bình nhớ mẹ.

Nhớ căn nhà nhỏ. Nhớ cô gái anh đã hẹn ngày trở về.

Anh tự nhủ:

"Mình phải đưa mọi người về."

 Sau gần hai giờ, đoàn xuồng cập bến. Bà cụ vừa bước lên bờ đã quay lại nắm tay Tư. "Cảm ơn con."

Tư cười.

"Không có gì đâu bà." Bà nhìn chiếc khăn rằn trên cổ anh. "Con còn trẻ quá."

Tư đáp:

"Con cũng muốn về nhà lắm chứ." Bà cụ lặng người. Có lẽ bà hiểu. Những ngày sau đó, công việc tiếp tục. Một cây cầu bị hư. Một đoạn đường bị sạt. Một gia đình cần di chuyển. Ở đâu có người dân cần giúp, những chiếc áo xanh lại xuất hiện. Bình dần hiểu rằng nhiệm vụ của mình không chỉ là vận chuyển hay sửa đường. Đó là giữ cho cuộc sống không bị đứt đoạn. Giữa những ngày gian khó, họ cố giữ cho một đứa trẻ được đến trường. Giữ cho một người mẹ được trở về nhà. Giữ cho những cánh đồng còn có người gieo hạt. Một đêm tháng Giêng năm 1979.

Bình và Tư nhận nhiệm vụ đưa một chuyến hàng đến một điểm dân cư. Đêm ấy trời rất tối. Không trăng. Gió biển thổi lạnh. Tư ngồi phía trước.

Bình phía sau.

Hai người gần như không nói gì. Bỗng Tư lên tiếng:

"Bình."

"Hả?"

"Nếu mai này có chuyện gì..."

Bình lập tức ngắt lời:

"Đừng nói xui."

Tư cười.

"Nghe hết đã." "Ông mà về được, nhớ ghé nhà tôi." "Ba tôi già rồi." "Nhớ nói với ổng là tôi vẫn nhớ nhà." Bình im lặng. Một lúc sau anh đáp: "Ông tự về mà nói."

Tư cười:

"Ừ."

"Tôi sẽ về."

Đó là lần cuối cùng Bình nghe Tư nói câu ấy. Sáng hôm sau, đơn vị nhận tin Tư không trở về. Bình không tin. Anh chạy đến điểm tập kết. Chiếc xuồng của Tư đã được đưa vào bờ. Chiếc khăn rằn của anh vẫn còn trên mạn xuồng. Bình đứng bất động. Anh cầm chiếc khăn lên. Nước mắt rơi xuống. Tối hôm ấy, Bình không ngủ. Anh lấy chiếc khăn của Tư gấp lại. Đặt vào ba lô.

Anh tự nhủ:

"Tôi sẽ thay ông về nhà." Nhiều tháng sau, nhiệm vụ của đơn vị kết thúc.

Bình trở về quê. Nhưng lời hứa với Tư không bao giờ rời khỏi tâm trí anh. Một thời gian sau, Bình tìm đến gia đình Tư. Người cha già ngồi trước hiên. Bình đứng rất lâu mới nói được: "Chú..." "Con là đồng đội của anh Tư." Người cha nhìn anh. "Thằng Tư..." Bình cúi đầu. "Anh ấy nhớ nhà." "Anh ấy luôn nhắc đến chú." Người cha không hỏi thêm. Ông chỉ nhìn chiếc khăn rằn trong tay Bình. Đôi mắt già nua đỏ lên. "Vậy là nó vẫn nhớ nhà..." Bình gật đầu. "Vẫn nhớ." Gần năm mươi năm trôi qua. Bình nhiều lần muốn trở lại Hà Tiên nhưng công việc, gia đình rồi tuổi tác khiến ông cứ chần chừ. Cho đến một ngày, ông nhận được lời mời tham gia chương trình "Hành trình về địa chỉ đỏ – Câu chuyện thời hoa lửa". Điểm đến là Hà Tiên. Ông không suy nghĩ lâu. Ông đăng ký ngay. Đứng trước bia tưởng niệm, ông Bình lấy trong túi áo ra chiếc khăn rằn cũ. Chiếc khăn của Tư. Ông đã giữ nó gần năm mươi năm. Một đoàn viên hỏi: "Ông mang theo từ ngày đó đến giờ sao?"

Ông gật đầu.

"Ừ." "Vì tôi còn một lời hứa." Ông đặt chiếc khăn xuống trước bia. "Anh Tư."

"Ông về rồi." "Nhưng Hà Tiên hôm nay đẹp hơn ngày ông từng mơ." Gió biển thổi qua. Chiếc khăn rằn khẽ lay. Chiều hôm ấy, đoàn đến thăm một trường học.

Sân trường đầy tiếng trẻ em. Một bé trai chạy ngang qua ông Bình. Ông bất giác mỉm cười. Ngày xưa, ông và Tư từng đưa những đứa trẻ qua vùng nguy hiểm. Hôm nay, trẻ em chạy nhảy dưới sân trường. Không tiếng động đáng sợ. Không những chuyến xuồng trong đêm. Chỉ có tiếng cười. Ông Bình quay mặt đi. Một giọt nước mắt lặng lẽ rơi. Người đoàn viên bên cạnh hỏi: "Ông khóc sao?" Ông lắc đầu. "Không." "Ông chỉ mừng." Buổi chiều, Bình một mình đi đến bờ biển Hà Tiên. Biển vẫn xanh. Gió vẫn thổi. Những chiếc thuyền đánh cá trở về sau chuyến ra khơi. Ông ngồi trên một tảng đá. Trong ký ức, ông lại thấy hai chàng trai tuổi đôi mươi ngồi bên nhau.

Tư cười:

"Mai mốt hòa bình, tụi mình ăn ba tô bánh canh." Bình bật cười. Gần năm mươi năm rồi. Ông vẫn nhớ. Ông lấy trong túi ra một mảnh giấy nhỏ. Trên đó là địa chỉ gia đình Tư ngày trước. Ông không cần đọc nữa. Ông đã thuộc lòng. Ông gấp lại. Nhìn ra biển. "Ông yên tâm." "Gia đình ông vẫn nhớ ông." "Hà Tiên vẫn còn." "Biển vẫn còn." "Và những người từng đi cùng ông vẫn kể về ông." Trời tối dần. Những ngọn đèn trong phố bắt đầu sáng. Hà Tiên hiện lên lung linh bên biển. Một thành phố bình yên. Một vùng đất từng trải qua những năm tháng gian khổ nhưng đã đứng dậy mạnh mẽ. Bình bước chậm trên con đường ven biển. Ông không còn cảm thấy mình đang đi một mình. Trong tiếng sóng, ông như nghe thấy tiếng gọi của những năm tháng đã qua. Không phải tiếng gọi của chiến tranh.  Mà là tiếng gọi của quê hương. Tiếng gọi của đồng đội. Tiếng gọi từ Hà Tiên. Một tiếng gọi nhắc người còn sống hãy nhớ người đã khuất. Nhắc thế hệ hôm nay hãy biết trân trọng những gì mình đang có. Và nhắc rằng hòa bình không chỉ là ngày không còn tiếng súng. Hòa bình còn là khi trẻ em được đến trường, người dân được làm ruộng, ngư dân yên tâm ra biển và mỗi gia đình được sống dưới mái nhà của mình. Bình đứng trước biển rất lâu. Rồi ông mỉm cười. "Anh Tư à..." "Chúng ta về nhà rồi." Sóng biển vỗ nhẹ vào bờ. Những vì sao bắt đầu xuất hiện trên bầu trời Hà Tiên. Và trong tiếng sóng của biển Tây, ký ức về những người thanh niên năm nào vẫn âm thầm ngân lên – như một lời nhắc nhở rằng có những tuổi xuân đã gửi lại nơi biên giới, để hôm nay quê hương được sống những tháng ngày bình yên.

Tiếng gọi từ Hà Tiên không gọi con người trở lại chiến tranh.

Nó gọi mỗi người trở về với lòng biết ơn, với ký ức và với trách nhiệm gìn giữ hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
TIẾNG GỌI TỪ HÀ TIÊN | Câu chuyện thời hoa lửa