TIẾNG HÁT GIỮA ĐẠI NGÀN
Lời dẫn Giữa những năm tháng chiến tranh gian khổ, tiếng hát đã trở thành liều thuốc tinh thần giúp những người chiến sĩ vượt qua khó khăn, tiếp thêm niềm tin vào ngày mai. Câu chuyện về những đêm văn nghệ giữa rừng là minh chứng cho sức mạnh kỳ diệu ấy.
Tiếng Hát Giữa Đại Ngàn – Thanh âm trong trẻo nơi tuyến lửa
Trong ngôi nhà nhỏ ngập tràn ánh nắng bình yên, mỗi khi lật giở cuốn album ảnh cũ đã nhuốm màu thời gian, mắt bà Mai lại dừng lại rất lâu ở bức ảnh trắng đen chụp một cô gái trẻ mười tám tuổi, hai bím tóc đuôi gà, đang đứng hát giữa vách đá cheo leo. Mấy chục năm đã trôi qua, cô gái trong ảnh giờ đã là một người bà tóc chớm bạc, nhưng ký ức về "tiếng hát" giữa đại ngàn Trường Sơn năm 1972 khốc liệt ấy vẫn vẹn nguyên, rực cháy như ngọn lửa sưởi ấm suốt cuộc đời bà.
Sân khấu giữa túi bom tọa độ
Mùa khô năm 1972, ngã ba Đồng Lộc và các cung đường hỏa tuyến Quảng Bình, Hà Tĩnh gánh chịu những trận bom rải thảm tàn khốc chưa từng có. Đất đá bị cày xới nát vụn, những thân cây cổ thụ bị phạt ngang ngọn, ngún khói lưu huỳnh khét lẹt. Giữa cái nền hoang tàn, chết chóc ấy, Trạm giao liên và điều dưỡng thương binh dã chiến 200 ẩn mình dưới hệ thống hầm chữ A sâu trong lòng núi đá.
Mai ngày ấy là một cô gái xung phong có giọng hát quan họ ngọt ngào, mượt mà của người con gái đất Bắc. Nhiệm vụ hàng ngày của cô và tiểu đội là băng qua làn bom tọa độ để chăm sóc thương bệnh binh, tiếp tế cơm nước cho các mâm pháo cao xạ. Nhưng có một nhiệm vụ khác, một "mệnh lệnh không lời" mà Mai luôn tự nguyện thực hiện: dùng tiếng hát của mình để xua đi nỗi đau thể xác cho đồng đội.
"Sân khấu" của Mai không có ánh đèn màu lấp lánh, không có phông màn rực rỡ. Đó chỉ là một khoảng đất trống nhỏ hẹp ngay cửa hang đá ẩm ướt, hoặc đôi khi là ngay bên cạnh chiếc giường tre dã chiến của những người lính mang đầy thương tích.
Tiếng hát át tiếng bom gầm
Đêm ba mươi Tết năm ấy, rừng Trường Sơn chuyển lạnh, sương muối phủ mờ các tán lá xơ xác. Căn hầm lớn nhất của Trại 200 chật kín người. Những chiến sĩ gãy chân chống nạng đứng tựa vào vách hầm, những người bị thương nặng ở ngực, ở đầu nằm im lặng, ánh mắt họ đều đổ dồn về phía ngọn đèn dầu hỏa tự chế leo lét đặt ở giữa.
Anh Hùng — người chính trị viên kiên cường đã mất đi cánh tay phải — khẽ gật đầu ra hiệu cho Mai. Bước ra giữa căn hầm, Mai khẽ vuốt lại mái tóc sạm khói bom, hít một hơi thật sâu cái không khí ngột ngạt sực mùi thuốc sát trùng và khói súng.Khi cô cất giọng hát bài dân ca “Người ơi người ở đừng về”, toàn bộ căn hầm như im phăng phắc. Giọng hát của Mai trong trẻo, cao vút và mượt mà như dòng suối mát lành, tưới tắm lên những tâm hồn đang căng lên như dây đàn của những người lính trẻ.
Uỳnh! Uỳnh! Uỳnh!
Một loạt bom bi bất ngờ dội xuống sườn đồi phía trên trần hang. Đất đá rơi xuống rào rào, ánh đèn dầu chao đảo chực tắt. Nhiều chiến sĩ khẽ mím môi nén đau, tay nắm chặt thành giường theo phản xạ. Sức ép của vụ nổ khiến lồng ngực Mai nhói buốt, khói bom khét lẹt lùa vào cửa hầm làm cô nghẹn giọng trong vài giây.
Nhìn thấy những khuôn mặt sạm đen vì khói đất, những giọt mồ hôi đau đớn lăn dài trên trán người đồng đội tên Tư đang quấn băng trắng xóa ở chân, lòng quả cảm của cô gái mười mười tám tuổi bỗng trỗi dậy. Mai không lùi lại. Cô đứng thẳng hơn, lấy thân mình che chắn phía đầu gió cho ngọn đèn, rồi tiếp tục cất cao tiếng hát.
Lần này, giọng hát của cô còn cao hơn, vang hơn, như một lời thách thức gửi đến lằn ranh sinh tử. Tiếng hát hào hùng, da diết ấy bay qua cửa hầm, vang vọng giữa đại ngàn âm u, át cả tiếng gầm rú điên cuồng của máy bay địch trên đỉnh đầu. Nó không còn là một bài hát đơn thuần, nó là lời thề, là khát vọng hòa bình và là sức mạnh tinh thần bất diệt của một thế hệ "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước".
Giai điệu bất tử của thời gian
Mùa xuân hoa lửa năm ấy đi qua, đất nước khải hoàn trong niềm vui toàn thắng. Những người lính bước ra từ căn hầm Trại 200 năm nào, người may mắn trở về, người đã mãi mãi gửi lại tuổi thanh xuân nơi đất mẹ Trường Sơn anh hùng. Anh chính trị viên Hùng, anh giao liên Tư năm xưa... mỗi người một ngả theo thăng trầm của cuộc sống.
Bà Mai bây giờ đã là một người bà hiền hậu, sống bình yên bên con cháu tại quê nhà. Cứ mỗi dịp tháng Tư lịch sử, bà lại được mời đến dự các buổi gặp mặt cựu chiến binh, thanh niên xung phong của địa phương.
Bước lên sân khấu hội trường trang trọng, không còn tiếng bom gầm, không còn mùi thuốc súng, bà Mai nhắm mắt lại, cất giọng hát lại chính bài dân ca năm xưa. Giọng hát của bà giờ đây đã mang nét trầm ấm, run run của thời gian, nhưng cái luyến láy, cái hồn cốt kiên cường của cô gái tuổi mười tám năm nào thì vẫn vẹn nguyên như thế.Dưới hàng ghế khán giả, những mái đầu bạc phơ run run, những giọt nước mắt lặng lẽ lăn dài trên gò má đồi mồi của những người cựu binh già. Họ khóc vì nhớ đồng đội, và khóc vì hạnh phúc khi nhận ra thanh âm quen thuộc đã từng cứu rỗi linh hồn họ giữa túi bom năm ấy.
Tiếng hát giữa đại ngàn của thời hoa lửa chưa bao giờ tắt. Nó đã biến thành một khúc tráng ca bất tử trong lòng lịch sử, là minh chứng thiêng liêng cho thấy: Chiến tranh tàn khốc có thể hủy diệt vạn vật, nhưng không bao giờ có thể dập tắt được tiếng hát, tình yêu và tinh thần lạc quan cách mạng của con người Việt Nam.



