Bài viết

TIẾNG HÁT GIỮA MƯA BOM TRUÔNG BỒN

Nghệ An07/07/2026Võ Thị Hương (xã Nghĩa Đồng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con đường hôm nay chúng ta đi qua thật bình yên. Xe cộ nối nhau, hàng cây xanh rì, tiếng cười nói rộn ràng của những người đi làm, đi học. Ít ai biết rằng, dưới lớp đất ấy từng thấm biết bao máu đào của những người con tuổi mười tám, đôi mươi. Có những đoạn đường đã được đổi bằng cả tuổi xuân của những thanh niên chưa kịp sống trọn cuộc đời mình.

Mỗi lần có dịp về với Khu di tích lịch sử Truông Bồn, tôi luôn lặng người trước tượng đài 13 chiến sĩ Thanh niên xung phong. Không phải vì những con số, mà bởi phía sau đó là mười ba cuộc đời, mười ba ước mơ còn dang dở và một câu chuyện khiến bất cứ ai cũng không cầm được nước mắt.

Những năm 1967–1968, cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt. Truông Bồn khi ấy là "tọa độ lửa", là huyết mạch giao thông nối hậu phương miền Bắc với tiền tuyến miền Nam. Máy bay Mỹ ngày đêm rải bom hòng cắt đứt con đường chiến lược ấy.

Ban ngày bom nổ rung chuyển núi rừng. Ban đêm, khi tiếng máy bay vừa lắng xuống, từng đoàn xe lại nối đuôi nhau vượt qua Truông Bồn để đưa lương thực, vũ khí và bộ đội vào chiến trường.

Muốn những chuyến xe được thông đường thì phải có người san lấp hố bom.

Và những người ấy chính là các thanh niên xung phong.

Đại đội 317, Đội Thanh niên xung phong chống Mỹ cứu nước tỉnh Nghệ An được giao nhiệm vụ bám trụ tại Truông Bồn. Họ còn rất trẻ. Có người mới mười bảy tuổi. Có người vừa tròn đôi mươi. Có người đã may xong áo cưới nhưng xin gác lại ngày thành hôn để lên đường.

Ngày ấy, họ gọi nhau bằng những tiếng "anh", "chị", "đồng chí" thật thân thương. Cuộc sống giữa mưa bom vô cùng thiếu thốn. Bữa cơm chỉ có ít gạo độn sắn. Đêm ngủ trong hầm chữ A. Áo quần lúc nào cũng phủ đầy bụi đất.

Thế nhưng điều kỳ lạ là tiếng cười chưa bao giờ tắt.

Sau mỗi trận bom, họ lại động viên nhau:

"Bom đánh thì mình sửa."

"Đường tắc thì mình thông."

"Xe chưa qua thì mình chưa nghỉ."

Những câu nói mộc mạc ấy trở thành lời hứa với Tổ quốc.

Người dân địa phương kể lại rằng, mỗi lần có còi báo động, các đội viên lại lao ra mặt đường như một phản xạ tự nhiên.

Bom vừa dứt.

Đất đá còn nóng.

Khói vẫn còn mù mịt.

Họ đã cầm cuốc, cầm xẻng lao vào san lấp hố bom.

Có những lúc máy bay quay lại ném bom lần hai, lần ba ngay khi mọi người đang làm việc.

Họ chỉ kịp nằm rạp xuống rồi lại đứng dậy tiếp tục.

Bởi ai cũng hiểu, chỉ cần chậm một giờ thôi, đoàn xe chi viện có thể phải dừng lại. Và phía chiến trường, những người lính đang chờ từng viên đạn, từng bao gạo.

Rạng sáng ngày 31 tháng 10 năm 1968.

Đó là một buổi sáng định mệnh.

Chỉ vài giờ nữa thôi, lệnh ngừng ném bom miền Bắc của Mỹ sẽ chính thức có hiệu lực.

Ai cũng hy vọng chiến tranh ở Truông Bồn sẽ tạm lắng.

Nhưng trước thời khắc ấy, kẻ thù đã mở một trận đánh dữ dội.

Máy bay Mỹ bất ngờ trút xuống hàng loạt bom.

Đất trời rung chuyển.

Khói lửa phủ kín cả cánh rừng.

Khi tiếng bom ngừng hẳn, đồng đội hối hả đào bới trong đống đất đá.

Một người...

Hai người...

Rồi ba người...

Mười ba đội viên của Tiểu đội 2, Đại đội 317 đã mãi mãi nằm lại.

Họ ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ.

Có người chỉ còn ít ngày nữa là được trở về thăm mẹ.

Có người đã chuẩn bị đám cưới.

Có người vẫn còn cất trong ba lô lá thư chưa kịp gửi.

Điều khiến tôi xúc động nhất là trong số mười bốn người làm nhiệm vụ hôm ấy, chỉ duy nhất một người sống sót.

Mười ba người còn lại đã hiến dâng tuổi xuân cho con đường mà hôm nay chúng ta vẫn đi qua mỗi ngày.

Sau chiến tranh, người dân Truông Bồn vẫn kể cho con cháu nghe về những chàng trai, cô gái năm xưa.

Có người nhớ mãi nụ cười của cô đội viên tóc tết hai bên.

Có người vẫn còn nhớ tiếng hát vang lên giữa những đêm san đường.

Tiếng hát ấy át cả tiếng bom.

Không phải vì họ không sợ.

Mà bởi họ yêu cuộc sống đến vô cùng.

Họ tin rằng nếu mình ngã xuống thì đất nước sẽ có ngày hòa bình.

Niềm tin ấy đã trở thành hiện thực.

Lần đầu tiên đến Truông Bồn, tôi đứng rất lâu trước mười ba ngôi mộ trắng.

Gió từ cánh rừng thổi nhẹ.

Hàng thông xào xạc.

Không gian yên bình đến lạ.

Thật khó tưởng tượng nơi đây từng là một trong những "tọa độ lửa" khốc liệt nhất miền Bắc.

Tôi tự hỏi, nếu những anh chị còn sống, hôm nay có lẽ họ đã là những ông bà tóc bạc, được quây quần bên con cháu.

Nhưng họ đã chọn gửi tuổi hai mươi vào lòng đất để đổi lấy tuổi trẻ bình yên cho các thế hệ mai sau.

Là một đoàn viên thanh niên hôm nay, tôi hiểu rằng mình không thể đáp đền những hy sinh ấy chỉ bằng những nén hương trong ngày 27 tháng 7.

Điều ý nghĩa hơn là sống sao cho xứng đáng.

Là học tập nghiêm túc.

Là lao động bằng tất cả trách nhiệm.

Là xung kích trong chuyển đổi số, tình nguyện vì cộng đồng, góp phần xây dựng quê hương Nghệ An ngày càng giàu đẹp.

Mỗi việc tốt hôm nay chính là lời tri ân thiết thực nhất gửi đến những người đã nằm lại ở Truông Bồn.

Chiến tranh đã lùi xa gần nửa thế kỷ.

Con đường năm xưa không còn tiếng bom.

Nhưng câu chuyện về mười ba thanh niên xung phong vẫn được kể mãi.

Không chỉ để nhớ một sự kiện lịch sử.

Mà để nhắc mỗi người Việt Nam rằng, hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.

Nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ, bằng máu và bằng cả những ước mơ chưa kịp thành hiện thực của biết bao người con đất Việt.

Và giữa màu xanh của Truông Bồn hôm nay, tôi vẫn hình dung như đâu đây vang lên tiếng hát của những chàng trai, cô gái tuổi hai mươi năm ấy – tiếng hát của lòng yêu nước, của niềm tin và của một thế hệ đã hóa thành bất tử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
TIẾNG HÁT GIỮA MƯA BOM TRUÔNG BỒN | Câu chuyện thời hoa lửa