Tiếng kẻng giữa rừng già
Không trực tiếp cầm súng, nhưng những người dân công hỏa tuyến đã góp phần quan trọng vào thắng lợi của dân tộc bằng sự bền bỉ, dũng cảm và tinh thần hy sinh. Đối với bà Hoàng Thị Sâm, âm thanh không thể nào quên trong những năm tháng chiến tranh không phải là tiếng bom hay tiếng súng, mà là tiếng kẻng báo động giữa đại ngàn Trường Sơn.
Trong góc nhà của bà Hoàng Thị Sâm có treo một chiếc kẻng bằng vỏ đạn pháo đã ngả màu nâu sẫm. Mỗi dịp con cháu quây quần, bà lại gõ nhẹ một tiếng.
Âm thanh vang lên khô khốc.
Không lớn.
Nhưng đủ khiến bà lặng người.
Bà bảo:
"Ngày xưa, chỉ cần nghe tiếng kẻng này là ai cũng biết phải chạy thật nhanh."
Năm 1968, bà Sâm vừa tròn hai mươi tuổi. Chồng bà đang chiến đấu ở chiến trường miền Nam, còn bà tình nguyện tham gia lực lượng dân công hỏa tuyến, chuyên vận chuyển lương thực, thuốc men và đạn dược qua các tuyến đường rừng.
Ban ngày, đoàn dân công phải ẩn mình trong những lán ngụy trang.
Chỉ khi màn đêm buông xuống, họ mới bắt đầu hành quân.
Mỗi người gùi trên lưng từ ba mươi đến bốn mươi ki-lô-gam hàng hóa.
Đường rừng dốc đứng.
Mùa mưa trơn trượt.
Có đoạn phải bám rễ cây mà leo.
Có đoạn lội suối đến ngang ngực.
Nhưng chưa ai từng bỏ lại kiện hàng của mình.
Một đêm cuối tháng Chín, đoàn của bà nhận nhiệm vụ đưa thuốc vào một bệnh xá dã chiến đang rất cần.
Nếu chậm một ngày, nhiều thương binh sẽ không có thuốc điều trị.
Đoàn vừa đi được hơn nửa chặng đường thì từ trên cao vọng xuống tiếng động cơ máy bay.
Ngay lập tức...
"Keng! Keng! Keng!"
Tiếng kẻng báo động vang lên dồn dập.
Không ai bảo ai.
Tất cả nhanh chóng giấu hàng vào những hốc đá đã chuẩn bị từ trước rồi tản ra ẩn nấp.
Chỉ vài phút sau, bom bắt đầu trút xuống.
Mặt đất rung chuyển.
Cây rừng gãy đổ.
Đất đá bắn tung mù mịt.
Bà Sâm nằm ép sát xuống một hốc đất nhỏ.
Trong đầu bà chỉ nghĩ đến những hòm thuốc.
Nếu bị cháy...
Những thương binh phía trước sẽ ra sao?
Khi tiếng máy bay vừa khuất, tiếng kẻng lại vang lên ba hồi ngắn.
Đó là tín hiệu tập hợp.
Mọi người lần lượt trở lại.
Một số kiện hàng bị đất đá vùi lấp.
Không ai than mệt.
Không ai chờ lệnh.
Tất cả cùng đào bới bằng tay không.
Có người bật cả móng tay.
Có người chảy máu.
Cuối cùng, toàn bộ số thuốc cũng được tìm thấy.
Đúng lúc ấy, một cô gái trong đoàn phát hiện chiếc gùi của mình đã rách toạc.
Thuốc có thể rơi dọc đường.
Bà Sâm liền cởi chiếc áo khoác duy nhất đang mặc, xé thành nhiều dải vải rồi buộc chặt lại chiếc gùi.
Đêm ấy, bà chỉ mặc chiếc áo mỏng giữa tiết trời lạnh buốt.
Nhưng bà không thấy lạnh.
Điều khiến bà ấm lòng là đoàn hàng vẫn tiếp tục lên đường.
Gần sáng, họ đến được bệnh xá.
Vị bác sĩ trực nhìn những thùng thuốc còn nguyên vẹn, xúc động nói:
"Các chị đến đúng lúc lắm. Chỉ chậm thêm vài giờ nữa thôi là chúng tôi hết thuốc."
Nghe vậy, cả đoàn nhìn nhau cười.
Nụ cười mộc mạc nhưng rạng rỡ.
Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, chiếc kẻng báo động được đơn vị trao lại cho bà làm kỷ niệm.
Bà không đánh bóng.
Không sửa chữa.
Bà để nguyên những vết móp do mảnh bom năm ấy để lại.
Có lần cháu nội tò mò hỏi:
"Bà ơi, sao bà giữ chiếc kẻng cũ này?"
Bà nhẹ nhàng đáp:
"Vì mỗi tiếng kẻng đều từng cứu rất nhiều người."
Giờ đây, mỗi dịp 27 tháng 7, bà lại gõ ba tiếng kẻng.
Không phải để báo động.
Mà để tưởng nhớ những người đã mãi mãi nằm lại trên những con đường vận tải năm xưa.
Âm thanh ấy vang lên giữa ngôi nhà yên bình.
Không còn khiến ai phải chạy tránh bom.
Nhưng đủ để nhắc mọi người rằng hòa bình hôm nay đã được đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và cả máu của những con người bình dị.
Bà Sâm luôn dặn con cháu:
"Đừng nghĩ chỉ người cầm súng mới là anh hùng. Có những người chỉ gùi một bao gạo, một hòm thuốc hay gõ một tiếng kẻng đúng lúc, nhưng cũng đã góp phần làm nên chiến thắng."
Chiếc kẻng vẫn lặng lẽ treo trên vách nhà.
Nó không còn là vật báo động của chiến tranh.
Mà đã trở thành tiếng gọi của ký ức, của lòng biết ơn và của trách nhiệm gìn giữ hòa bình cho các thế hệ mai sau.



