TIẾNG MÕ BÁO ĐỘNG
Ở một vùng quê ven sông, dân làng lập đội canh gác để bảo vệ xóm ấp. Ban ngày họ làm ruộng, ban đêm thay nhau đứng gác. Vũ khí của họ không chỉ là súng của du kích, mà còn là một chiếc mõ gỗ. Mỗi khi địch kéo đến, người gác sẽ gõ mõ liên hồi để báo động, giúp dân làng sơ tán và du kích kịp chuẩn bị chiến đấu.
Anh Lâm là người trẻ nhất trong đội gác. Mới mười tám tuổi, anh đã xin tham gia vì không muốn đứng ngoài cuộc. Mỗi đêm, anh trèo lên cây cao gần đầu làng, tay cầm mõ, tai lắng nghe từng tiếng động. Đêm rừng tĩnh lặng, nhưng anh không dám chợp mắt.
Một đêm, anh phát hiện ánh đèn pin loang loáng từ xa và tiếng giày đinh lạo xạo trên đường đất. Địch đang tiến vào. Tim anh đập mạnh, nhưng anh không hoảng. Anh lập tức gõ mõ thật nhanh, tiếng “cốc… cốc… cốc” vang dội khắp làng.
Tiếng mõ vừa vang lên, đèn trong nhà vụt tắt. Người già, trẻ nhỏ nhanh chóng chui xuống hầm trú ẩn. Du kích lập tức tỏa ra các vị trí đã định. Địch nghe tiếng mõ liền bắn lên cây. Đạn sượt qua thân cây, vỏ cây bắn tung. Anh Lâm bị một viên đạn trúng vai, đau nhói, nhưng anh vẫn gắng gõ thêm vài tiếng nữa cho đến khi chắc chắn cả làng đã kịp sơ tán.
Anh ngã xuống, nhưng nhờ tiếng mõ ấy, dân làng an toàn và du kích kịp thời đánh trả, buộc địch rút lui. Khi đồng đội tìm thấy anh, anh vẫn còn nắm chặt chiếc mõ trong tay.
Sau trận đó, dân làng gọi anh là “người giữ tiếng mõ”. Anh chỉ cười yếu ớt: “Mõ còn kêu là làng còn sống.”
Tiếng mõ gỗ giản dị ấy đã trở thành tiếng gọi của lòng yêu nước. Nó vang lên không chỉ để báo động, mà còn để nhắc rằng dân tộc này không bao giờ chịu khuất phục.



