Tiếng mõ giữa đêm ở Vĩnh Hòa Hiệp
Mùa mưa năm 1969, vùng đất Vĩnh Hòa Hiệp của huyện Châu Thành, tỉnh Rạch Giá (nay thuộc tỉnh An Giang sau sắp xếp đơn vị hành chính) chìm trong màu xanh của những cánh đồng lúa và mạng lưới kênh rạch chằng chịt. Ban ngày, nơi đây yên bình như bao miền quê Nam Bộ khác. Nhưng khi màn đêm buông xuống, mỗi bờ tre, mỗi con rạch lại trở thành một phần của mạng lưới bảo vệ cơ sở cách mạng.
Ở ấp ven kênh, có một người đàn ông lớn tuổi làm nghề giữ ruộng cho bà con. Ban ngày, ông đi thăm đồng, đắp bờ, sửa cống. Ban đêm, ông đảm nhận một nhiệm vụ đặc biệt: theo dõi mọi động tĩnh trên tuyến kênh dẫn vào vùng căn cứ. Trong tay ông luôn có một chiếc mõ gỗ cũ, vốn dùng để xua chim phá lúa.
Chiếc mõ ấy không chỉ để đuổi chim.
Theo quy ước của cơ sở cách mạng, mỗi kiểu gõ mang một ý nghĩa khác nhau. Ba tiếng chậm báo hiệu tình hình bình thường. Năm tiếng liên tiếp là tín hiệu có người lạ xuất hiện. Còn những hồi mõ dồn dập trong đêm là lời cảnh báo khẩn cấp: địch đang tổ chức càn quét.
Một đêm cuối tháng Bảy, khi màn sương còn phủ kín mặt kênh, từ xa vang lên tiếng máy nổ của nhiều xuồng địch. Qua ánh sáng lờ mờ, ông nhận ra đoàn xuồng đang tiến về hướng các xóm ven rạch. Không chần chừ, ông cầm chiếc mõ gõ liên tiếp theo tín hiệu đã quy ước.
Âm thanh ấy vang lên giữa màn đêm rồi nhanh chóng tan vào tiếng côn trùng. Với người ngoài, đó chỉ là tiếng mõ quen thuộc của người giữ ruộng. Nhưng với những cán bộ đang hoạt động bí mật, đó là tín hiệu phải lập tức rời khỏi nơi trú ẩn hoặc chuyển xuống hầm bí mật.
Chỉ ít phút sau, cả xóm trở lại vẻ yên tĩnh thường ngày. Những căn nhà vẫn sáng đèn dầu, vài người phụ nữ vẫn ngồi vá lưới, trẻ nhỏ đã ngủ say. Khi lực lượng địch đến nơi, họ chỉ thấy một làng quê bình lặng.
Suốt nhiều giờ lục soát, kiểm tra từng căn nhà, họ không phát hiện được cán bộ hay tài liệu cách mạng. Những hầm bí mật được ngụy trang dưới nền bếp, trong chuồng gia súc hoặc giữa những bụi tre vẫn an toàn. Đến gần sáng, cuộc càn quét kết thúc mà không đạt được mục đích.
Sau khi địch rút đi, người dân mới lặng lẽ mở các cửa hầm. Những cán bộ bước ra trong niềm xúc động. Ai cũng hiểu rằng nếu không có tín hiệu báo động kịp thời, hậu quả sẽ rất khó lường.
Điều đáng quý là người giữ chiếc mõ chưa bao giờ nhận mình là người có công. Ông chỉ cười hiền và nói: "Mình làm được gì cho quê hương thì làm. Còn cán bộ còn thì phong trào còn."
Không chỉ riêng ông, ở Vĩnh Hòa Hiệp khi ấy còn có nhiều người dân âm thầm tham gia bảo vệ cách mạng bằng những việc rất bình dị: người chèo xuồng đưa giao liên qua kênh lúc nửa đêm, người phụ nữ gói cơm trong lá chuối gửi vào căn cứ, những em thiếu niên làm nhiệm vụ quan sát trên các tuyến đường làng. Mỗi người một việc, nhưng tất cả đều góp phần giữ vững cơ sở cách mạng trong những năm tháng gian khó.
Ngày nay, những tiếng mõ năm xưa đã không còn vang lên trên cánh đồng Vĩnh Hòa Hiệp. Những con đường đất đã được bê tông hóa, cuộc sống đổi thay từng ngày. Thế nhưng, trong ký ức của nhiều người cao tuổi, âm thanh ấy vẫn là biểu tượng của sự đoàn kết, mưu trí và lòng yêu nước của người dân Châu Thành trong những năm tháng kháng chiến.



