TIẾNG SÁO DƯỚI CHÂN CAO ĐIỂM
Bầu trời Trường Sơn những năm 1968 không có màu xanh. Nó chỉ có màu xám xịt của khói bom, màu đỏ rực của lửa và màu vàng úa của lá cây bị chất độc hóa học tàn phá. Tại cao điểm 405, nơi được mệnh danh là "túi bom" của tuyến đường 20 Quyết Thắng, có một đại đội công binh vẫn bám trụ đêm ngày để thông đường cho xe vào Nam.
Thành là tiểu đội trưởng. Anh có vóc dáng mảnh khảnh của một giáo viên văn khoa, nhưng đôi bàn tay thì đã chai sần vì cuốc xẻng và thuốc nổ. Vật báu duy nhất Thành mang theo trong ba lô không phải là ảnh người yêu, mà là một cây sáo trúc lên nước bóng loáng.
Đêm đó, sau một trận oanh tạc dữ dội của máy bay B-52, mặt đường bị cày nát như xới đất. Cả tiểu đội vừa dứt tiếng súng đã lao ra hiện trường. Tiếng hò hét, tiếng xẻng va vào đá khô khốc. Giữa không gian nồng nặc mùi thuốc súng và bụi mù, Thành ngồi bệt xuống một hố bom vừa được lấp bằng, rút cây sáo ra.
Tiếng sáo cất lên. Ban đầu nó run rẩy, nhỏ bé giữa đại ngàn âm u, rồi sau đó cao vút, trong trẻo như dòng suối nhỏ luồn lách qua khe đá. Tiếng sáo kể về một buổi chiều quê hương có cánh diều chao lượn, có mùi thơm nồng của lúa chín và tiếng gọi của mẹ bên mâm cơm chiều.
Đám lính trẻ đang mệt nhoài, những cánh tay đang rã rời bỗng khựng lại một nhịp. Một cậu lính mới tên là Tuấn, quê Thái Bình, vừa lau mồ hôi trộn lẫn bùn đất trên mặt, vừa lẩm bẩm:
· "Anh Thành thổi bài 'Bèo dạt mây trôi' đi anh, nghe cho đỡ nhớ nhà..."
Thành không đáp, chỉ khẽ gật đầu, giai điệu chuyển làn. Giữa cái chết cận kề, tiếng sáo ấy giống như một sợi dây vô hình kết nối những tâm hồn đang đứng giữa ranh giới mong manh của sự sống. Nó khiến người ta quên đi tiếng động cơ gầm rú của giặc trên đầu, quên đi cả những vết xước rướm máu trên vai.
Nhưng chiến tranh không có chỗ cho những bản nhạc dài. Một ánh chớp xanh loét xé toạc màn đêm, tiếp sau đó là tiếng nổ đinh tai nhức óc. Bom tọa độ. Thành bị hất văng vào vách ta-luy. Khi tỉnh dậy trong trạm phẫu dã chiến, xung quanh anh là mùi bông băng và tiếng rên rỉ của đồng đội. Cánh tay phải của anh bị băng bó trắng toát, tê dại.
Thành nhìn xuống bên cạnh. Cây sáo trúc đã gãy làm đôi, cháy sạm một đầu. Anh không khóc, nhưng đôi mắt hằn lên một nỗi đau khôn tả. Tuấn nằm ở giường bên cạnh, chân phải đã không còn, nhưng vẫn mỉm cười yếu ớt:
· "Anh Thành... mai mốt hòa bình, anh dạy em thổi sáo nhé. Em sẽ dùng tay để thổi, không cần dùng chân mà..."
Hai người lính nhìn nhau, giữa cái hang tối lờ mờ ánh đèn dầu, họ thấy trong mắt nhau không phải sự tuyệt vọng, mà là một "thời hoa lửa" rực cháy – nơi tình yêu đời, yêu người mạnh hơn cả bom đạn quân thù.


