Tiếng trống gọi thanh niên giữa làng quê
Tôi nghe câu chuyện này từ một cựu chiến binh quê Quỳnh Lưu, Nghệ An. Mỗi khi nhắc đến ngày nhập ngũ, ông nói rằng điều đầu tiên hiện lên trong ký ức không phải bộ quân phục, không phải ga tàu hay doanh trại, mà là tiếng trống gọi thanh niên vang lên giữa làng quê. Đó là một buổi chiều cuối mùa gặt năm 1972. Mặt trời đang xuống thấp phía cánh đồng. Mùi rơm mới phơi còn thơm nồng trong gió biển.

Tôi nghe câu chuyện này từ một cựu chiến binh quê Quỳnh Lưu, Nghệ An. Mỗi khi nhắc đến ngày nhập ngũ, ông nói rằng điều đầu tiên hiện lên trong ký ức không phải bộ quân phục, không phải ga tàu hay doanh trại, mà là tiếng trống gọi thanh niên vang lên giữa làng quê.
Đó là một buổi chiều cuối mùa gặt năm 1972.
Mặt trời đang xuống thấp phía cánh đồng.
Mùi rơm mới phơi còn thơm nồng trong gió biển.
Người lớn đang bó lúa, trẻ con đuổi nhau trên bờ ruộng, cả làng chìm trong nhịp sống quen thuộc của quê nghèo ven biển.
Bỗng từ đình làng vang lên tiếng trống thùng… thùng… thùng…
Không phải tiếng trống hội.
Không phải tiếng trống trường.
Đó là tiếng trống mà ai cũng hiểu.
Tiếng trống gọi thanh niên lên huyện làm thủ tục tòng quân.
Cụ Dinh kể:
“Nghe tiếng trống ấy, cả cánh đồng như lặng đi một nhịp.”
Ông đang gánh lúa cùng mẹ.
Đòn gánh trên vai bỗng nặng hẳn.
Mẹ ông dừng tay, nhìn về phía đình làng rất lâu rồi khẽ nói:
“Đến lượt con rồi.”
Ông không trả lời.
Chỉ đặt gánh lúa xuống bờ ruộng.
Tiếng trống vẫn vang đều qua những hàng tre, qua mái nhà tranh, qua cả cánh đồng đang ngả vàng.
Từng hồi trống như gõ vào ngực những chàng trai tuổi đôi mươi.
Trong làng, nhiều thanh niên cũng bỏ việc đang làm.
Người từ ngoài đồng đi về.
Người từ bến cá chạy lên.
Người đang sửa lưới cũng đứng dậy.
Không ai bảo ai, nhưng ai cũng biết mình phải có mặt.
Cụ kể:
“Hồi đó chúng tôi sợ chứ, nhưng không ai trốn tiếng trống ấy.”
Ông về nhà, rửa vội chân tay rồi thay bộ quần áo sạch nhất.
Mẹ lặng lẽ lấy chiếc khăn nâu đưa cho con.
Cha ông đã mất trước đó ít năm, nên trong nhà chỉ còn hai mẹ con.
Bà nhìn ông rất lâu, như muốn ghi nhớ từng nét mặt.
Rồi bà nói:
“Đi thì đi cho đáng mặt trai làng.”
Câu nói ấy theo ông suốt cả cuộc đời.
Ra đến sân đình, thanh niên đã đứng thành từng tốp.
Có người cười nói cho đỡ căng thẳng.
Có người im lặng nhìn xuống đất.
Có người vừa đến đã quay tìm mẹ giữa đám đông.
Tiếng trống vẫn vang lên chậm rãi.
Ông nhìn quanh và thấy những gương mặt quen thuộc: Hòa quê Diễn Châu sang ở với cậu, Tuấn người cùng xóm, Lâm con bác thợ mộc.
Những chàng trai hôm qua còn tắm biển, đá bóng, gặt lúa cùng nhau.
Hôm nay đứng dưới sân đình chờ gọi tên.
Khi cán bộ huyện đọc danh sách, mỗi cái tên vang lên đều có tiếng đáp “Có!”.
Đến lượt ông:
“Nguyễn Xuân Dinh!”
Ông hít một hơi thật sâu:
“Có!”
Tiếng đáp không quá to, nhưng ông cảm thấy như mình vừa bước qua một ngưỡng cửa.
Mẹ đứng ngoài hàng người, hai tay nắm chặt mép khăn.
Bà không khóc.
Chỉ nhìn con không chớp mắt.
Sau buổi tập trung, thanh niên được dặn sáng hôm sau lên huyện.
Trời đã nhá nhem.
Tiếng trống cuối cùng vang lên rồi dừng hẳn.
Cả làng bỗng yên lặng lạ thường.
Trên đường về, Hòa đi cạnh ông, cố cười:
“Mai đi rồi không biết bao giờ mới lại nghe tiếng trống làng.”
Ông đáp:
“Rồi sẽ có ngày về nghe lại.”
Hai chàng trai nói vậy, nhưng trong lòng không ai biết ngày ấy xa đến đâu.
Đêm hôm đó, ông gần như không ngủ.
Ngoài sân, gió biển thổi qua hàng cau.
Trong nhà, mẹ lặng lẽ gói nắm cơm, rang ít lạc và chuẩn bị cho con chiếc túi nhỏ.
Không có nhiều lời dặn dò.
Chỉ có tiếng thở dài rất khẽ trong đêm.
Sáng hôm sau, khi ông bước ra cổng, từ xa lại vọng đến tiếng trống ngắn gọi đoàn thanh niên lên đường.
Ông quay lại nhìn mẹ lần cuối.
Bà đứng dưới hiên, mắt đỏ nhưng vẫn cố mỉm cười.
Cụ kể:
“Tiếng trống hôm ấy không chỉ gọi chúng tôi ra trận. Nó gọi cả tuổi trẻ rời khỏi làng quê.”
Nhiều năm sau, khi đã là một cựu binh tóc bạc, mỗi lần nghe tiếng trống hội ở đình làng, ông vẫn giật mình trong thoáng chốc.
Tôi hỏi:
“Điều gì khiến cụ nhớ mãi tiếng trống năm ấy?”
Ông trả lời:
“Vì từ sau hồi trống ấy, cuộc đời tôi không còn như trước nữa.”
Rồi ông nói thêm:
“Có những âm thanh theo con người suốt đời. Với tôi, đó là tiếng trống gọi thanh niên giữa làng quê.”
Là người sưu tầm lịch sử, tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ bắt đầu từ những trận đánh lớn. Nó bắt đầu từ những làng quê bình dị, nơi một hồi trống vang lên và những chàng trai tuổi hai mươi đứng dậy bước ra khỏi cánh đồng, khỏi mái nhà, khỏi tuổi trẻ yên bình của mình.
Tiếng trống gọi thanh niên giữa làng quê vì thế không chỉ là âm thanh của một buổi tập trung tòng quân. Đó là tiếng gọi của thời đại, của trách nhiệm và của một thế hệ đã rời ruộng đồng, bến cá, mái tranh để đi vào cuộc chiến tranh giữ nước.
Và có lẽ, trong ký ức của người cựu chiến binh năm ấy, hồi trống chiều cuối mùa gặt vẫn còn vang mãi giữa cánh đồng Quỳnh Lưu – hồi trống đã đưa một chàng trai quê biển bước vào con đường Trường Sơn và theo ông suốt cả cuộc đời.



