Tiếng trống trận và khí phách ngút ngàn của Bà Triệu
Bà Triệu (tên thật là Triệu Thị Trinh, 225–248) sinh tại vùng núi Quân Yên, quận Cửu Chức (nay thuộc huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa). Mồ côi cha mẹ từ nhỏ, bà sống với người anh trai là Triệu Quốc Đạt, một hào trưởng có thế lực trong vùng. Bà từ nhỏ đã tỏ ra là người có chí khí phi thường, văn võ song toàn, cưỡi ngựa giỏi và sử dụng thành thạo binh khí. Khi chứng kiến cảnh đồng bào chịu đựng ách thống trị tàn bạo, nhũng nhiễu của giặc Đông Ngô, bà đã cùng anh trai dựng cờ khởi nghĩa vào năm 248. Bà Triệu mặc áo giáp vàng, đi guốc ngà, cưỡi voi chiến ra trận, oai phong lẫm liệt như một vị tướng trời. Khí thế hùng dũng của nghĩa quân khiến cho quân Ngô ăn không ngon, ngủ không yên, nghe danh "Bà Vương vùng núi" là bạt vía kinh hoàng. Nhà Ngô phải cử danh tướng Lục Dận đem hàng vạn viện binh sang đàn áp. Do lực lượng chênh lệch, lại bị cô lập, nghĩa quân dần rơi vào thế bất lợi. Để giữ trọn khí tiết, không để rơi vào tay giặc, Bà Triệu đã anh dũng hy sinh trên đỉnh núi Tùng vào năm 248 khi mới 23 tuổi.
Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam là một bản hùng ca bất tận, nơi lưu danh những bậc hào kiệt xả thân vì nghĩa lớn. Giữa những trang sử hào hùng ấy, hình ảnh nữ anh hùng Triệu Thị Trinh – người thiếu nữ vùng núi Cửu Chân cưỡi voi chiến đánh giặc Đông Ngô – mãi mãi tỏa sáng rực rỡ như một tượng đài bất tử về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và khát vọng độc lập tự do của người phụ nữ Việt Nam.
Triệu Thị Trinh sinh ra và lớn lên tại vùng đất sơn cước Thanh Hóa giàu truyền thống thượng võ. Ngay từ thủa thiếu niên, bà đã tỏ rõ khí phách hiên ngang, phi thường. Thay vì chọn cuộc sống êm đềm như bao thiếu nữ khác, bà ngày đêm luyện tập võ nghệ, săn bắn và tỏ rõ sự am hiểu sâu sắc về binh pháp. Khi nghe người dân ca tụng sức mạnh của mình, bà từng dõng dạc tuyên bố câu nói chí khí: "Tôi muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở biển Đông, chứ không thèm bắt chước người đời cúi đầu làm tì thiếp cho người ta!".
Vào giữa thế kỷ III, nhân dân ta phải chịu đựng ách đô hộ vô cùng tàn bạo của nhà Đông Ngô. Quan lại giặc vơ vét của cải, áp bức bóc lột đồng bào ta đến cùng cực. Không thể cúi đầu làm nô lệ, năm 248, Triệu Thị Trinh cùng người anh trai Triệu Quốc Đạt đã phất cờ khởi nghĩa tại vùng núi Nưa.
Cuộc khởi nghĩa nhanh chóng nhận được sự hưởng ứng nồng nhiệt của nhân dân khắp các châu huyện. Mỗi khi ra trận, Bà Triệu mặc áo giáp vàng rực rỡ, đi guốc ngà, cưỡi trên lưng voi trắng một ngà, oai phong lẫm liệt như một vị thần tướng hạ thế. Hình ảnh người nữ tướng cầm gươm dũng mãnh xông pha giữa trận địa khiến cho quân địch mỗi khi đối mặt đều phải hồn phi phách tán, kinh hoàng thốt lên rằng thà đối đầu với hổ dữ rừng xanh còn hơn đối mặt với "Bà Vương" áo giáp vàng.
Trước nguy cơ mất vùng đất hiểm yếu, nhà Đông Ngô vô cùng lo sợ, phải cử viên tướng sừng sỏ Lục Dận mang theo hàng vạn đại quân sang phối hợp đàn áp. Do chênh lệch lực lượng quá lớn, quân Ngô dùng kế sách vây hãm lâu ngày, cắt đứt đường lương thực của nghĩa quân. Dù chiến đấu kiên cường đến hơi thở cuối cùng, nghĩa quân vẫn không tránh khỏi thế cô lập. Để giữ trọn khí tiết thanh cao, không để rơi vào tay giặc bạo tàn, Bà Triệu đã anh dũng tuốt gươm tự vẫn trên đỉnh núi Tùng, khép lại cuộc đời oanh liệt ở tuổi 23.
Sự hy sinh oanh liệt của Bà Triệu đã làm rung động cả cõi trời Nam, để lại niềm tiếc thương vô hạn và sự kính phục sâu sắc trong lòng hậu thế.
Hơn mười bảy thế kỷ đã trôi qua, hình ảnh Bà Triệu cưỡi voi đánh giặc vẫn sống mãi trong ca dao, huyền thoại và tâm thức của người Việt Nam. Bà là biểu tượng tuyệt đẹp cho tinh thần bất khuất, ý chí quật cường và phẩm chất anh hùng của người phụ nữ Việt Nam muôn đời.
Bạn có muốn tìm hiểu thêm về đền thờ và lăng mộ của Bà Triệu tại huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa ngày nay không?



