TÌNH ANH EM TRONG CHIẾN HÀO
Không phải cùng ruột thịt, nhưng gắn bó hơn cả anh em một nhà. Giữa bom đạn, tình đồng đội trở thành điểm tựa tinh thần lớn nhất để người lính đi đến cuối con đường.
Nếu hỏi trong chiến tranh điều gì giúp người lính đứng vững trước hiểm nguy, nhiều người sẽ nghĩ đến lòng yêu nước, đến lý tưởng, đến mệnh lệnh. Nhưng với anh Phạm Hải Triều, có một sức mạnh khác cũng quan trọng không kém – đó là tình anh em giữa những người lính cùng chung trận tuyến. Không cần cùng huyết thống, không cần cùng quê hương, chỉ cần cùng kề vai bên nhau trong chiến hào, họ mặc nhiên trở thành gia đình của nhau.
Anh nhớ lại những ngày đầu mới vào chiến trường miền Nam, mọi thứ đều xa lạ, từ con đường, ngọn cây, đến cả giọng nói của người dân. Nhưng chỉ cần nhìn sang bên cạnh, thấy người đồng đội đang cùng đào hầm, cùng gùi đạn, mọi lo lắng như vơi đi. Trong chiến hào chật hẹp, chỉ cần quay đầu là thấy khuôn mặt quen thuộc ấy – có khi chỉ ngủ được vài tiếng ngắn ngủi, nhưng vẫn chia nhau từng tấm tăng, từng giọt nước.
Có những đêm mưa tầm tã, nước dâng vào hầm, cả tiểu đội run cầm cập vì lạnh. Vậy mà chỉ cần một người khẽ nói: “Ráng đi anh em! Rồi sẽ qua thôi!”, cả hầm lại ấm lên. Tình anh em lúc ấy không phải bằng lời nói hoa mỹ, mà bằng những hành động rất thật: nhường nhau manh áo khô, chia nhau phần cơm ít ỏi, dìu nhau qua cái chết trong gang tấc.
Anh kể có lần trong một trận càn, một đồng đội bị thương nặng, máu chảy nhiều nhưng vẫn cố nắm tay anh, nói khẽ: “Đừng bỏ tao…”. Trong hoàn cảnh mà chỉ cần chậm một chút là có thể cả hai đều mất mạng, anh Triều vẫn quyết không buông tay. Anh cõng bạn chạy qua làn đạn, vừa đi vừa cầu trời đừng để ngã xuống. Khi đưa được đồng đội về tuyến sau, anh mới ngồi phịch xuống, nước mắt rơi mà không biết vì mệt hay vì mừng. Từ giây phút ấy, họ không chỉ là đồng đội, mà là anh em thực sự.
Tình anh em ấy còn thể hiện ở những điều rất đời thường. Khi ai có tin từ quê nhà, cả đơn vị đều vui như nhà có tin mừng. Khi ai mất người thân, mọi người im lặng, ngồi cạnh nhau không cần nói nhiều, nhưng sự hiện diện ấy đã đủ để san sẻ nỗi đau. Trong chiến tranh, người lính ít khi dám nghĩ nhiều về bản thân, nhưng họ luôn nghĩ về đồng đội. Có người nhịn ăn để dành phần cho bạn ốm. Có người sẵn sàng nhận nhiệm vụ nguy hiểm hơn để bảo vệ anh em.
Sau chiến tranh, khi gặp lại nhau, dù tóc đã bạc, dáng đã còng, mỗi cái bắt tay, mỗi cái ôm vẫn thân thiết như thuở nào trong chiến hào. Họ nhìn nhau không chỉ bằng ánh mắt bạn bè, mà bằng sự tri ân. Bởi nếu không có nhau, có lẽ chẳng ai còn đứng đó để nhìn thấy hòa bình.
Anh Triều thường nói: “Chiến tranh dạy chúng tôi hiểu giá trị của hai chữ ‘anh em’ sâu sắc hơn bất kỳ điều gì”. Giữa bom đạn, tình đồng đội không chỉ là chỗ dựa tinh thần, mà là động lực để vượt lên nỗi sợ, là lý do để cố sống, để bảo vệ nhau, để đến ngày toàn thắng mà vẫn còn có người để gọi hai tiếng “đồng chí”.



