Tình đồng đội vượt qua cơn sốt rét
Tiếng súng pháo nổ trầm đục từ phía biên cương vọng lại, đánh thức tôi khỏi giấc ngủ chập chờn trên cánh võng dã chiến. Không khí vùng cao những năm đầu thập niên 80 lạnh buốt, đặc quánh sương mù và mùi đất sỏi chiến hào. Xung quanh tôi, những người đồng đội vẫn đang tranh thủ chợp mắt, súng gác sẵn bên mình.
Đó là những năm tháng của "thời hoa lửa" biên cương. Tôi - Hoàng Văn Bon, một chàng trai Tày sinh ra và lớn lên bên dòng suối Nậm Luông của vùng đất Nghĩa Đô thơ mộng, đã nghe theo tiếng gọi của Tổ quốc mà xếp lại những ước mơ tuổi trẻ, lên đường nhập ngũ vào năm 1981. Khi ấy tròn hai mươi tuổi, hành trang tôi mang theo chỉ là lòng nhiệt huyết của tuổi trẻ và tình yêu thiết tha với mảnh đất quê hương.
Ở chiến trường biên giới gian khổ, ranh giới giữa sự sống và cái chết vô cùng mong manh. Nhưng chính trong những thử thách khắc nghiệt ấy, chất thép của người lính cụ Hồ và bản lĩnh của người con bản Tày càng thêm tỏa sáng.
Ký ức của tôi về những năm tháng ấy là những mẩu chuyện không thể nào quên, nhỏ bé nhưng khắc sâu vào máu thịt.
Có những đêm đông sương muối cắt da cắt thịt ở cao điểm, cái lạnh của vùng biên ải luồn qua kẽ áo chiến sĩ mỏng manh. Khi ấy, tôi và người đồng đội tên Nam quê ở dưới xuôi chung nhau một tấm chăn chiên rách góc. Nam bị một trận sốt rét rừng hành hạ, người run cầm cập, môi thâm tím đi vì lạnh và sốt. Là người con của núi rừng, tôi vội vã băng qua những bụi rậm sát chiến hào, tìm cây sả đất và vài loại lá thuốc Nam quen thuộc mang về nấu một ca nước nóng. Tôi đỡ Nam uống từng ngụm nhỏ, rồi hai anh em cứ thế ôm chặt lấy nhau, lấy hơi ấm của nhau để đẩy lùi cơn sốt. Sáng hôm sau, khi sương mù vừa tan, Nam tỉnh táo lại, nhìn tôi cười trừ: "Không có cái bụng tốt của thằng Bon người Tày, đêm qua chắc tao làm mồi cho sương muối rồi!".



