Bài viết

Tình yêu giữa đại ngàn Tây Nguyên,,

Phạm Trung Hải là một người lính quê Quảng Ngãi, ông tham gia kháng chiến và gắn bó với chiến trường Tây Nguyên trong những năm tháng chiến tranh. Tại đây, ông gặp Y Nảy, cô sơn nữ người Gié Triêng dũng cảm và tận tụy. Từ sự cảm phục và thấu hiểu, Y Nảy chủ động bày tỏ tình cảm, và sau thời gian do dự, ông Hải đã đáp lại. Năm 1970, họ nên duyên trong một đám cưới giản dị giữa rừng già.

Gia Lai06/05/2026Liên Chi Đoàn Khoa Ngoại ngữ (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Trường Đại học Quy Nhơn)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Vượt qua khoảng cách về tuổi tác, ngôn ngữ và phong tục, hai người cùng chiến đấu và sát cánh bên nhau trong những năm tháng khốc liệt. Sau khi đất nước hòa bình, họ tiếp tục cống hiến, xây dựng gia đình và nuôi dạy bốn người con trưởng thành.

Hơn nửa thế kỷ trôi qua, câu chuyện của ông Hải và bà Y Nảy không chỉ là một mối tình bền bỉ, mà còn phản ánh sự gắn kết giữa các dân tộc và sức mạnh của tình yêu trong hoàn cảnh khắc nghiệt của lịch sử.

Từ Ấp Chiến Lược Đến Làng Chiến Đấu

Làng Thủy Triều (nay thuộc phường Trà Câu, Quảng Ngãi), nằm giữa hai dòng sông Thoa và Trà Câu, từ bao đời đã phải đối mặt với thiên tai khắc nghiệt và chiến tranh tàn khốc. Dù thường xuyên chịu cảnh lũ lụt, người dân nơi đây vẫn kiên cường bám đất, cần cù lao động và nuôi dưỡng tinh thần yêu nước bền bỉ.

Năm 1964, lực lượng bộ đội và du kích địa phương, do ông Ngô Đức Tấn chỉ huy, đã bí mật đột nhập vào ấp chiến lược Thủy Triều, tổ chức huấn luyện dân quân và xây dựng hệ thống phòng thủ vững chắc. Ngày 12/10/1964, họ phối hợp chiến đấu anh dũng, đánh bại các đợt tấn công của đối phương, thu nhiều vũ khí và biến ấp chiến lược thành làng chiến đấu kiên cường. Chiến thắng này không chỉ khẳng định ý chí bất khuất của quân và dân địa phương mà còn lan tỏa tinh thần đấu tranh mạnh mẽ trong toàn vùng.

Sau thất bại, đối phương tiến hành phản công dữ dội bằng pháo binh, xe bọc thép và máy bay ném bom, khiến Thủy Triều chìm trong khói lửa. Tuy nhiên, người dân vẫn bám trụ, tiếp tế và tham gia chiến đấu. Những nhân chứng như ông Võ Ngọc Thanh, bà Võ Thị Hạnh và ông Nguyễn Dư đã góp phần làm nên chiến công lịch sử. Đặc biệt, ông Nguyễn Dư từ một người bị bắt đi quân dịch đã trở về tham gia cách mạng, trải qua mất mát to lớn nhưng vẫn kiên trung chiến đấu đến ngày đất nước thống nhất.

Chiến công Thủy Triều đã khơi dậy lòng yêu nước, thúc đẩy nhiều thanh niên lên đường nhập ngũ và trở thành biểu tượng của tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường của nhân dân Quảng Ngãi. Ngày nay, ký ức về trận đánh năm xưa vẫn được gìn giữ như một minh chứng lịch sử hào hùng, giáo dục các thế hệ mai sau về truyền thống đấu tranh anh dũng của dân tộc.

Câu chuyện phía Nam sông Bến Hải

Nhà thơ Nguyễn Văn Á là một cựu chiến binh có 27 năm quân ngũ, từng chiến đấu tại chiến trường Quảng Trị. Với lòng biết ơn đồng chí, đồng đội và những trải nghiệm nơi chiến trường, ông đã tái hiện chân thực ký ức chiến tranh qua tập truyện ký Phía Nam sông Bến Hải. Tác phẩm khắc họa những trận chiến khốc liệt như “Đại lộ kinh hoàng”, “81 ngày đêm đối mặt với tử thần” và hành trình chiến đấu vì độc lập, thống nhất đất nước.

Tập sách gồm hai phần: “Khi miền Nam vẫy gọi” tái hiện những năm tháng chiến tranh ác liệt, còn “Trầm tích” ghi lại hành trình hậu chiến, tri ân liệt sĩ, tìm lại danh tính cho những người đã ngã xuống và xây dựng các công trình tưởng niệm bên dòng sông Bến Hải. Những tác phẩm như “Nước mắt da cam” cũng thể hiện nỗi đau chiến tranh và trách nhiệm hàn gắn hậu quả. Sinh ra trong một gia đình giàu truyền thống hi sinh, Nguyễn Văn Á đã tình nguyện nhập ngũ năm 1971 và chiến đấu ở nhiều chiến trường, từ Quảng Trị đến biên giới Tây Nam và phía Bắc. Sau khi rời quân ngũ, ông trở thành nhà báo, nhà thơ, tiếp tục cống hiến bằng ngòi bút với các tác phẩm như Giọt sương bên cửa sổ. Văn chương đối với ông là phương tiện tri ân quá khứ và lan tỏa đạo lý “uống nước nhớ nguồn”.

Không chỉ viết về chiến tranh, ông còn tích cực tham gia các hoạt động đền ơn đáp nghĩa, góp phần xây dựng các khu tưởng niệm liệt sĩ tại Quảng Trị. Qua tập truyện ký, ông không khơi gợi hận thù mà gửi gắm thông điệp về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và niềm tự hào dân tộc, nhắc nhở các thế hệ mai sau trân trọng hòa bình và gìn giữ truyền thống lịch sử.

Lái đò trên dòng Ba Lòng

Năm 1965, sau khi tốt nghiệp cấp 3, chàng thanh niên Hà Nội Đỗ Quốc Phong gác lại giấc mơ đại học để gia nhập Đội Thanh niên xung phong K53, đơn vị đặc biệt được cử vào chiến trường miền Nam. Ban đầu ra đi với lòng yêu nước giản dị, ý chí của ông càng trở nên kiên định khi tận mắt chứng kiến tội ác chiến tranh tại Hà Tĩnh, từ đó hun đúc quyết tâm chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.

Tại chiến trường Trị Thiên – Huế, ông đảm nhận nhiệm vụ trinh sát và bảo vệ hành lang giao thông trên đường 9. Dấu ấn sâu đậm nhất trong cuộc đời quân ngũ của ông là những năm tháng lái đò trên sông Ba Lòng (Quảng Trị), tuyến vận chuyển huyết mạch chi viện cho chiến trường miền Nam. Giữa mưa bom bão đạn, ông cùng đồng đội chèo những con đò độc mộc đưa bộ đội, vũ khí và lương thực vượt sông, thậm chí tự tay đóng con đò lớn để phục vụ chiến đấu. Công việc diễn ra suốt đêm, đối mặt với bom B-52, dòng nước xiết và hiểm nguy cận kề, chứng kiến nhiều mất mát và hy sinh của đồng đội.

Trong thời gian này, ông từng chèo đò đưa Chính ủy Trung đoàn 9 – sau này là Tổng Bí thư Lê Khả Phiêu – qua sông. Với những thành tích xuất sắc, cuối năm 1967, ông được tuyên dương danh hiệu “Dũng sĩ Quyết thắng”. Sau chiến tranh, ông tiếp tục học tập, công tác trong ngành giáo dục và được trao tặng nhiều huân, huy chương cao quý.

Nghỉ hưu năm 2004, ông vẫn tích cực hoạt động xã hội, giữ cương vị Chủ tịch Hội Cựu Thanh niên xung phong TP. Hà Nội và đóng góp cho công tác tri ân đồng đội. Cuộc đời và ký ức của ông không chỉ là câu chuyện cá nhân mà còn là biểu tượng tiêu biểu cho thế hệ thanh niên Việt Nam anh dũng, sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân vì độc lập, tự do của dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn