Tờ giấy báo tử và một cái tên không thể quên
Trong những kỷ vật gia đình tôi còn gìn giữ, có một tờ giấy đã cũ theo năm tháng nhưng luôn được mọi người trân trọng như một báu vật. Đó là giấy báo tử của chú tôi, liệt sĩ Phan Văn Quyền. Tờ giấy không dài, những dòng chữ trên đó ghi lại những thông tin tưởng như rất đơn giản về một người đã hy sinh, nhưng đối với gia đình, mỗi dòng đều mang một ý nghĩa đặc biệt. Tên chú, quê quán, đơn vị, chức vụ, ngày hy sinh và nơi hy sinh được ghi lại bằng những con chữ chính thức của đơn vị. Đọc những dòng ấy, tôi luôn có cảm giác như đang đứng trước một dấu mốc của gia đình, nơi cuộc đời của một người con quê hương được ghi lại trong một văn bản ngắn ngủi nhưng mang theo nỗi đau của những người ở lại.
Chú tôi là Phan Văn Quyền, sinh tháng 3 năm 1941, quê ở Giai Lạc, Nghệ An, con ông Phan Văn Tình và bà Đặng Thị Trân. Tháng 2 năm 1960, chú nhập ngũ. Trước khi trở thành người lính, chú từng làm công nhân nông trường. Rời công việc và quê nhà, chú bước vào quân đội trong những năm đất nước còn nhiều gian khó. Sau những ngày huấn luyện, chú được phân công về đơn vị phòng không làm nhiệm vụ bảo vệ vùng trời quê hương. Chú từng mong muốn được vào B để trực tiếp chiến đấu với quân Mỹ, nhưng nhiệm vụ được giao đã đưa chú đến một vị trí khác. Chú tiếp nhận nhiệm vụ và tiếp tục phấn đấu trong quân ngũ. Tháng 7 năm 1961, chú được kết nạp Đảng và đến tháng 7 năm 1962 trở thành đảng viên chính thức. Đến khi hy sinh, chú mang quân hàm Trung úy và giữ chức vụ chính trị viên đại đội.
Những thông tin ấy được ghi lại trong giấy báo tử, nhưng phía sau mỗi dòng là một phần cuộc đời mà giấy tờ hành chính không thể kể hết. Một người lính khi nhập ngũ chỉ mang theo tuổi trẻ và trách nhiệm, nhưng sau nhiều năm quân ngũ, chú đã trưởng thành, được tổ chức tin tưởng và giao nhiệm vụ. Trong gia đình, những điều ấy là niềm tự hào. Chú không chỉ là người con đã lên đường khi đất nước cần mà còn là người đã dành những năm tháng tuổi trẻ để thực hiện nhiệm vụ được giao.
Rồi đến dòng quan trọng nhất: chú hy sinh ngày 8 tháng 12 năm 1970 tại chiến trường phía Nam, trong trường hợp chiến đấu với máy bay Mỹ. Chỉ một dòng chữ nhưng đã khép lại cuộc đời của một người mới ba mươi tuổi. Không còn những lần về phép, không còn những ngày trở lại quê nhà, không còn cơ hội gặp cha mẹ, anh em và người vợ trẻ. Người lính đã nằm lại, còn gia đình bắt đầu một cuộc sống khác, cuộc sống có một người thân mãi mãi chỉ còn được nhắc đến qua ký ức và những kỷ vật.
Điều khiến tờ giấy báo tử trở nên đặc biệt không chỉ bởi nó thông báo sự hy sinh của chú. Nó còn là một trong những bằng chứng quan trọng để gia đình biết rằng người thân của mình đã hoàn thành nhiệm vụ và hy sinh vì Tổ quốc. Trong những năm chiến tranh, giấy báo tử đối với mỗi gia đình có người thân hy sinh chắc hẳn là một thứ vừa đau đớn vừa thiêng liêng. Đau đớn vì nó xác nhận người mình mong chờ sẽ không trở về, nhưng thiêng liêng bởi trên đó ghi lại tên tuổi và sự hy sinh của người con trong gia đình.
Gia đình tôi cũng giữ tờ giấy ấy như một phần ký ức. Ông tôi từng gìn giữ, rồi cha tôi gìn giữ và sau này đến thế hệ chúng tôi tiếp tục trân trọng. Thời gian làm giấy cũ đi, màu sắc phai dần, nhưng những thông tin quan trọng vẫn còn. Mỗi lần nhìn lại, tôi lại nghĩ đến những người đã sống trong thời kỳ ấy. Họ không có những phương tiện lưu giữ ký ức như hôm nay. Một tờ giấy, một bức ảnh, một kỷ vật nhỏ cũng có thể trở thành tài sản tinh thần vô giá đối với cả gia đình.
Điều đáng buồn là tôi chưa từng được biết mặt chú. Khi tôi có đủ nhận thức để hiểu về người chú của mình thì chú đã hy sinh từ nhiều năm trước. Tôi không có ký ức trực tiếp về chú, nên phải tìm hiểu qua lời kể của cha và những giấy tờ gia đình còn lưu giữ. Chính vì vậy, tờ giấy báo tử đối với tôi không đơn thuần là một văn bản. Nó là cầu nối giữa tôi với một người thân mà tôi chưa từng gặp. Qua những dòng chữ ấy, tôi biết chú sinh năm nào, nhập ngũ khi nào, đã phấn đấu ra sao và hy sinh trong hoàn cảnh nào.
Tờ giấy cũng khiến tôi hiểu rằng đằng sau mỗi liệt sĩ là một gia đình. Khi đơn vị lập giấy báo tử, có thể đó chỉ là một thủ tục cần thiết để thông báo về sự hy sinh. Nhưng khi tờ giấy đến với gia đình, nó mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Nó là tin dữ mà cha mẹ không bao giờ muốn nhận. Nó là sự chấm dứt của những hy vọng về ngày người con trở về. Nó cũng là điểm bắt đầu của một quá trình tưởng nhớ kéo dài qua nhiều năm tháng.
Với mự tôi, tờ giấy báo tử xác nhận rằng người chồng trẻ sẽ không trở lại sau những ngày xa đơn vị. Với ông bà nội, đó là tin về người con đã hy sinh. Với cha tôi, đó là thông tin về người em trai mãi mãi nằm lại trong chiến tranh. Còn với tôi, tờ giấy giúp một người chưa từng gặp chú có thể gọi đúng tên người thân của mình và hiểu rằng cuộc đời chú đã từng hiện hữu rất rõ ràng trong gia đình này.
Giấy báo tử được lập ngày 10 tháng 12 năm 1972, thay mặt Ban Chỉ huy d14 f4 ký tên Phan Văn Minh. Thời gian lập giấy cách ngày chú hy sinh hơn hai năm. Có lẽ với những người ở nhà, khoảng thời gian chờ đợi trước khi có đầy đủ giấy tờ chính thức cũng là một khoảng thời gian đầy bất an. Nhưng rồi cuối cùng, tên chú cũng được ghi lại trong giấy báo tử, cùng những thông tin về đơn vị và sự hy sinh. Từ đó, gia đình có một căn cứ để tưởng nhớ và thực hiện những nghĩa tình đối với người đã khuất.
Nhiều năm sau, tờ giấy ấy vẫn được giữ lại. Nó không còn mới, nhưng càng cũ lại càng khiến tôi cảm nhận rõ hơn sức nặng của thời gian. Một tờ giấy có thể phai màu, nhưng ký ức mà nó mang theo thì không nhất thiết phải phai. Mỗi thế hệ đọc lại sẽ hiểu thêm một phần câu chuyện của thế hệ trước. Những người trẻ hôm nay có thể không hình dung hết chiến tranh đã khốc liệt như thế nào, nhưng qua một cái tên, một ngày hy sinh, một quê quán, một đơn vị, chúng ta có thể bắt đầu hiểu rằng lịch sử được tạo nên từ những con người cụ thể.
Với tôi, điều quan trọng nhất khi giữ lại tờ giấy báo tử không phải là giữ một vật cũ, mà là giữ một phần ký ức về chú. Chú Phan Văn Quyền đã hy sinh từ năm 1970, nhưng tên chú vẫn còn trong gia đình, trong giấy tờ, trong những câu chuyện được kể lại và trong sự tưởng nhớ của thế hệ sau. Chiến tranh đã lấy đi cuộc đời của chú, nhưng không thể lấy đi ký ức về chú. Tờ giấy báo tử vì thế trở thành một lời nhắc nhở giản dị mà sâu sắc rằng phía sau mỗi dòng tên liệt sĩ là một cuộc đời, một gia đình và những người đã dành cả phần đời còn lại để nhớ về người đã ra đi.



