Tô Ngọc Vân – Người thầy của một thế hệ họa sĩ kháng chiến
Năm 1950, giữa chiến khu Việt Bắc, Tô Ngọc Vân trở thành Hiệu trưởng và giảng viên chính của khóa Mỹ thuật kháng chiến 1950–1954. Chỉ có 22 học viên, học trong điều kiện chiến tranh, nhưng từ lớp học đặc biệt ấy đã trưởng thành nhiều tên tuổi quan trọng của mỹ thuật Việt Nam hiện đại. Đây không chỉ là câu chuyện về một người thầy. Đó còn là câu chuyện về một thế hệ trẻ đã học vẽ giữa rừng, đi thực tế giữa chiến tranh và mang nghệ thuật của mình phục vụ nhân dân, bộ đội và đất nước.
Phần 1: Khi một danh họa chọn đứng về phía cuộc kháng chiến
Trước Cách mạng Tháng Tám, Tô Ngọc Vân đã là một danh họa nổi tiếng.
Ông từng theo học Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương, sau đó trở thành giảng viên của chính ngôi trường này.
Tên tuổi ông gắn với những tác phẩm sơn dầu nổi tiếng, với vẻ đẹp thanh lịch của người phụ nữ Việt Nam và một ngôn ngữ hội họa tinh tế.
Nhưng Cách mạng Tháng Tám và cuộc kháng chiến đã làm thay đổi sâu sắc con đường nghệ thuật của ông.
Tô Ngọc Vân không đứng ngoài thời cuộc.
Ông đi vào cuộc kháng chiến.
Ông lên Việt Bắc.
Ông tham gia các hoạt động văn hóa, nghệ thuật.
Và đặc biệt, ông nhận ra một vấn đề:
Muốn có một nền mỹ thuật mới, đất nước cần một thế hệ họa sĩ mới.
Những người trẻ ấy không thể chỉ học hội họa trong các phòng học theo kiểu cũ.
Họ phải hiểu nhân dân.
Hiểu cuộc sống.
Hiểu đất nước.
Hiểu cuộc chiến mà dân tộc đang trải qua.
Và vì vậy, việc mở lại một trường mỹ thuật giữa chiến khu không đơn thuần là chuyện giáo dục.
Đó là một phần của việc xây dựng một nền văn hóa mới cho một đất nước đang chiến đấu.
Báo Nhân Dân đánh giá Tô Ngọc Vân là người có vai trò đặc biệt trong việc gây dựng lại Trường Mỹ thuật Việt Nam ở Việt Bắc, với mong muốn đào tạo những người có năng khiếu thành những họa sĩ thực thụ, đồng thời tạo ra một sự chuyển hướng về nghệ thuật phù hợp với hoàn cảnh đất nước.
Chú thích ảnh: Chân dung họa sĩ Tô Ngọc Vân trong các tư liệu lịch sử. Nguồn tham khảo: Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Báo Nhân Dân và các tư liệu mỹ thuật. Ảnh dùng để giới thiệu nhân vật, không gán thời điểm cụ thể nếu nguồn không xác nhận.
Phần 2: Năm 1950 – một ngôi trường xuất hiện giữa chiến khu
Sau khi Toàn quốc kháng chiến bùng nổ tháng 12-1946, việc đào tạo mỹ thuật bị gián đoạn.
Nhưng đến năm 1950, một ngôi trường mỹ thuật được tổ chức lại tại chiến khu Việt Bắc.
Tô Ngọc Vân giữ vai trò Hiệu trưởng và giảng viên chính.
Khóa học này thường được gọi là Khóa Mỹ thuật kháng chiến 1950–1954.
Đây là khóa đào tạo chính thức đầu tiên của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam sau khi trường được thành lập năm 1945; do điều kiện chiến tranh và cơ sở vật chất khó khăn, trong suốt giai đoạn 1950–1954 nhà trường chỉ duy trì được khóa học đặc biệt này.
Không có những giảng đường khang trang.
Không có đầy đủ dụng cụ.
Không có một cuộc sống bình thường.
Nhưng có những người trẻ muốn học vẽ.
Và có một người thầy tin rằng:
nghệ thuật vẫn phải được tiếp tục, ngay cả khi đất nước đang chiến tranh.
Khóa học có 22 học viên.
Người trẻ nhất khi nhập học chưa đến 18 tuổi. Trong số ấy có những cái tên sau này trở thành những gương mặt đáng chú ý của mỹ thuật Việt Nam: Lưu Công Nhân, Trần Lưu Hậu, Nguyễn Trọng Kiệm, Lê Huy Hòa, Lê Lam, Mai Long, Ngô Mạnh Lân, Ngọc Linh…
Hai mươi hai người.
Một người thầy.
Một khu rừng.
Và bốn năm của chiến tranh.
Không ai khi ấy có thể biết lớp học nhỏ ấy sẽ để lại dấu ấn lớn đến mức nào.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Khóa Mỹ thuật kháng chiến 1950–1954 và hoạt động đào tạo mỹ thuật trong chiến khu Việt Bắc. Nguồn: Báo Nhân Dân, Đại học Mỹ thuật Việt Nam và các tư liệu nghiên cứu về khóa học.
Phần 3: Hai mươi hai người trẻ – mỗi người một con đường
Điều đặc biệt của khóa học không chỉ nằm ở con số 22.
Mà nằm ở những con người.
Có người sau này trở thành họa sĩ.
Có người đóng góp cho điện ảnh.
Có người trở thành nhà giáo.
Có người đi theo những hướng sáng tác rất riêng.
Những cái tên nổi bật thường được nhắc đến gồm:
Lưu Công Nhân.
Trần Lưu Hậu.
Nguyễn Trọng Kiệm.
Lê Huy Hòa.
Lê Lam.
Mai Long.
Ngô Mạnh Lân.
Ngọc Linh.
Và nhiều người khác.
Báo Nhân Dân cho biết chuyên khảo Họa sĩ khóa Kháng chiến (1950–1954) đã dành riêng một phần để nghiên cứu cả 22 sinh viên, bởi không phải tất cả đều trở thành những tên tuổi quen thuộc nhưng mỗi người đều có một hành trình và đóng góp riêng.
Có một nhóm thường được nhắc đến với tên gọi “Nhân – Hòa – Hậu – Kiệm”:
Lưu Công Nhân
Lê Huy Hòa
Trần Lưu Hậu
Nguyễn Trọng Kiệm
Đây là những gương mặt nổi bật của khóa học.
Nhưng Tô Ngọc Vân không đào tạo họ để trở thành những bản sao của mình.
Đó mới là điều đáng quý.
Ông muốn mỗi người tìm được giọng nói nghệ thuật riêng.
Và chính các học trò sau này cũng nhắc đến phương pháp ấy.
Tô Ngọc Vân truyền nghề nhưng không áp đặt.
Ông truyền kiến thức nhưng vẫn tôn trọng cá tính.
Ông muốn học trò biết vẽ.
Nhưng quan trọng hơn:
ông muốn họ biết nhìn.
Nhìn đất nước.
Nhìn con người.
Nhìn cuộc sống.
Và nhìn bằng đôi mắt của chính mình.
Chú thích ảnh: Chân dung một số học trò tiêu biểu của Tô Ngọc Vân trong Khóa Mỹ thuật kháng chiến. Nguồn: Báo Nhân Dân và các tư liệu mỹ thuật. Đây là các nhân vật thuộc khóa học được nguồn tư liệu xác nhận, không phải ảnh chụp chung của toàn bộ 22 học viên.
Phần 4: Lớp học không chỉ có bảng và giá vẽ
Nếu tưởng tượng một lớp học mỹ thuật thông thường, chúng ta có thể nghĩ đến giá vẽ, mẫu vẽ, phòng học và những giờ thực hành.
Nhưng lớp học của Tô Ngọc Vân giữa Việt Bắc hoàn toàn khác.
Sinh viên học ở thực địa nhiều hơn trong giảng đường.
Họ đi thực tế.
Họ quan sát đời sống.
Họ tham gia các hoạt động tuyên truyền, cổ động.
Họ vẽ.
Họ tổ chức trưng bày tranh.
Họ phục vụ nhân dân.
Theo tư liệu của Báo Nhân Dân, sinh viên khóa Kháng chiến vừa là học viên vừa tham gia những nhiệm vụ thực tế của cuộc kháng chiến; họ đi thực tế, vẽ và bày tranh tại chỗ để phục vụ nhân dân.
Điều này làm thay đổi hoàn toàn cách họ học mỹ thuật.
Một người học vẽ không chỉ học cách vẽ một cái cây.
Họ phải nhìn thấy:
cái cây trong đời sống.
Không chỉ học cách vẽ con người.
Họ phải gặp:
người dân thật.
Không chỉ học cách sử dụng màu.
Họ phải biết màu sắc của:
Đất.
Núi.
Rừng.
Áo nâu.
Áo chàm.
Cánh đồng.
Những con đường.
Những khuôn mặt của người dân trong kháng chiến.
Nghệ thuật được kéo xuống khỏi bục giảng.
Và đặt giữa cuộc sống.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa hoạt động học tập, sáng tác và đi thực tế của giới mỹ thuật trong kháng chiến. Nguồn: Báo Nhân Dân và tư liệu mỹ thuật Việt Nam. Không gán nhân vật trong ảnh là sinh viên khóa Kháng chiến nếu nguồn không xác nhận.
Phần 5: “Có vay thì có trả” – bài học lớn nhất của người thầy
Tháng 10-1950, ngay sau khi khóa học nhập học, Tô Ngọc Vân đã nói với giảng viên và sinh viên một quan niệm mà sau này được nhắc lại nhiều lần.
Ông nói:
“Có vay thì có trả.”
Và ông giải thích rằng người nghệ sĩ nhận của nhân dân cơm áo thì phải trả lại bằng hội họa, bằng cách đem hội họa phụng sự nhân dân, làm đẹp cuộc đời và nâng cao trình độ thưởng thức nghệ thuật của nhân dân.
Đây không chỉ là một lời dạy về nghệ thuật.
Nó là một quan niệm sống.
Người nghệ sĩ không đứng trên nhân dân.
Người nghệ sĩ sống trong nhân dân.
Nhận từ nhân dân.
Và phải đem tài năng của mình trở lại phục vụ nhân dân.
Tô Ngọc Vân không nói điều đó từ một căn phòng an toàn.
Ông đang sống giữa chiến khu.
Ông cũng chịu những thiếu thốn.
Ông cũng đi thực tế.
Ông cũng vẽ người lính.
Ông cũng vẽ người dân.
Và vài năm sau, chính ông sẽ mang giá vẽ lên Tây Bắc.
Đi đến Điện Biên.
Vẽ những người đang chiến đấu.
Và hy sinh trên đường trở về.
Vì vậy, lời dạy của ông không phải khẩu hiệu.
Ông đã sống bằng chính điều mình dạy học trò.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Tô Ngọc Vân trong hoạt động sáng tác thời kháng chiến. Nguồn: Báo Quân đội nhân dân, Báo Nhân Dân và các tư liệu mỹ thuật. Những ảnh không có xác nhận thời điểm cụ thể được chú thích theo hướng tư liệu nhân vật, không gán địa điểm.
Phần 6: Người thầy không bắt học trò vẽ giống mình
Có một điều rất đáng quý trong phương pháp giáo dục của Tô Ngọc Vân:
ông tôn trọng cá tính sáng tạo.
Điều này được các tư liệu về khóa học nhấn mạnh.
Người thầy không muốn 22 học trò trở thành 22 phiên bản của Tô Ngọc Vân.
Ông muốn họ có khả năng tự tìm đường.
Điều đó đặc biệt quan trọng với nghệ thuật.
Bởi nếu một người thầy chỉ dạy học trò bắt chước mình, thế hệ sau sẽ không thể phát triển.
Tô Ngọc Vân truyền cho họ nền tảng chuyên môn.
Nhưng sau đó, ông để họ tự đi.
Đó cũng là lý do những người trưởng thành từ khóa học có phong cách rất khác nhau.
Trần Lưu Hậu sau này phát triển một ngôn ngữ hội họa mạnh mẽ, phóng khoáng.
Lưu Công Nhân có thế giới nghệ thuật riêng.
Nguyễn Trọng Kiệm có con đường sáng tác riêng.
Lê Lam có những đóng góp nổi bật trong mỹ thuật kháng chiến và mỹ thuật cách mạng.
Mai Long, Ngô Mạnh Lân, Ngọc Linh lại có những đóng góp đáng kể trong lĩnh vực điện ảnh và mỹ thuật ứng dụng.
Những con đường ấy khác nhau.
Nhưng có một điểm chung:
họ đều từng ngồi dưới sự hướng dẫn của Tô Ngọc Vân.
Chú thích ảnh: Một số tác phẩm của các học trò tiêu biểu trong khóa Kháng chiến. Nguồn: tư liệu mỹ thuật và các bộ sưu tập bảo tàng. Mục đích của phần này là cho thấy sự đa dạng phong cách của học trò, không khẳng định tất cả tác phẩm đều được sáng tác trong thời gian học.
Phần 7: Họ học trong chiến tranh – và cũng là những người tham gia kháng chiến
Đây là điều khiến khóa học trở nên khác biệt.
Những người trẻ ấy không sống tách khỏi chiến tranh.
Họ học trong chiến khu.
Họ đi thực tế.
Họ tham gia công việc tuyên truyền, cổ động.
Họ vẽ tranh phục vụ nhân dân.
Họ là sinh viên nhưng đồng thời cũng là những người đang tham gia vào đời sống cách mạng.
Báo Nhân Dân mô tả họ là những sinh viên đồng thời là cán bộ cách mạng và những đồng nghiệp trẻ của các nghệ sĩ đi trước.
Điều đó có nghĩa:
Một buổi sáng có thể học hội họa.
Buổi chiều có thể đi thực tế.
Một ngày khác có thể làm tranh cổ động.
Một lúc khác lại phải di chuyển vì tình hình chiến tranh.
Cuộc sống không tách thành:
“giờ học” và “giờ chiến đấu”.
Tất cả hòa vào nhau.
Và chính điều đó đã tạo ra một thế hệ họa sĩ rất đặc biệt.
Họ không chỉ biết vẽ.
Họ biết sống cùng nhân dân.
Biết quan sát một đất nước đang thay đổi.
Biết rằng một bức tranh không chỉ để treo trong phòng.
Nó có thể đến với một người dân.
Một chiến sĩ.
Một đơn vị.
Một vùng quê.
Và mang đến cho họ một điều gì đó.
Niềm tin.
Sự động viên.
Niềm tự hào.
Hay đơn giản là cảm giác:
cuộc sống của mình cũng đáng được nhìn thấy và ghi lại.
Chú thích ảnh: Tư liệu về tranh cổ động, triển lãm và hoạt động mỹ thuật phục vụ nhân dân trong kháng chiến chống Pháp. Nguồn: Báo Nhân Dân, tư liệu bảo tàng và Đại học Mỹ thuật Việt Nam. Không gán từng hoạt động trong ảnh cho riêng khóa học nếu nguồn không xác nhận.
Phần 8: Từ lớp học Việt Bắc đến chiến trường Điện Biên Phủ
Bốn năm trôi qua.
Những người học trò năm nào đã trưởng thành.
Cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn quyết định.
Năm 1953–1954, nhiều văn nghệ sĩ lên Tây Bắc để phục vụ chiến dịch và ghi lại cuộc sống chiến đấu.
Tô Ngọc Vân cũng lên đường.
Ông mang theo bút, giấy và màu.
Ông đi qua những con đường mà hàng vạn bộ đội, dân công và thanh niên xung phong đang ngày đêm vận chuyển người và hàng lên Điện Biên.
Ông vẽ.
Những bức ký họa về bộ đội, dân công, con đường, ngựa thồ, người dân vùng cao…
Và trong số những người đi cùng ông có những học trò của khóa Kháng chiến.
Báo Quân đội nhân dân cho biết cuối năm 1953, Tô Ngọc Vân cùng anh em và học trò lên Tây Bắc, tham gia ký họa chiến trường Điện Biên Phủ; ông được nhắc đến như một người có ảnh hưởng đặc biệt đến lớp họa sĩ trẻ, trong đó có Lưu Công Nhân, Trần Lưu Hậu, Trọng Kiệm, Lê Huy Hòa.
Đó là một khoảnh khắc rất đẹp trong quan hệ thầy – trò.
Ngày trước, họ học thầy trong rừng.
Bây giờ, họ cùng thầy đi vào chiến trường.
Không còn bảng.
Không còn giáo án.
Không còn khoảng cách giữa người dạy và người học.
Chỉ còn những người nghệ sĩ cùng đứng trước một đất nước đang chiến đấu.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Tô Ngọc Vân, các họa sĩ và hoạt động ký họa trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Nguồn: Báo Quân đội nhân dân, Báo Nhân Dân và tư liệu mỹ thuật. Không gán người trong ảnh là học trò của Tô Ngọc Vân nếu nguồn không xác nhận trực tiếp.
Phần 9: Người thầy ra đi, học trò mang theo bài học suốt đời
Ngày 17-6-1954, chỉ hơn một tháng sau Chiến thắng Điện Biên Phủ, Tô Ngọc Vân hy sinh trên đường trở lại chiến trường để tiếp tục ghi chép thực tế.
Ông mới 47 tuổi.
Những học trò của ông vẫn còn đó.
Và họ phải tiếp tục con đường của mình.
Có một câu chuyện được nhắc lại về Trần Lưu Hậu.
Sau khi kết thúc chiến dịch, ông mới biết tin thầy Tô Ngọc Vân đã hy sinh.
Người học trò ấy đã khóc.
Không phải chỉ vì mất một danh họa.
Mà vì mất người thầy đầu tiên đã mở cho mình cánh cửa bước vào hội họa.
Đó là một mất mát rất lớn.
Bởi người thầy không chỉ truyền kỹ thuật.
Người thầy truyền cho học trò một cách nhìn về cuộc đời.
Tô Ngọc Vân đã để lại cho học trò một bài học mà thời gian không thể xóa:
người nghệ sĩ phải có trách nhiệm với xã hội mà mình đang sống.
Và những học trò ấy đã tiếp tục con đường.
Sau hòa bình, nhiều người trở thành những họa sĩ, nhà giáo và nghệ sĩ có ảnh hưởng.
Họ đi những con đường khác nhau.
Nhưng dấu ấn của người thầy Việt Bắc vẫn còn đó.
Chú thích ảnh: Chân dung Tô Ngọc Vân và một số học trò tiêu biểu của Khóa Mỹ thuật kháng chiến. Nguồn: Báo Nhân Dân và tư liệu mỹ thuật. Hình ảnh nhằm kết nối thế hệ người thầy với những học trò trưởng thành từ khóa học.
Phần 10: Điều Tô Ngọc Vân để lại không nằm hết trong những bức tranh
Nếu hỏi:
Tô Ngọc Vân để lại bao nhiêu bức tranh?
Đó là một câu hỏi có thể trả lời bằng số liệu.
Nhưng nếu hỏi:
Tô Ngọc Vân để lại bao nhiêu người học trò?
Câu trả lời lại rộng hơn rất nhiều.
Bởi 22 người của khóa Kháng chiến không chỉ tạo ra những tác phẩm.
Họ còn trở thành những người truyền nghề cho thế hệ sau.
Một người thầy dạy 22 người.
Hai mươi hai người tiếp tục truyền cảm hứng cho những người khác.
Rồi những người đó lại đào tạo thêm những thế hệ tiếp theo.
Ảnh hưởng của một người thầy vì vậy không thể đo bằng một danh sách tác phẩm.
Nó giống như một dòng nước.
Bắt đầu từ một nguồn.
Rồi chảy ra nhiều nhánh.
Từ Tô Ngọc Vân.
Đến Trần Lưu Hậu.
Lưu Công Nhân.
Nguyễn Trọng Kiệm.
Lê Lam.
Mai Long.
Ngô Mạnh Lân.
Ngọc Linh.
Và nhiều người khác.
Sau đó đến những thế hệ mà chúng ta không còn biết hết tên.
Đó chính là di sản sống.
Báo Nhân Dân từng nhận định rằng khóa Kháng chiến đã “ươm mầm và định vị” nhiều gương mặt thành danh trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam hiện đại.
Và ở trung tâm của khóa học ấy là người thầy:
Tô Ngọc Vân.
Chú thích ảnh: Tư liệu về khóa Mỹ thuật kháng chiến và các thế hệ học trò của Tô Ngọc Vân. Nguồn: Báo Nhân Dân, chuyên khảo “Họa sĩ khóa Kháng chiến (1950–1954)” và tư liệu Đại học Mỹ thuật Việt Nam. Một số tư liệu hình ảnh có thể là ảnh phục dựng/tái bản từ sách, vì vậy cần đối chiếu nguồn gốc trước khi sử dụng cho ấn phẩm chính thức.
Phần 11: Một lớp học nhỏ nhưng một dấu ấn rất lớn
Nhìn lại, Khóa Mỹ thuật kháng chiến 1950–1954 có một nghịch lý rất đẹp.
Quy mô nhỏ.
Chỉ 22 học viên.
Điều kiện khó khăn.
Học giữa chiến khu.
Thời gian không dài.
Chỉ vài năm.
Nhưng ảnh hưởng lại kéo dài hàng chục năm.
Những học trò ấy đã góp phần tạo nên diện mạo mỹ thuật Việt Nam sau 1954.
Một số người trở thành những họa sĩ nổi tiếng.
Một số người bước vào điện ảnh.
Một số trở thành nhà giáo.
Một số tiếp tục nghiên cứu và sáng tác.
Và quan trọng nhất:
họ mang theo tinh thần công dân – chiến sĩ mà người thầy đã truyền cho họ.
Báo Nhân Dân nhấn mạnh rằng sinh viên khóa học sau khi rời trường đã tiếp tục đảm nhận nhiều nhiệm vụ: thiết kế báo, tạp chí, nghiên cứu văn hóa dân gian, thiết kế mỹ thuật điện ảnh và những công việc khác phục vụ đời sống văn hóa đất nước.
Như vậy, khóa học không tạo ra một thế hệ chỉ biết vẽ tranh.
Nó tạo ra những người biết dùng năng lực nghệ thuật để phục vụ xã hội.
Đó chính là điều làm nên giá trị đặc biệt của Tô Ngọc Vân với tư cách một người thầy.
Chú thích ảnh: Một số tác phẩm của Tô Ngọc Vân và các họa sĩ trưởng thành từ khóa Kháng chiến. Nguồn: Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam và các tư liệu mỹ thuật. Hình ảnh minh họa sự tiếp nối giữa người thầy và thế hệ học trò.
Lời kết: Người thầy đã gieo một mùa tranh giữa chiến khu
Có những người thầy để lại cho học trò một cuốn sách.
Có những người thầy để lại một phương pháp.
Có những người thầy để lại một câu nói.
Còn Tô Ngọc Vân để lại cả một thế hệ.
Năm 1950, giữa chiến khu Việt Bắc, ông đứng trước 22 người trẻ.
Họ đến với hội họa trong một hoàn cảnh đặc biệt.
Không có sự bình yên của những lớp học thông thường.
Không có những năm tháng tuổi trẻ hoàn toàn bình lặng.
Họ học trong chiến tranh.
Họ đi thực tế trong chiến tranh.
Họ vẽ trong chiến tranh.
Và nhiều người trong số họ sau này đã trở thành những tên tuổi quan trọng của mỹ thuật Việt Nam.
Nhưng có lẽ điều Tô Ngọc Vân muốn truyền lại không chỉ là cách pha màu hay cách dựng hình.
Ông muốn họ hiểu một điều lớn hơn:
Người nghệ sĩ phải sống cùng đất nước của mình.
Ông nói:
“Có vay thì có trả.”
Nhận cơm áo của nhân dân thì phải trả lại bằng nghệ thuật.
Nhận tình yêu của đất nước thì phải dùng tài năng để phục vụ đất nước.
Và chính ông đã làm như vậy.
Tô Ngọc Vân từng có một thế giới hội họa rất đẹp trước Cách mạng.
Ông từng vẽ những thiếu nữ.
Những đóa hoa.
Những vẻ đẹp thanh lịch.
Nhưng khi đất nước bước vào chiến tranh, ông không chọn đứng ngoài.
Ông đi Việt Bắc.
Ông mở trường.
Ông dạy học.
Ông đi thực tế.
Ông vẽ người dân.
Ông vẽ bộ đội.
Ông lên Điện Biên.
Và cuối cùng, ông hy sinh trên con đường kháng chiến.
Điều đau lòng nhất là ông không được chứng kiến đầy đủ thành quả của những gì mình đã gieo.
Nhưng học trò của ông đã sống tiếp.
Họ cầm bút.
Họ vẽ.
Họ dạy học.
Họ làm điện ảnh.
Họ truyền lại nghề cho thế hệ sau.
Và như thế, người thầy vẫn tiếp tục hiện diện trong những nét vẽ mà ông không trực tiếp đặt bút.
Đó chính là điều kỳ diệu của giáo dục.
Một người thầy có thể mất đi, nhưng những gì ông truyền lại có thể sống thêm nhiều thế hệ.
Ngày nay, khi nhìn lại Khóa Mỹ thuật kháng chiến 1950–1954, chúng ta không chỉ nhìn thấy 22 người học trò.
Chúng ta nhìn thấy một thế hệ trẻ.
Một thế hệ đã có thể chọn một cuộc sống khác, nhưng đã sống trong những năm tháng đất nước cần họ.
Họ học vẽ để rồi vẽ về nhân dân.
Họ học nghệ thuật để rồi đem nghệ thuật phục vụ cuộc kháng chiến.
Và họ trưởng thành giữa một thời đại mà nghệ sĩ cũng là người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa.
Trong số họ có người sống đến tuổi già.
Có người trở thành những tên tuổi lớn.
Có người tiếp tục truyền nghề.
Nhưng tất cả đều mang trong mình một phần của người thầy Việt Bắc.
Tô Ngọc Vân đã không chỉ dạy họ cách vẽ một bức tranh.
Ông dạy họ cách nhìn một đất nước.
Và có lẽ đó mới là bài học lớn nhất.
Hôm nay, chúng ta được đứng trong những bảo tàng bình yên.
Được nhìn những bức tranh bằng ánh sáng điện.
Được học mỹ thuật trong những ngôi trường đầy đủ hơn rất nhiều.
Được tự do thưởng thức nghệ thuật.
Được nhìn lại những bức ký họa về chiến tranh mà không còn nghe tiếng bom đạn.
Nhưng phía sau sự bình yên ấy là một thế hệ đã từng học vẽ giữa rừng.
Đã từng đi qua chiến khu.
Đã từng mang tranh đến với người dân.
Đã từng theo bộ đội lên chiến trường.
Và có người đã không trở về.
Vì vậy, khi nhắc đến Tô Ngọc Vân, hãy nhớ ông không chỉ là tác giả của những bức tranh nổi tiếng.
Ông là người thầy đã gieo một mùa tranh giữa chiến khu.
Và mùa tranh ấy đã nở thành nhiều thế hệ.
Để chúng ta hôm nay vẫn còn được nhìn thấy một phần của Việt Nam trong những năm tháng gian lao nhất.
Đó là một di sản không thể đo bằng tiền.
Không thể đo bằng số lượng tranh.
Mà phải đo bằng những con người ông đã truyền lửa.
Và bằng lòng biết ơn của chúng ta đối với một thế hệ đã dùng tuổi trẻ, tài năng và cả cuộc đời để làm cho nghệ thuật đứng về phía nhân dân, phía đất nước và phía hòa bình.
Chú thích ảnh: Chân dung Tô Ngọc Vân, tư liệu về khóa Mỹ thuật kháng chiến và ngôi trường mỹ thuật hiện nay – những hình ảnh nối từ người thầy, thế hệ học trò đến di sản giáo dục mỹ thuật còn tiếp tục. Nguồn: Báo Nhân Dân, Đại học Mỹ thuật Việt Nam và các tư liệu bảo tàng. Ảnh hiện nay được dùng để khép lại câu chuyện, không phải ảnh thời kháng chiến.



