Tô Vĩnh Diện
Tô Vĩnh Diện
TÊN CHỦ ĐỀ: NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
BÀI DỰ THI: KÝ ỨC NGƯỜI NẰM LẠI VÀ LỜI THỀ CỦA
THẾ HỆ HÔM NAY
Sinh viên: Vũ Lương Thu Hà
Mã số sinh viên: DTF25104321
Lớp/Khoa: Song ngữ Trung – Anh 3 K48
Bài làm
Giữa những ngày tháng Ba lịch sử, khi cái nắng nhẹ của mùa xuân trải dài trên những cung đường Điện Biên, tôi có dịp đứng trước một "khối thép" im lìm nhưng đầy kiêu hãnh tại Bảo tàng Chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ. Đó là khẩu pháo cao xạ 37mm mang số hiệu 510.681. Nhìn những vết xước thời gian trên thân pháo, lòng em bỗng thắt lại khi nghĩ về một người thanh niên đã lấy chính lồng ngực mình để ngăn lại bánh xe định mệnh. Người ấy là Tô Vĩnh Diện.
Từ luống cày đến nòng pháo
Anh Tô Vĩnh Diện sinh ra trong một gia đình bần nông tại xã Nông Trường, huyện Nông Cống (nay là Triệu Sơn), Thanh Hóa. Cuộc đời anh những năm tháng đầu tiên gắn liền với sự cơ cực, từ năm 8 tuổi đã phải đi ở, làm tá điền cho địa chủ để giúp gia đình. Có lẽ, chính cái đói nghèo và sự áp bức của chế độ cũ đã hun đúc nên một ý chí sắt đá trong người con trai đất Thanh ấy.
. (Ảnh phục dựng anh Tô Vĩnh Diện)
Năm 1946, khi thực dân Pháp quay lại xâm lược, anh tham gia dân quân địa phương và đến năm 1950 thì chính thức gia nhập Quân đội Nhân dân Việt Nam. Từ một người chỉ quen với việc cày cuốc, anh được cử đi học tập tại Quảng Tây, Trung Quốc và trở thành Trung đội phó của một đơn vị pháo phòng không non trẻ.
Giữa đại ngàn, tiếng "hò kéo pháo" vang lên
Tháng 1 năm 1954, chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu chuyển từ phương châm "đánh nhanh, thắng nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc" theo quyết định của Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Lệnh kéo pháo ra được ban xuống. Các chiến sĩ pháo binh, trong đó có anh Tô Vĩnh Diện, phải thực hiện một nhiệm vụ dường như không tưởng: đưa những khối thép nặng hơn 2 tấn qua những con dốc cao vút, hẹp và trơn trượt giữa rừng già.
Đêm mùng 1 tháng 2 năm 1954, đơn vị của anh đưa pháo đến gần Bản Chuối, một đoạn dốc vừa cao vừa hẹp. Giữa lúc quân Pháp bắn pháo dữ dội từ Mường Thanh lên, dây tời bất ngờ bị đứt. Khẩu pháo khổng lồ bắt đầu tuột dốc, lao băng băng về phía vực sâu thăm thẳm.
Khoảnh khắc sinh tử
Trong giây phút ngàn cân treo sợi tóc ấy, nếu là một người bình thường, phản xạ tự nhiên sẽ là né sang một bên để bảo toàn mạng sống. Nhưng anh Tô Vĩnh Diện thì không. Anh lập tức bỏ càng pháo phía trong, chuyển sang ghì người vào càng pháo phía ngoài, lấy một chân đạp vào gốc cây, cố gắng hết sức để hướng khẩu pháo đâm vào vách núi.
Tiếng thép nghiến trên đá, tiếng đổ gãy của cây rừng, và cuối cùng khẩu pháo dừng lại. Nhưng cái giá phải trả quá đắt: bánh xe nặng nề của khẩu pháo hơn 2 tấn đã đè lên cơ thể anh. Khi đồng đội chạy đến cứu, anh đã bị trọng thương rất nặng. Thế nhưng, điều đầu tiên và cũng là cuối cùng mà người chiến sĩ ấy quan tâm không phải là hơi thở đang lịm dần, mà là: "Pháo có việc gì không anh em?".
Lời nói ấy, giản dị thôi, nhưng nó nặng hơn cả khối thép 2 tấn kia. Nó là minh chứng cho một tình yêu Tổ quốc đến quên mình, nơi vũ khí của quân đội cũng quý giá như máu thịt của chính mình. Anh ra đi khi mới tròn 30 tuổi, để lại một khoảng lặng mênh mông giữa rừng chiều Điện Biên.
Lời nhắn gửi từ quá khứ
Chúng em, những sinh viên sinh ra khi đất nước đã im tiếng súng, thường đọc về chiến tranh như những trang sử xa xôi. Nhưng khi đứng trước mộ anh tại nghĩa trang đồi A1 hay nhìn khẩu pháo 510.681 - giờ đã là Bảo vật quốc gia – em hiểu rằng hòa bình này không hề miễn phí. Nó được đánh đổi bằng thanh xuân của những người như anh Diện, những người đã gác lại ước mơ riêng để lo cho cái chung của dân tộc.
Câu chuyện về anh không cần những lời hoa mỹ sáo rỗng để trở nên vĩ đại. Bản thân hành động "lấy thân chèn pháo" đã là một tượng đài bất tử rồi. Nó nhắc nhở thế hệ trẻ chúng em rằng: dù ở thời đại nào, lòng quả cảm và sự hy sinh vì nghĩa lớn cũng luôn là kim chỉ nam để chúng tôi sống sao cho xứng đáng.
Hôm nay, dưới bầu trời xanh ngắt của Tổ quốc, chúng em xin được nghiêng mình trước anh - người anh hùng đã hóa thân vào hồn sông núi, để mỗi tấc đất này mãi mãi xanh tươi.



