TÔ VĨNH DIỆN – LẤY THÂN MÌNH CHÈN PHÁO
Anh hùng LLVTND, liệt sĩ Tô Vĩnh Diện là người chiến sĩ pháo binh gắn liền với một trong những câu chuyện xúc động nhất trước giờ nổ súng của Chiến dịch Điện Biên Phủ. Đầu năm 1954, khi Bộ Chỉ huy quyết định thay đổi phương châm tác chiến từ “đánh nhanh, giải quyết nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”, các đơn vị pháo binh phải kéo những khẩu pháo nặng ra khỏi trận địa giữa địa hình núi cao, đường hẹp và trơn trượt. Trong một tình huống khẩu pháo có nguy cơ lao xuống vực, Tô Vĩnh Diện đã lao vào chèn bánh pháo bằng chính cơ thể mình. Khẩu pháo được giữ lại, còn người chiến sĩ 29 tuổi mãi mãi nằm lại trước ngày chiến dịch chính thức bắt đầu.
Đầu năm 1954, giữa núi rừng Tây Bắc, hàng nghìn cán bộ, chiến sĩ đang âm thầm chuẩn bị cho một trận đánh mà sau này cả thế giới biết đến:
Điện Biên Phủ.
Muốn đánh được tập đoàn cứ điểm của quân Pháp, quân đội Việt Nam phải đưa pháo vào những vị trí có thể khống chế chiến trường.
Nhưng có một vấn đề.
Những khẩu pháo nặng hàng tấn.
Còn phía trước lại là núi cao, vực sâu và những con đường rất hẹp.
Không có những phương tiện cơ giới hiện đại để đưa pháo lên trận địa.
Người lính phải dùng sức người.
Trong đội hình ấy có chiến sĩ Tô Vĩnh Diện.
Ông sinh năm 1924 tại Thanh Hóa, xuất thân từ một gia đình nông dân nghèo.
Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp diễn ra quyết liệt, Tô Vĩnh Diện lên đường nhập ngũ.
Từ người thanh niên nông thôn, ông trở thành người lính pháo binh.
Rồi đơn vị nhận nhiệm vụ lên Điện Biên Phủ.
Những khẩu pháo phải được đưa vượt núi.
Từng mét.
Từng mét một.
Phía trước có người kéo dây.
Phía sau có người ghìm pháo.
Dưới bánh pháo là những đoạn đường vừa được bộ đội và dân công mở giữa núi rừng.
Chỉ cần một người trượt chân.
Một sợi dây đứt.
Hoặc một bánh pháo lệch khỏi đường.
Cả khẩu pháo nặng có thể lao xuống vực.
Những người lính vừa kéo vừa hô nhịp.
“Hò dô ta nào! Kéo pháo ta vượt qua đèo…”
Mồ hôi thấm ướt áo giữa tiết trời lạnh giá của Tây Bắc.
Hai bàn tay nhiều người bật máu vì dây kéo.
Nhưng pháo vẫn phải lên.
Bởi phía dưới lòng chảo Điện Biên, quân Pháp đã xây dựng một hệ thống phòng thủ kiên cố.
Muốn chiến thắng, bộ đội cần những khẩu pháo ấy.
Sau nhiều ngày gian khổ, pháo được đưa vào trận địa.
Những người lính nghĩ rằng công việc khó khăn nhất đã hoàn thành.
Nhưng rồi một quyết định đặc biệt được đưa ra.
Sau khi trực tiếp nghiên cứu tình hình chiến trường, Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định thay đổi phương châm tác chiến.
Từ “đánh nhanh, giải quyết nhanh” chuyển sang:
“Đánh chắc, tiến chắc.”
Điều đó đồng nghĩa với một việc:
Phải kéo pháo ra.
Những khẩu pháo mà bộ đội đã mất biết bao công sức đưa vào giờ phải được kéo trở lại.
Nhiều người tiếc.
Nhưng mệnh lệnh đã được ban ra.
Và những người lính pháo binh bắt đầu một hành trình gian nan không kém lúc kéo pháo vào.
Nếu kéo lên núi đã khó, kéo xuống còn nguy hiểm hơn.
Bởi trọng lượng của khẩu pháo luôn có xu hướng kéo nó lao xuống dốc.
Những người phía sau phải ghìm thật chắc.
Chỉ một sơ suất, khẩu pháo có thể mất kiểm soát.
Đêm 01/02/1954.
Đơn vị của Tô Vĩnh Diện đang đưa pháo qua một đoạn đường dốc.
Trời tối.
Đường núi hiểm trở.
Những người lính tập trung toàn bộ sức lực để điều khiển khẩu pháo.
Bất ngờ, tình huống nguy hiểm xảy ra.
Dây kéo gặp sự cố.
Khẩu pháo nặng bắt đầu trượt xuống.
Những người lính cố ghìm lại.
Nhưng sức nặng hàng tấn khiến nó tiếp tục lao về phía vực.
Nếu khẩu pháo rơi xuống, đơn vị sẽ mất một vũ khí vô cùng quý giá ngay trước trận đánh lớn.
Trong khoảnh khắc ấy, Tô Vĩnh Diện lao tới.
Ông tìm cách chặn khẩu pháo.
Nhưng sức người không thể chống lại một khối thép nặng đang lao xuống dốc.
Không còn thời gian.
Tô Vĩnh Diện đưa chính cơ thể mình vào phía bánh pháo.
Khẩu pháo chậm lại.
Đồng đội lập tức lao đến.
Mọi người dùng toàn bộ sức lực giữ lấy dây và bánh pháo.
Cuối cùng, khẩu pháo dừng lại.
Pháo được cứu.
Nhưng Tô Vĩnh Diện bị bánh pháo đè lên người.
Đồng đội chạy đến đưa ông ra.
Người chiến sĩ bị thương rất nặng.
Trong những giây phút cuối cùng, điều ông quan tâm vẫn là khẩu pháo.
Khi biết pháo đã được giữ an toàn, người chiến sĩ mới yên lòng.
Tô Vĩnh Diện hy sinh ngày 01/02/1954.
Ông chưa tròn 30 tuổi.
Điều đặc biệt là khi Tô Vĩnh Diện ngã xuống, Chiến dịch Điện Biên Phủ còn chưa chính thức nổ súng.
Phải hơn một tháng sau, ngày 13/3/1954, những loạt pháo đầu tiên mới đồng loạt bắn vào cứ điểm Him Lam.
Những khẩu pháo mà Tô Vĩnh Diện và đồng đội từng kéo vào rồi kéo ra lại được đưa vào trận địa theo phương án mới.
Lần này, chúng được bố trí chắc chắn hơn.
Trận địa được chuẩn bị kỹ hơn.
Đạn dược được tích lũy.
Đường hào được đào ngày càng tiến gần đến các cứ điểm của quân Pháp.
Rồi chiến dịch bắt đầu.
Him Lam.
Độc Lập.
A1.
Mường Thanh.
Từng vị trí của quân Pháp lần lượt bị quân ta tiến công.
Sau 56 ngày đêm, chiều 7/5/1954, quân đội Việt Nam làm chủ tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Tướng De Castries cùng bộ chỉ huy quân Pháp bị bắt.
Chiến dịch toàn thắng.
Tô Vĩnh Diện không được nhìn thấy thời khắc ấy.
Nhưng những khẩu pháo mà ông cùng đồng đội đã bảo vệ vẫn tham gia trận chiến.
Trong tiếng pháo của Điện Biên có mồ hôi của những người lính kéo pháo.
Có những bàn tay bật máu.
Và có cả sự hy sinh của người chiến sĩ đã lấy thân mình giữ lại một khẩu pháo bên bờ vực.
Tô Vĩnh Diện được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Tên ông trở thành một trong những cái tên tiêu biểu khi nhắc đến Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Câu chuyện của ông còn chứa đựng một ý nghĩa đặc biệt.
Người anh hùng ấy không hy sinh trong khoảnh khắc xung phong tiêu diệt quân địch.
Ông hy sinh trong một công việc tưởng như phía sau trận đánh:
bảo vệ một khẩu pháo.
Nhưng chiến thắng không chỉ được tạo ra vào lúc tiếng súng vang lên.
Chiến thắng còn được chuẩn bị từ những con đường mở xuyên núi.
Từ những đoàn dân công vận chuyển lương thực.
Từ những chiến sĩ kéo từng khẩu pháo vượt đèo.
Và từ những con người sẵn sàng hy sinh để bảo vệ từng vũ khí của đơn vị.
Đó là lý do câu chuyện Tô Vĩnh Diện vẫn được kể lại sau hơn bảy thập niên.
Anh hùng LLVTND, liệt sĩ Tô Vĩnh Diện đã nằm lại trước khi Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức bắt đầu. Ông không được chứng kiến ngày 7/5/1954 lịch sử, nhưng trong tiếng pháo làm rung chuyển lòng chảo Điện Biên có một phần sự hy sinh của người chiến sĩ 29 tuổi. Khoảnh khắc lấy thân mình chèn bánh pháo đã biến Tô Vĩnh Diện từ một người lính bình dị trở thành biểu tượng bất tử của tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”.



