Tô Vĩnh Diện: Ngọn Lửa Chèn Pháo Bất Tử
Câu chuyện tái hiện khoảnh khắc anh hùng và xúc động của liệt sĩ Tô Vĩnh Diện tại dốc Chuối trong chiến dịch Điện Biên Phủ. Trước tình thế hiểm nghèo khi dây tời bị đứt và khẩu pháo cao xạ có nguy cơ lao xuống vực, anh đã dũng cảm lấy thân mình chèn vào bánh pháo để cứu vũ khí cho mặt trận. Hành động "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" của anh đã trở thành biểu tượng bất tử của tinh thần trách nhiệm, lòng quả cảm và tình yêu đất nước sâu sắc của thế hệ thanh niên thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
Đêm mùa đông năm 1954, núi rừng Điện Biên như một lòng chảo khổng lồ chứa đầy sương muối và bóng tối. Gió đại ngàn thổi qua các khe núi, rít lên từng hồi lạnh buốt xương tủy. Dưới chân dốc Chuối, con đường mòn vốn đã nhỏ hẹp nay bị những trận mưa rừng cày xới, biến thành một dải bùn nhão nhoét, trơn trượt như bôi mỡ.
Chúng tôi – những chiến sĩ của Đại đội 827 – đang gồng mình trong một cuộc chiến không tiếng súng nhưng khốc liệt chẳng kém gì nơi tiền tuyến: kéo khẩu pháo cao xạ 37mm nặng hơn hai tấn vượt qua những vách núi dựng đứng để vào trận địa.
Tôi và ba đồng chí nữa chịu trách nhiệm ghìm sợi dây tời chính phía sau. Hai tay tôi rát bỏng, những thớ dây thừng thô ráp cứa vào da thịt rớm máu, nhưng không một ai dám nới lỏng nửa phân. Phía trước, sát bên bánh pháo đang nhích từng xentimét, là Khẩu đội trưởng Tô Vĩnh Diện. Anh Diện dáng người nhỏ nhắn nhưng đôi mắt thì rực sáng như hai đốm lửa trong đêm, hai chân anh cắm sâu xuống hầm bùn, cả thân người rướn về phía trước để làm điểm tựa cho anh em.
Tiếng anh Diện vang lên dõng dạc, đều đặn giữ nhịp giữa tiếng gió ngàn:
"Hai... ba... ghìm chắc! Chân bám trụ vào đất! Giữ lấy dây, cố lên anh em ơi, sắp lên đến đỉnh đèo rồi!"
Chúng tôi đồng thanh hô theo nhịp, tiếng thở hồng hộc hòa vào cái lạnh của đêm rừng. Thế nhưng, thiên nhiên như muốn thử thách lòng người đến tận cùng. Trời bất chợt đổ một cơn mưa giông dữ dội. Nước từ trên đỉnh thác dội xuống, cuốn theo đất đá, khiến mặt đường càng thêm trơn trượt. Khẩu pháo khổng lồ bắt đầu có dấu hiệu bị giật lùi về phía vực sâu.
Đúng lúc ấy, một tiếng khấc khô khốc và sắc lẹm vang lên, xé toạc màn mưa. Sợi dây tời chính – mạch sống của cả khẩu đội – bị sức nặng của khẩu pháo làm cho đứt phăng.
Lực kéo phản hồi cực mạnh hất tung mấy anh em chúng tôi ngã rạp ra đất. Mất đi lực giữ, cỗ xe pháo nặng hai tấn lao băng băng xuống dốc tự do, cuốn theo tất cả những gì trên đường đi của nó. Phía dưới con dốc là một vực sâu thăm thẳm không nhìn thấy đáy. Nếu mất pháo, không chỉ xương máu của đồng đội suốt bao tháng ngày qua đổ sông đổ biển, mà toàn bộ kế hoạch tác chiến lưới lửa tầm cao của chiến dịch sẽ bị bẻ gãy.
Trong bóng tối nhập nhẹm và tiếng mưa tầm tã, tôi hoảng loạn hét lên lạc cả giọng:
"Đứt dây rồi! Pháo trôi rồi anh Diện ơi! Tránh ra!"
Giữa giây phút sinh tử ấy, khi mà bản năng con người sẽ thôi thúc người ta né sang một bên để bảo toàn mạng sống, thì Tô Vĩnh Diện lại làm ngược lại. Không một giây chần chừ, anh buông thanh bám phía sau, nhoài người lao lên phía trước họng pháo đang lao đi điên cuồng. Dưới ánh chớp nhạt nhòa của cơn giông, tôi kinh hoàng nhận ra anh đang lao thẳng vào hướng di chuyển của bánh pháo.
"Anh Diện! Quay lại! Đừng!"
Tiếng gào của tôi bị nuốt chửng bởi tiếng gầm rú của khối thép đang lao dốc. Anh Diện không hề quay đầu lại. Trước khi buông mình xuống, anh chỉ kịp quay nghiêng người, hét lên một tiếng cuối cùng vang vọng cả vách núi:
"Thà hy sinh chứ không để mất pháo! Anh em ơi, giữ pháo!"
Uỳnh!
Một tiếng động khô khốc, nặng nề vang lên. Khẩu pháo khổng lồ khựng lại sau một cú va đập dữ dội, bánh xe bên phải nghiêng đi rồi dừng hẳn. Anh Diện đã dùng chính thân hình của mình làm một viên đá chèn pháo, chặn đứng đà lao của cỗ máy giết giặc ngay sát mép vực thẳm.
"Chèn gỗ! Mau chèn gỗ vào bánh pháo nhanh lên!"
Tiếng gào của đồng chí phụ trách vang lên kéo chúng tôi ra khỏi cơn bàng hoàng. Chúng tôi lao đến như những con thiêu thân, ôm những súc gỗ lớn chèn chặt lấy hai bánh pháo, rồi cuống cuồng dùng tay bới đất, nâng họng pháo đang đè nặng lên người anh Diện.
Khi chúng tôi đưa được anh ra ngoài, thân hình người khẩu đội trưởng quả cảm đã dập nát, máu đỏ tuôn ra hòa lẫn vào bùn đất Trường Sơn. Tôi quỳ sụp xuống bên cạnh, run rẩy bế lấy đầu anh, nước mắt hòa lẫn nước mưa, nghẹn ngào không thành tiếng:
"Anh Diện ơi... tỉnh lại đi anh! Pháo an toàn rồi. Pháo không rơi xuống vực đâu anh ơi!"
Ngực anh Diện phập phồng đau đớn, hơi thở chỉ còn thoi thóp. Thế nhưng, điều đầu tiên anh làm khi mở mắt không phải là rên rỉ vì vết thương, mà là cố gắng ngước nhìn về phía cỗ pháo cao xạ đang đứng sừng sững giữa đêm mưa. Đôi môi anh run rẩy, lấy hết chút tàn lực cuối cùng để thầm thì:
"Pháo... pháo có... sao không? Có bị... hỏng hóc... chỗ nào không?"
Tôi gật đầu lia lịa, ôm chặt lấy bàn tay lạnh ngắt nhưng đầy những vết chai sần của người đồng đội:
"Dạ không sao, pháo vẫn nguyên vẹn, thước ngắm vẫn tốt anh ạ! Chúng em giữ được pháo rồi!"
Nghe đến đó, một nụ cười nhẹ nhõm, thanh thản đến lạ kỳ nở trên khuôn mặt nhem nhuốc khói bụi và máu của anh. Đôi mắt rực lửa ấy từ từ nhắm lại. Khẩu đội trưởng của chúng tôi đã ra đi mãi mãi ở tuổi ba mươi, ngay trên mảnh đất mà anh đã thề sẽ bảo vệ đến hơi thở cuối cùng.
Đêm đó, chúng tôi không ai khóc thành tiếng. Nỗi đau thương biến thành một ngọn lửa căm thù và quyết tâm hừng hực trong lồng ngực mỗi người lính. Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện không làm chúng tôi chùn bước, ngược lại, nó là một tiếng kèn xung trận, thúc giục chúng tôi tiếp tục bám dây, bám đá, kéo khẩu pháo của anh lên đỉnh cao nhất.
Vài tuần sau, chính khẩu pháo ấy đã khạc lửa giữa bầu trời Điện Biên, bắn rơi những chiếc máy bay kiêu ngạo của quân thù để trả thù cho anh. Tô Vĩnh Diện đã ngã xuống, nhưng ngọn lửa chèn pháo bất tử của anh đã hóa thành lưới lửa cao xạ, bảo vệ bầu trời tự do của Tổ quốc đến ngày toàn thắng.



